Van bi inox Bueno F603

Áp suất tối đa16 i
Cách điều khiển vantay gạt i
Chất liệu vaninox i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN250 i, DN15 i, DN20 i, DN25 i, DN32 i, DN40 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Kiểu thân van2 thân
Loại vanbi i
Môi chất làm việcnước, dầu, khí, hóa chất
Nhiệt độ tối đa (°C)232 i
Tên chất liệu cụ thểinox 304, inox 316
Xuất xứ vanViệt Nam

Mô tả

Giới thiệu

Van bi inox Bueno F603 là dòng van bi hai thân (Two-piece) kết nối mặt bích được thiết kế theo tiêu chuẩn châu Âu PN16. Sản phẩm sở hữu thiết kế Full Port (lỗ hổng toàn phần), cho phép lưu chất đi qua tối đa mà không gây ra hiện tượng sụt áp hay cản trở dòng chảy. Với dải kích thước rộng từ DN15 đến DN250, Bueno F603 đáp ứng linh hoạt các yêu cầu lắp đặt trong đa dạng hệ thống đường ống công nghiệp.

Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn thiết kế ASME B16.34 và tiêu chuẩn mặt bích EN1092-1, đảm bảo tính đồng bộ cao. Điểm nổi bật của model này là thiết kế Anti-Static (chống tĩnh điện) tiêu chuẩn, giúp triệt tiêu nguy cơ phóng điện trong môi trường dễ cháy nổ. Chiều dài thân van được sản xuất theo tiêu chuẩn EN 558, giúp việc thay thế và lắp mới trở nên dễ dàng và chính xác tuyệt đối.

Ngoài vận hành thủ công, Bueno F603 còn được tích hợp sẵn đế gắn bộ điều khiển (Mounting pad) theo tiêu chuẩn ISO 5211. Thiết kế này cho phép người dùng nâng cấp sang điều khiển tự động bằng đầu khí nén hoặc động cơ điện một cách nhanh chóng. Lựa chọn Bueno F603 là giải pháp tối ưu để nâng cao hiệu suất kiểm soát lưu chất và đảm bảo an toàn vận hành cho toàn hệ thống.

Cấu tạo và vật liệu

Model F603 sử dụng các dòng vật liệu thép không gỉ và thép carbon cao cấp, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội. Thân và nắp van được chế tạo bằng công nghệ đúc chính xác, đảm bảo độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt độ lên đến 232°F. Dưới đây là chi tiết danh mục vật liệu cấu tạo của sản phẩm dựa trên catalog kỹ thuật chính thức:

Bộ phận (Designation) Vật liệu (Material)
Thân & Nắp (Body & Cap) 1.4308 / 1.4408 / 1.0619 (CF8 / CF8M / WCB)
Quả bi (Ball) 1.4308 / 1.4408 (CF8 / CF8M)
Trục van (Stem) SUS304 / SUS316 / SUS316L
Gioăng làm kín (Seat) TFM-1600
Tay gạt (Handle) CF8 / WCB hoặc Ống thép WPB SCH40

Việc sử dụng Seat làm từ TFM-1600 giúp van chịu mài mòn tốt hơn và duy trì độ kín khít bền bỉ hơn so với các loại PTFE thông thường. Trục van được thiết kế kiểu “Blow-out proof stem”, đảm bảo an toàn tuyệt đối, không bị đẩy văng ra ngoài khi áp suất tăng đột biến. Sự phối hợp giữa bi inox gia công tinh xảo và hệ thống gioăng cao cấp giúp van vận hành trơn tru với mô-men xoắn thấp.

Nguyên lý hoạt động

Van bi Bueno F603 vận hành dựa trên cơ chế xoay quả bi một góc 90 độ để đóng hoặc mở dòng lưu chất trong đường ống. Ở trạng thái mở, lỗ xuyên tâm của bi nằm trùng với trục chảy, cho phép lưu chất đi qua với lưu lượng lớn nhất nhờ thiết kế Full Port. Điều này giúp giảm thiểu tối đa ma sát và sự tích tụ cặn bẩn bên trong thân van, bảo vệ sự ổn định của hệ thống.

Khi thực hiện thao tác đóng, quả bi xoay đi một góc vuông, bề mặt bi sẽ ép chặt vào hệ thống Seat TFM-1600 để chặn đứng dòng chảy. Tính năng Anti-Static đảm bảo sự liên kết điện liên tục giữa bi, trục và thân van, ngăn ngừa hiện tượng tích tụ tĩnh điện do ma sát. Hệ thống ISO 5211 truyền lực trực tiếp, giúp quá trình điều khiển diễn ra nhẹ nhàng, chính xác và giảm thiểu hao mòn các chi tiết cơ khí.

