Van 1 chiều lò xo
1 Product
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van 1 chiều lò xo
Bảng giá tham khảo van 1 chiều lò xo dưới đây được tổng hợp từ một số model cụ thể gồm SHINYI SCVX, AUTA 2250H, AUT FIG023 và ARV ASC600. Giá chỉ mang tính tham khảo cho từng DN/model, không đại diện cho toàn bộ các dòng van 1 chiều lò xo trên thị trường.
| DN | SHINYI SCVX | AUTA 2250H | AUT FIG023 | ARV ASC600 |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | 1.263.000 đ | 950.000 đ | 1.150.000 đ | 724.000 đ |
| DN65 | 1.561.000 đ | 1.150.000 đ | 1.440.000 đ | 910.000 đ |
| DN80 | 2.114.000 đ | 1.500.000 đ | 1.800.000 đ | 1.090.000 đ |
| DN100 | 2.614.000 đ | 1.750.000 đ | 2.200.000 đ | 1.749.000 đ |
| DN125 | 3.347.000 đ | 2.600.000 đ | 3.200.000 đ | 1.981.000 đ |
| DN150 | 4.174.000 đ | 3.500.000 đ | 4.200.000 đ | 2.764.000 đ |
| DN200 | 6.605.000 đ | 5.400.000 đ | 6.500.000 đ | 4.561.000 đ |
| DN250 | 9.332.000 đ | 9.200.000 đ | 12.000.000 đ | 7.353.000 đ |
| DN300 | 13.093.000 đ | 12.000.000 đ | 16.500.000 đ | 12.116.000 đ |
| DN350 | 24.907.000 đ | |||
| DN400 | 62.651.000 đ | |||
| DN450 | 76.089.000 đ | |||
| DN500 | 95.111.000 đ | |||
| DN600 | 126.039.000 đ |
Ghi chú: Bảng giá trên chỉ áp dụng cho các model cụ thể theo dữ liệu được cung cấp, gồm SHINYI SCVX, AUTA 2250H, AUT FIG023 và ARV ASC600. Bảng giá này không đại diện cho toàn bộ các dòng van 1 chiều lò xo trên thị trường. Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng, thời điểm đặt hàng, xuất xứ, VAT, tiêu chuẩn kỹ thuật, vật liệu, áp lực làm việc, kiểu kết nối và chính sách bán hàng.
Để nhận báo giá chính xác cho công trình, quý khách nên gửi yêu cầu gồm DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, thương hiệu mong muốn và yêu cầu VAT để được tư vấn đúng sản phẩm.
Tổng quan
Van 1 chiều lò xo là dòng van tự động cho phép lưu chất đi qua theo một chiều và ngăn dòng chảy quay ngược lại. Điểm đặc trưng của sản phẩm là cơ cấu lò xo hỗ trợ đĩa van đóng nhanh khi áp lực dòng chảy giảm hoặc khi xuất hiện dòng hồi.
So với một số dòng van 1 chiều thông thường, van 1 chiều lò xo có khả năng phản hồi nhanh, giảm nguy cơ nước hồi về máy bơm và hạn chế hiện tượng va đập thủy lực. Sản phẩm thường được dùng trong hệ thống cấp nước, HVAC, khí nén, hơi, dầu nhẹ, xử lý nước và các tuyến ống công nghiệp.
Van có nhiều kiểu kết nối như nối ren, mặt bích, wafer, clamp hoặc hàn tùy theo kích thước và môi trường sử dụng. Khi lựa chọn, cần xác định đúng DN, PN, vật liệu thân van, vật liệu lò xo, kiểu làm kín, tiêu chuẩn kết nối và điều kiện vận hành thực tế.
