Van giảm áp khí nén

Filters

4 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van giảm áp khí nén

Dưới đây là bảng giá tham khảo van giảm áp khí nén được tổng hợp theo từng model cụ thể gồm : AETV 543 và Tunglung TL-15. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van giảm áp dùng cho hệ thống khí nén, máy nén khí, đường ống công nghiệp và thiết bị điều áp.

DN AETV 543 Tunglung TL-15
DN15 1.008.000 đ  
DN20 1.056.000 đ  
DN25 1.452.000 đ  
DN32 2.616.000 đ  
DN40 2.724.000 đ 3.400.000 đ
DN50 3.624.000 đ  

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van giảm áp khí nén. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, dải áp điều chỉnh, kiểu kết nối, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, áp suất đầu vào, áp suất đầu ra cần điều chỉnh, môi chất khí nén sử dụng, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn đúng sản phẩm.

Tổng quan

Van giảm áp khí nén là thiết bị dùng để điều chỉnh và ổn định áp suất khí từ máy nén hoặc bình tích áp xuống mức phù hợp cho thiết bị sử dụng phía sau. Van giúp bảo vệ xi lanh khí nén, van điện từ, bộ truyền động, dụng cụ khí và các thiết bị tự động hóa khỏi tình trạng quá áp.

Trong hệ thống khí nén công nghiệp, áp suất nguồn thường cao hơn nhu cầu thực tế của từng cụm thiết bị. Vì vậy, van giảm áp khí nén được lắp tại cụm FRL, tủ điều khiển, máy sản xuất hoặc nhánh cấp khí để duy trì áp suất ổn định, giúp thiết bị vận hành chính xác và tiết kiệm khí nén hơn.

Van giảm áp khí nén có nhiều dạng như van giảm áp đơn, van điều áp có đồng hồ, bộ lọc điều áp, van giảm áp ren, van giảm áp mini hoặc van điều áp chính xác. Khi lựa chọn, cần xác định đúng cỡ ren, dải áp đầu vào, dải áp đầu ra, lưu lượng khí, độ sạch khí, môi trường làm việc và yêu cầu điều chỉnh áp suất.

Cấu tạo

Van giảm áp khí nén có cấu tạo gồm thân van, núm chỉnh áp, lò xo, màng điều áp hoặc piston, đĩa van, seat, cổng khí vào, cổng khí ra và đồng hồ áp suất nếu có. Các bộ phận này phối hợp để giảm áp và giữ áp suất đầu ra ổn định theo mức cài đặt.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Hợp kim nhôm, kẽm, đồng, inox, nhựa kỹ thuật Chịu áp lực khí nén, bảo vệ các chi tiết điều áp và kết nối với đường ống khí.
Núm chỉnh áp Nhựa kỹ thuật, hợp kim, thép Cho phép người vận hành tăng hoặc giảm áp suất đầu ra theo nhu cầu sử dụng.
Lò xo điều chỉnh Thép đàn hồi, thép không gỉ Tạo lực nén để cài đặt mức áp suất khí đầu ra mong muốn.
Màng điều áp Cao su NBR, EPDM, vật liệu đàn hồi kỹ thuật Cảm nhận áp suất đầu ra và điều khiển độ mở của đĩa van.
Piston điều áp Hợp kim, inox, nhựa kỹ thuật Dùng ở một số dòng van để phản hồi áp suất, phù hợp môi trường áp cao hoặc yêu cầu ổn định hơn.
Đĩa van Đồng, inox, nhựa kỹ thuật, cao su kỹ thuật Thay đổi độ mở để kiểm soát lượng khí đi qua van.
Seat làm kín Đồng, inox, NBR, vật liệu đàn hồi Tạo bề mặt kín với đĩa van, hạn chế rò khí và giúp điều áp ổn định.
Đồng hồ áp suất Vỏ thép, inox, nhựa, mặt kính Hiển thị áp suất đầu ra để người vận hành dễ quan sát và điều chỉnh.
Cổng kết nối Ren PT, NPT, BSP, đầu nối nhanh Kết nối van với ống khí, dây hơi, manifold, cụm FRL hoặc thiết bị khí nén.
Cổng xả phụ Nhựa, hợp kim, gioăng cao su Xả áp dư khi giảm áp cài đặt ở một số dòng van có chức năng relieving.

Ở các hệ thống khí nén thông dụng, van giảm áp thường được kết hợp với lọc khí và bộ châm dầu để tạo thành cụm FRL. Cụm này giúp lọc bụi, tách nước, ổn định áp suất và cấp dầu bôi trơn cho thiết bị khí nén nếu hệ thống yêu cầu.

