Van 1 chiều gang Kitz 150SCOS

Áp suất tối đa19.6 i
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN250 i, DN300 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại van1 chiều i
Môi chất làm việcnước, hóa chất
Nhiệt độ tối đa (°C)220 i
Xuất xứ vanNhật bản
SKU: 150SCOS Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van 1 chiều thép đúc Kitz model 150SCOS là dòng van lá lật (Swing Check Valve) hạng nặng, được thiết kế để vận hành trong các hệ thống đường ống công nghiệp có áp suất và nhiệt độ cao. Thiết bị đóng vai trò tự động ngăn chặn dòng lưu chất chảy ngược, giúp bảo vệ an toàn tuyệt đối cho hệ thống máy bơm và các thiết bị cơ khí đắt tiền phía sau.

Với thân van được đúc từ thép Carbon chất lượng cao, 150SCOS đáp ứng tiêu chuẩn áp suất Class 150 theo hệ Mỹ (ASME). Sản phẩm sử dụng thiết kế nắp bắt bu lông (Bolted Bonnet) chắc chắn, đảm bảo khả năng chịu tải vượt trội và độ kín khít hoàn hảo trong các môi trường vận hành khắc nghiệt nhất như dầu khí, hóa chất và năng lượng.

Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế như ASME B16.10 về kích thước chiều dài và ASME B16.5 về kết nối mặt bích RF. Tại Việt Nam, Kitz 150SCOS là lựa chọn hàng đầu cho các công trình hạ tầng trọng điểm, nhà máy lọc dầu và các hệ thống truyền tải lưu chất quy mô lớn yêu cầu độ tin cậy cao.

Cấu tạo và vật liệu

Điểm mạnh của model 150SCOS nằm ở cấu trúc “Trim 8” với các bề mặt làm kín được phủ cứng (Hard Facing), giúp chống lại sự mài mòn và xâm thực của dòng lưu chất tốc độ cao.

Bộ phận Vật liệu chi tiết Tiêu chuẩn ASTM
Thân van (Body) Thép Carbon A216 Gr. WCB
Nắp van (Cover) Thép Carbon A216 Gr. WCB
Đĩa van (Disc) Thép 13% Cr / Carbon Steel A182 Gr. F6a / A216 WCB + 13Cr
Ghế van (Seat ring) Thép Carbon + Phủ cứng A105 + HF (Stellite)
Trục chốt (Hinge Pin) Thép không gỉ A276 Type 410

Việc sử dụng thép WCB cho thân van giúp thiết bị có khả năng chịu áp suất tĩnh và va đập tốt hơn nhiều so với các loại van gang. Bề mặt ghế van được phủ hợp kim cứng (Hard Facing) bằng Stellite giúp van duy trì độ kín khít tuyệt đối ngay cả khi làm việc với môi chất có lẫn tạp chất hoặc ở nhiệt độ cao.

Nguyên lý hoạt động

Van 1 chiều Kitz 150SCOS vận hành theo cơ chế lá lật (Swing Type) hoàn toàn tự động dựa trên động lực học của dòng lưu chất. Khi máy bơm hoạt động, áp lực lưu chất đẩy đĩa van thép nhấc lên, xoay quanh trục chốt để mở thông đường ống theo một hướng duy nhất.

Nhờ thiết kế lòng van mở rộng và cánh lật linh hoạt, dòng chảy đi qua van với lực cản cực thấp, hạn chế tối đa việc sụt giảm áp suất (Pressure Drop). Điều này giúp hệ thống bơm vận hành hiệu quả và tiết kiệm năng lượng cho toàn bộ quy trình sản xuất.

Ngay khi dòng chảy dừng lại hoặc có áp suất dồn ngược, trọng lượng của đĩa van kết hợp với áp suất phản hồi sẽ đẩy đĩa về vị trí đóng ngay lập tức. Bề mặt làm kín 13% Cr của đĩa van ép chặt vào ghế van phủ cứng trên thân, chặn đứng hoàn toàn lưu chất chảy ngược, bảo vệ hệ thống khỏi hiện tượng sốc áp.

Ưu-nhược điểm

Model 150SCOS là giải pháp kỹ thuật cao cho các đường ống áp lực Class 150. Dưới đây là các đặc tính kỹ thuật cốt lõi:

  • Độ bền vượt trội: Thân thép đúc WCB chịu được ứng suất cơ học và nhiệt độ cao tốt hơn các dòng van gang thông thường.
  • Chống mài mòn cao: Hệ thống làm kín phủ hợp kim cứng giúp kéo dài tuổi thọ khi vận hành liên tục.
  • Tiêu chuẩn Class 150: Thiết kế chuẩn ASME, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các hệ thống hơi nóng, dầu và khí gas.
  • Dải kích thước cực rộng: Cung cấp đầy đủ các size từ DN65 (2.1/2″) lên đến DN600 (24″).
  • Hạn chế: Trọng lượng van thép rất nặng, cần có hệ thống giá đỡ đường ống chắc chắn và bắt buộc lắp đặt theo phương nằm ngang.