Cấu tạo
Van 1 chiều lò xo có cấu tạo gồm thân van, đĩa van, lò xo hồi, trục dẫn hướng, seat làm kín, gioăng và bộ phận kết nối với đường ống. Cấu tạo này giúp van đóng mở tự động theo áp lực lưu chất, đồng thời tăng tốc độ đóng van khi dòng chảy dừng.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Đồng, gang, gang cầu, inox, thép, nhựa | Chịu áp lực hệ thống, chứa cụm đĩa van và lò xo, tạo khoang cho lưu chất đi qua. |
| Đĩa van | Inox, đồng, gang, thép, nhựa kỹ thuật | Mở khi dòng chảy đi đúng chiều và đóng lại để ngăn dòng chảy ngược. |
| Lò xo hồi | Inox, thép đàn hồi, hợp kim chống gỉ | Đẩy đĩa van về vị trí đóng khi áp lực dòng chảy giảm hoặc có dòng hồi. |
| Trục dẫn hướng | Inox, thép không gỉ, nhựa kỹ thuật | Giữ đĩa van chuyển động ổn định, hạn chế lệch tâm khi đóng mở. |
| Seat làm kín | Inox, đồng, EPDM, NBR, PTFE, Viton | Tạo bề mặt kín cho đĩa van khi đóng, hạn chế rò rỉ ngược. |
| Gioăng làm kín | EPDM, NBR, PTFE, graphite | Làm kín tại các vị trí tiếp xúc, nắp van hoặc mặt kết nối với đường ống. |
| Nắp van | Đồng, gang, inox, thép | Hỗ trợ kiểm tra, bảo trì hoặc cố định cụm lò xo tùy theo thiết kế van. |
| Bộ phận kết nối | Ren, mặt bích, wafer, hàn, clamp | Kết nối van với đường ống, thiết bị hoặc cụm phụ kiện trong hệ thống. |
Trong đó, lò xo là bộ phận tạo nên khác biệt chính của dòng van này. Lò xo giúp đĩa van đóng nhanh hơn, hạn chế tình trạng dòng chảy hồi về phía sau khi máy bơm dừng hoặc áp lực hệ thống thay đổi đột ngột.
Tùy từng ứng dụng, van có thể dùng thân đồng cho hệ dân dụng, thân gang cho cấp nước, thân inox cho môi trường ăn mòn nhẹ, hoặc thân thép cho hệ áp lực và nhiệt độ cao hơn. Lựa chọn đúng cấu tạo giúp van vận hành bền và ít phát sinh sự cố.
Ưu điểm cơ cấu lò xo
Van 1 chiều lò xo nổi bật nhờ cơ cấu lò xo hồi vị, giúp đĩa van tự động đóng lại nhanh chóng khi dòng chảy giảm áp hoặc đảo chiều. Cơ chế này đặc biệt phù hợp với các hệ thống cần chống hồi lưu nhanh và hạn chế va đập nước.
Khi dòng chảy đi đúng chiều, áp lực lưu chất thắng lực lò xo và đẩy đĩa van mở ra. Khi dòng chảy dừng, lò xo lập tức đẩy đĩa van trở về vị trí đóng, giúp ngăn nước, khí, hơi hoặc dầu quay ngược lại đường ống phía trước.
- Đóng nhanh hơn: Lò xo hỗ trợ đĩa van trở về vị trí đóng ngay khi áp lực dòng chảy giảm, hạn chế dòng hồi.
- Giảm va đập thủy lực: Thời gian đóng ngắn giúp hạn chế xung áp, rung đường ống và tiếng va đập khi bơm dừng.
- Vận hành tự động: Van không cần tay quay, điện hoặc khí nén, hoạt động dựa trên áp lực dòng chảy và lực đàn hồi của lò xo.
- Lắp đặt linh hoạt: Nhiều mẫu van 1 chiều lò xo có thể lắp ngang hoặc đứng tùy theo thiết kế và khuyến cáo của nhà sản xuất.
- Phù hợp hệ áp lực thay đổi: Dùng tốt cho máy bơm, khí nén, hơi, nước nóng và các tuyến ống có chu kỳ đóng mở thường xuyên.
- Kết cấu gọn: Một số dòng wafer hoặc ren có chiều dài ngắn, phù hợp không gian kỹ thuật hẹp và cụm thiết bị nhỏ.
- Độ kín tốt: Khi kết hợp seat cao su, PTFE hoặc kim loại phù hợp, van có thể hạn chế rò rỉ ngược hiệu quả.
Nhờ cơ cấu lò xo, van phù hợp với những vị trí cần phản ứng nhanh hơn so với van lá lật. Tuy nhiên, cần chọn đúng lực lò xo, lưu lượng và áp lực mở van để tránh tình trạng van mở không hết, gây tổn thất áp hoặc rung khi vận hành.
Nguyên lý hoạt động
Van 1 chiều lò xo hoạt động theo nguyên lý cân bằng giữa áp lực dòng chảy và lực đàn hồi của lò xo. Khi lưu chất đi đúng chiều và áp lực đủ lớn, đĩa van bị đẩy ra khỏi seat, lò xo bị nén lại và dòng chảy đi qua van.
Khi máy bơm dừng, áp lực đầu vào giảm hoặc dòng chảy có xu hướng quay ngược, lò xo sẽ giãn ra và đẩy đĩa van đóng kín về seat. Quá trình đóng này diễn ra nhanh hơn nhờ lực hồi của lò xo, giúp hạn chế lưu chất hồi ngược về máy bơm hoặc thiết bị phía trước.
