Khớp nối mềm gang

Filters

9 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo khớp nối mềm gang

Dưới đây là bảng giá tham khảo khớp nối mềm gang được tổng hợp theo một số model cụ thể gồm : T-BLUE-BB, T-BLUE-BE và T-BLUE-EE. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng khớp nối mềm gang dùng cho hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC, trạm bơm và đường ống công nghiệp.

DN T-BLUE-BB T-BLUE-BE T-BLUE-EE
DN50 1.565.200 đ 529.200 đ 641.200 đ
DN65 1.719.200 đ 613.200 đ 697.200 đ
DN80 2.069.200 đ 711.200 đ 879.200 đ
DN100 2.279.200 đ 893.200 đ 1.075.200 đ
DN125 2.993.200 đ 1.103.200 đ 1.313.200 đ
DN140   1.187.200 đ 1.397.200 đ
DN150 3.371.200 đ 1.341.200 đ 1.495.200 đ
DN180   1.537.200 đ 1.957.200 đ
DN200 4.351.200 đ 1.985.200 đ 2.237.200 đ
DN225   1.985.200 đ 2.237.200 đ
DN250 5.877.200 đ 3.063.200 đ 3.511.200 đ
DN280   3.063.200 đ 3.511.200 đ
DN300 8.201.200 đ 3.847.200 đ 4.239.200 đ
DN350 11.197.200 đ 4.953.200 đ 5.415.200 đ
DN400 15.509.200 đ 6.955.200 đ 7.193.200 đ
DN450 17.245.200 đ 8.173.200 đ 8.915.200 đ
DN500 21.081.200 đ 9.965.200 đ 10.889.200 đ
DN560     12.443.200 đ
DN600 29.537.200 đ 13.983.200 đ 14.473.200 đ
DN800   25.043.200 đ 26.443.200 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm khớp nối mềm gang. Các ô không có giá trong dữ liệu cần được xác nhận lại trước khi lập báo giá chính thức.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, kiểu kết nối, vật liệu thân, áp lực làm việc, model hoặc thương hiệu mong muốn và yêu cầu VAT để được tư vấn đúng sản phẩm.

Tổng quan

Khớp nối mềm gang là phụ kiện đường ống dùng để kết nối, giảm rung, giảm ồn và bù sai lệch nhỏ giữa các đoạn ống hoặc thiết bị. Sản phẩm thường được lắp tại đầu hút, đầu đẩy máy bơm, cụm van, trạm bơm, phòng kỹ thuật và các tuyến ống có rung động trong quá trình vận hành.

Dòng khớp nối này thường có thân bằng gang, gang cầu hoặc gang phủ sơn epoxy, kết hợp gioăng cao su làm kín và bulong siết chặt. Nhờ kết cấu chắc chắn, khớp nối mềm gang phù hợp với hệ thống cấp nước, HVAC, xử lý nước, trạm bơm và công trình M&E.

Khớp nối mềm gang giúp quá trình thi công, tháo lắp và bảo trì đường ống thuận tiện hơn. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân gang, gioăng làm kín, môi trường sử dụng, nhiệt độ, áp lực, thương hiệu và hồ sơ CO/CQ.

Cấu tạo

Khớp nối mềm gang có cấu tạo gồm thân gang, vòng ép, gioăng cao su, bulong, đai ốc và hai đầu kết nối với đường ống. Một số dòng có thiết kế dạng nối nhanh, nối mặt bích hoặc nối ống trơn, giúp bù sai lệch nhỏ và hỗ trợ tháo lắp thiết bị dễ dàng.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân khớp nối Gang, gang cầu, gang phủ epoxy Chịu lực, liên kết hai đầu đường ống và bảo vệ cụm gioăng làm kín bên trong.
Vòng ép Gang, gang cầu, thép sơn phủ Ép chặt gioăng vào bề mặt ống, tạo độ kín và giữ ổn định mối nối.
Gioăng làm kín EPDM, NBR, cao su kỹ thuật Làm kín giữa thân khớp nối và đường ống, hạn chế rò rỉ lưu chất.
Bulông, đai ốc Thép mạ, inox, thép cường độ cao Siết chặt vòng ép, giữ khớp nối cố định và đảm bảo độ kín khi vận hành.
Lớp phủ bảo vệ Sơn epoxy, sơn phủ chống gỉ Tăng khả năng chống ăn mòn, bảo vệ thân gang trong môi trường nước và phòng kỹ thuật.
Đầu kết nối mặt bích Gang đúc liền thân hoặc vòng bích rời Kết nối với van, máy bơm, phụ kiện hoặc đường ống bằng bulong và gioăng.
Đầu nối ống trơn Gang, gang cầu Kẹp trực tiếp lên đầu ống, hỗ trợ nối nhanh và bù sai lệch nhỏ khi lắp đặt.
Tem nhãn kỹ thuật Nhãn in, nhãn đúc, nhãn kim loại Thể hiện DN, PN, vật liệu, tiêu chuẩn, chiều dài và thông tin sản phẩm.

