Áp suất tối đa40 i, 30 i
Chất liệu vanthép i
Kích thước vanDN50 i, DN15 i, DN20 i, DN25 i, DN32 i, DN40 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại vangiảm áp i
Môi chất làm việcnước, khí
Nhiệt độ tối đa (°C)80 i
Xuất xứ vanHàn Quốc
SKU: DRE-3F Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van giảm áp YNV DRE-3 là dòng van điều tiết áp suất dạng piston (Piston Type) cao cấp đến từ thương hiệu YNV – Hàn Quốc. Đây là giải pháp chuyên dụng để kiểm soát áp suất trong các hệ thống đường ống dẫn nước (Liquid) hoặc khí nén (Air/Gas), giúp bảo vệ các thiết bị hạ nguồn khỏi tình trạng quá áp.

Sản phẩm được thiết kế để tự động giảm áp suất đầu vào (sơ cấp) cao xuống mức áp suất đầu ra (thứ cấp) thấp hơn và duy trì giá trị này ổn định bất kể sự biến động của dòng chảy. Với cấu tạo chắc chắn và dải điều chỉnh rộng, DRE-3 thường xuất hiện trong các nhà máy công nghiệp, hệ thống máy nén khí và các tòa nhà yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.

Điểm nổi bật của YNV DRE-3 là sự bền bỉ của cơ chế Piston, cho phép van hoạt động ổn định ở nhiệt độ lên đến 150°C. Tại Việt Nam, đây là model được đánh giá cao về hiệu năng vận hành và độ chính xác so với các dòng van giảm áp trực tiếp thông thường.

Cấu tạo và vật liệu

Thành phần Vật liệu chi tiết Đặc tính kỹ thuật
Thân van (Body) Gang dẻo (Ductile Iron) Chịu áp lực tốt, phủ sơn bảo vệ
Bộ phận nội bộ (Trim) Thép không gỉ (Inox) Chống ăn mòn, vận hành bền bỉ
Đệm làm kín (Seat) Cao su tổng hợp (Synthetic Rubber) Đảm bảo độ kín khít tuyệt đối
Cơ chế điều hành Dạng Piston Phản ứng nhanh với thay đổi áp suất
Kết nối Mặt bích JIS 10K / 16K Tiêu chuẩn kết nối Hàn Quốc/Nhật Bản

Cấu tạo của DRE-3 tập trung vào độ bền cơ khí với phần thân bằng gang dẻo, có khả năng chịu được các cú sốc thủy lực mạnh hơn gang xám. Các chi tiết bên trong như trục, lò xo và piston đều được làm từ thép không gỉ gia công tinh xảo để chống rỉ sét và mài mòn.

Hệ thống màng và gioăng bằng cao su tổng hợp chịu nhiệt giúp van có thể làm việc trong môi trường nước nóng hoặc khí nóng lên tới 150°C. Thiết kế mặt bích giúp việc lắp đặt vào hệ thống đường ống lớn trở nên chắc chắn và dễ dàng kiểm soát rò rỉ.

Nguyên lý hoạt động

Van vận hành dựa trên nguyên lý cân bằng lực trực tiếp giữa áp suất hạ nguồn và lực nén của lò xo điều chỉnh. Khi lưu chất đi qua van, áp suất đầu ra sẽ tác động ngược lên phía dưới của piston thông qua một đường dẫn nội bộ.

Nếu áp suất hạ nguồn thấp hơn mức cài đặt, lực lò xo sẽ thắng và đẩy piston đi xuống, làm mở rộng khe hở giữa đĩa van và ghế van để tăng lưu lượng, từ đó nâng áp suất lên. Ngược lại, khi áp suất đầu ra đạt đến ngưỡng thiết lập, nó sẽ đẩy piston lên để thu hẹp cửa van, duy trì áp suất ổn định.

Người vận hành có thể điều chỉnh áp suất mục tiêu bằng cách xoay vít điều chỉnh trên đỉnh nắp van. Tỷ lệ giảm áp tối đa của model này đạt mức 10:1, giúp hạ áp suất cao từ nguồn cấp xuống mức an toàn cho thiết bị chỉ sau một công đoạn điều tiết.

Ưu-nhược điểm

Van giảm áp Piston YNV DRE-3 sở hữu những đặc tính kỹ thuật mạnh mẽ của dòng van Hàn Quốc, tuy nhiên người dùng cần lưu ý các điều kiện vận hành sau:

Ưu điểm:

  • Chịu nhiệt vượt trội: Khả năng làm việc ở 150°C cho phép ứng dụng trong cả hệ thống nước nóng và khí nóng công nghiệp.
  • Vận hành nhạy bén: Cơ chế piston giúp van phản ứng tức thì với các biến động của lưu lượng, giữ áp suất đầu ra ổn định tuyệt đối.
  • Độ bền cao: Vật liệu gang dẻo và trim inox giúp van có tuổi thọ dài, ít bị hỏng hóc vặt trong quá trình sử dụng.
  • Ứng dụng đa năng: Làm việc hiệu quả với cả chất lỏng (nước) và chất khí (khí nén, gas), giúp chuẩn hóa vật tư cho nhà máy.