Đối với hệ thống khí, hơi hoặc nước áp lực cao, cơ chế đóng nhanh giúp bảo vệ thiết bị tốt hơn khi áp suất thay đổi đột ngột. Với hệ thống nước, van giúp giảm rủi ro tụt áp, nước hồi và tiếng ồn tại đường ống sau máy bơm.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN 1 CHIỀU LÒ XO
Khi dòng chảy đi đúng chiều:
Máy bơm / Nguồn cấp
|
v
Áp lực dòng chảy thắng lực lò xo
|
v
[ Đĩa van mở - Lò xo bị nén ]
|
v
Lưu chất đi qua van -----> Đường ống phía sau
Khi dòng chảy dừng hoặc đảo chiều:
Áp lực dòng chảy giảm
|
v
Lò xo giãn ra
|
v
[ Đĩa van đóng về seat ]
|
v
Ngăn lưu chất chảy ngược về máy bơm
Mô phỏng trạng thái:
Đúng chiều: -----> [ MỞ | lò xo nén ] ----->
Ngược chiều: <----- [ ĐÓNG | lò xo hồi ]
Van hoạt động hiệu quả khi được lắp đúng chiều dòng chảy, đúng áp lực mở và đúng môi trường sử dụng. Nếu lưu lượng quá thấp hoặc lò xo quá cứng, đĩa van có thể không mở hoàn toàn, làm tăng tổn thất áp và gây tiếng ồn.
Ứng dụng
- Hệ thống máy bơm: Lắp sau bơm để ngăn nước hồi, bảo vệ cánh bơm, phớt bơm và hạn chế va đập khi bơm dừng.
- Hệ thống HVAC: Phù hợp với nước lạnh, nước nóng, chiller, bơm tuần hoàn, AHU, FCU và các tuyến ống kỹ thuật tòa nhà.
- Hệ thống khí nén: Ngăn khí hồi ngược về máy nén, bình tích áp, thiết bị điều áp hoặc cụm van điều khiển.
- Hệ thống hơi: Dùng trên tuyến hơi, nước ngưng hoặc thiết bị gia nhiệt khi chọn đúng vật liệu chịu nhiệt và gioăng phù hợp.
- Hệ thống dầu nhẹ: Phù hợp với dầu bôi trơn, dầu kỹ thuật hoặc lưu chất có độ nhớt vừa nếu chọn đúng vật liệu làm kín.
- Xử lý nước: Lắp tại bơm nước thô, bơm nước sạch, bơm tuần hoàn, RO, bể lọc và các cụm thiết bị xử lý nước.
- Nhà máy, khu công nghiệp: Dùng trong dây chuyền sản xuất, hệ thống nước kỹ thuật, khí, hơi, dầu và các tuyến ống phụ trợ.
- Công trình M&E: Ứng dụng trong phòng bơm, tầng hầm, trục kỹ thuật, hệ thống cấp nước và hệ thống điều hòa trung tâm.
Hướng dẫn lựa chọn
Khi lựa chọn van 1 chiều lò xo, cần xác định đúng lưu chất, áp lực làm việc, nhiệt độ, lưu lượng và vị trí lắp đặt. Dòng van này có nhiều biến thể nên việc chọn sai lực lò xo, vật liệu hoặc kiểu kết nối có thể làm hệ thống tăng tổn thất áp hoặc đóng mở không ổn định.
- Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN15, DN20, DN25, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200 hoặc lớn hơn.
- Áp lực PN: Chọn theo áp lực hệ thống như PN10, PN16, PN25, PN40 hoặc Class 150, Class 300 tùy tiêu chuẩn đường ống.
- Áp lực mở van: Cần kiểm tra cracking pressure để đảm bảo dòng chảy đủ lực mở đĩa van khi hệ thống vận hành.
- Vật liệu lò xo: Nên chọn lò xo inox cho môi trường nước, ẩm, hóa chất nhẹ hoặc hệ cần độ bền chống gỉ tốt.
- Kiểu kết nối: Ren phù hợp DN nhỏ; mặt bích phù hợp DN trung bình đến lớn; wafer gọn nhẹ; hàn hoặc clamp dùng cho hệ đặc thù.
- Vật liệu làm kín: EPDM phù hợp nước sạch; NBR phù hợp dầu nhẹ; PTFE phù hợp hóa chất nhẹ; graphite phù hợp nhiệt độ cao.
- Nhiệt độ làm việc: Cần đối chiếu nhiệt độ lưu chất với vật liệu thân, lò xo và gioăng trước khi dùng cho hơi, nước nóng hoặc dầu nóng.
- Môi trường sử dụng: Nước, khí, hơi, dầu, hóa chất nhẹ hoặc nước thải cần chọn vật liệu chống ăn mòn và kiểu van phù hợp.
- Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra khả năng lắp ngang, lắp đứng, chiều dòng chảy, không gian bảo trì và khoảng thẳng trước sau van.
- Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, thông số kỹ thuật, xuất xứ, CO/CQ và chứng chỉ phù hợp yêu cầu công trình.
Với hệ thống có máy bơm đóng mở liên tục hoặc áp lực thay đổi nhanh, van 1 chiều lò xo là lựa chọn phù hợp nhờ khả năng đóng nhanh. Tuy nhiên, nếu hệ thống yêu cầu tổn thất áp rất thấp và lưu lượng lớn, cần so sánh thêm với van 1 chiều lá lật hoặc van 1 chiều cánh bướm.
Lưu ý khi lắp đặt
Van 1 chiều lò xo cần được lắp đúng chiều dòng chảy theo ký hiệu hoặc mũi tên trên thân van. Việc lắp sai chiều có thể khiến van không mở, gây nghẹt dòng, tăng áp bất thường hoặc làm hệ thống không vận hành được.
| Bước | Nội dung thực hiện | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Bước 1 | Kiểm tra thông số van | Đối chiếu DN, PN, vật liệu thân, vật liệu lò xo, kiểu kết nối, nhiệt độ và lưu chất sử dụng. |
| Bước 2 | Kiểm tra chiều dòng chảy | Lắp đúng mũi tên trên thân van để dòng chảy đẩy đĩa van mở theo đúng hướng thiết kế. |
| Bước 3 | Vệ sinh đường ống | Loại bỏ cặn hàn, mạt kim loại, cát, đá, băng tan thừa và dị vật có thể làm kẹt đĩa van. |
| Bước 4 | Kiểm tra tư thế lắp | Đối chiếu khuyến cáo nhà sản xuất về lắp ngang, lắp đứng và hướng dòng chảy trước khi cố định van. |
| Bước 5 | Lắp gioăng hoặc làm kín ren | Chọn vật liệu làm kín phù hợp với nước, khí, hơi, dầu hoặc hóa chất để hạn chế rò rỉ. |
| Bước 6 | Siết kết nối | Siết đều lực, tránh làm lệch van, biến dạng gioăng, hỏng ren hoặc tạo ứng suất lên thân van. |
| Bước 7 | Đảm bảo khoảng thẳng | Nên bố trí đoạn ống thẳng hợp lý trước và sau van để dòng chảy ổn định, giảm rung và tiếng ồn. |
| Bước 8 | Thử áp hệ thống | Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại ren, mặt bích, nắp van và khả năng đóng kín của đĩa van. |
| Bước 9 | Kiểm tra vận hành | Quan sát tiếng ồn, độ rung, hiện tượng đóng mở liên tục hoặc lưu lượng qua van không ổn định. |
| Bước 10 | Bảo trì định kỳ | Kiểm tra lò xo, đĩa van, seat, gioăng, cặn bám và thay thế chi tiết khi có dấu hiệu mòn hoặc kẹt. |
Nếu van phát tiếng kêu, rung mạnh hoặc không mở hết, cần kiểm tra lưu lượng có đủ để thắng lực lò xo hay không. Nếu van đóng không kín, cần kiểm tra seat, gioăng, cặn bẩn, đĩa van và tình trạng lò xo hồi vị.
Câu hỏi thường gặp
Van 1 chiều lò xo dùng để làm gì?
Van 1 chiều lò xo dùng để cho lưu chất đi qua theo một chiều và ngăn dòng chảy ngược, giúp bảo vệ máy bơm, đường ống và thiết bị trong hệ thống.
Van 1 chiều lò xo khác gì van 1 chiều lá lật?
Van lò xo có cơ cấu đóng nhanh nhờ lực lò xo, phù hợp hệ thống cần phản hồi nhanh. Van lá lật dùng lá van bản lề, thường phù hợp lưu lượng lớn và tổn thất áp thấp hơn.
Van 1 chiều lò xo có lắp đứng được không?
Nhiều loại van 1 chiều lò xo có thể lắp đứng hoặc ngang tùy thiết kế. Tuy nhiên, cần kiểm tra hướng dòng chảy và khuyến cáo của nhà sản xuất trước khi lắp.
Khi nào nên dùng van 1 chiều lò xo?
Nên dùng sau máy bơm, hệ khí nén, hơi, nước nóng, PCCC, HVAC hoặc các hệ thống có áp lực thay đổi nhanh và cần đóng van nhanh để chống hồi lưu.
Van 1 chiều lò xo bị kêu là do đâu?
Nguyên nhân thường do lưu lượng không ổn định, van mở không hết, lò xo quá cứng, có cặn kẹt đĩa van hoặc vị trí lắp gây dòng chảy xoáy.
Khi mua van 1 chiều lò xo cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, vật liệu thân, vật liệu lò xo, kiểu kết nối, áp lực mở van, gioăng làm kín, môi trường sử dụng, xuất xứ và CO/CQ.
