Van bi gang

Filters

1 Product

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van bi gang

Dưới đây là bảng giá tham khảo van bi gang được tổng hợp theo model ARITA ARV-800FE(J). Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá khi lựa chọn van bi gang cho hệ thống đường ống công nghiệp, cấp thoát nước, HVAC hoặc PCCC.

DN ARITA ARV-800FE(J)
DN40 2.460.000 đ
DN50 2.980.000 đ
DN65 3.930.000 đ
DN80 5.440.000 đ
DN100 7.250.000 đ
DN125 11.730.000 đ
DN150 14.960.000 đ
DN200 29.920.000 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho model ARITA ARV-800FE(J) trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bi gang. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn mặt bích, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu thân van, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van bi gang là dòng van công nghiệp sử dụng viên bi rỗng bên trong thân van để đóng mở dòng chảy. Khi tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển xoay 90 độ, lỗ bi sẽ trùng hoặc vuông góc với hướng dòng chảy, giúp van đóng mở nhanh và kín.

Sản phẩm có thân được chế tạo từ gang hoặc gang cầu, thường phủ sơn epoxy để tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước. Van bi gang được dùng phổ biến trong hệ thống cấp nước, HVAC, xử lý nước, trạm bơm, nhà máy và các tuyến ống công nghiệp.

Van bi gang thường có kích thước từ DN50 trở lên, kết nối mặt bích theo tiêu chuẩn JIS, BS, DIN hoặc ANSI. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, tiêu chuẩn bích, vật liệu bi van, gioăng làm kín, áp lực làm việc, nhiệt độ và môi trường sử dụng thực tế.

Cấu tạo

Van bi gang có cấu tạo gồm thân van, bi van, trục van, seat làm kín, gioăng trục, bộ phận vận hành và mặt bích kết nối. Với các hệ thống đường ống lớn, van thường dùng kết nối bích để đảm bảo độ chắc chắn, dễ tháo lắp và bảo trì.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Gang, gang cầu, gang phủ epoxy Chịu áp lực đường ống, bảo vệ bi van và tạo kết nối chắc chắn với hệ thống.
Bi van Inox, thép mạ crom, gang bọc phủ Xoay 90 độ để đóng hoặc mở dòng chảy thông qua lỗ xuyên tâm trên viên bi.
Trục van Inox, thép không gỉ, thép hợp kim Truyền lực từ tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển xuống bi van.
Seat làm kín PTFE, RPTFE, cao su kỹ thuật Làm kín giữa bi van và thân van, giúp van đóng kín và hạn chế rò rỉ.
Gioăng trục PTFE, NBR, EPDM, graphite Làm kín tại vị trí trục, ngăn lưu chất rò rỉ ra bên ngoài khi vận hành.
Tay gạt Thép sơn, gang, hợp kim Đóng mở van thủ công nhanh bằng thao tác xoay 90 độ, thường dùng cho DN nhỏ đến trung bình.
Tay quay, hộp số Gang, thép, hợp kim Giúp vận hành nhẹ hơn, phù hợp van kích thước lớn hoặc áp lực làm việc cao hơn.
Bộ điều khiển điện Actuator điện, vỏ hợp kim Đóng mở van tự động bằng tín hiệu điện, phù hợp hệ thống điều khiển từ xa.
Bộ điều khiển khí nén Actuator khí nén, hợp kim nhôm, inox Đóng mở nhanh bằng khí nén, phù hợp hệ thống tự động hóa và dây chuyền công nghiệp.
Mặt bích kết nối Gang đúc liền thân, gia công theo tiêu chuẩn Kết nối van với đường ống bằng bulong, đai ốc và gioăng mặt bích.

Bi van là bộ phận trực tiếp kiểm soát dòng chảy. Khi lỗ bi nằm cùng hướng với đường ống, lưu chất đi qua gần như toàn phần; khi bi xoay vuông góc, dòng chảy bị chặn lại.

