Van giảm áp Yoshitake GP-2000EN

Áp suất tối đa20 i
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại vangiảm áp i
Môi chất làm việchơi
Nhiệt độ tối đa (°C)220 i
Xuất xứ vanNhật bản
SKU: GP-2000EN Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van giảm áp Yoshitake GP-2000EN là dòng van điều áp hơi nóng (Steam) cao cấp nhất của thương hiệu Yoshitake Nhật Bản, được thiết kế tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật Châu Âu (EN Standard). Đây là giải pháp tối ưu cho những hệ thống nhiệt yêu cầu sự chính xác tuyệt đối và lưu lượng hơi cực lớn.

Sản phẩm nổi bật với cơ chế Pilot Diaphragm (màng điều khiển) và hệ thống cảm biến áp suất ngoài (External sensing). Thiết kế này cho phép van duy trì áp suất đầu ra ổn định “phẳng” ngay cả khi áp suất đầu vào biến động mạnh hoặc lưu lượng sử dụng tại các thiết bị thay đổi đột ngột.

Với hiệu suất vận hành vượt trội và hệ số Cv cao, GP-2000EN cho phép các kỹ sư lựa chọn kích cỡ van nhỏ hơn so với các dòng thông thường mà vẫn đảm bảo công suất truyền nhiệt. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn SHASE-S106, khẳng định đẳng cấp về chất lượng và độ tin cậy trong môi trường công nghiệp nặng.

Cấu tạo và vật liệu

Cấu tạo của Yoshitake GP-2000EN sử dụng màng van bằng thép không gỉ kích thước lớn, giúp tăng độ nhạy điều khiển lên gấp nhiều lần so với dạng Piston. Thân van được chế tạo từ gang dẻo chịu áp lực cao, phù hợp cho các trạm giảm áp trung tâm quy mô lớn.

Thành phần Vật liệu / Thông số Đặc tính kỹ thuật
Thân van (Body) Gang dẻo (Ductile Iron) Chịu áp đầu vào tối đa 2.0 MPa (20 bar)
Màng điều khiển Thép không gỉ (Stainless Steel) Độ bền cao, phản hồi áp suất cực nhạy
Đĩa & Ghế van Thép không gỉ (Stainless Steel) Dạng hình cầu, đạt chuẩn ANSI Class IV
Kiểu kết nối Mặt bích tiêu chuẩn EN Phù hợp hệ thống đường ống Châu Âu
Nhiệt độ tối đa 220°C Chuyên dụng cho hơi bão hòa nhiệt độ cao

Hệ thống cảm biến ngoài (External sensing) là điểm mấu chốt giúp van nhận diện áp suất thực tế tại hạ nguồn một cách chính xác nhất. Mọi chi tiết nội bộ đều được gia công tỉ mỉ bằng thép không gỉ để chống lại sự xói mòn và ăn mòn của dòng hơi tốc độ cao.

Nguyên lý hoạt động

GP-2000EN hoạt động thông qua sự phối hợp giữa cụm Pilot và màng van chính. Một đường ống cảm biến riêng biệt được nối từ thân van về đường ống phía sau (cách van một khoảng nhất định) để truyền tín hiệu áp suất thực tế về buồng điều khiển màng Pilot.

Khi áp suất tại điểm sử dụng giảm xuống, màng Pilot sẽ mở ra, dẫn một lượng hơi nóng tác động lên màng van chính kích thước lớn. Lực đẩy này thắng lực lò xo và mở rộng đĩa van chính hình cầu, cho phép hơi nóng đi qua với lưu lượng lớn để bù đắp áp suất thiếu hụt.

Nhờ cơ chế cảm biến ngoài, van loại bỏ hoàn toàn hiện tượng sụt áp (droop) thường thấy ở các dòng van cảm biến trong. Điều này giúp áp suất đầu ra gần như không đổi trong suốt quá trình vận hành, bảo vệ tối đa các thiết bị nhạy cảm và nâng cao hiệu suất trao đổi nhiệt.

