Van bi đồng
5 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van bi đồng
Dưới đây là bảng giá tham khảo van bi đồng được tổng hợp theo một số model cụ thể gồm : MIHA tay bướm ABS PN16, MIHA tay khóa gạt PN16, MIHA gas tay gạt màu vàng PN30, MBV-PN10, MH-PN10 và MI-PN10. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van bi đồng dùng cho hệ thống nước, khí, gas và đường ống dân dụng – công nghiệp.
| DN | MIHA tay bướm ABS PN16 | MIHA tay khóa gạt PN16 | MIHA gas tay gạt màu vàng PN30 | MBV-PN10 | MH-PN10 | MI-PN10 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DN8 | 61.500 đ | |||||
| DN10 | 61.500 đ | |||||
| DN15 | 88.500 đ | 114.400 đ | 96.800 đ | 72.500 đ | 54.600 đ | 57.500 đ |
| DN20 | 130.600 đ | 135.200 đ | 85.900 đ | 70.500 đ | 75.800 đ | |
| DN25 | 203.000 đ | 148.500 đ | 116.500 đ | 121.000 đ | ||
| DN32 | 381.800 đ | 269.200 đ | 214.700 đ | 262.100 đ | ||
| DN40 | 518.400 đ | 369.800 đ | 278.900 đ | 332.700 đ | ||
| DN50 | 796.200 đ | 601.600 đ | 395.600 đ | 490.300 đ | ||
| DN65 | 1.355.400 đ | |||||
| DN80 | 1.900.900 đ | |||||
| DN100 | 2.853.000 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bi đồng. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, kiểu tay vận hành, áp lực PN, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.
Tổng quan
Van bi đồng là dòng van đóng mở dòng chảy bằng viên bi rỗng bên trong thân van. Khi tay gạt xoay 90 độ, lỗ bi sẽ trùng hoặc vuông góc với hướng dòng chảy, giúp van chuyển trạng thái mở hoặc đóng nhanh chóng.
Sản phẩm được chế tạo chủ yếu từ đồng thau, đồng mạ hoặc đồng hợp kim, phù hợp với hệ thống nước sạch, khí nén, dầu nhẹ, nước nóng dân dụng, cấp thoát nước, M&E và các tuyến ống kỹ thuật nhỏ. Van bi đồng có ưu điểm gọn, dễ lắp, thao tác nhanh và giá thành hợp lý.
Van bi đồng thường có kiểu kết nối ren trong, ren ngoài hoặc rắc co, dùng nhiều cho đường ống DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng kích thước ren, áp lực làm việc, vật liệu gioăng, môi trường sử dụng và thương hiệu để đảm bảo độ kín, độ bền trong quá trình vận hành.
Cấu tạo
Van bi đồng có cấu tạo khá đơn giản gồm thân van, bi van, trục van, gioăng làm kín, tay gạt và phần kết nối ren. Nhờ kết cấu gọn và ít chi tiết phức tạp, van dễ vận hành, dễ thay thế và phù hợp với nhiều hệ thống đường ống dân dụng – công nghiệp.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Đồng thau, đồng mạ, đồng hợp kim | Chịu áp lực đường ống, bảo vệ bi van và tạo kết nối với hệ thống ống ren. |
| Bi van | Đồng mạ crom, inox, hợp kim đánh bóng | Xoay 90 độ để đóng hoặc mở dòng chảy thông qua lỗ xuyên tâm trên viên bi. |
| Trục van | Đồng, inox, thép không gỉ | Truyền lực từ tay gạt xuống bi van, giúp bi xoay đúng hành trình đóng mở. |
| Gioăng bi | PTFE, Teflon, cao su kỹ thuật | Làm kín giữa bi van và thân van, giúp van đóng kín và hạn chế rò rỉ. |
| Gioăng trục | PTFE, NBR, cao su kỹ thuật | Làm kín tại vị trí trục, ngăn lưu chất rò rỉ ra ngoài khi vận hành. |
| Tay gạt | Thép bọc nhựa, hợp kim, inox | Giúp người dùng đóng mở van nhanh bằng thao tác xoay 90 độ. |
| Đai ốc cố định tay | Thép mạ, inox, hợp kim | Cố định tay gạt với trục van, đảm bảo thao tác đóng mở ổn định. |
| Đầu nối ren | Ren trong, ren ngoài, rắc co đồng | Kết nối van với đường ống, phụ kiện ren, đồng hồ nước hoặc thiết bị sử dụng. |
Bi van là chi tiết trực tiếp kiểm soát dòng chảy. Khi lỗ bi nằm cùng hướng với đường ống, lưu chất đi qua gần như toàn phần; khi bi xoay vuông góc, thân bi chặn dòng chảy và đưa van về trạng thái đóng.
