Van cổng Arita DIG-NR-PN16

Áp suất tối đa16 i
Cách điều khiển vantay quay i
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN250 i, DN300 i, DN350 i, DN400 i, DN450 i, DN500 i, DN600 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Kiểu ty vanty chìm
Loại vancổng i
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanMalaysia
SKU: DIG-NR-PN16 Danh mục: , , Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan

Van cổng gang cầu Arita DIG-NR-PN16 là dòng van cửa ty chìm (Non-Rising Stem) được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống truyền tải nước công nghiệp nặng. Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn thiết kế BS 5163, kết hợp với lớp phủ Epoxy xanh đặc trưng giúp bảo vệ thân van khỏi các tác động ăn mòn từ môi trường.

Được sản xuất bởi tập đoàn Unimech Malaysia, model DIG-NR-PN16 nổi bật với khả năng làm kín tuyệt đối nhờ công nghệ bọc cao su đĩa van (Soft Seated). Thiết kế này không chỉ giúp ngăn chặn rò rỉ hoàn toàn mà còn giảm thiểu lực ma sát, giúp việc đóng mở van trở nên nhẹ nhàng và tăng tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống.

Với cấu tạo từ gang cầu (Ductile Iron), van có khả năng chịu va đập và áp suất vượt trội so với các dòng gang xám thông thường, đáp ứng tốt các yêu cầu vận hành khắc nghiệt. Sản phẩm là sự lựa chọn ưu tiên cho các dự án hạ tầng đô thị, nhà máy xử lý nước và các hệ thống phòng cháy chữa cháy quy mô lớn tại Việt Nam.

Vật liệu cấu tạo

Sự bền bỉ của Arita DIG-NR-PN16 đến từ hệ thống vật liệu gang cầu (Ductile Iron) chất lượng cao cho các bộ phận chính như thân van (Body), nắp van (Bonnet) và tay quay. Vật liệu này cho phép van chịu được ứng suất kéo lớn và áp suất vận hành liên tục mà không gây biến dạng hay nứt vỡ trong quá trình sử dụng lâu dài.

Điểm khác biệt quan trọng là đĩa van được bọc cao su EPDM (Soft Seated), giúp tạo ra độ kín khít Class A theo tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp cho môi trường nước sạch và nước thải. Trục van (Shaft) sử dụng thép không gỉ SS420 (Stainless Steel) giúp chống lại sự oxy hóa và đảm bảo hành trình chuyển động của đĩa van luôn mượt mà.

Hệ thống làm kín cổ van bao gồm nhiều lớp gioăng O-ring bằng cao su EPDM, giúp ngăn chặn triệt để tình trạng rò rỉ lưu chất dọc theo trục van ra bên ngoài. Các chi tiết nhỏ như đai ốc nêm (Wedge Nut) bằng đồng (Brass) và bu lông nắp bằng thép không gỉ (SS) giúp van có khả năng tháo lắp bảo trì dễ dàng ngay cả sau nhiều năm vận hành.

Bộ phận Vật liệu chi tiết Ưu điểm công nghiệp
Thân, Nắp, Đĩa Ductile Iron (Gang cầu) Chịu lực va đập, phủ Epoxy chống gỉ
Đệm làm kín (Seat) Rubber EPDM Kín khít tuyệt đối, chống mài mòn
Trục van (Shaft) Stainless Steel 420 Chống oxy hóa, độ cứng cao
Đai ốc nêm Brass (Đồng) Vận hành trơn tru, không kẹt trục

Dải kích thước

Van cổng gang cầu DIG-NR-PN16 sở hữu dải kích thước cực kỳ ấn tượng, đáp ứng trọn vẹn từ các đường ống trung bình đến các đại công trình thủy lợi. Các kích cỡ tiêu chuẩn bắt đầu từ DN50 (2″) với chiều dài thân 178mm, cho đến các kích thước lớn như DN300 (12″) có chiều dài 356mm theo đúng tiêu chuẩn BS 5163.