  • Cảm biến tách biệt: Tín hiệu áp suất được lấy từ vùng dòng chảy ổn định, không bị nhiễu bởi xoáy khí tại thân van.
  • Khuếch đại lực: Màng van lớn giúp điều khiển đĩa van chính mượt mà ngay cả ở dải áp suất rất thấp.
  • Khả năng đáp ứng: Tốc độ phản hồi cực nhanh trước sự thay đổi tải của các thiết bị tiêu thụ hơi đầu cuối.

Ưu-nhược điểm

Ưu điểm lớn nhất của GP-2000EN là dải điều chỉnh áp suất cực rộng và khả năng làm việc ổn định ở mức áp suất thấp đến 0.02 MPa. Hệ số Cv lớn giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí bằng cách sử dụng van và đường ống kích thước nhỏ hơn mà vẫn đạt công suất hơi yêu cầu.

Độ kín của ghế van đạt chuẩn ANSI Class IV giúp ngăn chặn tình trạng thất thoát hơi và tăng áp suất phía hạ nguồn khi hệ thống ngừng hoạt động. Vật liệu cao cấp tiêu chuẩn EN đảm bảo tính tương thích và độ bền vượt trội cho các dự án vốn đầu tư nước ngoài hoặc nhà máy tiêu chuẩn Châu Âu.

Nhược điểm của model này nằm ở quy trình lắp đặt đòi hỏi kỹ thuật cao, đặc biệt là việc bố trí đường ống cảm biến ngoài phải đúng khoảng cách và độ dốc kỹ thuật. Nếu lắp đặt sai đường cảm biến, van có thể bị rung giật hoặc không kiểm soát được áp suất mong muốn.

Bên cạnh đó, do sử dụng cơ chế màng thép mỏng nhạy bén, van yêu cầu hệ thống phải có bẫy hơi hoạt động tốt để tránh hiện tượng búa nước. Nước ngưng đọng trong buồng màng có thể gây ra những hỏng hóc nghiêm trọng và làm giảm đáng kể tuổi thọ của bộ phận điều khiển.

Ứng dụng

Yoshitake GP-2000EN là lựa chọn ưu tiên cho các hệ thống trao đổi nhiệt quy mô lớn (Heat Exchanger) trong nhà máy hóa chất và dược phẩm. Khả năng giữ áp suất “phẳng” giúp duy trì nhiệt độ ổn định tuyệt đối, đảm bảo các phản ứng hóa học hoặc quá trình tiệt trùng diễn ra đúng thông số.

Trong ngành công nghiệp giấy và dệt nhuộm, van được dùng cho các trạm giảm áp tổng của phân xưởng. Với lưu lượng hơi lớn, GP-2000EN cung cấp đủ nhiệt lượng cho hàng loạt máy sấy và máy nhuộm hoạt động đồng thời mà không gây hiện tượng sụt áp cục bộ.

Thiết bị cũng được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều hòa không khí trung tâm (HVAC) tại các tòa nhà phức hợp hoặc bệnh viện. Khả năng vận hành êm ái, ít tiếng ồn và độ tin cậy cao giúp hệ thống cung cấp nước nóng và hơi sưởi luôn hoạt động ổn định 24/7.

  • Trạm giảm áp trung tâm: Hạ áp từ trục chính 16-20 bar xuống các mức áp suất sử dụng trong phân xưởng.
  • Dây chuyền thực phẩm: Cấp hơi ổn định cho các hệ thống sấy phun, tháp chưng cất áp suất thấp.
  • Lọc hóa dầu: Ứng dụng trong các quy trình yêu cầu kiểm soát áp suất hơi cực kỳ nghiêm ngặt và lưu lượng lớn.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Lắp đặt van GP-2000EN bắt buộc phải tuân thủ hướng mũi tên trên thân van và lắp trên đoạn ống nằm ngang. Đường ống cảm biến ngoài (Sensing pipe) phải được nối vào đường ống hạ nguồn tại vị trí cách van tối thiểu 10 lần đường kính ống để lấy tín hiệu áp suất ổn định nhất.

