Van bướm điều khiển điện Tomoe 700Z-7E

Áp suất tối đa10
Cách điều khiển vanđiện i
Chất liệu vannhôm i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN250 i, DN300 i, DN40 i
Kiểu kết nối vankẹp wafer i
Loại vanbướm i
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanNhật bản
SKU: 700Z-7E Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van bướm khí nén Tomoe 700Z-7E là sự kết hợp hoàn hảo giữa dòng van thân nhôm 700Z danh tiếng và bộ truyền động khí nén (Pneumatic Cylinder), mang lại giải pháp tự động hóa tối ưu cho hệ công nghiệp. Sản phẩm được thiết kế siêu nhẹ, chống ngưng tụ sương tuyệt vời và tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn JIS B 2032 của Nhật Bản. Model 7E giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành tại các vị trí cần đóng mở tự động liên tục với tần suất cao.

Sự cải tiến vượt trội của dòng 700Z nằm ở thiết kế đĩa van mới giúp cải thiện khả năng làm kín và giảm momen xoắn cần thiết để vận hành. Thân van bằng hợp kim nhôm đúc ADC12 không chỉ giảm trọng lượng đường ống mà còn tăng khả năng chống ăn mòn tự nhiên. Bộ truyền động khí nén của Tomoe được chế tạo đặc biệt nhằm gia tăng sức mạnh và độ bền, đảm bảo van hoạt động ổn định trong các môi trường nhà máy hiện đại.

Với dải kích thước từ 40mm đến 300mm, Tomoe 700Z-7E đáp ứng linh hoạt các tiêu chuẩn kết nối mặt bích JIS 5K/10K, ANSI 125Lb/150Lb. Cấu trúc đệm cao su ổn định giúp van duy trì hiệu suất làm kín tuyệt đối qua hàng triệu chu kỳ đóng mở bằng khí nén. Đây là thiết bị chuyên dụng hàng đầu cho các hệ thống HVAC, xử lý nước sạch và các dây chuyền sản xuất tự động yêu cầu độ tin cậy kỹ thuật từ Nhật Bản.

Cấu tạo và vật liệu

Cấu tạo kỹ thuật của Tomoe 700Z-7E sử dụng các vật liệu cao cấp nhằm đối phó với áp lực vận hành tự động và chống đọng sương. Thân van bằng nhôm ADC12 kết hợp với đĩa van bằng inox 316 (SCS14A) mang lại sự cân bằng lý tưởng giữa trọng lượng nhẹ và khả năng chống ăn mòn. Vòng đệm (Seat) sử dụng cao su EPDM hoặc NBR cao cấp, đảm bảo độ kín khít 100% trong suốt quá trình làm việc.

Bộ phận (Parts) Vật liệu (Materials) Đặc tính kỹ thuật
Thân van (Body) Hợp kim nhôm (ADC12) Siêu nhẹ, chống ngưng tụ sương
Đĩa van (Disc) SCS14A (Inox 316) Thiết kế khí động học, chịu áp tốt
Vòng đệm (Seat) EPDM / NBR Làm kín đa điểm, bền bỉ
Trục van (Stem) Inox 420 (SUS420J2) Cường độ cao, chống rỉ sét
Bộ truyền động Pneumatic Cylinder Vận hành nhanh bằng khí nén

Trục van sử dụng thép không gỉ SUS420J2 kết hợp với hệ thống bạc đạn (strong bearings) giúp gia tăng đáng kể tuổi thọ đóng mở của van tự động. Bộ truyền động khí nén được thiết kế đồng bộ với thân van giúp giảm kích thước tổng thể mà không làm mất đi lực momen xoắn cần thiết. Các chi tiết làm kín cổ van bằng O-ring EPDM giúp ngăn chặn triệt để tình trạng rò rỉ lưu chất ra môi trường bên ngoài khi áp suất thay đổi.

Nguyên lý hoạt động

Van bướm Tomoe 700Z-7E vận hành dựa trên năng lượng khí nén để điều khiển đĩa van xoay 90 độ tự động. Khi cấp khí nén vào bộ truyền động (Cylinder), piston bên trong sẽ di chuyển và chuyển hóa thành momen xoắn làm quay trục van. Ở trạng thái mở hoàn toàn, đĩa inox 316 nằm song song với hướng dòng chảy; khi đóng, đĩa van xoay vuông góc và nén chặt vào seat cao su để ngắt lưu chất tuyệt đối.