Gioăng làm kín là bộ phận quan trọng giúp khớp nối mềm gang hạn chế rò rỉ tại mối nối. Với hệ nước sạch và HVAC, gioăng EPDM thường được dùng phổ biến nhờ khả năng làm kín ổn định.

Thân gang hoặc gang cầu giúp khớp nối có độ cứng vững cao, phù hợp các tuyến ống DN trung bình đến DN lớn. Lớp phủ epoxy giúp tăng độ bền bề mặt, hạn chế rỉ sét và nâng cao tuổi thọ trong môi trường ẩm.

Ưu điểm vật liệu gang

Khớp nối mềm gang có ưu điểm nổi bật là kết cấu chắc chắn, chịu lực tốt và phù hợp với hệ thống đường ống nước công nghiệp. Vật liệu gang giúp sản phẩm ổn định khi làm việc trên các tuyến ống DN lớn, trạm bơm, hệ cấp thoát nước.

So với khớp nối cao su toàn thân, khớp nối mềm gang có độ cứng vững tốt hơn tại vị trí kết nối. So với inox, vật liệu gang có chi phí hợp lý hơn trong nhiều hệ nước thông dụng, đặc biệt với các công trình cần số lượng lớn và yêu cầu CO/CQ đầy đủ.

  • Gang xám: Chi phí hợp lý, phù hợp hệ nước sạch, nước kỹ thuật, HVAC và cấp thoát nước thông dụng.
  • Gang cầu: Độ bền kéo và khả năng chịu va đập tốt hơn, phù hợp tuyến ống áp lực và công trình công nghiệp.
  • Lớp phủ epoxy: Hạn chế rỉ sét, tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước và phòng kỹ thuật ẩm.
  • Kết cấu chắc chắn: Giữ mối nối ổn định, hỗ trợ tháo lắp van, máy bơm hoặc phụ kiện đường ống.
  • Phù hợp DN lớn: Dễ sử dụng cho DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200 và các kích thước lớn hơn.
  • Chi phí tối ưu: Phù hợp hệ thống cấp nước, HVAC, trạm bơm và công trình M&E cần nhiều vị trí nối.
  • Dễ nghiệm thu: Có thông số DN, PN, tiêu chuẩn kết nối, catalogue và CO/CQ rõ ràng cho công trình dự án.

Khớp nối mềm gang phù hợp nhất với môi trường nước sạch, nước kỹ thuật, HVAC và xử lý nước. Với hóa chất mạnh, nước biển hoặc môi trường ăn mòn cao, nên kiểm tra kỹ vật liệu phủ, gioăng hoặc cân nhắc inox và vật liệu chuyên dụng.

Nguyên lý hoạt động

Khớp nối mềm gang hoạt động bằng cách sử dụng gioăng cao su và cơ cấu siết ép để tạo độ kín giữa hai đầu ống. Khi bulong được siết đều, vòng ép sẽ ép gioăng ôm sát bề mặt ống hoặc mặt bích, giúp mối nối kín nước và ổn định.

Trong quá trình vận hành, khớp nối có thể hỗ trợ bù sai lệch nhỏ giữa hai đầu ống, giảm ứng suất lắp đặt và hỗ trợ tháo lắp thiết bị. Một số dòng khớp nối có khả năng bù lệch tâm, bù giãn nở nhỏ hoặc hấp thụ dao động nhẹ trong giới hạn thiết kế.

