Van bướm điều khiển điện EM-FLOW EMEB-OSW

Áp suất tối đa16 i
Cách điều khiển vanđiện i
Chất liệu vaninox i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN250 i, DN300 i, DN350 i, DN400 i, DN450 i, DN500 i, DN40 i
Kiểu kết nối vankẹp wafer i
Loại vanbướm i
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanĐài Loan
SKU: EMEB-OSW Danh mục: , , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van bướm điều khiển điện EM-FLOW EMEB-OSW là giải pháp tự động hóa công nghiệp chất lượng cao, được thiết kế và phát triển nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn vận hành khắt khe trong hệ thống đường ống hiện đại. Sản phẩm nổi bật với thiết kế Wafer mỏng nhẹ, giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt và giảm thiểu tải trọng lên hệ thống. Với bộ truyền động điện mạnh mẽ, EMEB-OSW cho phép kiểm soát dòng chảy từ xa một cách chính xác, thay thế hoàn toàn các thao tác thủ công truyền thống.

Sản phẩm được xây dựng trên nền tảng thiết kế cao cấp với mặt bích trên tuân thủ tiêu chuẩn ISO 5211 (High platform design), giúp việc kết nối giữa thân van và bộ điện đạt độ ổn định và độ bền cực cao. Model EMEB-OSW hỗ trợ dải kích thước rộng từ DN40 đến DN600, phù hợp cho cả các hệ thống xử lý nước dân dụng lẫn các dây chuyền sản xuất công nghiệp nặng. Đây là dòng van tích hợp công nghệ làm kín hai chiều, đảm bảo khả năng chịu áp và chống rò rỉ vượt trội.

Với tiêu chuẩn chống ăn mòn và thiết kế khớp nối kiểu “Tongue and groove” độc đáo, van bướm EM-FLOW không chỉ mang lại hiệu suất làm việc ổn định mà còn có tuổi thọ thiết bị kéo dài. Sản phẩm là sự lựa chọn kinh tế và thực tiễn cho các nhà thầu đang tìm kiếm giải pháp van điều khiển điện chính hãng, dễ dàng lắp đặt và bảo trì. EM-FLOW EMEB-OSW khẳng định vị thế là mắt xích quan trọng trong hạ tầng kỹ thuật tự động hóa tại thị trường Việt Nam.

Cấu tạo và vật liệu

Cấu tạo kỹ thuật của EM-FLOW EMEB-OSW ưu tiên sử dụng các vật liệu cao cấp như thép không gỉ (Stainless Steel) và nhựa chịu nhiệt PTFE để đối phó với môi trường lưu chất phức tạp. Thân van và đĩa van được đúc từ inox giúp bề mặt luôn sáng bóng, chống oxy hóa và chịu được nhiệt độ làm việc lên tới 180°C. Điểm nhấn là cấu trúc khớp nối chính xác (Double flat precision bite structure) giúp việc tháo lắp và thay thế linh kiện trở nên cực kỳ thuận tiện.

Bộ phận Vật liệu tiêu chuẩn Đặc tính kỹ thuật
Thân van (Body) Thép không gỉ (Stainless steel) Chống ăn mòn, cấu trúc vững chắc
Đĩa van (Disc) Thép không gỉ (Stainless steel) Bề mặt nhẵn, giảm momen xoắn
Vòng đệm (Seal) PTFE Chịu nhiệt (-10°C đến 180°C)
Bộ điều khiển Actuator (On/Off) Điện áp 24VDC hoặc 220VAC
Kết nối bích ISO 5211 Standard High platform, độ bền cực cao

Lớp lót PTFE (Teflon) được thiết kế theo dạng rãnh khóa đặc biệt (Tongue and groove joint) giúp ngăn chặn sự biến dạng của vòng đệm dưới áp lực dòng chảy lớn. Trục van inox kết nối chính xác với bộ actuator điện, đảm bảo truyền động nhịp nhàng và không có độ trễ cơ khí. Các O-ring và bạc lót phụ trợ cũng được tính toán kỹ lưỡng để duy trì momen xoắn thấp, giúp tiết kiệm năng lượng điện năng cho bộ truyền động motor phía trên.