Gioăng PTFE được sử dụng phổ biến trong van bi đồng nhờ khả năng làm kín tốt và ma sát thấp. Với hệ thống nước nóng, khí nén hoặc dầu nhẹ, cần kiểm tra giới hạn nhiệt độ, áp lực và khả năng tương thích của gioăng trước khi lắp đặt.
Ưu điểm vật liệu đồng
Van bi đồng được sử dụng rộng rãi nhờ độ bền tốt, khả năng chống ăn mòn ổn định trong môi trường nước thông dụng và khả năng gia công ren chính xác. Vật liệu đồng giúp van có thân chắc, gọn và phù hợp với nhiều hệ thống đường ống nhỏ.
So với van nhựa, van bi đồng có khả năng chịu lực và chịu nhiệt tốt hơn trong nhiều ứng dụng dân dụng. So với van inox, van đồng có chi phí dễ tiếp cận hơn, phù hợp với hệ thống nước, khí nén, dầu nhẹ và các công trình M&E thông dụng.
- Đồng thau: Có độ bền cơ học tốt, dễ gia công, phù hợp với nước sạch, khí nén, dầu nhẹ và hệ thống dân dụng.
- Đồng mạ: Tăng tính thẩm mỹ, hạn chế oxy hóa bề mặt và phù hợp với các vị trí lắp đặt dễ quan sát.
- Đồng hợp kim: Cải thiện độ cứng, khả năng chịu áp và độ ổn định khi làm việc trong hệ thống kỹ thuật.
- Bi mạ crom: Bề mặt nhẵn, giảm ma sát với gioăng, giúp van đóng mở nhẹ và tăng độ kín.
- Gioăng PTFE: Làm kín tốt, chịu được nhiều môi trường nước, khí và dầu nhẹ trong giới hạn cho phép.
- Kết nối ren tiện lợi: Dễ lắp đặt, thay thế, bảo trì và phù hợp với đường ống kích thước nhỏ đến trung bình.
- Chi phí hợp lý: Phù hợp công trình dân dụng, tòa nhà, nhà xưởng và hệ thống cần số lượng van lớn.
Van bi đồng không phù hợp với hóa chất ăn mòn mạnh, nước biển, môi trường axit mạnh hoặc các hệ thống có yêu cầu vệ sinh cao như thực phẩm, dược phẩm. Với các môi trường đặc thù, nên cân nhắc van inox, van nhựa kỹ thuật hoặc vật liệu chuyên dụng hơn.
Nguyên lý hoạt động
Van bi đồng hoạt động dựa trên chuyển động xoay của viên bi rỗng nằm trong thân van. Viên bi có một lỗ xuyên tâm, khi lỗ này trùng với hướng dòng chảy thì van mở, khi xoay vuông góc với dòng chảy thì van đóng.
Người vận hành chỉ cần xoay tay gạt 90 độ để thay đổi trạng thái van. Tay gạt song song với đường ống thường thể hiện van đang mở, còn tay gạt vuông góc với đường ống thể hiện van đang đóng.
