Mặt bích
2 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo mặt bích
Dưới đây là bảng giá tham khảo của một số mặt bích được tổng hợp theo chất liệu và tiêu chuẩn
Giá bích inox 304 JIS 10k
| Bích inox 304 jis 10k | ||
| Rỗng | Đặc | |
| DN 15 | 82.000 | |
| DN 20 | 970.000 | |
| DN 25 | 137.000 | |
| DN 32 | 171.000 | |
| DN 40 | 181.000 | |
| DN 50 | 209.000 | 282.000 |
| DN 65 | 283.000 | 382.000 |
| DN 80 | 302.000 | 423.000 |
| DN 100 | 352.000 | 541.000 |
| DN 125 | 550.000 | 837.100 |
| DN 150 | 698.000 | 1,141,000 |
| DN 200 | 896.000 | 1,573,000 |
| DN 250 | 1,419,000 | |
| DN 300 | 1,485,000 | |
Giá bích inox 304 tiêu chuẩn BS-PN10
| Bích inox 304 tiêu chuẩn BS-PN10 | ||
| rỗng | đặc | |
| DN 15 | 89.000 | |
| DN 20 | 97.000 | |
| DN 25 | 104.000 | |
| DN 32 | 132.000 | |
| DN 40 | 150.000 | 192.000 |
| DN 50 | 174.000 | 231.000 |
| DN 65 | 231.000 | 297.000 |
| DN 80 | 264.000 | 396.000 |
| DN 100 | 335.000 | 496.000 |
| DN 125 | 462.000 | 712.000 |
| DN 150 | 566.000 | 1,029,000 |
| DN 200 | 869.000 | 1,471,000 |
| DN 250 | 1,309,000 | |
Bảng giá bích HDPE
| Bích HDPE | |||
| Ø 50 | 22,68 | Ø 225 | 653,508 |
| Ø 63 | 35,316 | Ø 250 | 906,768 |
| Ø 75 | 53,46 | Ø 280 | 1,078,704 |
| Ø 90 | 75,384 | Ø 315 | 1,352,268 |
| Ø 110 | 109,944 | Ø 355 | 1,715,040 |
| Ø 125 | 171,936 | Ø 400 | 2,646,648 |
| Ø 140 | 208,764 | Ø 450 | 3,073,788 |
| Ø 160 | 223,776 | Ø 500 | 5,025,240 |
| Ø 180 | 379,08 | Ø 560 | 5,971,644 |
| Ø 200 | 376,92 | Ø 630 | 7,420,572 |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các nhóm mặt bích có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm mặt bích trên thị trường. Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi kích thước, số lượng, vật liệu, tiêu chuẩn kết nối, loại bích rỗng hoặc bích đặc và điều kiện giao hàng để được tư vấn đúng sản phẩm.
Tổng quan
Mặt bích là phụ kiện kết nối cơ khí có hình dáng đĩa tròn hoặc vuông được sử dụng phổ biến để liên kết các đoạn ống, van và máy bơm. Trong các hệ thống ngành nước, thiết bị này đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra các mối nối có thể tháo rời một cách linh hoạt. Sự hiện diện của mặt bích cho phép kỹ thuật viên dễ dàng kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế các bộ phận mà không cần cắt bỏ đường ống dẫn.

Với tên tiếng Anh chuyên ngành là Flange, sản phẩm này được sản xuất dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế khắt khe như JIS, BS, ANSI và DIN. Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn mặt bích là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự an toàn và tính bền vững cho hạ tầng kỹ thuật của toàn bộ công trình. Sản phẩm không chỉ là phụ kiện nối ống mà còn là thành phần chịu lực chính tại các vị trí xung yếu trong hệ thống áp lực cao.
Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý hoạt động của mặt bích dựa trên cơ chế kết nối gián tiếp thông qua hệ thống bu lông và đai ốc để tạo ra một mối nối kín khít tuyệt đối. Hai mặt bích được đặt áp sát vào nhau với một vòng đệm làm kín (gasket) nằm ở giữa nhằm lấp đầy các khoảng hở li ti trên bề mặt kim loại. Khi siết chặt bu lông, lực ép sẽ nén vòng đệm lại, tạo ra một rào cản vật lý ngăn chặn môi chất rò rỉ ra môi trường bên ngoài hệ thống.