Nguyên lý hoạt động

Van bướm điện EM-FLOW EMEB-OSW vận hành dựa trên việc chuyển hóa năng lượng điện (220VAC hoặc 24VDC) thành chuyển động quay cơ học thông qua motor điện. Khi cấp nguồn điện điều khiển, motor sẽ quay trục van một góc 90 độ, đưa đĩa inox từ vị trí đóng hoàn toàn sang mở hoàn toàn. Bộ actuator tích hợp các tiếp điểm phụ (Auxiliary contacts) giúp phản hồi tín hiệu vị trí và đèn báo (Open/Close lamp) về tủ điều khiển trung tâm để giám sát.

Nhờ cấu trúc làm kín hai chiều (Bi-direction sealing), đĩa van có thể ngăn chặn dòng lưu chất từ cả hai phía với độ kín khít tuyệt đối. Quá trình đóng mở được kiểm soát bởi các công tắc hành trình bên trong bộ điện, tự động ngắt nguồn khi van đạt đến vị trí giới hạn để tránh quá tải cho motor. Thiết kế momen xoắn nhỏ (Small switched torque) giúp van vận hành mượt mà, ổn định áp suất hệ thống và giảm thiểu các chấn động thủy lực không đáng có trong đường ống.

Ưu-nhược điểm

  • Ưu điểm: Thiết kế “Tongue and groove” giúp vòng đệm PTFE cực kỳ chắc chắn, không bị biến dạng khi hệ thống chịu áp lực cao.
  • Ưu điểm: Vật liệu inox và PTFE cho phép van làm việc trong dải nhiệt độ rộng từ -10°C đến 180°C, vượt trội hơn so với các dòng van gang.
  • Ưu điểm: Mặt bích cao tiêu chuẩn ISO 5211 giúp tản nhiệt tốt cho bộ điện và dễ dàng thay thế bộ actuator mà không cần tháo van khỏi ống.
  • Ưu điểm: Khả năng làm kín hai chiều giúp van linh hoạt trong lắp đặt, không phụ thuộc vào hướng dòng chảy của lưu chất.
  • Nhược điểm: Chi phí đầu tư bộ điều khiển điện cao hơn so với vận hành bằng tay gạt hoặc tay quay cơ khí truyền thống.
  • Nhược điểm: Đòi hỏi hệ thống điện ổn định và quy trình bảo trì chuyên môn để đảm bảo các linh kiện điện tử hoạt động chính xác lâu dài.

Ứng dụng

EM-FLOW EMEB-OSW là lựa chọn hàng đầu cho các nhà máy hóa chất, thực phẩm và dược phẩm nhờ vật liệu inox sạch sẽ và đệm PTFE chịu hóa chất. Van được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống xử lý nước sạch, nước thải công nghiệp và các trạm bơm tự động hóa hoàn toàn. Khả năng chịu nhiệt độ lên đến 180°C giúp sản phẩm hoạt động tốt trong các hệ thống hơi nóng công suất thấp hoặc các đường ống dẫn dầu, khí nóng.

Trong các tòa nhà thông minh, van bướm điện EM-FLOW tích hợp vào hệ thống BMS để điều khiển tự động các mạch nước lạnh Chiller hoặc hệ thống phòng cháy chữa cháy. Với thiết kế nhỏ gọn kiểu Wafer, sản phẩm cực kỳ hữu ích cho các không gian lắp đặt chật hẹp như trong các hầm máy hoặc các Skid thiết bị. Sự đa dạng về điện áp (220VAC/24VDC) giúp van tương thích dễ dàng với mọi hạ tầng điện lưới tại Việt Nam hiện nay.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt EM-FLOW EMEB-OSW, cần đảm bảo đấu nối dây điện đúng theo sơ đồ mạch (Circuit diagram) đính kèm trên bộ actuator để tránh hư hỏng motor. Phải căn chỉnh van đồng tâm với mặt bích đường ống trước khi siết bu lông để lớp đệm PTFE không bị ép lệch gây rò rỉ hoặc tăng ma sát cho đĩa van. Do đặc tính của đệm PTFE, không cần sử dụng thêm gioăng mặt bích, chỉ cần siết bu lông đều tay theo hình sao để đảm bảo độ kín khít cơ học tốt nhất.