Nhược điểm:

  • Yêu cầu độ sạch: Piston có độ chính xác cao nên rất nhạy cảm với cát, xỉ hàn hoặc tạp chất rắn; nếu không có lọc Y bảo vệ, van dễ bị kẹt.
  • Trọng lượng: Thân gang dày khiến van có trọng lượng khá lớn (đặc biệt ở các size từ DN100 trở lên), cần bệ đỡ chắc chắn.
  • Giá thành: Thuộc phân khúc chất lượng cao nên chi phí đầu tư ban đầu sẽ cao hơn các dòng van Đài Loan hoặc Trung Quốc.

Ứng dụng

Với dải kích cỡ từ DN15 đến DN200, YNV DRE-3 đáp ứng đầy đủ nhu cầu từ các đường ống nhánh đến các trục dẫn chính của nhà máy.

Trong các tòa nhà cao tầng và chung cư, van được lắp đặt tại các trạm bơm tăng áp hoặc các nhánh điều áp tầng. Thiết bị giúp ổn định áp lực nước, bảo vệ hệ thống đường ống nhựa và các thiết bị vệ sinh khỏi nguy cơ nứt vỡ do áp suất quá cao.

Trong công nghiệp khí nén, DRE-3 đóng vai trò là van giảm áp tổng hoặc van nhánh cho các dây chuyền robot, máy đóng gói. Việc duy trì áp suất khí nén ổn định giúp máy móc hoạt động đúng công suất và giảm thiểu lỗi sản phẩm.

Ngoài ra, nhờ khả năng chịu nhiệt 150°C, sản phẩm còn được ứng dụng phổ biến trong các hệ thống cấp nước nóng trung tâm (Heat pump) và các dây chuyền sản xuất hóa chất loãng, nơi yêu cầu thiết bị phải bền bỉ dưới tác động của nhiệt độ và áp suất lớn.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt YNV DRE-3, hướng mũi tên trên thân van phải trùng với chiều dòng chảy của lưu chất. Nhà sản xuất khuyến cáo bắt buộc phải lắp đặt một lọc y (Y-Strainer) ở phía trước van giảm áp để ngăn chặn cặn bẩn lọt vào làm trầy xước piston và ghế van.

Việc điều chỉnh áp suất nên thực hiện khi có dòng chảy nhẹ qua hệ thống. Xoay vít điều chỉnh theo chiều kim đồng hồ để tăng áp suất đầu ra và ngược lại. Nên lắp đặt đồng hồ đo áp ở cả hai đầu để dễ dàng giám sát hiệu quả giảm áp.

Lưu ý bảo trì định kỳ:

  • Vệ sinh lưới lọc phía trước van định kỳ 3-6 tháng một lần để đảm bảo lưu lượng không bị sụt áp do tắc nghẽn tạp chất.
  • Theo dõi đồng hồ áp suất; nếu áp suất hạ nguồn tăng dần khi không tiêu thụ (hiện tượng thông áp), cần tháo van để vệ sinh piston và kiểm tra gioăng cao su.
  • Kiểm tra tình trạng mỡ bôi trơn tại trục piston 12 tháng một lần để đảm bảo cơ chế điều áp luôn vận hành trơn tru.
  • Nếu lắp đặt ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt, cần kiểm tra lớp sơn phủ bên ngoài để tránh rỉ sét thân gang ảnh hưởng đến thẩm mỹ và độ bền.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van giảm áp YNV DRE-3F
Model DRE-3F
Dải kích thước DN15 – DN50 (15A – 50A)
Kiểu kết nối Mặt bích JIS 30K, 40K RF
Áp suất đầu vào 30 – 40 kgf/cm²
Dải áp suất đầu ra 0.5 – 10 kgf/cm²
Tỷ lệ giảm áp tối đa 10 : 1
Nhiệt độ làm việc ≤ 80°C
Lưu chất áp dụng Khí, Nước
Tiêu chuẩn mặt bích JIS 30K / 40K
Xuất xứ Hàn Quốc
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Thép đúc (Cast Steel) / Inox (Stainless Steel)
Bộ trim Inox (Stainless Steel)
Gioăng làm kín Cao su tổng hợp (Synthetic Rubber)
Kiểu tác động Trực tiếp (Direct Acting)
KÍCH THƯỚC (L: chiều dài | H1: chiều cao tâm | H: chiều cao tổng thể)
DN15 (15A) L 145 mm | H1 76 mm | H 366 mm
DN20 (20A) L 145 mm | H1 76 mm | H 366 mm
DN25 (25A) L 150 mm | H1 76 mm | H 366 mm
DN32 (32A) L 180 mm | H1 87 mm | H 407 mm
DN40 (40A) L 180 mm | H1 82 mm | H 407 mm
DN50 (50A) L 280 mm | H1 82 mm | H 407 mm