Phía trước van giảm áp cần lắp đặt đầy đủ Lọc Y (Strainer) để ngăn tạp chất làm rách màng van và Bẫy hơi (Steam Trap) để loại bỏ nước ngưng. Việc lắp đặt thêm đồng hồ áp suất tại các điểm đầu vào, đầu ra và điểm trích cảm biến là cần thiết để theo dõi và hiệu chỉnh thiết bị.

Quy trình bảo trì định kỳ 6 tháng nên tập trung kiểm tra màng van thép không gỉ và vệ sinh cụm van Pilot. Cần đảm bảo đường ống cảm biến không bị rò rỉ hoặc tắc nghẽn do nước ngưng đọng. Nếu màng van có dấu hiệu biến dạng, cần thay thế bằng phụ tùng chính hãng Yoshitake để duy trì độ nhạy.

Khi điều chỉnh áp suất, thực hiện vặn vít điều chỉnh trên đỉnh van Pilot chậm rãi. Luôn cài đặt áp suất đầu ra thấp hơn ít nhất 0.07 MPa so với áp suất đầu vào để cơ chế Pilot Diaphragm có đủ độ chênh áp để vận hành chính xác và mượt mà nhất.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van giảm áp hơi Yoshitake GP-2000EN
Model GP-2000EN
Ứng dụng Hơi nước (Steam)
Kiểu điều khiển Pilot type, màng diaphragm, cảm biến áp ngoài (External sensing)
Dải kích thước 15A – 200A
Áp suất đầu vào 0.1 – 2.0 MPa
Dải áp suất đầu ra 0.02 – 0.15 MPa / 0.1 – 1.4 MPa / 1.3 – 1.7 MPa
Chênh áp tối thiểu 0.05 MPa
Tỷ lệ giảm áp tối đa 20:1
Nhiệt độ làm việc tối đa 220°C
Độ kín seat ≤ 0.01% lưu lượng định mức
Kết nối JIS 20K RF / JIS 10K FF / EN PN25 (Flanged)
Ống cảm biến áp Ống đồng Φ8 × 2 m (tiêu chuẩn đi kèm)
Xuất xứ Nhật Bản
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van Gang cầu (Ductile cast iron)
Van chính Inox (Stainless steel)
Seat van chính Inox (Stainless steel)
Van pilot Inox (Stainless steel)
Seat van pilot Inox (Stainless steel)
Màng diaphragm Inox (Stainless steel)
KÍCH THƯỚC (L: chiều dài | H1: chiều cao thân | H: chiều cao tổng thể | A: bề rộng | W: khối lượng)
15A L 146 mm | H1 170 mm | H 398 mm | A 200 mm | W 15.5 kg
20A L 146 mm | H1 170 mm | H 398 mm | A 200 mm | W 16.0 kg
25A L 156 mm | H1 175 mm | H 404 mm | A 226 mm | W 21.0 kg
32A L 176 mm | H1 192 mm | H 434 mm | A 226 mm | W 24.0 kg
40A L 196 mm | H1 192 mm | H 434 mm | A 226 mm | W 24.5 kg
50A L 222 mm | H1 216 mm | H 498 mm | A 276 mm | W 36.0 kg
65A L 282 mm | H1 251 mm | H 552 mm | A 352 mm | W 64.5 kg
80A L 302 mm | H1 264 mm | H 575 mm | A 352 mm | W 71.5 kg
100A L 342 mm | H1 321 mm | H 658 mm | A 401 mm | W 111.0 kg
125A L 400 mm | H1 321 mm | H 658 mm | A 401 mm | W 115.0 kg
150A L 465 mm | H1 414 mm | H 814 mm | A 502 mm | W 234.3 kg
200A L 469 mm | H1 414 mm | H 814 mm | A 502 mm | W 242.0 kg