Van 1 chiều đồng

Filters

8 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van 1 chiều đồng

Dưới đây là bảng giá tham khảo van 1 chiều đồng được tổng hợp theo từng model cụ thể từ dữ liệu cung cấp gồm : MBV-PN10, MIHA-PN16, MI-PN10 và ARITA ARV-1014SE. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các model.

DN MBV-PN10 MIHA-PN16 MI-PN10 ARITA ARV-1014SE
DN15 48.200 đ 69.500 đ 39.600 đ 103.000 đ
DN20 63.600 đ 96.400 đ 55.500 đ 163.000 đ
DN25 102.500 đ 145.300 đ 85.800 đ 189.000 đ
DN32 196.300 đ 250.900 đ 180.500 đ 336.000 đ
DN40 259.400 đ 341.200 đ 228.600 đ 447.000 đ
DN50 413.000 đ 530.800 đ 369.800 đ 700.000 đ
DN65 851.300 đ 999.400 đ 778.800 đ 1.400.000 đ
DN80 1.236.800 đ 1.355.300 đ 1.129.400 đ
DN100 2.154.000 đ 2.512.400 đ 1.979.000 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van 1 chiều đồng. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van 1 chiều đồng là dòng van tự động dùng để kiểm soát hướng dòng chảy trong hệ thống đường ống. Van cho phép nước, khí nén hoặc dầu nhẹ đi qua theo một chiều nhất định và tự động đóng lại khi có hiện tượng chảy ngược.

Sản phẩm thường được sử dụng trong hệ thống cấp nước dân dụng, máy bơm nước, bồn chứa, bình nóng lạnh, khí nén, dầu nhẹ, HVAC quy mô nhỏ và các công trình M&E. Với thân bằng đồng thau hoặc đồng mạ, van có độ bền tốt, chống gỉ ổn định và dễ lắp đặt bằng kết nối ren.

Van 1 chiều đồng thường có kích thước từ DN15 đến DN100, phù hợp với các tuyến ống nhỏ và trung bình. Khi chọn đúng DN, áp lực PN, kiểu ren, vật liệu gioăng và môi trường sử dụng, van giúp bảo vệ máy bơm, hạn chế tụt áp, chống nước hồi và tăng độ ổn định cho hệ thống.

Cấu tạo

Van 1 chiều đồng có cấu tạo tương đối gọn, gồm thân van, đĩa van hoặc lá van, lò xo hoặc bản lề, seat làm kín, gioăng và đầu ren kết nối. Tùy từng kiểu thiết kế, van có thể là dạng lò xo, lá lật, đĩa nâng hoặc dạng cối dùng cho hệ nước dân dụng.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Đồng thau, đồng mạ crom, đồng mạ niken Chịu áp lực đường ống, bảo vệ cụm đóng mở bên trong và kết nối với hệ thống bằng ren.
Đĩa van hoặc lá van Đồng, inox, nhựa kỹ thuật, cao su bọc kim loại Mở khi dòng chảy đi đúng chiều và đóng lại khi có dòng chảy ngược.
Lò xo hồi vị Inox, thép đàn hồi chống gỉ Hỗ trợ đĩa van đóng nhanh trong các dòng van 1 chiều đồng lò xo.
Bản lề hoặc trục chốt Đồng, inox, thép không gỉ Giúp lá van xoay ổn định trong các dòng van 1 chiều lá lật bằng đồng.
Seat làm kín Đồng, inox, EPDM, NBR, PTFE Tạo bề mặt kín cho đĩa van hoặc lá van khi đóng, hạn chế rò rỉ ngược.
Gioăng làm kín EPDM, NBR, PTFE, cao su kỹ thuật Làm kín tại nắp van, đầu ren, đĩa van hoặc các vị trí tiếp xúc trong thân van.
Nắp van Đồng, đồng mạ Hỗ trợ cố định chi tiết bên trong, một số mẫu cho phép tháo kiểm tra hoặc bảo trì.
Đầu ren kết nối Đồng gia công ren Kết nối van với đường ống, đầu nối, phụ kiện ren, máy bơm hoặc thiết bị sử dụng.