Ưu điểm lớn nhất là khả năng duy trì độ kín khít kim loại (Metal-to-Metal) ổn định trong môi trường hơi bão hòa nhiệt độ cao. Khi thi công, cần lưu ý sử dụng gioăng mặt bích thép xoắn để đảm bảo độ kín tại các mối nối mặt bích Class 150.

Ứng dụng

Với vật liệu thép đúc WCB và làm kín 13Cr, Kitz 150SCOS là giải pháp lý tưởng cho các môi trường như Dầu thô, Hơi nóng áp suất cao, Khí gas và Nước nóng bão hòa. Sản phẩm thường xuất hiện tại các vị trí ngăn dòng ngược trong nhà máy nhiệt điện, nhà máy lọc hóa dầu và các trạm bơm xăng dầu trục chính.

Van cũng được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền nhiệt công nghiệp và các nhà máy sản xuất giấy, hóa chất yêu cầu thiết bị có khả năng chịu được sự thay đổi nhiệt độ đột ngột. Độ bền của thép đúc giúp doanh nghiệp yên tâm về tính an toàn trong các quy trình vận hành nguy hiểm.

Dải kích thước lên đến 600mm giúp van đáp ứng đầy đủ nhu cầu của các đường ống trục chính trong hạ tầng năng lượng. Đây là linh kiện không thể thiếu giúp duy trì sự ổn định của hệ thống lưu dẫn và bảo vệ các cụm thiết bị máy móc phía sau.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt van Kitz 150SCOS, thợ kỹ thuật phải đảm bảo hướng mũi tên đúc nổi trên thân van trùng khớp với hướng dòng chảy của hệ thống. Van nên được ưu tiên lắp đặt trên các đoạn ống nằm ngang để cơ chế lá lật đóng mở chính xác nhất theo tác động của trọng lực.

Sử dụng gioăng mặt bích phù hợp và xiết bu lông đối xứng theo tiêu chuẩn ASME Class 150 để đảm bảo áp lực phân bổ đều, tránh gây vênh mối nối. Trước khi vận hành, cần thổi sạch đường ống để loại bỏ tạp chất hoặc xỉ hàn có thể gây trầy xước bề mặt làm kín phủ cứng của van.

Về bảo trì, định kỳ nên kiểm tra tình trạng làm kín của đĩa van và vệ sinh cặn bẩn bám bên trong thân van thông qua nắp van (Cover). Thiết kế nắp bắt bu lông cho phép kỹ thuật viên dễ dàng kiểm tra trục chốt và đĩa van thép mà không cần tháo toàn bộ thân van khỏi đường ống, giúp tối ưu hóa thời gian dừng máy bảo trì.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Loại van Van 1 chiều gang cánh lật (Swing Check Valve)
Thương hiệu KITZ
Model 150SCOS
Kết nối Mặt bích RF
Áp suất làm việc Class 150
Tiêu chuẩn mặt bích ASME B16.5
Môi chất sử dụng Nước, hơi, khí, dầu
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) ASTM A216 Gr.WCB
Nắp van (Cover) ASTM A105 / ASTM A216 Gr.WCB
Đĩa van (Disc) Thép carbon + 13Cr
Đai ốc đĩa (Disc Nut) ASTM A194 Gr.8
Vòng đệm thân (Seat Ring) Thép carbon phủ hợp kim Co-Cr-W (HF)
Bu lông / đai ốc nắp ASTM A193 Gr.B7 / ASTM A194 Gr.2H
Cánh tay đòn (Arm) ASTM A216 Gr.WCB
KÍCH THƯỚC
Chú thích: DN (đường kính danh nghĩa), L1 (chiều dài mặt bích), H (chiều cao tổng thể)
DN40 L1 = 165 mm · H = 132 mm
DN50 L1 = 203 mm · H = 156 mm
DN65 L1 = 216 mm · H = 168 mm
DN80 L1 = 241 mm · H = 185 mm
DN100 L1 = 292 mm · H = 210 mm
DN125 L1 = 330 mm · H = 239 mm
DN150 L1 = 356 mm · H = 250 mm
DN200 L1 = 495 mm · H = 293 mm
DN250 L1 = 622 mm · H = 340 mm
DN300 L1 = 698 mm · H = 375 mm
DN350 L1 = 787 mm · H = 415 mm
DN400 L1 = 864 mm · H = 455 mm
DN450 L1 = 978 mm · H = 508 mm
DN500 L1 = 978 mm · H = 585 mm
DN600 L1 = 1295 mm · H = 670 mm
DN650 L1 = 1295 mm · H = 740 mm
DN700 L1 = 1448 mm · H = 810 mm
DN750 L1 = 1524 mm · H = 871 mm