Lớp phủ epoxy trên thân van giúp tăng khả năng chống gỉ, hạn chế ăn mòn bề mặt và phù hợp với hệ thống nước. Với môi trường có hóa chất, nước biển hoặc nhiệt độ cao, cần kiểm tra kỹ vật liệu bi, seat và gioăng trước khi sử dụng.

Ưu điểm vật liệu gang

Van bi gang được lựa chọn nhiều trong các hệ thống đường ống công nghiệp nhờ độ bền cơ học tốt, chịu áp ổn định và chi phí hợp lý. Vật liệu gang phù hợp với các tuyến ống nước, HVAC, xử lý nước và trạm bơm có kích thước trung bình đến lớn.

So với van bi inox, van bi gang có giá thành dễ tiếp cận hơn trong các hệ thống nước thông dụng. So với van bi đồng, van bi gang phù hợp hơn với kích thước DN lớn, kết nối mặt bích và các công trình cần lưu lượng cao.

  • Gang xám: Có độ cứng tốt, chi phí hợp lý, phù hợp với hệ thống nước, HVAC và các tuyến ống kỹ thuật thông dụng.
  • Gang cầu: Có độ bền kéo và khả năng chịu va đập tốt hơn, phù hợp công trình yêu cầu độ bền cao hơn.
  • Lớp phủ epoxy: Giúp chống gỉ, bảo vệ bề mặt thân van và tăng độ bền trong môi trường nước.
  • Kết nối mặt bích chắc chắn: Phù hợp với đường ống DN lớn, áp lực ổn định và yêu cầu tháo lắp bảo trì thuận tiện.
  • Đóng mở nhanh: Cơ cấu bi xoay 90 độ giúp thao tác nhanh, phù hợp vị trí cần cô lập dòng chảy tức thời.
  • Độ kín tốt: Seat PTFE hoặc RPTFE kết hợp với bi van đánh bóng giúp hạn chế rò rỉ khi van đóng.
  • Chi phí tối ưu: Phù hợp với công trình cần số lượng van lớn nhưng vẫn đảm bảo độ bền và khả năng vận hành ổn định.

Van bi gang phù hợp nhất với nước sạch, nước kỹ thuật, HVAC và một số môi trường công nghiệp thông dụng. Với hóa chất ăn mòn mạnh, hơi nhiệt cao hoặc lưu chất có tính ăn mòn đặc biệt, nên cân nhắc van inox, thép hoặc vật liệu chuyên dụng hơn.

Nguyên lý hoạt động

Van bi gang hoạt động dựa trên chuyển động xoay của viên bi rỗng bên trong thân van. Viên bi có một lỗ xuyên tâm, khi lỗ này trùng với hướng dòng chảy thì van mở, khi xoay vuông góc với dòng chảy thì van đóng.

Người vận hành có thể đóng mở van bằng tay gạt, tay quay hộp số hoặc bộ điều khiển điện, khí nén. Với các kích thước lớn, tay quay hộp số giúp giảm lực thao tác và giúp quá trình đóng mở ổn định hơn.

Van bi gang thường được dùng cho nhiệm vụ đóng mở hoàn toàn. Không nên dùng van để điều tiết ở trạng thái mở nhỏ trong thời gian dài, vì dòng chảy tập trung có thể làm mòn seat, xước bi van và ảnh hưởng đến độ kín.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BI GANG

Trạng thái mở:

  Tay gạt / Tay quay / Bộ điều khiển
          |
          v
  Trục van xoay 90 độ
          |
          v
  Lỗ bi trùng với hướng dòng chảy
          |
          v
  Lưu chất đi qua van ----->


Trạng thái đóng:

  Tay gạt / Tay quay / Bộ điều khiển
          |
          v
  Trục van xoay về vị trí đóng
          |
          v
  Lỗ bi vuông góc với hướng dòng chảy
          |
          v
  Bi van chặn dòng lưu chất


Mô phỏng trạng thái:

  MỞ:    ----->  [  O  ]  ----->  Dòng chảy đi qua lỗ bi
  ĐÓNG:  ----->  [  ●  ]  X       Dòng chảy bị chặn

Van vận hành ổn định khi bi van, seat và trục van không bị cặn bẩn làm kẹt hoặc mài mòn. Với các hệ thống có nhiều cặn, rỉ sét hoặc tạp chất, nên lắp y lọc trước van để bảo vệ bề mặt làm kín.