Thân van bằng đồng giúp sản phẩm phù hợp với hệ thống nước sạch, nước sinh hoạt và các tuyến ống áp lực vừa. Kiểu kết nối ren giúp lắp đặt nhanh, dễ thay thế và phù hợp với đường ống DN nhỏ trong dân dụng, thương mại và M&E nhẹ.

Với van 1 chiều đồng lò xo, lò xo giúp đĩa van đóng nhanh hơn khi dòng chảy dừng. Với van 1 chiều đồng lá lật, lá van đóng mở theo áp lực nước, phù hợp với các tuyến ống cần chống hồi lưu nhưng yêu cầu kết cấu đơn giản, dễ sử dụng.

Ưu điểm vật liệu đồng

Van 1 chiều đồng được sử dụng phổ biến nhờ vật liệu đồng có khả năng chống gỉ tốt trong môi trường nước sạch, dễ gia công và có độ bền ổn định. Đây là lựa chọn phù hợp cho hệ thống dân dụng, bơm nước, cấp nước sinh hoạt và các cụm thiết bị kỹ thuật nhỏ.

  • Đồng thau bền chắc: Có độ cứng tốt, chịu áp ổn định và phù hợp với nước sạch, nước sinh hoạt, khí nén, dầu nhẹ.
  • Chống gỉ tốt: Đồng ít bị gỉ như sắt thép thông thường, phù hợp với môi trường nước và khu vực có độ ẩm cao.
  • Kết nối ren tiện lợi: Dễ lắp với ống ren, phụ kiện ren, máy bơm, đồng hồ nước, bồn chứa và thiết bị dân dụng.
  • Kích thước nhỏ gọn: Phù hợp với không gian kỹ thuật hẹp, cụm bơm gia đình, phòng kỹ thuật nhỏ và tuyến ống nhánh.
  • Độ kín ổn định: Khi kết hợp seat và gioăng phù hợp, van giúp hạn chế nước hồi, tụt áp hoặc tụt nước mồi.
  • Dễ thay thế: Thiết kế ren giúp tháo lắp nhanh khi cần bảo trì, thay van hoặc cải tạo hệ thống.
  • Chi phí hợp lý: Phù hợp với công trình dân dụng, nhà ở, cửa hàng, khách sạn nhỏ và hệ thống cấp nước quy mô vừa.

Với môi trường nước sạch và áp lực vừa, van 1 chiều đồng là lựa chọn kinh tế, dễ dùng và dễ bảo trì. Tuy nhiên, nếu hệ thống làm việc với hóa chất mạnh, nước biển, nhiệt độ cao hoặc áp lực lớn, nên cân nhắc van inox, van thép hoặc vật liệu chuyên dụng hơn.

Nguyên lý hoạt động

Van 1 chiều đồng hoạt động dựa trên áp lực dòng chảy. Khi lưu chất đi đúng chiều, áp lực từ đường ống sẽ đẩy đĩa van, lá van hoặc lõi van mở ra, cho phép nước, khí hoặc dầu nhẹ đi qua thân van.

Khi máy bơm dừng, áp lực đầu vào giảm hoặc dòng chảy có xu hướng quay ngược, bộ phận đóng kín sẽ trở về vị trí ban đầu nhờ trọng lượng, lò xo hoặc áp lực hồi lưu. Lúc này, đĩa van ép vào seat và ngăn dòng chảy quay ngược lại.

Nhờ nguyên lý tự động, van không cần người vận hành trực tiếp. Van thường được lắp sau máy bơm, trước thiết bị cần bảo vệ hoặc trên các tuyến ống cần ngăn dòng nước hồi để hệ thống hoạt động ổn định hơn.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN 1 CHIỀU ĐỒNG

Khi dòng chảy đi đúng chiều:

  Máy bơm / Nguồn cấp
          |
          v
  Áp lực nước đẩy đĩa van mở
          |
          v
  [ VAN 1 CHIỀU ĐỒNG MỞ ]
          |
          v
  Lưu chất đi qua -----> Đường ống phía sau


Khi dòng chảy dừng hoặc hồi ngược:

  Áp lực đầu vào giảm
          |
          v
  Đĩa van / lá van trở về vị trí đóng
          |
          v
  [ VAN ĐÓNG KÍN ]
          |
          v
  Ngăn nước chảy ngược về máy bơm


Mô phỏng trạng thái:

  Đúng chiều:   ----->  [ MỞ ]  ----->
  Ngược chiều:  <-----  [ ĐÓNG ]

Van hoạt động hiệu quả khi được lắp đúng chiều dòng chảy theo mũi tên trên thân van. Nếu lắp ngược chiều, van sẽ không mở hoặc gây nghẹt dòng, làm giảm lưu lượng và ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.