Đồng hồ áp suất là phụ kiện quan trọng giúp kiểm tra mức áp đầu ra sau khi chỉnh. Nếu đồng hồ bị hỏng hoặc sai số lớn, người vận hành có thể cài sai áp, làm thiết bị chạy yếu, quá tải hoặc vận hành không ổn định.

Khả năng giảm áp

Van giảm áp khí nén có nhiệm vụ hạ áp suất khí từ nguồn cấp cao xuống mức áp ổn định cho từng thiết bị. Khả năng giảm áp phụ thuộc vào dải áp đầu vào, dải áp đầu ra, lưu lượng khí, kích thước cổng ren, cấu tạo màng hoặc piston và độ ổn định của nguồn khí.

Trong nhiều nhà máy, máy nén khí có thể cấp áp ở mức 7 bar, 8 bar hoặc cao hơn, nhưng xi lanh, van điện từ, súng hơi hoặc actuator chỉ cần một mức áp nhất định để vận hành. Van giảm áp giúp chia áp theo từng nhánh, bảo vệ thiết bị và giảm hao phí khí nén.

  • Ổn định áp suất đầu ra: Giúp thiết bị khí nén nhận áp đều, hạn chế dao động khi nguồn cấp thay đổi.
  • Bảo vệ thiết bị: Hạn chế quá áp cho xi lanh, van điện từ, bộ truyền động khí nén, súng hơi và dụng cụ khí.
  • Tiết kiệm khí nén: Cài đúng áp suất giúp giảm tiêu hao khí, hạn chế rò rỉ và giảm tải cho máy nén.
  • Tăng độ chính xác vận hành: Áp suất ổn định giúp xi lanh, kẹp khí, máy đóng gói và dây chuyền tự động hoạt động đều hơn.
  • Phân vùng áp suất: Mỗi cụm thiết bị có thể dùng một mức áp riêng theo yêu cầu công nghệ.
  • Dễ điều chỉnh: Núm chỉnh áp và đồng hồ giúp thao tác cài đặt nhanh, phù hợp môi trường sản xuất cần thay đổi áp thường xuyên.
  • Kết hợp lọc khí: Có thể dùng dạng lọc điều áp để vừa giảm áp vừa tách nước, lọc bụi và bảo vệ thiết bị phía sau.

Không nên chọn van giảm áp khí nén chỉ theo cỡ ren. Cần kiểm tra lưu lượng khí tiêu thụ của thiết bị, dải áp cần điều chỉnh và độ sạch khí nén để tránh tình trạng tụt áp, thiếu lưu lượng hoặc van nhanh hỏng do nước và bụi bẩn.

Nguyên lý hoạt động

Van giảm áp khí nén hoạt động dựa trên sự cân bằng giữa lực lò xo cài đặt và áp suất khí đầu ra. Khi xoay núm chỉnh áp để tăng lực lò xo, đĩa van mở lớn hơn, cho phép khí đi qua nhiều hơn và làm áp suất đầu ra tăng lên.

Khi áp suất đầu ra đạt mức cài đặt, áp lực khí tác động lên màng hoặc piston, cân bằng với lực lò xo và giữ đĩa van ở vị trí phù hợp. Nếu áp đầu ra tăng vượt mức cài đặt, van sẽ giảm độ mở hoặc xả áp dư ở dòng van có chức năng relieving.

Khi thiết bị phía sau tiêu thụ khí, áp đầu ra giảm xuống, lò xo tiếp tục đẩy cơ cấu van mở thêm để bù khí. Quá trình này diễn ra liên tục nhằm duy trì áp suất đầu ra ổn định trong quá trình vận hành.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN GIẢM ÁP KHÍ NÉN

Nguồn khí áp cao:

  Máy nén khí / Bình tích áp
          |
          v
  Khí áp cao đi vào van giảm áp
          |
          v
  Đĩa van thay đổi độ mở theo áp đầu ra
          |
          v
  Khí áp thấp ổn định cấp cho thiết bị


Cơ chế điều chỉnh:

  Xoay núm tăng áp
          |
          v
  Lò xo nén mạnh hơn
          |
          v
  Đĩa van mở lớn hơn
          |
          v
  Áp đầu ra tăng


  Áp đầu ra cao hơn mức cài đặt
          |
          v
  Áp khí tác động lên màng / piston
          |
          v
  Đĩa van giảm độ mở hoặc xả áp dư
          |
          v
  Áp đầu ra ổn định trở lại


Mô phỏng hệ thống:

  Khí áp cao -----> [ VAN GIẢM ÁP ] -----> Khí ổn định
       8 bar               |                   5 bar
                            v
                  Van điện từ / Xi lanh / Actuator

Van giảm áp khí nén cần được lắp đúng chiều dòng khí theo ký hiệu IN và OUT trên thân van. Nếu lắp ngược chiều, van có thể không điều áp được, đồng hồ báo sai hoặc thiết bị phía sau hoạt động không ổn định.

