Áp suất tối đa14 i
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN250 i, DN300 i, DN350 i, DN400 i, DN450 i, DN40 i
Kiểu kết nối vankẹp wafer i
Loại van1 chiều i
Môi chất làm việcnước, dầu, khí
Nhiệt độ tối đa (°C)80 i
Xuất xứ vanNhật bản
SKU: 10FWZ Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van 1 chiều gang cánh bướm Kitz model 10FWZ là dòng van kiểm soát dòng chảy dạng kẹp (Wafer Type) cao cấp của tập đoàn Kitz Nhật Bản. Thiết bị được thiết kế tối ưu với cấu tạo hai cánh lật đối xứng, giúp ngăn chặn dòng chảy ngược một cách nhanh chóng và bảo vệ an toàn cho hệ thống máy bơm cũng như đường ống.

Với thân van chế tạo từ gang đúc FC250 kết hợp lớp làm kín bằng cao su NBR, 10FWZ đạt tiêu chuẩn áp suất JIS 10K. Thiết kế dạng Wafer siêu mỏng giúp giảm thiểu tối đa trọng lượng và không gian lắp đặt, là giải pháp thay thế hoàn hảo cho các dòng van 1 chiều lá lật truyền thống vốn chiếm nhiều diện tích.

Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp thoát nước, điều hòa không khí (HVAC) và các trạm bơm hạ tầng kỹ thuật. Tại Việt Nam, Kitz 10FWZ luôn là lựa chọn ưu tiên của các nhà thầu nhờ độ bền vượt trội, vận hành êm ái và tính thẩm mỹ cao theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản.

Cấu tạo và vật liệu

Van Kitz 10FWZ được cấu thành từ các vật liệu có khả năng chống mài mòn và chịu lực tốt. Sự kết hợp giữa thân gang chắc chắn và cánh van bằng đồng giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường nước và dầu.

STT Bộ phận Vật liệu chi tiết Tiêu chuẩn JIS
1 Thân van Gang đúc + Cao su NBR FC250 + NBR
2 Cánh van (Đĩa) Đồng (Bronze) CAC406
3 Trục chốt (Pin) Thép không gỉ (Inox 304) SUS304
4 Lò xo Thép không gỉ Inox 304

Đặc điểm nổi bật của model 10FWZ là phần thân được đúc liền với lớp cao su NBR (FC250+NBR), tạo ra một bề mặt làm kín hoàn hảo ngay trên thân van. Cánh van bằng đồng CAC406 kết hợp với lò xo inox giúp van phản ứng nhạy bén với sự thay đổi của dòng chảy, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối khi đóng.

Nguyên lý hoạt động

Van 1 chiều Kitz 10FWZ vận hành theo cơ chế hai cánh lật (Dual Plate) đối xứng quanh một trục chốt trung tâm. Khi máy bơm hoạt động, áp lực của dòng lưu chất đẩy vào hai cánh van, thắng lực đàn hồi của lò xo để gập cánh lại và mở thông dòng chảy.

Nhờ thiết kế cánh bướm, quãng đường di chuyển của cánh van rất ngắn, giúp van mở ra nhanh chóng với lực cản thấp nhất. Điều này giúp giảm thiểu hiện tượng sụt áp và tiếng ồn rung động khi dòng nước đi qua với tốc độ cao.

Ngay khi dòng chảy dừng lại hoặc có dấu hiệu đảo chiều, lực lò xo inox sẽ lập tức đẩy hai cánh van về vị trí đóng trước khi dòng nước kịp dồn ngược lại. Bề mặt cánh van đồng ép chặt vào lớp lót cao su NBR trên thân, chặn đứng hoàn toàn lưu chất, triệt tiêu hiện tượng búa nước bảo vệ đường ống.

Ưu-nhược điểm

Model 10FWZ mang lại giá trị kinh tế cao nhờ thiết kế tinh gọn và hiệu suất vận hành ổn định. Dưới đây là các đặc tính kỹ thuật chi tiết giúp bạn dễ dàng đánh giá sản phẩm:

  • Thiết kế nhỏ gọn: Kiểu lắp kẹp (Wafer) giúp giảm trọng lượng van đáng kể, tiết kiệm chi phí vận chuyển và không gian lắp đặt.
  • Áp suất làm việc: Khả năng chịu áp lực nước không sốc (Non-shock water) lên tới 1.4 MPa ở 80°C.
  • Làm kín tuyệt vời: Lớp lót cao su NBR bọc kín lòng thân van giúp ngăn ngừa rò rỉ và chống mài mòn thân gang.
  • Vận hành êm: Cơ chế lò xo hỗ trợ đóng nhanh giúp giảm chấn và triệt tiêu tiếng va đập của cánh van.
  • Hạn chế: Giới hạn nhiệt độ làm việc tối đa là 80°C, không phù hợp cho các hệ thống hơi nóng hoặc nước nóng nhiệt độ cao.