Ứng dụng

  • Máy bơm nước dân dụng: Lắp sau máy bơm để ngăn nước hồi, bảo vệ cánh bơm, phớt bơm và hạn chế tụt nước mồi.
  • Hệ thống cấp nước sinh hoạt: Dùng trong nhà ở, chung cư mini, khách sạn, nhà trọ, trường học và công trình dân dụng.
  • Bồn chứa, bể nước: Lắp trên tuyến cấp hoặc tuyến hồi để ngăn nước chảy ngược về nguồn cấp.
  • Bình nóng lạnh: Hỗ trợ kiểm soát dòng nước một chiều, hạn chế nước hồi trong một số cụm cấp nước nóng.
  • Hệ thống khí nén nhỏ: Dùng để ngăn khí hồi trong máy nén khí mini, bình tích áp hoặc cụm thiết bị khí áp lực vừa.
  • Hệ thống dầu nhẹ: Phù hợp với dầu bôi trơn, dầu kỹ thuật hoặc môi trường không ăn mòn khi chọn đúng gioăng làm kín.
  • HVAC quy mô nhỏ: Lắp trên tuyến nước nóng, nước lạnh, bơm tuần hoàn nhỏ và cụm thiết bị điều hòa cục bộ.
  • Công trình M&E nhẹ: Ứng dụng trong phòng kỹ thuật nhỏ, tuyến ống nhánh, cụm đồng hồ nước, bơm tăng áp và thiết bị phụ trợ.

Hướng dẫn lựa chọn

Khi chọn van 1 chiều đồng, cần xác định đúng kích thước đường ống, áp lực làm việc, kiểu đóng mở, vật liệu gioăng và môi trường sử dụng. Chọn đúng sản phẩm giúp van đóng kín tốt, hạn chế rò ngược và bảo vệ thiết bị phía trước.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường ống như DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80 hoặc DN100.
  • Áp lực PN: Kiểm tra áp lực làm việc của hệ thống, phổ biến PN10, PN16, PN25 hoặc theo catalogue sản phẩm.
  • Vật liệu thân van: Đồng thau phù hợp nước sạch và hệ dân dụng; đồng mạ phù hợp vị trí cần thẩm mỹ hoặc chống oxy hóa bề mặt tốt hơn.
  • Kiểu van: Van lò xo đóng nhanh, phù hợp bơm và áp lực thay đổi; van lá lật phù hợp dòng nước ổn định, cấu tạo đơn giản.
  • Kiểu kết nối: Kiểm tra ren trong, ren ngoài, tiêu chuẩn BSP, NPT hoặc tiêu chuẩn theo phụ kiện đang sử dụng.
  • Vật liệu làm kín: EPDM phù hợp nước sạch; NBR phù hợp dầu nhẹ; PTFE phù hợp một số môi trường cần độ kín cao hơn.
  • Nhiệt độ làm việc: Nếu dùng cho nước nóng, dầu nóng nhẹ hoặc môi trường nhiệt, cần kiểm tra giới hạn nhiệt của gioăng và thân van.
  • Môi trường sử dụng: Phù hợp nước sạch, khí nén, dầu nhẹ; không nên dùng cho hóa chất ăn mòn mạnh hoặc nước biển nếu vật liệu không phù hợp.
  • Vị trí lắp đặt: Nên lắp sau máy bơm, trước thiết bị cần bảo vệ hoặc tại vị trí cần ngăn dòng chảy ngược.
  • Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có tem nhãn, thông số rõ ràng, xuất xứ minh bạch, catalogue và CO/CQ nếu dùng cho công trình.

Với hệ thống bơm tăng áp hoặc bơm đóng mở liên tục, nên ưu tiên van có khả năng đóng kín tốt và phản hồi nhanh. Với hệ thống nước sinh hoạt thông thường, van 1 chiều đồng nối ren là lựa chọn gọn, dễ lắp và chi phí hợp lý.