Ứng dụng

  • Hệ thống cấp nước: Dùng để đóng mở dòng nước trong mạng cấp nước, trạm bơm, bể chứa và tuyến phân phối.
  • Hệ thống HVAC: Ứng dụng trong đường nước lạnh, nước nóng, chiller, bơm tuần hoàn và điều hòa trung tâm.
  • Hệ thống xử lý nước: Phù hợp với tuyến nước sạch, nước thải đã xử lý, bể lọc, bể lắng và cụm thiết bị xử lý.
  • Trạm bơm công nghiệp: Dùng tại đầu hút, đầu đẩy, tuyến bypass, nhánh phân phối và các vị trí cần đóng mở nhanh.
  • Nhà máy, khu công nghiệp: Lắp trên đường nước làm mát, nước kỹ thuật, nước tuần hoàn và hệ thống phụ trợ sản xuất.
  • Hạ tầng kỹ thuật: Ứng dụng trong khu đô thị, khu dân cư, nhà máy nước, trạm xử lý và mạng đường ống quy mô lớn.
  • Công trình M&E: Lắp trong phòng kỹ thuật, tầng hầm, trục ống, phòng bơm và các tuyến ống chính của công trình.

Hướng dẫn lựa chọn

Khi chọn van bi gang, cần xác định đúng kích thước đường ống, áp lực làm việc, tiêu chuẩn mặt bích, lưu chất và yêu cầu vận hành. Đây là dòng van thường dùng cho DN lớn nên việc chọn sai tiêu chuẩn bích hoặc áp lực có thể gây khó lắp đặt và rò rỉ.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200, DN250, DN300 hoặc lớn hơn.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25, Class 150 hoặc áp lực theo catalogue sản phẩm.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: Đối chiếu JIS, BS, DIN, ANSI hoặc Class để đảm bảo khớp lỗ bulong và kích thước lắp đặt.
  • Vật liệu thân van: Gang phù hợp hệ nước thông dụng; gang cầu phù hợp công trình yêu cầu độ bền và khả năng chịu lực tốt hơn.
  • Vật liệu bi van: Bi inox có khả năng chống gỉ tốt; bi thép mạ phù hợp hệ nước kỹ thuật thông dụng.
  • Seat làm kín: PTFE dùng phổ biến cho nước, khí và dầu nhẹ; RPTFE phù hợp môi trường cần độ bền cơ học tốt hơn.
  • Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ lưu chất với giới hạn của seat, gioăng trục, thân van và lớp phủ epoxy.
  • Môi trường sử dụng: Nước sạch, HVAC, xử lý nước, nước kỹ thuật hoặc dầu nhẹ cần chọn vật liệu tương thích.
  • Kiểu vận hành: Tay gạt phù hợp DN nhỏ; tay quay phù hợp DN lớn; điện hoặc khí nén phù hợp hệ thống tự động hóa.
  • Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra không gian thao tác, vị trí bảo trì, hướng tay quay, khoảng cách tháo lắp và trọng lượng van.
  • Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, thông số kỹ thuật, xuất xứ rõ ràng, CO/CQ và hồ sơ dự án.

Với công trình cần nghiệm thu, nên chọn van có thông số DN, PN, tiêu chuẩn bích và CO/CQ rõ ràng. Với hệ thống nước có nhiều cặn, nên kết hợp y lọc để bảo vệ bi van, seat và duy trì khả năng đóng kín lâu dài.

