Van an toàn đồng Zetkama 781T

Áp suất tối đa16 i
Chất liệu vanđồng i
Kích thước vanDN15 i, DN20 i, DN25 i, DN10 i
Kiểu kết nối vanren i
Loại vanan toàn i
Môi chất làm việcnước, dầu, khí
Nhiệt độ tối đa (°C)200 i
Xuất xứ vanBa Lan
SKU: 781T Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van an toàn đồng Zetkama 781T là dòng van xả áp tỷ lệ (Proportional safety valve) thuộc phân khúc cao cấp, được sản xuất tại Ba Lan. Với vật liệu thân bằng đồng Brass, thiết bị này là giải pháp bảo vệ lý tưởng cho các hệ thống đường ống kích thước nhỏ yêu cầu sự bền bỉ và độ chính xác cao.

Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn PN EN ISO 4126-1, đảm bảo khả năng xả áp an toàn và kiểm soát dòng chảy hiệu quả. Thiết kế nhỏ gọn cùng khả năng vận hành êm ái giúp Zetkama 781T trở thành sự lựa chọn ưu tiên trong các hệ thống dân dụng và công nghiệp nhẹ.

Với chứng nhận CE 1433, van an toàn 781T khẳng định chất lượng đạt chuẩn châu Âu, mang lại sự tin tưởng tuyệt đối cho người vận hành. Đây là dòng van chuyên dụng cho các môi trường lưu chất sạch, hơi nóng và khí nén trong các không gian lắp đặt hạn chế.

Cấu tạo và vật liệu

Thành phần Vật liệu chi tiết (Material)
Thân van (Body) Đồng Brass (T)
Nắp van (Bonnet) Đồng Brass (Brass)
Đĩa van (Disc) Thép không gỉ hoặc Đồng (Tùy phiên bản)
Làm kín (Sealing) Đệm mềm EPDM (Soft sealing) hoặc Kim loại
Kết nối (Ends) Nối ren (Threaded)

Nguyên lý hoạt động

Zetkama 781T hoạt động dựa trên sự cân bằng lực giữa lò xo nén và áp suất lưu chất tác động trực tiếp lên đĩa van. Ở trạng thái bình thường, lò xo đẩy đĩa van ép chặt vào ghế van, ngăn chặn hoàn toàn sự rò rỉ lưu chất ra bên ngoài cửa xả.

Khi áp suất hệ thống vượt ngưỡng cài đặt, lực đẩy của lưu chất thắng lực nén của lò xo, làm đĩa van nâng lên theo tỷ lệ với độ tăng áp suất. Việc mở theo tỷ lệ giúp quá trình xả áp diễn ra từ từ, tránh hiện tượng va đập thủy lực mạnh và giảm thiểu tiếng ồn trong quá trình vận hành.

Sau khi áp suất dư thừa được giải phóng và hạ về mức an toàn, lò xo sẽ đưa đĩa van trở lại vị trí đóng kín. Phiên bản sử dụng đệm mềm EPDM giúp tăng cường độ kín khít, bảo vệ bề mặt làm kín khỏi các cặn bẩn nhỏ và hiện tượng đóng cặn vôi trong môi trường nước công nghiệp.

Ưu-nhược điểm

Ưu điểm vượt trội của Zetkama 781T là độ kín khít rất cao (High tightness) và vận hành cực kỳ yên tĩnh (Quiet work) nhờ thiết kế đệm mềm. Thân van bằng đồng giúp chống rỉ sét tuyệt vời, đặc biệt phù hợp cho các hệ thống nước uống, glycol và khí nén sạch.

Van có khả năng chịu nhiệt độ tối đa lên đến 200°C và áp suất làm việc PN16, đáp ứng tốt nhu cầu của các trạm nhiệt và hệ thống lạnh. Thiết kế nối ren nhỏ gọn giúp tiết kiệm không gian và đơn giản hóa quy trình lắp đặt tại các cụm máy móc hoặc nhánh phụ của hệ thống.

Nhược điểm của dòng van đồng này là chỉ giới hạn ở các kích thước nhỏ từ DN10 đến DN25, không phù hợp cho các đường ống chính lưu lượng lớn. Ngoài ra, vì là dòng xả tỷ lệ (Reduced lift), khả năng xả nhanh lượng lưu chất khổng lồ sẽ kém hơn so với các dòng xả toàn phần (Full lift).

Ứng dụng

Van an toàn Zetkama 781T được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đóng tàu, năng lượng và hệ thống sưởi ấm. Nhờ vật liệu đồng an toàn, thiết bị thường xuyên xuất hiện trong các dây chuyền dẫn nước uống, nước công nghiệp và các hệ thống khí trung tính.

  • Hệ thống sưởi ấm trung tâm, điều hòa không khí (HVAC) và hệ thống lạnh công nghiệp.
  • Bảo vệ áp suất cho các bình chứa khí nén, bình tích áp nhỏ và các thiết bị sử dụng hơi nước.
  • Ứng dụng trong ngành hóa dầu và đóng tàu yêu cầu thiết bị xả áp nhỏ gọn, chống ăn mòn.

Sản phẩm tương thích với nhiều môi trường như Glycol, khí gas, nước công nghiệp và nước uống sinh hoạt. Sự hiện diện của model 781T đảm bảo tính toàn vẹn cho các thiết bị đo lường và đường ống, giảm thiểu rủi ro sự cố do quá áp đột biến gây ra.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt, kỹ thuật viên cần đảm bảo hướng dòng chảy đi vào van đúng theo sơ đồ kỹ thuật và ren nối phải được làm sạch tạp chất. Sử dụng băng tan hoặc keo trám ren phù hợp để đảm bảo mối nối ren không bị rò rỉ, đặc biệt là trong các hệ thống khí nén áp lực cao.

Cần lắp đặt van theo phương thẳng đứng với lò xo hướng lên trên để đạt được hiệu suất đóng mở chính xác nhất theo thiết kế của nhà sản xuất. Quá trình cài đặt áp suất (Set pressure) phải được thực hiện trên bệ thử chuẩn bởi người có chuyên môn trước khi đưa vào vận hành.

Bảo trì định kỳ bao gồm việc kiểm tra độ đàn hồi của lò xo và tình trạng của đệm làm kín EPDM sau mỗi 6-12 tháng vận hành. Đối với các hệ thống có nước công nghiệp, cần vệ sinh bề mặt đĩa van định kỳ để tránh tình trạng đóng cặn vôi làm ảnh hưởng đến khả năng làm kín của thiết bị.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Model Zetkama FIG.781
Loại van Van an toàn tác động tỷ lệ (Proportional Safety Valve)
Vật liệu thân Đồng thau CuZn39Pb1AlC
Áp suất danh nghĩa PN16 (16 bar)
Kích thước DN10–DN25
Nhiệt độ làm việc tối đa 200°C (kim loại), 120°C EPDM, 90°C NBR
Kiểu kết nối Nối ren (G1/G2 BSP)
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân (Body) CuZn39Pb1AlC
Đĩa & Nozzle Thép không gỉ X39CrMo17-1 (1.4122)
Trục (Spindle) X20Cr13 (1.4021)
Lò xo 51CrV4 (1.8159)
Vật liệu làm kín Kim loại / EPDM / NBR (tùy phiên bản)
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
DN10x15 H = 144 mm | Trọng lượng 0,67 kg
DN15x15 H = 147 mm | Trọng lượng 0,71 kg
DN20x20 H = 155 mm | Trọng lượng 0,86 kg
DN25x25 H = 162 mm | Trọng lượng 1,20 kg