Đối với các hệ thống truyền tải nước chính, Arita cung cấp các mã kích thước siêu lớn như DN400, DN500 và lên đến DN600 (24″) với trọng lượng và cấu trúc vững chắc. Khoảng cách giữa hai mặt bích (Face-to-Face) và đường kính tâm lỗ bu lông đều tuân thủ chính xác tiêu chuẩn BS 4504 PN16, đảm bảo tính lắp lẫn tuyệt đối.

Sự đa dạng về kích cỡ giúp chủ đầu tư dễ dàng chuẩn hóa hệ thống van chặn cho toàn bộ dự án mà không cần lo lắng về sự sai lệch thông số kỹ thuật. Mỗi kích thước từ nhỏ đến lớn đều duy trì cơ chế ty chìm gọn gàng, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt tối đa trong các hố van hoặc các phòng máy chật hẹp của tòa nhà.

  • Nhóm phổ thông: DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150.
  • Nhóm trục chính: DN200, DN250, DN300, DN350.
  • Nhóm siêu lớn: DN400, DN450, DN500, DN600.

Hiệu suất thực tế

Hiệu suất của model DIG-NR-PN16 được khẳng định qua áp suất làm việc định mức PN16 (1.6 MPa), phù hợp cho hầu hết các mạng lưới cấp nước hiện nay. Khả năng chịu áp lực vỏ đạt mức thử nghiệm 2.4 MPa (Shell Test), đảm bảo an toàn tuyệt đối trước các hiện tượng tăng áp đột ngột hoặc va đập thủy lực mạnh.

Độ kín khít tại ghế van được thử nghiệm ở mức áp suất 1.76 MPa (Seal Test), chứng minh khả năng chặn dòng hoàn hảo nhờ sự đàn hồi của đệm cao su EPDM. Nhiệt độ làm việc tối đa của thiết bị đạt ngưỡng 80 độ C, tối ưu cho môi trường nước sạch, nước thải và các loại chất lỏng trung tính trong công nghiệp.

Lớp sơn phủ Epoxy độ dày cao (thường trên 250 micron) giúp van có khả năng chống lại sự ăn mòn của đất và nước mặn nhẹ khi lắp đặt ngầm dưới lòng đất. Thiết kế lòng van thông thoáng (Full Bore) giúp giảm thiểu tối đa tổn thất áp suất, từ đó giúp các trạm bơm hoạt động hiệu quả hơn và tiết kiệm điện năng tiêu thụ.

Kỹ thuật lắp đặt

Việc lắp đặt van cổng mặt bích Arita yêu cầu sự căn chỉnh đồng tâm chính xác giữa mặt bích van và mặt bích đường ống để tránh ứng suất gây nứt vỡ gang. Kỹ thuật viên cần sử dụng gioăng đệm mặt bích bằng cao su hoặc PTFE phù hợp để đảm bảo độ kín, đồng thời vệ sinh sạch sẽ các bề mặt tiếp xúc trước khi siết bu lông.

Quá trình siết bu lông mặt bích tiêu chuẩn BS 4504 PN16 cần thực hiện theo quy tắc đối xứng để lực ép được phân bổ đều lên vòng đệm, ngăn ngừa hiện tượng rò rỉ. Tuyệt đối không sử dụng tay quay làm điểm tỳ lực để nâng hạ van trong quá trình thi công, vì trọng lượng lớn của thân gang cầu có thể làm cong trục van SS420 bên trong.

Van nên được lắp đặt ở trạng thái đóng để bảo vệ lớp cao su đĩa van khỏi các mảnh vụn công trình như xỉ hàn hoặc đá nhỏ trong quá trình đấu nối đường ống. Sau khi hoàn thiện, cần thực hiện quy trình mở/đóng vài lần để kiểm tra độ trơn tru của trục van, đồng thời tiến hành thử áp hệ thống để xác nhận độ kín tại các vị trí nối bích.

