Van 1 chiều gang Kitz 125FCO

Áp suất tối đa14 i
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN250 i, DN300 i, DN350 i
Loại van1 chiều i
Môi chất làm việcnước, dầu, khí
Nhiệt độ tối đa (°C)165 i
Xuất xứ vanNhật bản
SKU: 125FCO Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van 1 chiều gang lá lật Kitz model 125FCO là dòng thiết bị kiểm soát dòng chảy tiêu chuẩn Mỹ (ASME), thuộc phân khúc sản phẩm gang đúc Class 125 của tập đoàn Kitz. Sản phẩm được thiết kế để tự động ngăn chặn dòng chảy ngược, bảo vệ máy bơm và các thiết bị nhạy cảm trên đường ống khỏi tác động của búa nước.

Với thiết kế nắp van bắt bu lông (Bolted Cover) chắc chắn, 125FCO đảm bảo khả năng chịu áp lực và độ kín khít vượt trội trong quá trình vận hành lâu dài. Thân van được chế tạo từ gang đúc chất lượng cao theo tiêu chuẩn ASTM A126 Class B, mang lại độ bền cơ học ấn tượng cho các hệ thống đường ống công nghiệp.

Sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, phù hợp để lắp đặt trong các hệ thống cấp thoát nước, điều hòa không khí và xử lý chất lỏng. Tại Việt Nam, Kitz 125FCO là lựa chọn hàng đầu cho các công trình yêu cầu thiết bị có độ tin cậy cao và xuất xứ từ thương hiệu danh tiếng Nhật Bản.

Cấu tạo và vật liệu

Van Kitz 125FCO được chế tạo từ các vật liệu chọn lọc, đáp ứng tiêu chuẩn ASTM của Mỹ để đảm bảo hiệu suất làm việc trong nhiều môi trường khác nhau. Tùy chọn trim (vật liệu làm kín) bằng đồng hoặc thép không gỉ giúp van thích ứng linh hoạt với đặc tính hóa học của lưu chất.

Bộ phận (Parts) Vật liệu (Material) Tiêu chuẩn ASTM
Thân van (Body) Gang đúc (Cast Iron) A126 Class B
Nắp van (Cover) Gang đúc (Cast Iron) A126 Class B
Trục chốt (Hinge Pin) Đồng / Thép không gỉ B124 / A276 Type 403
Đĩa van (Disc) Đồng / Thép không gỉ / Gang B62 / A276 / A126
Vòng đệm thân (Body seat ring) Đồng / Thép không gỉ B62 / A276 Type 403
Gioăng nắp (Gasket) Vật liệu không chứa Amiăng Asbestos-free

Các bộ phận như đĩa van và vòng đệm được gia công tinh xảo để đảm bảo độ tiếp xúc hoàn hảo, triệt tiêu rò rỉ khi van đóng. Sử dụng bu lông nắp bằng thép carbon giúp củng cố cấu trúc vững chắc, cho phép van chịu được áp lực làm việc định danh liên tục.

Nguyên lý hoạt động

Van 1 chiều Kitz 125FCO vận hành theo nguyên lý lá lật (Swing Type) hoàn toàn tự động dựa trên động lực học của lưu chất. Khi máy bơm hoạt động, áp suất dòng chảy đẩy đĩa van nhấc lên và xoay quanh trục chốt để mở thông đường ống.

Khi dòng chảy ngừng lại hoặc có hiện tượng đảo chiều, trọng lượng của đĩa van kết hợp với áp suất ngược sẽ đẩy đĩa về vị trí cũ. Đĩa van ép chặt vào vòng đệm ghế van trên thân, tạo ra rào cản ngăn không cho chất lỏng quay ngược lại phía nguồn.

Cơ chế này giúp van bảo vệ hệ thống mà không cần bất kỳ nguồn năng lượng ngoại lực nào từ bên ngoài. Thiết kế Swing tối ưu hóa lưu lượng, giúp giảm thiểu tổn thất áp suất và tăng hiệu quả vận hành cho toàn bộ mạng lưới đường ống.

Ưu-nhược điểm

Dòng van Class 125 của Kitz nổi tiếng với khả năng chịu tải và độ bền vượt trội so với các dòng van gang thông dụng trên thị trường. Dưới đây là các đặc tính kỹ thuật chi tiết giúp kỹ sư đánh giá mức độ phù hợp của model 125FCO cho hệ thống.