Công tác bảo trì định kỳ yêu cầu kiểm tra các đầu nối dây điện và độ nhạy của các đèn báo tín hiệu Open/Close. Nên thực hiện chu kỳ chạy thử On/Off ít nhất mỗi tháng một lần để đảm bảo bộ bánh răng truyền động không bị bó cứng và lớp đệm PTFE giữ được độ đàn hồi. Đối với môi trường nhiệt độ cao hoặc hóa chất, cần kiểm tra định kỳ tình trạng của đĩa inox để vệ sinh mảng bám, giúp van luôn vận hành với momen xoắn thấp nhất và bảo vệ tuổi thọ lâu dài cho bộ truyền động điện.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Thương hiệu EM-FLOW
Model EMEB-OSW
Loại van Van bướm inox điều khiển điện (electric actuated butterfly valve)
Kiểu điều khiển On/Off
Kiểu kết nối Wafer (kẹp bích)
Dải kích thước DN40 – DN500
Áp suất làm việc 1.0 – 1.6 MPa
Nhiệt độ làm việc -10°C – 180°C
Điện áp sử dụng 24 VDC, 220 VAC
Tiêu chuẩn lắp bộ điều khiển ISO 5211
Xuất xứ Đài Loan
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (body) Inox (stainless steel)
Đĩa van (disc) Inox (stainless steel)
Gioăng làm kín (seal) PTFE

KÍCH THƯỚC (mm)

L: chiều dài | H: chiều cao tổng | H1: chiều cao trục | D, D1, D2: đường kính | n–d: số lỗ – đường kính lỗ

DN thông số kích thước
DN40L 33 | H 147 | H1 53 | D 80 | D1 110 | D2 68 | n–d 4–16
DN50L 42 | H 195 | H1 55 | D 95 | D1 125 | D2 82 | n–d 4–16
DN65L 44 | H 217 | H1 64 | D 114 | D1 145 | D2 97 | n–d 4–16
DN80L 44 | H 232 | H1 73 | D 126 | D1 160 | D2 113 | n–d 8–16
DN100L 50 | H 270 | H1 88 | D 154 | D1 180 | D2 139 | n–d 8–16
DN125L 56 | H 292 | H1 102 | D 180 | D1 210 | D2 163 | n–d 8–16
DN150L 56 | H 318 | H1 115 | D 206 | D1 240 | D2 195 | n–d 8–20
DN200L 60 | H 390 | H1 149 | D 264 | D1 295 | D2 250 | n–d 8–20 / 12–20
DN250L 68 | H 457 | H1 184 | D 320 | D1 350/355 | D2 305 | n–d 12–20 / 12–24
DN300L 78 | H 518 | H1 207 | D 370 | D1 400/410 | D2 352 | n–d 12–20 / 12–24
DN350L 78 | H 610 | H1 247 | D 430 | D1 460/470 | D2 405 | n–d 16–20 / 16–24
DN400L 102 | H 650 | H1 275 | D 480 | D1 515/525 | D2 455 | n–d 16–24 / 16–27
DN450L 114 | H 713 | H1 307 | D 550 | D1 565/585 | D2 515 | n–d 20–24 / 20–27
DN500L 127 | H 768 | H1 330 | D 590 | D1 620/650 | D2 565 | n–d 20–24 / 20–30