Ứng dụng

  • Hệ thống máy nén khí: Lắp sau bình tích áp, sau đường khí chính hoặc tại từng nhánh để điều chỉnh áp suất cấp cho thiết bị.
  • Cụm FRL khí nén: Kết hợp với lọc khí và bộ châm dầu để tạo nguồn khí sạch, ổn định cho van điện từ, xi lanh và dụng cụ khí.
  • Van điều khiển khí nén: Cấp áp ổn định cho actuator khí nén của van bi, van bướm, van cầu hoặc các van tự động khác.
  • Xi lanh khí nén: Giúp kiểm soát lực đẩy, tốc độ và độ ổn định của xi lanh trong dây chuyền sản xuất.
  • Máy đóng gói, máy dán nhãn: Dùng để duy trì áp suất khí ổn định cho cơ cấu kẹp, đẩy, nâng, hút và đóng mở.
  • Dụng cụ dùng khí: Ứng dụng cho súng hơi, súng siết bu lông, máy mài khí, máy phun sơn và thiết bị vệ sinh bằng khí.
  • Dây chuyền tự động hóa: Lắp trong tủ điều khiển khí nén, cụm manifold, robot gắp, băng tải và máy sản xuất tự động.
  • Nhà máy công nghiệp: Phù hợp ngành cơ khí, điện tử, thực phẩm, bao bì, dược phẩm, nhựa, gỗ và các hệ thống phụ trợ sản xuất.

Hướng dẫn lựa chọn

Khi chọn van giảm áp khí nén, cần xác định rõ áp suất nguồn, áp suất cần dùng, lưu lượng khí tiêu thụ, cỡ ren và điều kiện môi trường. Chọn đúng van giúp hệ thống vận hành ổn định, tránh tụt áp khi tải tăng và hạn chế hư hỏng thiết bị phía sau.

  • Kích thước cổng ren: Chọn theo đường ống hoặc dây khí như 1/8 inch, 1/4 inch, 3/8 inch, 1/2 inch, 3/4 inch, 1 inch hoặc lớn hơn.
  • Dải áp đầu vào: Kiểm tra áp từ máy nén khí, bình tích áp hoặc đường khí chính để chọn van có giới hạn chịu áp phù hợp.
  • Dải áp đầu ra: Chọn theo thiết bị sử dụng như 0.5–8 bar, 0.05–0.9 MPa hoặc dải áp thấp hơn cho thiết bị chính xác.
  • Lưu lượng khí: Tính theo lít/phút, NL/min hoặc m³/h để chọn van đủ lưu lượng, tránh tụt áp khi nhiều thiết bị hoạt động cùng lúc.
  • Kiểu van: Van giảm áp đơn phù hợp nhánh khí thông dụng; lọc điều áp phù hợp nơi cần tách nước, lọc bụi; van chính xác phù hợp thiết bị cần áp ổn định cao.
  • Vật liệu thân van: Hợp kim nhôm phù hợp công nghiệp phổ thông; inox phù hợp môi trường ăn mòn, thực phẩm hoặc khu vực yêu cầu sạch hơn.
  • Đồng hồ áp suất: Nên chọn loại có đồng hồ để dễ quan sát, cài đặt và kiểm tra áp suất đầu ra trong quá trình vận hành.
  • Độ sạch khí nén: Nếu khí có nhiều nước, dầu hoặc bụi, nên lắp thêm lọc khí trước van để bảo vệ màng, seat và thiết bị phía sau.
  • Kiểu xả áp: Dòng relieving có thể xả áp dư khi giảm mức cài đặt; dòng non-relieving phù hợp một số hệ yêu cầu không xả khí ra ngoài.
  • Môi trường lắp đặt: Khu vực bụi, ẩm, dầu, hóa chất hoặc rung động cần chọn vật liệu, cấp bảo vệ và phụ kiện phù hợp.
  • Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, thông số lưu lượng, sơ đồ lắp, xuất xứ rõ ràng, CO/CQ nếu dùng cho dự án.