Cơ chế này cho phép mối nối mặt bích chịu được các xung lực cơ học và sự giãn nở nhiệt của đường ống mà không bị biến dạng hay mất độ kín. Khác với phương pháp hàn trực tiếp, kết nối bằng mặt bích mang lại khả năng tháo lắp nhanh chóng, cực kỳ hữu ích cho công tác bảo trì định kỳ trạm bơm. Dưới đây là sơ đồ ASCII mô phỏng cấu trúc mặt cắt của một mối nối mặt bích tiêu chuẩn thường được sử dụng trong các bản vẽ kỹ thuật cơ điện.
[Ống dẫn] [Mặt bích A] [Vòng đệm] [Mặt bích B] [Ống dẫn]
|| || || || ||
=======-----------|| ||==========|| ||==========|| ||-----------=======
|| (O) || || (X) || || (O) || || (O) ||
=======-----------|| ||==========|| ||==========|| ||-----------=======
|| [Bu lông] || || || [Bu lông] ||
Trong quá trình vận hành, áp suất bên trong đường ống sẽ tác động lên bề mặt bích, đòi hỏi hệ thống bu lông phải có cường độ chịu lực tương xứng. Việc phân bổ lực siết đều khắp các lỗ bích là yếu tố sống còn để ngăn ngừa hiện tượng vênh mặt bích, gây ra rò rỉ cục bộ tại các điểm yếu. Nắm vững nguyên lý truyền lực này giúp các kỹ sư tính toán được số lượng bu lông và kích thước đĩa bích phù hợp cho từng cấp áp lực vận hành.
Phân loại
Phân loại mặt bích một cách khoa học giúp các đơn vị thiết kế lựa chọn đúng phụ kiện tương thích với thiết bị có sẵn trong hệ thống. Mỗi loại mặt bích mang đặc tính chịu áp và kiểu kết nối riêng, phù hợp với tiêu chuẩn khắt khe của các quốc gia khác nhau trên thế giới. Dưới đây là các nhóm phân loại chính được áp dụng phổ biến nhằm tối ưu hóa hiệu quả kết nối cho các mạng lưới đường ống công nghiệp hiện nay.
- Theo tiêu chuẩn kỹ thuật: Gồm các hệ tiêu chuẩn phổ biến như JIS (Nhật Bản), BS (Anh), ANSI (Mỹ) và DIN (Đức) với các thông số lỗ bu lông khác nhau.
- Theo hình dạng cấu tạo: Phổ biến với bích rỗng (Slip-on) dễ lắp đặt, bích mù (Blind) dùng để chặn dòng và bích cổ cao (Weld Neck) chịu áp lực cực lớn.
- Theo bề mặt tiếp xúc: Chia ra mặt phẳng (Flat Face – FF) cho áp suất thấp và mặt lồi (Raised Face – RF) có gờ cao để tăng hiệu quả làm kín cho hệ thống.
Việc lắp lẫn các tiêu chuẩn khác nhau là không thể thực hiện được do sự sai lệch về tâm lỗ bu lông và đường kính ngoài đĩa bích kỹ thuật. Lựa chọn đúng bề mặt tiếp xúc kết hợp với vòng đệm phù hợp sẽ quyết định đến 90% hiệu quả làm kín của mối nối sau khi thi công. Người mua cần lưu ý các ký hiệu được đúc nổi trên thân mặt bích để đảm bảo hàng hóa đúng quy chuẩn thiết kế và yêu cầu của đơn vị vận hành.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo của một mặt bích tiêu chuẩn bao gồm đĩa bích, các lỗ bu lông được chia đều theo chu vi và lỗ trung tâm phù hợp đường ống. Độ dày của đĩa bích là thông số quan trọng nhất quyết định khả năng chịu uốn và chịu ép dưới áp lực của dòng môi chất khi vận hành. Các bề mặt tiếp xúc thường được gia công vân tròn li ti để tăng cường khả năng bám dính của gioăng cao su hoặc vòng đệm kim loại chuyên dụng.