Ưu-nhược điểm

  • Ưu điểm: Thiết kế Full Port đảm bảo lưu lượng tối đa và giảm thiểu tình trạng sụt áp trên đường ống dẫn.
  • Ưu điểm: Khả năng chống tĩnh điện và chống văng trục nâng cao mức độ an toàn trong các môi trường công nghiệp nặng.
  • Ưu điểm: Tiêu chuẩn PN16 và EN1092-1 phổ biến, dễ dàng tích hợp vào các hệ thống máy móc nhập khẩu từ châu Âu.
  • Ưu điểm: Vật liệu inox 316 (1.4408) kháng hóa chất và chống ăn mòn tuyệt vời, kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Về nhược điểm, do sử dụng kết nối mặt bích thép hoặc inox đúc dày, Bueno F603 có trọng lượng lớn, cần bệ đỡ đường ống chắc chắn. Chi phí đầu tư cho dòng van tiêu chuẩn châu Âu này cao hơn các loại van ren, nhưng đổi lại là sự ổn định và an toàn vận hành. Tuy nhiên, độ bền cực cao của vật liệu TFM-1600 giúp doanh nghiệp tối ưu hóa tổng chi phí bảo trì và thay thế trong dài hạn.

Ứng dụng

Với tiêu chuẩn áp lực PN16 và vật liệu inox cao cấp, Bueno F603 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ sạch và an toàn cao. Sản phẩm đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu về khả năng chịu nhiệt và kháng các loại lưu chất có tính ăn mòn mạnh mẽ.

  • Hệ thống dẫn hóa chất, dung môi: Chống lại sự ăn mòn của axit và kiềm nồng độ thấp trong ngành dệt nhuộm, xi mạ.
  • Ngành thực phẩm và đồ uống: Vật liệu inox không gỉ đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn cho các dòng lưu chất sạch.
  • Công nghiệp dầu khí và khí đốt: Thiết kế chống tĩnh điện giúp đảm bảo an toàn cháy nổ tuyệt đối trong quá trình vận hành.
  • Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp: Chịu được áp lực cao và môi trường làm việc khắc nghiệt tại các nhà máy xử lý nước.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt, cần đảm bảo bề mặt mặt bích của ống và van sạch sẽ, không có vết xước sâu để tránh gây rò rỉ tại điểm nối. Sử dụng vòng đệm (Gasket) có vật liệu tương thích với môi trường lưu chất và siết bu lông mặt bích đều tay theo hình đối xứng. Đối với các kích thước từ DN200 trở lên, nên lắp thêm giá đỡ cố định để đảm bảo sự ổn định cho kết nối bích và đường ống.

Bảo trì định kỳ bao gồm việc kiểm tra tình trạng rò rỉ tại cổ van và thực hiện thao tác đóng mở để kiểm tra độ trơn tru. Nếu van sử dụng bộ điều khiển tự động, cần kiểm tra định kỳ các tín hiệu đóng mở và tình trạng của các khớp nối truyền động. Thao tác vận hành định kỳ ít nhất 3 tháng một lần sẽ giúp làm sạch bề mặt bi, ngăn chặn cặn bám và kéo dài tuổi thọ làm kín của Seat.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van bi inox Bueno F603
Model F603
Dải kích thước DN15 – DN250
Tiêu chuẩn mặt bích DIN EN 1092-1 PN16 / PN40
Tiêu chuẩn thiết kế EN 12516-1 / Face to face EN 558-1
Nhiệt độ làm việc -29°C to 232°C
Xuất xứ Việt Nam
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân & Nắp van (Body & Cap) Inox 304 (1.4308) / Inox 316 (1.4408)
Bi van (Ball) Inox 304 (1.4308) / Inox 316 (1.4408)
Trục van (Stem) SUS304 / SUS316 / SUS316L
Đệm làm kín (Seat) TFM-1600
Tay gạt (Handle) CF8 / WCB / WPB SCH40-1" PIPE
KÍCH THƯỚC (φd: đường kính lỗ | L: chiều dài thân | H: chiều cao | K: chiều dài tay gạt | φD: đường kính bích)
DN15 φd 15 mm | L 115 mm | H 73 mm | K 145 mm | φD 95 mm
DN20 φd 20 mm | L 120 mm | H 79 mm | K 145 mm | φD 105 mm
DN25 φd 25 mm | L 125 mm | H 91 mm | K 165 mm | φD 115 mm
DN32 φd 32 mm | L 130 mm | H 94 mm | K 165 mm | φD 140 mm
DN40 φd 38 mm | L 140 mm | H 113 mm | K 230 mm | φD 150 mm
DN50 φd 50 mm | L 150 mm | H 122 mm | K 230 mm | φD 165 mm
DN65 φd 65 mm | L 170 mm | H 144 mm | K 230 mm | φD 185 mm
DN80 φd 80 mm | L 180 mm | H 151 mm | K 320 mm | φD 200 mm
DN100 φd 100 mm | L 190 mm | H 165 mm | K 320 mm | φD 220/235 mm
DN125 φd 125 mm | L 325 mm | H 207.5 mm | K 514 mm | φD 250/270 mm
DN150 φd 150 mm | L 350 mm | H 225 mm | K 514 mm | φD 285/300 mm
DN200 φd 200 mm | L 400 mm | H 290.4 mm | K 1000 mm | φD 340/375 mm
DN250 φd 250 mm | L 450 mm | H 347 mm | K 1000 mm | φD 405/450 mm