Khớp nối mềm gang không phải là thiết bị đàn hồi mạnh như khớp nối mềm cao su toàn thân. Sản phẩm chủ yếu phát huy hiệu quả ở khả năng kết nối chắc, làm kín tốt, hỗ trợ căn chỉnh và giảm lực căng tại vị trí lắp đặt.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ KHỚP NỐI MỀM GANG

Mô phỏng lắp đặt:

  Đường ống ===== [ Khớp nối mềm gang ] ===== Đường ống
                    Thân gang + gioăng
                    Bulong siết đều hai bên


Khi siết bulong:

  Bulong siết đối xứng
          |
          v
  Vòng ép nén gioăng cao su
          |
          v
  Gioăng ôm kín bề mặt ống
          |
          v
  Mối nối kín nước và ổn định


Khi hệ thống có sai lệch nhỏ:

  Hai đầu ống lệch nhẹ
          |
          v
  Gioăng và thân khớp nối hỗ trợ bù sai lệch
          |
          v
  Giảm ứng suất tại mối nối


Ứng dụng gần thiết bị:

  Máy bơm ---- Van ---- [Khớp nối mềm gang] ---- Đường ống chính
                         |
                         v
              Hỗ trợ tháo lắp, bảo trì và giảm lực căng

Khớp nối mềm gang chỉ được phép bù sai lệch trong giới hạn kỹ thuật cho phép. Không nên dùng sản phẩm để kéo ép đường ống lệch quá mức, treo tải trọng đường ống hoặc thay thế cho việc căn chỉnh hệ thống đúng tiêu chuẩn.

Ứng dụng

  • Hệ thống cấp nước: Dùng để nối đường ống nước sạch, nước kỹ thuật, tuyến cấp nước tòa nhà và mạng lưới cấp nước đô thị.
  • Hệ thống HVAC: Ứng dụng cho đường nước nóng, nước lạnh, chiller, bơm tuần hoàn và hệ điều hòa trung tâm.
  • Trạm bơm: Lắp tại đầu hút, đầu đẩy, cụm van, đồng hồ hoặc vị trí cần giảm ứng suất lắp đặt.
  • Xử lý nước: Phù hợp nhà máy nước, trạm xử lý nước thải, bể lọc, bể lắng và tuyến nước kỹ thuật.
  • Cấp thoát nước công trình: Dùng trong tầng hầm, phòng kỹ thuật, bể chứa, tuyến ống chính và trục kỹ thuật.
  • Nhà máy, khu công nghiệp: Phù hợp hệ nước làm mát, nước cấp sản xuất, nước tuần hoàn và hệ phụ trợ.
  • Lắp đặt van và thiết bị: Hỗ trợ tháo lắp van cổng, van bướm, y lọc, đồng hồ nước, máy bơm và phụ kiện mặt bích.

Hướng dẫn lựa chọn

Khi chọn khớp nối mềm gang, cần xác định đúng kích thước đường ống, áp lực làm việc, kiểu kết nối và môi trường sử dụng. Một khớp nối phù hợp sẽ giúp mối nối kín, dễ bảo trì và giảm rủi ro rò rỉ trong quá trình vận hành.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300 hoặc lớn hơn.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc áp lực theo catalogue để phù hợp áp suất vận hành và áp suất thử.
  • Vật liệu thân: Gang phù hợp hệ nước thông dụng; gang cầu phù hợp áp lực cao hơn, tuyến ống lớn hoặc điều kiện làm việc nặng.
  • Lớp phủ bảo vệ: Ưu tiên sơn epoxy hoặc phủ chống gỉ nếu lắp trong môi trường ẩm, tầng hầm, trạm bơm hoặc hệ xử lý nước.
  • Vật liệu gioăng: EPDM phù hợp nước sạch, HVAC; NBR phù hợp một số môi trường có dầu nhẹ hoặc nước kỹ thuật đặc thù.
  • Kiểu kết nối: Chọn nối mặt bích, nối ống trơn, nối nhanh hoặc kiểu khớp nối tháo lắp theo bản vẽ thiết kế.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: Đối chiếu JIS, BS, DIN, ANSI hoặc PN để đảm bảo khớp lỗ bulong và kích thước lắp đặt.
  • Chiều dài lắp đặt: Kiểm tra khoảng cách giữa hai đầu ống để khớp nối không bị ép, kéo căng hoặc lệch quá giới hạn.
  • Môi trường sử dụng: Nước sạch, nước kỹ thuật, HVAC, xử lý nước hoặc công nghiệp cần chọn vật liệu và gioăng phù hợp.
  • Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra độ đồng tâm đường ống, vị trí giá đỡ, hướng lực và khả năng tháo bảo trì sau này.
  • Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, thông số kỹ thuật, xuất xứ rõ ràng, CO/CQ và test áp nếu dùng cho dự án.