Thông số

Thông số chung
Tên sản phẩm Van bướm khí nén Tomoe 700Z-7E
Series 700Z
Kiểu van Van bướm đồng tâm, gioăng cao su
Kiểu vận hành Khí nén – xi lanh (Pneumatic cylinder)
Kiểu kết nối Wafer (không bích)
Kích thước danh nghĩa DN40 – DN300
Tiêu chuẩn mặt bích JIS 5K / 10K, ASME 125/150LB, DIN PN10, BS4504 PN10, GB/T 9113.1
Tiêu chuẩn face-to-face JIS B 2002-1987, Series 46 (ISO 5752 / BS5155 / API609)
Áp suất làm việc tối đa 1.0 MPa
Hướng dòng chảy Hai chiều (Bi-direction)
Độ kín seat JIS B 2003-2013 – Rate A (Tight shut-off)
Nhiệt độ làm việc EPDM: −20 – 120°C (tùy chọn NBR: −10 – 80°C)
Nhiệt độ làm việc liên tục EPDM: 0 – 70°C (tùy chọn NBR: 0 – 60°C)
Tốc độ dòng cho phép Tối đa 3 m/s (mở hoàn toàn, vận hành liên tục, nước sạch)
Kiểu tác động ON/OFF (theo xi lanh tiêu chuẩn)
Lớp phủ Sơn urethane (Munsell 2.5BG 6/12)
Xuất xứ Nhật Bản
Cấu tạo & vật liệu
Thân van (Body) Hợp kim nhôm đúc ADC12
Đĩa van (Disc) SCS13 (A351 CF8), SCS14 (A351 CF8M), PPS (DN40–DN200)
Trục van (Stem) Inox SUS420J2 (AISI 420)
Gioăng làm kín (Seat ring) EPDM (tùy chọn NBR)
Kích thước
DN40 (1 1/2") Φd 45 | ΦD 80 | L 35 | H1 47 | H2 132 | H3 125 | A 228 | P 116 | f1 57 | f2 29 | f3 35 | t1 1 | T35 | 2.6 kg
DN50 (2") Φd 56 | ΦD 91 | L 43 | H1 57 | H2 138 | H3 125 | A 228 | P 116 | f1 57 | f2 29 | f3 35 | t1 1 | T35 | 2.7 kg
DN65 (2 1/2") Φd 69 | ΦD 111 | L 46 | H1 64 | H2 151 | H3 125 | A 228 | P 116 | f1 57 | f2 29 | f3 35 | t1 1 | T35 | 2.9 kg
DN80 (3") Φd 84 | ΦD 125 | L 46 | H1 77 | H2 156 | H3 125 | A 228 | P 116 | f1 57 | f2 29 | f3 35 | t1 1 | T35 | 3.4 kg
DN100 (4") Φd 104 | ΦD 147 | L 52 | H1 94 | H2 167 | H3 168 | A 276 | P 142 | f1 75 | f2 47 | f3 51 | t1 1 | T85 | 6.8 kg
DN125 (5") Φd 130 | ΦD 180 | L 56 | H1 108 | H2 191 | H3 168 | A 276 | P 142 | f1 75 | f2 47 | f3 51 | t1 1.5 | T85 | 8.1 kg
DN150 (6") Φd 153.5 | ΦD 210 | L 56 | H1 125 | H2 202 | H3 203 | A 346 | P 176 | f1 79 | f2 57 | f3 51 | t1 1.5 | T200 | 12.3 kg
DN200 (8") Φd 199 | ΦD 255 | L 60 | H1 167 | H2 227 | H3 203 | A 346 | P 176 | f1 79 | f2 57 | f3 51 | t1 1.5 | T200 | 14.5 kg
DN250 (10") Φd 253 | ΦD 322 | L 68 | H1 186 | H2 280 | H3 231 | A 423 | P 214 | f1 91 | f2 69 | f3 63 | t1 1.5 | T380 | 25.5 kg
DN300 (12") Φd 302 | ΦD 375 | L 78 | H1 216 | H2 312 | H3 269 | A 546 | P 270 | f1 118 | f2 85 | f3 70 | t1 1.5 | T750 | 39.6 kg