Mặt bích inox JIS 10K

Áp suất tối đa10
Chất liệu bíchinox
Kích thước bíchDN100, DN125, DN15, DN150, DN20, DN200, DN25, DN250, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80
Kiểu kết nối bíchhàn
Loại mặt bíchđặc, rỗng
Tên chất liệu cụ thểinox 304
Tiêu chuẩn mặt bíchJIS
Xuất xứTrung Quốc
SKU: MBINOX-JIS10K Danh mục:

Mô tả

Tổng quan

Mặt bích Inox 304 JIS 10K là phụ kiện kết nối đường ống được sản xuất theo hệ tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (Japanese Industrial Standards). Với mác thép SS304 cao cấp, sản phẩm sở hữu khả năng chống gỉ sét và ăn mòn vượt trội, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu tính thẩm mỹ và độ sạch cao. Tiêu chuẩn JIS 10K quy định mức áp suất làm việc tối đa là 10 bar, một thông số phổ biến trong các mạng lưới cấp thoát nước và xử lý hóa chất hiện nay.

Dòng mặt bích này được thiết kế với dải kích thước đa dạng từ DN15 đến DN250, đáp ứng linh hoạt các quy mô công trình khác nhau. Bề mặt bích được gia công phẳng hai mặt giúp tối ưu hóa khả năng tiếp xúc và làm kín khi kết hợp với gioăng đệm. Nhờ quy trình kiểm định nghiêm ngặt từ khâu chọn phôi thép đến khi hoàn thiện, mặt bích JIS 10K đảm bảo độ dung sai thấp, giúp việc lắp đặt diễn ra nhanh chóng và chuẩn xác trên mọi địa hình thi công.

Vật liệu cấu tạo

Mặt bích Inox 304 JIS 10K được chế tạo từ thép không gỉ 304, chứa hàm lượng Crom và Niken cao, tạo nên lớp màng bảo vệ chống lại các tác nhân oxy hóa từ môi trường. Cấu tạo của vành bích dày dặn, được khoan lỗ bu lông theo đúng tọa độ tâm lỗ của tiêu chuẩn Nhật Bản. Tùy thuộc vào yêu cầu ngăn chặn hay lưu thông dòng chảy, sản phẩm được chia thành hai chủng loại cơ bản:

  • Mặt bích rỗng: Thiết kế có lỗ tâm rỗng tương ứng với đường kính ống, dùng để hàn trực tiếp vào đầu ống, hỗ trợ kết nối các thiết bị van hoặc máy bơm.
  • Mặt bích đặc (Bích mù): Không có lỗ tâm, dùng để đóng kín các đầu chờ đường ống, ngăn dòng lưu chất phục vụ công tác thử áp hoặc sửa chữa phân đoạn.
  • Bề mặt gia công: Được gia công phẳng 2 mặt (Flat Face) nhằm tăng cường lực nén lên gioăng làm kín, đảm bảo không xảy ra hiện tượng rò rỉ.

Thông số độ dày chi tiết cho dải kích thước DN15-DN250

Thông số kỹ thuật về độ dày của mặt bích Inox 304 JIS 10K là yếu tố quyết định đến khả năng chịu tải và độ bền của mối nối. Theo tiêu chuẩn JIS, độ dày bích sẽ tăng dần theo đường kính định danh để đảm bảo an toàn dưới áp suất 10kg/cm². Việc nắm rõ bảng thông số độ dày giúp kỹ sư lựa chọn đúng loại phụ kiện phù hợp với lực siết bu lông và yêu cầu của hệ thống ống dẫn.

Dưới đây là bảng thông số độ dày tiêu chuẩn cho mặt bích rỗng và bích đặc JIS 10K:

Kích thước (DN) Độ dày bích rỗng (mm) Độ dày bích đặc (mm)
DN15 – DN25 12 – 14 (Theo lô sản xuất)
DN32 – DN50 16 16 (cho DN50)
DN65 – DN125 18 18
DN150 – DN200 22 22
DN250 24

Ứng dụng thực tế

Mặt bích Inox 304 JIS 10K hiện diện rộng rãi trong các hệ thống cấp nước sạch tại chung cư cao tầng, nhà máy thực phẩm và dược phẩm. Nhờ tính kháng khuẩn của Inox 304, sản phẩm đảm bảo nguồn nước luôn sạch sẽ, không bị nhiễm kim loại nặng do gỉ sét. Trong các khu công nghiệp, bích JIS 10K được dùng để liên kết các đường ống dẫn khí nén, hơi nóng và các hệ thống làm mát bằng nước tuần hoàn.

  • Hệ thống nước thải: Kết nối các bể chứa và máy bơm nước thải công nghiệp có tính ăn mòn nhẹ.
  • PCCC và Thủy lợi: Sử dụng tại các trạm bơm tăng áp, đảm bảo mối nối bền vững dưới xung lực nước lớn.
  • Công nghiệp nhẹ: Ứng dụng trong dây chuyền sản xuất đồ uống, dệt nhuộm nhờ khả năng chịu hóa chất tốt.

Thông số

Thông số chung
Tên sản phẩm Mặt bích Inox 304 JIS 10K (bích rỗng & bích đặc)
Tiêu chuẩn JIS 10K
Chủng loại Bích rỗng / Bích đặc (bích mù)
Dải kích thước DN15 – DN250
Vật liệu Inox SS304 (thép không gỉ 304)
Xuất xứ Trung Quốc
Cấu tạo & vật liệu
Bích rỗng Dạng bích có lỗ tâm, dùng kết nối đường ống, gia công phẳng
Bích đặc Dạng bích mù, không lỗ tâm, dùng bịt kín đường ống
Bề mặt Gia công phẳng 2 mặt
Kích thước
Độ dày bích rỗng DN15: 12 mm | DN20: 14 mm | DN25: 14 mm | DN32: 16 mm | DN40: 16 mm | DN50: 16 mm | DN65: 18 mm | DN80: 18 mm | DN100: 18 mm | DN125: 18 mm | DN150: 22 mm | DN200: 22 mm | DN250: 24 mm
Độ dày bích đặc DN50: 16 mm | DN65: 18 mm | DN80: 18 mm | DN100: 18 mm | DN125: 18 mm | DN150: 22 mm | DN200: 22 mm

Tài liệu sản phẩm

Không có tài liệu nào cho sản phẩm này.