Van bi đồng phù hợp nhất cho nhiệm vụ đóng mở nhanh. Van có thể dùng để điều tiết lưu lượng ở mức tương đối, nhưng không nên để van mở nhỏ trong thời gian dài vì dòng chảy tập trung có thể làm mòn bi và gioăng làm kín.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BI ĐỒNG
Trạng thái mở:
Tay gạt song song với đường ống
|
v
Trục van xoay 90 độ
|
v
Lỗ bi trùng với hướng dòng chảy
|
v
Lưu chất đi qua van ----->
Trạng thái đóng:
Tay gạt vuông góc với đường ống
|
v
Trục van xoay về vị trí đóng
|
v
Lỗ bi vuông góc với hướng dòng chảy
|
v
Thân bi chặn dòng lưu chất
Mô phỏng trạng thái:
MỞ: -----> [ O ] -----> Dòng chảy đi qua lỗ bi
ĐÓNG: -----> [ ● ] X Dòng chảy bị chặn
Van vận hành ổn định khi bi van và gioăng làm kín không bị cặn bẩn, cát đá hoặc mạt kim loại làm xước. Với hệ thống có nhiều cặn, nên lắp y lọc trước van để bảo vệ bề mặt bi và tăng tuổi thọ gioăng.
Ứng dụng
- Hệ thống cấp nước dân dụng: Dùng để đóng mở nước tại nhà ở, chung cư, khách sạn, trường học, bệnh viện và công trình thương mại.
- Đường ống nước sạch: Lắp tại nhánh cấp nước, đồng hồ nước, bồn chứa, máy bơm, bình nóng lạnh và thiết bị vệ sinh.
- Hệ thống khí nén: Phù hợp với đường khí nén nhỏ, máy nén khí, dụng cụ khí và các cụm thiết bị phụ trợ.
- Hệ thống dầu nhẹ: Có thể dùng cho một số tuyến dầu nhẹ nếu vật liệu gioăng và áp lực làm việc phù hợp.
- Hệ thống HVAC: Ứng dụng trong tuyến nước nóng, nước lạnh, bơm tuần hoàn, FCU, AHU và hệ điều hòa trung tâm quy mô nhỏ.
- Công trình M&E: Lắp tại phòng kỹ thuật, trục ống, khu vệ sinh, tầng hầm, phòng bơm và các tuyến ống nhánh.
- Nhà xưởng, xí nghiệp: Dùng cho nước kỹ thuật, khí nén, nước làm mát và các tuyến phụ trợ sản xuất.
- Hệ thống tưới tiêu: Phù hợp với đường nước tưới, trang trại, nhà kính, sân vườn và các trạm bơm nhỏ.
Hướng dẫn lựa chọn
Khi chọn van bi đồng, cần xác định đúng kích thước đường ống, áp lực làm việc, loại lưu chất và kiểu ren kết nối. Chọn đúng sản phẩm giúp van đóng kín tốt, vận hành nhẹ và hạn chế rò rỉ tại các mối nối ren.
- Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50 hoặc theo kích thước ren thực tế.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc áp lực theo catalogue để phù hợp với áp suất vận hành của hệ thống.
- Vật liệu thân van: Đồng thau phù hợp hệ dân dụng; đồng mạ tăng tính thẩm mỹ; đồng hợp kim phù hợp hệ kỹ thuật yêu cầu độ bền cao hơn.
- Vật liệu bi van: Bi đồng mạ hoặc bi inox có bề mặt nhẵn giúp đóng mở nhẹ, hạn chế mài mòn gioăng.
- Gioăng làm kín: PTFE dùng phổ biến cho nước, khí và dầu nhẹ; cần kiểm tra thêm nếu dùng cho nước nóng hoặc lưu chất đặc thù.
- Kiểu kết nối: Ren trong phù hợp lắp với ống ren ngoài; ren ngoài phù hợp phụ kiện ren trong; rắc co thuận tiện tháo lắp bảo trì.
- Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ nước nóng, khí hoặc dầu nhẹ với giới hạn của gioăng và vật liệu thân van.
- Môi trường sử dụng: Nước sạch, khí nén, dầu nhẹ, HVAC hoặc nước kỹ thuật cần chọn loại van có vật liệu tương thích.
- Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra không gian xoay tay gạt, hướng lắp, vị trí bảo trì và khả năng thao tác khi vận hành.
- Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có nhãn mác rõ ràng, thông số kỹ thuật, xuất xứ minh bạch và CO/CQ nếu dùng cho dự án.
Với công trình dân dụng và M&E, nên chọn van có thân dày, ren sắc nét, tay gạt chắc và bi van đóng mở nhẹ. Với hệ thống nước nóng hoặc khí nén, cần kiểm tra kỹ áp lực, nhiệt độ và vật liệu gioăng để tránh rò rỉ sau thời gian sử dụng.