Ưu điểm lớn nhất của van là sự linh hoạt khi lắp đặt giữa hai mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K. Tuy nhiên, kỹ thuật viên cần lưu ý không sử dụng van cho các môi chất có tính ăn mòn cao với cao su NBR hoặc hợp kim đồng.

Ứng dụng

Với vật liệu gang lót NBR và cánh đồng, Kitz 10FWZ là giải pháp hoàn hảo cho hệ thống nước sạch, nước làm mát và các trạm bơm cấp nước đô thị. Sản phẩm thường xuất hiện phổ biến trong các hệ thống HVAC tại các tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại và khách sạn.

Trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy (PCCC), van được lắp đặt tại các cụm bơm tăng áp để ngăn nước dồn ngược từ mạng lưới sprinkler về bể chứa. Thiết kế nhỏ gọn giúp van dễ dàng được bố trí tại các khu vực hộp kỹ thuật chật hẹp hoặc các trạm bơm container.

Dải kích thước rộng từ DN40 đến các size lớn giúp van đáp ứng đầy đủ nhu cầu của các công trình hạ tầng kỹ thuật. Đây là linh kiện không thể thiếu để duy trì áp suất ổn định và tăng tuổi thọ cho các thiết bị máy móc trên đường ống.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt van Kitz 10FWZ, bạn cần đảm bảo hướng mũi tên chỉ chiều dòng chảy trên thân van trùng với hướng chảy của nước. Van được kẹp giữa hai mặt bích JIS 10K và cố định bằng các bu lông xuyên suốt, cần xiết bu lông đối xứng để đảm bảo độ kín đều.

Thiết kế lò xo cho phép van có thể lắp đặt linh hoạt theo phương nằm ngang hoặc phương thẳng đứng (với dòng chảy hướng lên). Cần kiểm tra kỹ bề mặt mặt bích và gioăng đệm để tránh tình trạng rò rỉ tại vị trí kết nối dưới áp suất cao.

Về bảo trì, định kỳ nên kiểm tra độ đàn hồi của lò xo và tình trạng lớp cao su NBR bên trong lòng van. Nhờ cấu tạo đơn giản, việc vệ sinh cặn bẩn bám trên cánh van diễn ra nhanh chóng, giúp duy trì hiệu suất đóng mở và ngăn dòng chảy ngược ở trạng thái tốt nhất.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van 1 chiều gang dạng wafer KITZ 10FWZ
Thương hiệu KITZ
Model 10FWZ
Kiểu van Van 1 chiều dạng wafer (kẹp bích)
Áp suất làm việc JIS 10K (1.0 MPa)
Nhiệt độ làm việc Tối đa 80°C
Môi chất sử dụng Nước, dầu, không khí
Tiêu chuẩn thiết kế KITZ Standard
Kết nối Kẹp giữa hai mặt bích JIS 10K
Dải kích thước DN40 – DN450
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van Gang (FC250 + NBR)
Trục (Pin) Inox SUS304
Đĩa van Đồng CAC406 (DN ≤ 100), Inox SUS304 (DN ≥ 150)
Vòng làm kín Đồng CAC406
Vật liệu làm kín NBR

KÍCH THƯỚC

DN: Đường kính danh nghĩa (mm) | L: Chiều dài van | H: Chiều cao khi mở | D: Đường kính ngoài đĩa | d: Đường kính trong | R: Bán kính

DN Kích thước (mm)
40 L=54 | H=128 | D=86 | d=54 | R=26
50 L=56 | H=143 | D=101 | d=63 | R=33
65 L=56 | H=150 | D=121 | d=77 | R=37
80 L=59 | H=156 | D=131 | d=90 | R=44
100 L=66 | H=169 | D=156 | d=116 | R=55
125 L=72 | H=183 | D=187 | d=143 | R=67
150 L=78 | H=216 | D=217 | d=169 | R=78
200 L=96 | H=243 | D=267 | d=220 | R=105
250 L=109 | H=290 | D=330 | d=273 | R=129
300 L=145 | H=315 | D=375 | d=324 | R=155
350 L=184 | H=330 | D=420 | d=356 | R=170
400 L=191 | H=355 | D=483 | d=406 | R=195
450 L=204 | H=388 | D=538 | d=457 | R=220