Van bướm nhựa tay gạt Hershey VP-810

Áp suất tối đa10
Cách điều khiển vantay gạt i
Chất liệu vannhựa i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN40 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại vanbướm i
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanĐài Loan
SKU: VP.810 Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van bướm nhựa tay gạt Hershey VP-810 là dòng van cao cấp được sản xuất bởi Hershey Valve – thương hiệu hàng đầu của Đài Loan với hơn 40 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất van nhựa công nghiệp. Model VP-810 được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống dẫn hóa chất, xử lý nước và các môi trường có tính ăn mòn cao, nơi mà các loại van kim loại thông thường không thể đáp ứng được độ bền.

Sản phẩm nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ và khả năng vận hành linh hoạt bằng tay gạt. Với các tiêu chuẩn kết nối đa dạng như ANSI, JIS, DIN, van dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống đường ống khác nhau trên toàn cầu. Hershey VP-810 không chỉ đảm bảo hiệu suất lưu lượng tối ưu nhờ thiết kế đĩa van khí động học mà còn mang lại sự an toàn tuyệt đối với cơ chế làm kín toàn diện.

Dải kích thước của dòng VP-810 từ 1-1/2″ (40mm) đến 8″ (200mm), đáp ứng hầu hết các nhu cầu trong dân dụng và công nghiệp. Đặc biệt, thang chia độ trên thân van giúp người vận hành dễ dàng nhận biết góc mở của đĩa van, từ đó kiểm soát lưu lượng một cách chính xác hơn.

Cấu tạo và vật liệu

Van bướm Hershey VP-810 được chế tạo từ các dòng nhựa kỹ thuật chất lượng cao, tùy chọn theo nhu cầu sử dụng của khách hàng. Điểm mạnh của van nằm ở trục van (Stem) được làm bằng thép không gỉ SUS410 trải qua quá trình nhiệt luyện (có thể tùy chọn SUS304 hoặc SUS316) để tăng cường độ cứng và khả năng truyền động.

Bộ phận Vật liệu tiêu chuẩn Tùy chọn vật liệu khác
Thân van (Body) UPVC CPVC, PVDF, PP
Đĩa van (Disc) PP UPVC, CPVC, PVDF
Vòng đệm (Seat) EPDM FPM (Viton)
Trục van (Stem) SUS410 (Nhiệt luyện) SUS304, SUS316
O-ring EPDM FPM (Viton)

Thiết kế “Full Gasket Seat” (đệm kín toàn diện) giúp van bảo vệ tối đa thân van khỏi sự tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, đồng thời đóng vai trò là gioăng làm kín khi kết nối với mặt bích đường ống. Tay gạt được làm từ nhựa cứng bền bỉ, tích hợp chốt khóa vị trí (Gear plate) giúp cố định đĩa van tại các góc mở mong muốn.

Ưu-nhược điểm

  • Ưu điểm: Khả năng kháng hóa chất và chống ăn mòn tuyệt vời, không bị rỉ sét trong môi trường nước mặn hoặc axit.
  • Ưu điểm: Thiết kế nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, đặc biệt phù hợp cho các hệ thống đường ống treo hoặc không gian hạn chế.
  • Ưu điểm: Thang chia độ trên đỉnh thân van cho phép giám sát góc mở cực kỳ rõ ràng.
  • Ưu điểm: Giá thành cạnh tranh so với các dòng van nhựa của Châu Âu nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và độ bền cao từ Đài Loan.
  • Nhược điểm: Giới hạn về áp suất (150 PSI) và nhiệt độ vận hành so với van kim loại.
  • Nhược điểm: Không phù hợp cho các lưu chất có chứa hạt rắn sắc nhọn vì có thể làm rách vòng đệm cao su hoặc trầy xước đĩa nhựa.

Ứng dụng

Hershey VP-810 là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống nuôi trồng thủy sản, hồ bơi và các công viên nước nhờ khả năng chống ăn mòn từ clo và nước biển. Trong công nghiệp, van được sử dụng rộng rãi trong các dây chuyền xi mạ, sản xuất hóa chất, hệ thống xử lý nước thải và nước sạch.

Ngoài ra, với thiết kế đạt tiêu chuẩn an toàn, van cũng thường xuyên xuất hiện trong các nhà máy sản xuất thực phẩm và đồ uống (với tùy chọn đệm EPDM). Tính linh hoạt trong việc thay đổi vật liệu (UPVC, CPVC, PP, PVDF) giúp model này đáp ứng được hầu hết các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong môi trường acid và kiềm mạnh.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt, cần chú ý làm sạch mặt bích đường ống và căn chỉnh van vào chính giữa tâm của hai mặt bích trước khi siết bu lông. Không cần sử dụng thêm gioăng (gasket) phụ vì vòng đệm của van đã bao phủ toàn bộ mặt bích. Siết bu lông theo hình đối xứng (ngôi sao) với lực vừa đủ, tránh siết quá chặt có thể làm biến dạng thân nhựa hoặc nứt vỡ tai van.