Lưu ý khi lắp đặt
Van bi đồng cần được lắp đúng kỹ thuật để đảm bảo độ kín tại ren và độ bền của thân van. Trước khi lắp, cần vệ sinh đường ống, kiểm tra ren, tay gạt, gioăng và hướng thao tác để tránh rò rỉ hoặc kẹt van khi vận hành.
| Bước | Nội dung thực hiện | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Bước 1 | Kiểm tra thông số van | Đối chiếu DN, kích thước ren, áp lực, vật liệu thân, gioăng, nhiệt độ và lưu chất sử dụng. |
| Bước 2 | Vệ sinh đường ống | Loại bỏ cặn hàn, mạt kim loại, cát đá, bụi bẩn và dị vật trước khi lắp van. |
| Bước 3 | Kiểm tra ren | Ren ống và ren van phải sạch, không móp méo, không sứt mẻ và đúng tiêu chuẩn kết nối. |
| Bước 4 | Làm kín ren | Dùng băng tan hoặc keo làm kín phù hợp, quấn vừa đủ để tránh rò rỉ và không làm nứt thân van. |
| Bước 5 | Siết van vào đường ống | Dùng dụng cụ đúng vị trí thân van, siết vừa lực, tránh siết quá mạnh gây nứt ren hoặc biến dạng thân đồng. |
| Bước 6 | Kiểm tra tay gạt | Đảm bảo tay gạt có đủ không gian xoay 90 độ, không vướng tường, thiết bị hoặc phụ kiện gần đó. |
| Bước 7 | Đóng mở thử | Vận hành thử nhiều lần để kiểm tra bi van xoay nhẹ, không kẹt và tay gạt chắc chắn. |
| Bước 8 | Thử áp hệ thống | Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại ren, trục van, thân van và các vị trí nối ống. |
| Bước 9 | Kiểm tra sau vận hành | Quan sát lại mối nối sau một thời gian chạy thử, đặc biệt với hệ nước nóng hoặc khí nén. |
| Bước 10 | Bảo trì định kỳ | Kiểm tra tay gạt, trục van, gioăng, ren nối và vệ sinh cặn bám nếu hệ thống có nhiều tạp chất. |
Không nên dùng lực quá mạnh hoặc nối thêm ống dài vào tay gạt để đóng mở van, vì có thể làm cong trục hoặc hỏng cơ cấu bi. Nếu van vận hành nặng, cần kiểm tra cặn bẩn, áp lực hệ thống và tình trạng gioăng trước khi tiếp tục sử dụng.
Câu hỏi thường gặp
Van bi đồng dùng để làm gì?
Van bi đồng dùng để đóng mở nhanh dòng chảy trong hệ thống nước sạch, khí nén, dầu nhẹ, HVAC, dân dụng, M&E và công nghiệp nhẹ.
Van bi đồng có dùng cho nước nóng được không?
Có thể dùng cho nước nóng nếu van có vật liệu thân, gioăng và áp lực phù hợp. Cần kiểm tra giới hạn nhiệt độ theo catalogue trước khi lắp.
Van bi đồng có dùng cho khí nén được không?
Có. Van bi đồng thường được dùng cho đường khí nén nhỏ, máy nén khí, dụng cụ khí và các nhánh cấp khí kỹ thuật.
Van bi đồng ren trong và ren ngoài khác nhau thế nào?
Ren trong dùng để lắp với đầu ống hoặc phụ kiện ren ngoài. Ren ngoài dùng để lắp với phụ kiện ren trong. Cần chọn đúng kiểu ren theo hệ thống thực tế.
Van bi đồng có dùng cho hóa chất được không?
Không nên dùng cho hóa chất ăn mòn mạnh, axit mạnh hoặc nước biển. Với môi trường hóa chất, nên chọn van inox hoặc van nhựa kỹ thuật phù hợp hơn.
Khi mua van bi đồng cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, kích thước ren, áp lực PN, vật liệu thân, bi van, gioăng làm kín, tay gạt, môi trường sử dụng, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.