Lưu ý khi lắp đặt

Van bi gang cần được lắp đúng tiêu chuẩn mặt bích, đúng chiều thao tác và đúng điều kiện vận hành. Trước khi lắp, cần vệ sinh đường ống, kiểm tra gioăng mặt bích, bulong, đai ốc và độ đồng tâm giữa hai đầu ống.

Bước Nội dung thực hiện Lưu ý kỹ thuật
Bước 1 Kiểm tra thông số van Đối chiếu DN, PN, tiêu chuẩn bích, vật liệu thân, bi, seat, gioăng và lưu chất sử dụng.
Bước 2 Kiểm tra mặt bích Đảm bảo mặt bích đường ống đúng tiêu chuẩn, không cong vênh, không lệch tâm và không nứt vỡ.
Bước 3 Vệ sinh đường ống Loại bỏ cặn hàn, rỉ sét, mạt kim loại, cát đá và dị vật trước khi đưa van vào hệ thống.
Bước 4 Kiểm tra gioăng mặt bích Gioăng phải đúng kích thước, đúng vật liệu, không rách, không lệch và phù hợp áp lực làm việc.
Bước 5 Căn chỉnh van Đặt van đồng tâm với đường ống, không dùng bulong để kéo ép hai đầu bích bị lệch.
Bước 6 Siết bulong Siết đối xứng, đều lực, tránh siết lệch làm méo gioăng, hở mặt bích hoặc tạo ứng suất lên thân van.
Bước 7 Kiểm tra đóng mở Vận hành thử tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển để đảm bảo bi xoay đủ hành trình và không bị kẹt.
Bước 8 Đấu bộ điều khiển nếu có Với điện hoặc khí nén, cần kiểm tra điện áp, áp khí, tín hiệu điều khiển và hành trình đóng mở.
Bước 9 Thử áp hệ thống Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại thân van, mặt bích, trục van và khả năng đóng kín.
Bước 10 Bảo trì định kỳ Kiểm tra seat, bi van, trục van, gioăng, bulong, lớp phủ epoxy và vệ sinh cặn bám theo chu kỳ.

Không nên dùng van bi gang để điều tiết lưu lượng trong thời gian dài ở góc mở nhỏ, vì có thể làm mòn seat và giảm khả năng đóng kín. Nếu van vận hành nặng, rò rỉ hoặc đóng không kín, cần kiểm tra cặn bẩn, seat, bi van, độ đồng tâm mặt bích và áp lực hệ thống.

Câu hỏi thường gặp

Van bi gang dùng để làm gì?

Van bi gang dùng để đóng mở nhanh dòng chảy trong hệ thống nước, HVAC, xử lý nước, trạm bơm và đường ống công nghiệp.

Van bi gang thường dùng kiểu kết nối nào?

Van bi gang thường dùng kết nối mặt bích để phù hợp với đường ống DN lớn, áp lực ổn định và yêu cầu tháo lắp bảo trì thuận tiện.

Van bi gang có dùng cho hệ PCCC được không?

Có thể dùng cho hệ PCCC nếu đáp ứng đúng DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu, thiết kế hệ thống và có đầy đủ CO/CQ theo yêu cầu công trình.

Van bi gang khác gì van bi inox?

Van bi gang có chi phí hợp lý và phù hợp hệ nước thông dụng, DN lớn. Van bi inox chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp hóa chất nhẹ, nước sạch hoặc môi trường yêu cầu vật liệu sạch.

Van bi gang có dùng để điều tiết lưu lượng không?

Van có thể điều tiết tương đối, nhưng không nên dùng ở góc mở nhỏ trong thời gian dài. Nếu cần điều tiết chính xác, nên chọn van cầu hoặc van điều khiển chuyên dụng.

Khi mua van bi gang cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân, bi van, seat, kiểu vận hành, môi trường sử dụng, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.