Để bảo trì, định kỳ nên kiểm tra tình trạng của tay gạt và chốt khóa xem có bị kẹt do bụi bẩn hay không. Nếu van được sử dụng trong môi trường hóa chất kết tinh, cần thường xuyên súc rửa đường ống để tránh cặn bám cứng trên đĩa van và vòng đệm, gây rò rỉ hoặc tăng momen xoắn khi vận hành. Nếu xảy ra hiện tượng rò rỉ tại trục van, có thể kiểm tra và thay thế các O-ring làm kín một cách dễ dàng.

Thông số

Thông số chung
Tên sản phẩm Van bướm nhựa tay gạt HERSHEY VP-810
Model VP-810
Kiểu van Van bướm
Kiểu vận hành Tay gạt
Kích thước danh nghĩa DN40 – DN200 (2" – 8")
Kết nối Mặt bích (Flanged)
Tiêu chuẩn kết nối ANSI / JIS / DIN
Áp suất làm việc 150 PSI @ 23°C
Thiết kế Gọn nhẹ, tổn thất áp thấp, có thước chỉ thị góc mở
Xuất xứ Đài Loan
Cấu tạo & vật liệu
Thân van (Body) UPVC
Đĩa van (Disc) UPVC / CPVC / PVDF / PP
Gioăng làm kín (Seat) EPDM / FPM
O-ring EPDM / FPM
Trục van (Stem) Inox SUS410 (tùy chọn SUS304 / SUS316)
Tay gạt PP
Chi tiết lò xo / chốt Inox SUS304 / SUS316
Kích thước
Ký hiệu: Φd – Đường kính trong; ΦD – Đường kính ngoài mặt bích; D1 – Đường kính vòng bulong (PCD); n–d – Số lỗ & đường kính bulong; L – Chiều dài; H – Chiều cao tổng; H1/H2/H3 – Chiều cao từng phần; W1/W2/W3 – Kích thước tay gạt
DN40 (1 1/2") D1 JIS 105 | ANSI 99 | DIN 110 mm · n–d JIS/ANSI 4×19 · DIN 4×18 · ΦD 148 · Φd 45 · D2 49.5 · D3 99 · L 199 · H 233 · H1 96 · H2 74 · H3 63 · W1 39 · W2 35.7 · W3 90
DN50 (2") D1 JIS 120 | ANSI 121 | DIN 125 mm · n–d JIS/ANSI 4×19 · DIN 4×18 · ΦD 165.5 · Φd 56 · D2 56.5 · D3 106 · L 199 · H 248 · H1 106 · H2 82.75 · H3 59.5 · W1 42.5 · W2 39 · W3 94
DN65 (2 1/2") D1 JIS 140 | ANSI 140 | DIN 145 mm · n–d JIS/ANSI 4×19 · DIN 4×18 · ΦD 185 · Φd 69 · D2 69.5 · D3 119 · L 199 · H 267 · H1 115 · H2 92.5 · H3 61 · W1 47 · W2 44 · W3 94
DN80 (3") D1 JIS 150 | ANSI 152 | DIN 160 mm · n–d JIS 8×19 · ANSI 4×19 · DIN 8×18 · ΦD 200 · Φd 84 · D2 79.5 · D3 124 · L 199 · H 278.5 · H1 118 · H2 100 · H3 65.5 · W1 47 · W2 44 · W3 94
DN100 (4") D1 JIS 175 | ANSI 191 | DIN 180 mm · n–d JIS/ANSI 8×19 · DIN 8×18 · ΦD 229 · Φd 104 · D2 102.5 · D3 134.5 · L 252 · H 318 · H1 138.5 · H2 114.5 · H3 81.5 · W1 57 · W2 54 · W3 99.5
DN125 (5") D1 JIS 210 | ANSI 216 | DIN 210 mm · n–d JIS/ANSI 8×23 · DIN 8×22 · ΦD 257 · Φd 130 · D2 129.5 · D3 164 · L 297 · H 374 · H1 163.5 · H2 128.5 · H3 84.5 · W1 68 · W2 63 · W3 110
DN150 (6") D1 JIS 240 | ANSI 241 | DIN 240 mm · n–d JIS/ANSI 8×23 · DIN 8×22 · ΦD 288 · Φd 153.5 · D2 149.5 · D3 170 · L 297 · H 407.5 · H1 179 · H2 144 · H3 84.5 · W1 70 · W2 65 · W3 101
DN200 (8") D1 JIS 290 | ANSI 299 | DIN 295 mm · n–d JIS 12×23 · ANSI 8×23 · DIN 8×22 · ΦD 343 · Φd 199 · D2 202 · D3 201 · L 297 · H 467 · H1 208.5 · H2 171.5 · H3 84.5 · W1 85 · W2 79 · W3 122