| Vật liệu | Tiêu chuẩn tương ứng | Môi trường sử dụng |
|---|---|---|
| Thép carbon | ASTM A105 / Q235 | Nước sạch, PCCC, HVAC phổ thông |
| Inox 304/316 | ASTM A182 | Hóa chất, thực phẩm, nước thải ăn mòn |
| Gang cầu | BS 4504 / JIS B2220 | Hệ thống cấp nước đô thị trung thế |
Vật liệu chế tạo mặt bích ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và độ bền cơ lý của phụ kiện trong những môi trường làm việc khắc nghiệt. Mặt bích thép mạ kẽm là lựa chọn kinh tế cho hệ thống nước sạch, trong khi inox 316 là giải pháp bắt buộc cho nhà máy dược phẩm. Việc lựa chọn vật liệu không tương thích có thể dẫn đến ăn mòn điện hóa, gây thủng mối nối và làm gián đoạn quy trình sản xuất của nhà máy.
Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm lớn nhất của mặt bích là khả năng tháo rời linh hoạt, giúp bảo trì và sửa chữa đường ống trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Phương pháp này cung cấp một mối nối vững chắc, có khả năng chịu được sự rung động mạnh mẽ từ máy bơm và các xung lực búa nước. Mặt bích cũng cho phép kết nối các đoạn ống có vật liệu khác nhau như nhựa với thép thông qua các bộ chuyển đổi bích tiêu chuẩn hiện đại.
- Tạo ra các mối nối có độ bền cơ học cao, chịu được áp suất và nhiệt độ cực lớn của dòng chảy.
- Hỗ trợ quy trình kiểm tra vệ sinh đường ống định kỳ mà không cần phải cắt bỏ hay phá hủy kết cấu.
- Dễ dàng lắp đặt các thiết bị đo lường như đồng hồ nước, cảm biến vào hệ thống dẫn môi chất lỏng.
- Phân bổ ứng suất đều lên đường ống dẫn, giúp giảm thiểu rủi ro nứt vỡ tại các điểm kết nối cố định.
Tuy nhiên, nhược điểm của mặt bích là chiếm nhiều không gian lắp đặt và tăng trọng lượng đáng kể cho hệ thống đường ống dẫn hiện tại. Chi phí đầu tư cho mặt bích, bu lông và gioăng đệm thường cao hơn nhiều so với phương pháp hàn trực tiếp hoặc sử dụng các loại măng xông. Ngoài ra, mối nối mặt bích vẫn có rủi ro rò rỉ nếu bu lông không được siết đúng lực hoặc vòng đệm bị lão hóa sau thời gian dài sử dụng.
Ứng dụng thực tế
Mặt bích đóng vai trò cầu nối quan trọng trong hầu hết các lĩnh vực công nghiệp đòi hỏi sự an toàn và tính linh động của đường ống. Thiết kế tiêu chuẩn giúp các phụ kiện này dễ dàng tích hợp vào mọi hệ thống từ dân dụng đến các tổ hợp lọc hóa dầu quy mô toàn cầu. Dưới đây là những ứng dụng cụ thể mà mặt bích thể hiện được ưu thế vượt trội về mặt kỹ thuật so với các phương pháp nối ống thông thường.
- Hệ thống PCCC: Kết nối máy bơm và họng tiếp nước, đảm bảo vận hành ổn định dưới áp suất cực lớn khi có cháy.
- Hệ thống HVAC: Liên kết Chiller và tháp giải nhiệt, giúp triệt tiêu rung động và dễ dàng tháo lắp để vệ sinh định kỳ.
- Ngành thực phẩm: Sử dụng mặt bích inox vi sinh đảm bảo vệ sinh, cho phép làm sạch hệ thống bằng phương pháp CIP hiện đại.

Trong ngành xử lý nước thải, mặt bích gang cầu được dùng để lắp đặt các đường ống cỡ lớn dẫn nước thô về nhà máy xử lý trung tâm. Thiết bị giúp kết nối ống bê tông hoặc ống HDPE với các loại van cổng, van bướm một cách chắc chắn và kín khít tuyệt đối dưới lòng đất. Khả năng chống ăn mòn của gang kết hợp với sơn Epoxy giúp mặt bích vận hành bền bỉ hàng chục năm trong điều kiện môi trường đất ẩm ướt.