Phạm vi ứng dụng

Với ưu thế vượt trội về vật liệu gang cầu bọc cao su, Arita DIG-NR-PN16 là lựa chọn số một cho các hệ thống cấp nước sạch đô thị và khu công nghiệp. Sản phẩm đóng vai trò chặn dòng tại các trục chính truyền tải nước, các trạm xử lý nước thải và các hệ thống tưới tiêu nông nghiệp công nghệ cao yêu cầu lưu lượng lớn.

Trong hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC), van được lắp đặt tại các cụm bơm trung tâm hoặc các trụ cấp nước ngoài trời nhờ khả năng chịu áp lực và độ bền môi trường tốt. Thiết kế ty chìm đặc biệt hữu ích cho các không gian hầm chung cư hoặc các hố van ngầm, nơi diện tích lắp đặt bị hạn chế về chiều cao hành trình của trục van.

Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống làm mát trung tâm (HVAC) và các đường ống dẫn nước sản xuất trong nhà máy thực phẩm, dệt nhuộm. Với đầy đủ chứng chỉ chất lượng từ Malaysia, van cổng Arita DIG-NR-PN16 mang lại giải pháp vận hành an toàn, bền bỉ và tối ưu chi phí đầu tư cho mọi chủ đầu tư.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van cổng gang đúc ty chìm Arita DIG-NR-PN16
Model DIG-NR-PN16
Dải kích thước DN50 – DN600
Kiểu kết nối Mặt bích tiêu chuẩn BS 4504 PN16
Tiêu chuẩn thiết kế BS 5163
Độ dài van (Face to face) Tiêu chuẩn BS 5163
Áp suất làm việc 1.6 MPa (16 bar)
Áp suất test thân 2.4 MPa
Áp suất test kín (Seal) 1.76 MPa
Nhiệt độ làm việc Tối đa 80°C
Kiểu vận hành Tay quay (Handwheel)
Môi chất sử dụng Nước
Tiêu chuẩn kiểm tra ISO 5208
Xuất xứ Malaysia
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van Gang đúc (Ductile Iron)
Nắp van (Bonnet) Gang đúc (Ductile Iron)
Đĩa van (Disc) Gang đúc (Ductile Iron) bọc cao su EPDM
Trục van (Shaft) Thép không gỉ (SS420)
Vòng đệm (Seat) Cao su EPDM
Đai ốc đĩa (Wedge Nut) Đồng (Brass)
Tay quay Gang đúc (Ductile Iron)
Kiểu làm kín Làm kín mềm bằng cao su EPDM
Đặc tính Thiết kế ty chìm, thân phủ sơn Epoxy chống ăn mòn, vận hành nhẹ
KÍCH THƯỚC (Đơn vị: mm | L: chiều dài thân | D: đường kính bích | D1: tâm lỗ bu lông | n-Ød: số lỗ & đường kính)
DN50 L 178 | D 165 | D1 125 | n-Ød 4-Ø19
DN65 L 190 | D 185 | D1 145 | n-Ød 4-Ø19
DN80 L 203 | D 200 | D1 160 | n-Ød 8-Ø19
DN100 L 229 | D 220 | D1 180 | n-Ød 8-Ø19
DN125 L 254 | D 250 | D1 210 | n-Ød 8-Ø19
DN150 L 267 | D 285 | D1 240 | n-Ød 8-Ø23
DN200 L 292 | D 340 | D1 295 | n-Ød 12-Ø23
DN250 L 330 | D 405 | D1 355 | n-Ød 12-Ø28
DN300 L 356 | D 460 | D1 410 | n-Ød 12-Ø28
DN350 L 381 | D 520 | D1 470 | n-Ød 16-Ø28
DN400 L 406 | D 580 | D1 525 | n-Ød 16-Ø31
DN450 L 432 | D 640 | D1 585 | n-Ød 20-Ø31
DN500 L 457 | D 715 | D1 650 | n-Ød 20-Ø34
DN600 L 508 | D 840 | D1 770 | n-Ød 20-Ø37