Lưu ý khi lắp đặt

Van 1 chiều đồng cần được lắp đúng chiều dòng chảy theo ký hiệu hoặc mũi tên trên thân van. Trước khi lắp, cần vệ sinh đường ống, kiểm tra ren, kiểm tra gioăng và đảm bảo không có dị vật làm kẹt bộ phận đóng mở.

Bước Nội dung thực hiện Lưu ý kỹ thuật
Bước 1 Kiểm tra thông số van Đối chiếu DN, PN, kiểu ren, vật liệu thân, kiểu van, gioăng và môi trường sử dụng.
Bước 2 Kiểm tra chiều dòng chảy Lắp đúng mũi tên trên thân van để dòng chảy đẩy đĩa van mở theo đúng hướng thiết kế.
Bước 3 Vệ sinh đường ống Loại bỏ cặn bẩn, cát, đá, băng tan thừa, keo thừa và dị vật trước khi lắp đặt.
Bước 4 Kiểm tra đầu ren Đảm bảo ren ống và ren van cùng tiêu chuẩn, không mẻ ren, không lệch ren và không bám cặn.
Bước 5 Làm kín mối ren Dùng băng tan hoặc keo làm kín phù hợp, quấn vừa đủ để tránh rò rỉ và không làm nứt thân đồng.
Bước 6 Siết van vào đường ống Siết vừa lực, tránh siết quá mạnh gây hỏng ren, nứt thân van hoặc biến dạng chi tiết bên trong.
Bước 7 Kiểm tra tư thế lắp Với van lò xo có thể lắp linh hoạt hơn; với van lá lật cần kiểm tra khuyến cáo lắp ngang hoặc đứng.
Bước 8 Thử áp hệ thống Mở nước hoặc cấp áp từ từ, kiểm tra rò tại đầu ren, thân van và khả năng đóng kín khi dòng chảy dừng.
Bước 9 Kiểm tra vận hành Quan sát lưu lượng, tiếng kêu, độ rung và tình trạng nước hồi sau khi máy bơm dừng.
Bước 10 Bảo trì định kỳ Kiểm tra đĩa van, lò xo, lá van, gioăng, đầu ren và thay thế khi van rò ngược hoặc kẹt.

Nếu van bị rò ngược, phát tiếng kêu hoặc làm giảm lưu lượng, cần kiểm tra chiều lắp, cặn kẹt bên trong, gioăng làm kín và áp lực mở van. Không nên siết quá lực vào thân đồng vì có thể gây nứt, méo ren hoặc làm hỏng bề mặt kết nối.

Câu hỏi thường gặp

Van 1 chiều đồng dùng để làm gì?

Van 1 chiều đồng dùng để cho nước, khí hoặc dầu nhẹ đi theo một chiều và ngăn dòng chảy ngược, giúp bảo vệ máy bơm và thiết bị trong hệ thống.

Van 1 chiều đồng thường lắp ở đâu?

Van thường được lắp sau máy bơm, trên tuyến cấp nước, bồn chứa, bình nóng lạnh, cụm đồng hồ nước, hệ khí nén nhỏ hoặc các tuyến ống nhánh.

Van 1 chiều đồng có dùng cho nước nóng được không?

Có thể dùng cho nước nóng nếu thân van, gioăng và cấu tạo van đáp ứng nhiệt độ làm việc. Nên kiểm tra catalogue trước khi lắp đặt.

Van 1 chiều đồng lò xo và lá lật khác nhau thế nào?

Van lò xo đóng nhanh hơn nhờ lực lò xo hồi vị. Van lá lật đóng mở bằng lá van bản lề, cấu tạo đơn giản và phù hợp với dòng nước ổn định.

Van 1 chiều đồng có dùng cho máy bơm được không?

Có. Van thường lắp sau máy bơm để ngăn nước hồi, hạn chế tụt áp, bảo vệ bơm và giúp hệ thống cấp nước vận hành ổn định hơn.

Khi mua van 1 chiều đồng cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, kiểu ren, vật liệu đồng, kiểu đóng mở, gioăng làm kín, môi trường sử dụng, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.