  • Tiêu chuẩn Class 125: Thiết kế theo chuẩn ASME, phù hợp cho các hệ thống đòi hỏi độ an toàn kỹ thuật cao.
  • Dải kích thước cực rộng: Cung cấp đầy đủ các size từ DN40 (1.1/2″) lên đến DN350 (14″).
  • Vật liệu làm kín đa dạng: Trim đồng (125FCO) hoặc inox 13 Cr (125FCOS) tùy theo tính chất môi chất.
  • Độ bền cao: Thân gang ASTM A126 Class B chịu lực và chịu nhiệt độ ổn định trong thời gian dài.
  • Hạn chế: Trọng lượng của gang khá lớn ở các kích cỡ trên DN200, yêu cầu bệ đỡ đường ống vững chắc.

Ưu điểm lớn nhất của van là sự linh hoạt trong lắp đặt và khả năng tháo nắp bảo trì dễ dàng nhờ hệ thống bu lông nắp rời. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý khoảng cách mặt bích (Face-to-face) để đảm bảo lắp đặt đúng với thiết kế đường ống hiện có.

Ứng dụng

Với vật liệu gang đúc Class 125, Kitz 125FCO là giải pháp lý tưởng cho các môi trường lưu chất như Nước và Dầu công nghiệp. Sản phẩm thường xuyên được lắp đặt tại đầu ra của máy bơm trong các trạm bơm nước sạch, hệ thống thoát nước và xử lý nước thải.

Trong các tòa nhà thương mại và nhà xưởng, van được ứng dụng hiệu quả trong hệ thống điều hòa không khí (HVAC) và hệ thống PCCC. Độ kín khít của đĩa van Kitz giúp duy trì áp suất ổn định cho toàn bộ mạng lưới, ngăn chặn rủi ro hư hỏng thiết bị đo lường.

Sản phẩm cũng xuất hiện phổ biến trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp nhẹ, nơi yêu cầu thiết bị kiểm soát dòng chảy có độ bền cao. Dải kích thước lên đến 350mm giúp van đáp ứng được các đường ống trục chính trong các dự án hạ tầng lớn.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt van Kitz 125FCO, thợ kỹ thuật phải đảm bảo hướng mũi tên đúc nổi trên thân van trùng với hướng dòng chảy. Do cấu tạo lá lật, van nên được ưu tiên lắp đặt trên các đoạn ống nằm ngang để đĩa van hoạt động chính xác nhất theo trọng lực.

Cần sử dụng gioăng mặt bích phù hợp và xiết bu lông đối xứng để đảm bảo độ kín tuyệt đối cho mối nối bích Class 125. Trước khi đưa hệ thống vào vận hành, hãy thổi sạch đường ống để tránh tạp chất hoặc xỉ hàn gây trầy xước bề mặt làm kín của van.

Về công tác bảo trì, định kỳ nên kiểm tra tình trạng đĩa van và vệ sinh cặn bẩn bám bên trong thân thông qua nắp van. Nhờ thiết kế nắp Bolted Cover, kỹ thuật viên có thể tháo nắp để vệ sinh trục chốt mà không cần tháo toàn bộ thân van khỏi đường ống.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Loại van Van 1 chiều gang lá lật (Swing check valve)
Thương hiệu KITZ
Model 125FCO
Xuất xứ Nhật Bản
Tiêu chuẩn áp lực Class 125 (ASTM)
Kiểu kết nối Mặt bích ANSI
Môi chất sử dụng Nước, khí, hơi áp thấp
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang xám FC200
Nắp van (Cover) Gang xám FC200
Đĩa van (Disc) Đồng CAC406 (DN50–DN100), gang FC200 (DN125 trở lên)
Chốt bản lề (Hinge pin) Đồng rèn C3771
Vòng seat đĩa Đồng CAC406
Vòng seat thân Đồng CAC406
Tay đòn (Arm) Inox (A351 Gr.CF8 / SCS13A)
Gioăng làm kín Thép mềm (Soft Steel)
Bu lông – đai ốc nắp Thép carbon
KÍCH THƯỚC
(DN: Đường kính danh nghĩa · L: Face to Face · H: Chiều cao mở)
DN50 (2")L 203 · H 111 (mm)
DN65 (2½")L 216 · H 121
DN80 (3")L 241 · H 145
DN100 (4")L 292 · H 165
DN125 (5")L 330 · H 207
DN150 (6")L 356 · H 225
DN200 (8")L 495 · H 268
DN250 (10")L 622 · H 315
DN300 (12")L 698 · H 356
DN350 (14")L 787 · H 381