Cách lựa chọn mặt bích phù hợp
Tiêu chí tiên quyết khi chọn mặt bích là xác định chính xác tiêu chuẩn của thiết bị sẵn có trên hệ thống để đảm bảo sự đồng bộ. Một chiếc van tiêu chuẩn JIS 10K sẽ không bao giờ lắp vừa mặt bích BS PN16 do sự sai khác về số lỗ và đường kính chia bu lông. Kỹ sư cần kiểm tra kỹ bản vẽ kỹ thuật hoặc thông số đúc nổi trên thân thiết bị trước khi đặt hàng phụ kiện mặt bích cho công trình.
Áp suất vận hành thực tế là yếu tố thứ hai quyết định độ dày và vật liệu mặt bích nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối trong vận hành. Việc sử dụng mặt bích áp lực thấp cho hệ thống cao áp có thể dẫn đến hiện tượng cong vênh đĩa bích, gây rò rỉ nghiêm trọng cho hệ thống. Bạn nên chọn cấp áp lực mặt bích cao hơn ít nhất 20% so với áp suất làm việc định mức để trừ hao các biến động áp suất đột ngột.
Cuối cùng, hãy chọn đơn vị cung cấp uy tín có chứng chỉ kiểm định chất lượng để đảm bảo mặt bích đạt chuẩn thành phần hóa học thép. Các đơn vị chuyên nghiệp như Anh Phú Valve sẽ tư vấn loại gioăng đệm và bu lông phù hợp để tạo ra một tổ hợp kết nối hoàn hảo. Đầu tư vào sản phẩm chất lượng giúp bạn tiết kiệm chi phí bảo trì, tránh rủi ro dừng máy và nâng cao hiệu quả kinh tế cho dự án.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Quy trình lắp đặt mặt bích đòi hỏi sự tỉ mỉ để đảm bảo mối nối đạt độ kín tuyệt đối dưới áp lực vận hành khắc nghiệt của dòng chảy. Việc vệ sinh bề mặt bích và kiểm tra độ phẳng đĩa bích là bước đệm quan trọng giúp vòng đệm làm kín phát huy tối đa khả năng bảo vệ. Dưới đây là các bước hướng dẫn cụ thể dành cho kỹ thuật viên khi thực hiện lắp đặt mặt bích thép hoặc inox tại hiện trường công trình.

- Bước 1: Vệ sinh sạch rỉ sét bề mặt bích và kiểm tra lỗ bu lông xem có bị biến dạng hay dính xỉ hàn làm cản trở quá trình xỏ.
- Bước 2: Đặt vòng đệm làm kín vào chính giữa, căn chỉnh đồng tâm để vòng đệm không bị lệch hoặc kẹt vào lỗ bu lông khi siết.
- Bước 3: Xỏ bu lông và siết đai ốc bằng tay theo sơ đồ đối xứng hình sao để lực ép phân bổ đều, tránh gây vênh hoặc nứt đĩa bích.
- Bước 4: Sử dụng cờ lê lực để siết chặt lần cuối theo đúng mô-men xoắn quy định, đảm bảo hai mặt bích song song và kín hoàn toàn.
Sau khi hoàn tất lắp đặt, cần tiến hành thử áp hệ thống để kiểm tra độ kín của các mối nối mặt bích trước khi vận hành chính thức. Trong quá trình sử dụng, nếu phát hiện hiện tượng rò rỉ, cần hạ áp suất hệ thống xuống mức an toàn trước khi tiến hành siết lại bu lông. Tuyệt đối không siết bu lông khi hệ thống đang ở áp suất cao vì có thể gây đứt bu lông và xảy ra tai nạn lao động nghiêm trọng.
Mua mặt bích uy tín tại anhphu-valve
Anh Phú Valve tự hào là đơn vị phân phối mặt bích tiêu chuẩn chất lượng cao hàng đầu Việt Nam cho các dự án PCCC và cấp thoát nước. Chúng tôi cung cấp đa dạng chủng loại từ mặt bích thép, inox đến mặt bích gang với đầy đủ tiêu chuẩn JIS 10K, BS PN16, ANSI Class 150. Mọi sản phẩm tại Anh Phú đều được nhập trực tiếp, có đầy đủ CO/CQ và được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trước khi giao hàng.