Với actuator khí nén của van công nghiệp, cần chọn van giảm áp theo áp suất làm việc của bộ truyền động, thường khoảng 4–8 bar tùy model. Với thiết bị đo, van tỷ lệ hoặc hệ yêu cầu chính xác, nên chọn bộ điều áp chính xác thay vì van điều áp phổ thông.

Lưu ý khi lắp đặt

Van giảm áp khí nén cần được lắp đúng chiều khí, đúng vị trí và có không gian thuận tiện để quan sát đồng hồ, chỉnh áp và bảo trì. Trước khi lắp, cần xả sạch nước ngưng, bụi bẩn và dầu thừa trong đường khí để tránh làm hỏng màng điều áp hoặc seat.

Bước Nội dung thực hiện Lưu ý kỹ thuật
Bước 1 Kiểm tra thông số van Đối chiếu cỡ ren, dải áp đầu vào, dải áp đầu ra, lưu lượng khí, vật liệu và kiểu kết nối.
Bước 2 Kiểm tra chiều dòng khí Lắp đúng ký hiệu IN và OUT trên thân van để đảm bảo van điều áp đúng chức năng.
Bước 3 Xả sạch đường khí Xả nước ngưng, bụi, dầu bẩn và tạp chất trước khi kết nối van vào hệ thống.
Bước 4 Lắp lọc khí trước van Nên dùng lọc khí hoặc lọc tách nước để bảo vệ van giảm áp và thiết bị khí nén phía sau.
Bước 5 Làm kín ren Dùng băng tan hoặc keo làm kín phù hợp, tránh để vật liệu làm kín lọt vào trong thân van.
Bước 6 Lắp đồng hồ áp suất Lắp đúng cổng đồng hồ, siết vừa lực và đặt vị trí dễ quan sát khi vận hành.
Bước 7 Điều chỉnh áp đầu ra Kéo hoặc mở khóa núm chỉnh nếu có, xoay từ từ và quan sát đồng hồ để cài đúng áp mong muốn.
Bước 8 Kiểm tra rò khí Dùng dung dịch kiểm tra rò tại các mối nối, cổng ren, đồng hồ và thân van sau khi cấp khí.
Bước 9 Thử tải thực tế Cho xi lanh, van điện từ hoặc thiết bị khí nén hoạt động để kiểm tra áp có ổn định khi tiêu thụ khí hay không.
Bước 10 Bảo trì định kỳ Xả nước lọc, vệ sinh lõi lọc, kiểm tra màng van, seat, đồng hồ áp và hiệu chỉnh lại áp khi cần.

Không nên chỉnh áp vượt quá giới hạn của thiết bị phía sau vì có thể làm hỏng xi lanh, van điện từ hoặc actuator khí nén. Nếu áp đầu ra dao động mạnh, cần kiểm tra lưu lượng tiêu thụ, lọc khí, rò rỉ đường ống, đồng hồ áp và tình trạng màng điều áp.

Câu hỏi thường gặp

Van giảm áp khí nén dùng để làm gì?

Van giảm áp khí nén dùng để hạ và ổn định áp suất khí từ máy nén hoặc bình tích áp xuống mức phù hợp cho thiết bị khí nén phía sau.

Van giảm áp khí nén có cần đồng hồ áp không?

Nên có đồng hồ áp để quan sát và điều chỉnh áp suất đầu ra chính xác hơn. Với hệ cần kiểm soát ổn định, đồng hồ là phụ kiện rất cần thiết.

Van giảm áp khí nén khác gì lọc điều áp?

Van giảm áp chỉ điều chỉnh áp suất. Lọc điều áp vừa giảm áp vừa lọc bụi, tách nước và bảo vệ thiết bị khí nén phía sau.

Nên lắp van giảm áp khí nén ở đâu?

Van thường lắp sau máy nén, sau bình tích áp, tại cụm FRL, trước van điện từ, trước actuator khí nén hoặc tại từng nhánh cấp khí cho thiết bị.

Tại sao áp đầu ra của van giảm áp khí nén bị dao động?

Nguyên nhân có thể do lưu lượng tiêu thụ vượt khả năng van, khí có nước hoặc bụi, lọc bị bẩn, rò rỉ đường khí, đồng hồ sai hoặc màng điều áp bị hỏng.

Khi mua van giảm áp khí nén cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra cỡ ren, dải áp đầu vào, dải áp đầu ra, lưu lượng khí, vật liệu thân, đồng hồ áp, kiểu xả áp, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.