Với trạm bơm, HVAC hoặc công trình cần nghiệm thu, nên chọn khớp nối có thông số DN, PN, tiêu chuẩn kết nối và hồ sơ kỹ thuật rõ ràng. Không nên chọn sản phẩm chỉ theo đường kính nếu chưa kiểm tra áp lực, gioăng và điều kiện lắp đặt thực tế.

Lưu ý khi lắp đặt

Khớp nối mềm gang cần được lắp đúng vị trí, đúng tiêu chuẩn kết nối và đúng giới hạn sai lệch cho phép. Trước khi lắp, cần vệ sinh đầu ống, kiểm tra thân khớp nối, gioăng, bulong, mặt bích và độ đồng tâm giữa hai đầu đường ống.

Bước Nội dung thực hiện Lưu ý kỹ thuật
Bước 1 Kiểm tra thông số khớp nối Đối chiếu DN, PN, vật liệu gang, kiểu kết nối, tiêu chuẩn mặt bích, gioăng, áp lực và lưu chất.
Bước 2 Xác định vị trí lắp Lắp tại vị trí cần nối ống, gần thiết bị, cụm van hoặc nơi cần hỗ trợ tháo lắp bảo trì.
Bước 3 Kiểm tra độ đồng tâm Hai đầu ống cần căn tương đối thẳng hàng, không dùng khớp nối để kéo ép sai lệch quá lớn.
Bước 4 Vệ sinh đầu ống Loại bỏ cặn hàn, rỉ sét, mạt kim loại, đất cát và dị vật để gioăng bám kín tốt hơn.
Bước 5 Kiểm tra gioăng Gioăng phải sạch, không rách, không xoắn, không lão hóa và đúng vật liệu với lưu chất.
Bước 6 Lắp khớp nối vào đường ống Đặt đúng vị trí, đúng chiều dài lắp đặt, không để thân khớp nối bị lệch hoặc chịu tải treo.
Bước 7 Siết bulong Siết bulong đối xứng, đều lực để gioăng ép kín, tránh siết lệch gây rò rỉ hoặc biến dạng vòng ép.
Bước 8 Cố định đường ống Cần có gối đỡ, giá treo hoặc điểm neo phù hợp để tải trọng đường ống không dồn lên khớp nối.
Bước 9 Thử áp hệ thống Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại gioăng, thân khớp nối, bulong, mặt bích và hai đầu ống.
Bước 10 Bảo trì định kỳ Kiểm tra bulong, gioăng, lớp phủ epoxy, rò rỉ, ăn mòn bề mặt và độ rung của thiết bị lân cận.

Không nên lắp khớp nối mềm gang tại vị trí đường ống bị lệch quá nhiều hoặc không có giá đỡ phù hợp. Nếu mối nối bị rò rỉ, rung mạnh hoặc gioăng nhanh hỏng, cần kiểm tra độ đồng tâm, lực siết bulong, áp lực hệ thống, tình trạng gioăng và tải trọng đường ống.

Câu hỏi thường gặp

Khớp nối mềm gang dùng để làm gì?

Khớp nối mềm gang dùng để nối đường ống, làm kín mối nối, hỗ trợ tháo lắp thiết bị, bù sai lệch nhỏ và giảm ứng suất tại hệ cấp nước, HVAC, trạm bơm.

Khớp nối mềm gang có giảm rung tốt không?

Khớp nối mềm gang có thể hỗ trợ giảm ứng suất và dao động nhẹ, nhưng khả năng giảm rung mạnh thường không bằng khớp nối mềm cao su toàn thân.

Khớp nối mềm gang dùng cho hệ PCCC được không?

Có. Sản phẩm có thể dùng trong hệ PCCC nếu đáp ứng đúng DN, PN, tiêu chuẩn kết nối, vật liệu gioăng và hồ sơ CO/CQ theo yêu cầu công trình.

Nên chọn gioăng EPDM hay NBR cho khớp nối mềm gang?

EPDM phù hợp nước sạch, HVAC và cấp thoát nước. NBR phù hợp hơn với một số môi trường có dầu nhẹ hoặc nước kỹ thuật đặc thù.

Khớp nối mềm gang khác gì khớp nối mềm cao su?

Khớp nối mềm gang có thân cứng, kết nối chắc và hỗ trợ tháo lắp tốt. Khớp nối mềm cao su đàn hồi hơn, giảm rung và giảm ồn tốt hơn.

Khi mua khớp nối mềm gang cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, vật liệu gang, lớp phủ epoxy, kiểu kết nối, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu gioăng, áp lực, môi trường sử dụng, xuất xứ và CO/CQ.