Với kho hàng lớn tại các thành phố trọng điểm, Anh Phú Valve cam kết đáp ứng nhanh chóng đơn hàng số lượng lớn với mức giá tốt nhất. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, giúp bạn lựa chọn đúng loại mặt bích và phụ kiện tối ưu. Chúng tôi không chỉ bán sản phẩm mà còn mang đến giải pháp kết nối đường ống bền bỉ, an toàn và hiệu quả kinh tế cho mọi khách hàng.
Quý khách hàng quan tâm sản phẩm mặt bích hoặc cần báo giá chi tiết vui lòng liên hệ trực tiếp với Anh Phú Valve qua số hotline chính thức. Chúng tôi hỗ trợ giao hàng tận nơi toàn quốc và cung cấp dịch vụ hậu mãi chu đáo, đảm bảo sự hài lòng cho mọi đối tác nhà thầu. Hãy để Anh Phú trở thành người bạn đồng hành tin cậy, giúp nâng tầm chất lượng và an toàn cho các công trình hạ tầng của bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tại sao không được lắp lẫn mặt bích tiêu chuẩn JIS và tiêu chuẩn BS?
Mặc dù cùng kích thước ống nhưng số lỗ bu lông và đường kính vòng chia lỗ của JIS và BS hoàn toàn khác nhau về thông số. Nếu bạn cố tình lắp lẫn, các lỗ bu lông sẽ không trùng khớp, dẫn đến việc không thể xỏ bu lông để kết nối hai mặt bích. Việc này gây lãng phí thời gian và làm hỏng thiết bị nếu bạn cố tình khoan lại lỗ bích gây mất an toàn kỹ thuật nghiêm trọng.
Sự khác biệt giữa mặt bích RF (Raised Face) và FF (Flat Face) là gì?
Mặt bích RF có gờ lồi quanh lỗ trung tâm giúp tập trung lực ép lên vòng đệm nhỏ hơn để tăng hiệu quả làm kín ở áp suất cao. Trong khi đó, mặt bích FF có bề mặt phẳng hoàn toàn, thường dùng cho van gang hoặc thiết bị nhựa để tránh nứt vỡ mặt bích khi siết. Việc lựa chọn giữa RF và FF phụ thuộc hoàn toàn vào loại van bạn đang dùng và cấp áp lực thiết kế của toàn bộ hệ thống ống.
Làm thế nào để chọn đúng loại gioăng đệm cho mối nối mặt bích?
Lựa chọn gioăng đệm dựa trên tính chất môi chất và nhiệt độ làm việc thực tế để đảm bảo gioăng không bị biến chất hay nóng chảy. Gioăng cao su EPDM dùng cho nước sạch, gioăng chì dành cho hơi nóng và gioăng PTFE là lựa chọn hàng đầu cho môi trường hóa chất ăn mòn. Một vòng đệm phù hợp phải có kích thước khớp bề mặt tiếp xúc và có độ dày vừa đủ để bù đắp các sai lệch về độ phẳng.
Tại sao mặt bích thép cần phải được mạ kẽm hoặc sơn phủ Epoxy?
Mặt bích thép carbon rất dễ rỉ sét khi tiếp xúc độ ẩm và oxy, dẫn đến suy giảm độ dày đĩa bích và hỏng lỗ bu lông theo thời gian. Lớp mạ kẽm hoặc sơn Epoxy đóng vai trò rào cản hóa học ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp giữa thép và môi trường bên ngoài giúp bền hơn. Đối với hệ thống lắp đặt ngoài trời hoặc hầm lò ẩm thấp, việc sử dụng mặt bích có lớp bảo vệ chất lượng cao là yêu cầu bắt buộc.
Mặt bích mù (Blind Flange) có tác dụng gì trong hệ thống ống dẫn?
Mặt bích mù không có lỗ giữa, được sử dụng để đóng kín các đầu ống chờ hoặc chặn dòng tại các khu vực cần chia tách để bảo trì. Thiết bị cung cấp khả năng tháo mở nhanh hơn việc hàn bịt đầu ống, cho phép kỹ thuật viên dễ dàng mở rộng đường ống trong tương lai. Đây là giải pháp linh hoạt giúp quản lý lưu lượng và kiểm tra áp suất tại các phân đoạn đường ống dẫn môi chất an toàn nhất.

