Van bướm khí nén

Filters

7 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van bướm khí nén

Dưới đây là bảng giá tham khảo van bướm khí nén được tổng hợp theo một số dòng sản phẩm cụ thể, gồm : Haitima gang, Haitima inox, Kosaplus gang và Kosaplus inox. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa dạng điều khiển ON/OFF và tuyến tính.

DN Haitima gang ON/OFF Haitima gang tuyến tính Haitima inox ON/OFF Haitima inox tuyến tính Kosaplus gang ON/OFF Kosaplus gang tuyến tính Kosaplus inox ON/OFF Kosaplus inox tuyến tính
DN40 1.481.000 đ 12.001.000 đ 2.232.000 đ 12.652.000 đ 2.730.000 đ
DN50 1.493.000 đ 12.013.000 đ 2.281.000 đ 12.701.000 đ 2.244.000 đ 12.664.000 đ 2.985.000 đ 13.400.000 đ
DN65 1.525.000 đ 12.045.000 đ 2.467.000 đ 12.887.000 đ 2.276.000 đ 12.696.000 đ 3.168.000 đ 13.638.000 đ
DN80 2.013.000 đ 12.533.000 đ 3.285.000 đ 13.705.000 đ 2.905.000 đ 13.325.000 đ 4.118.000 đ 14.091.000 đ
DN100 2.210.000 đ 12.730.000 đ 3.682.000 đ 14.102.000 đ 3.093.000 đ 13.513.000 đ 4.515.000 đ 14.985.000 đ
DN125 2.993.000 đ 13.563.000 đ 4.950.000 đ 15.370.000 đ 4.068.000 đ 14.488.000 đ 5.975.000 đ 15.839.000 đ
DN150 3.583.000 đ 14.153.000 đ 6.008.000 đ 16.428.000 đ 4.251.000 đ 14.671.000 đ 6.576.000 đ 17.046.000 đ
DN200 6.620.000 đ 17.190.000 đ 9.266.000 đ 19.686.000 đ 7.524.000 đ 17.944.000 đ 10.070.000 đ 20.540.000 đ
DN250 7.893.000 đ 18.463.000 đ 13.654.000 đ 24.074.000 đ 8.797.000 đ 19.217.000 đ 13.582.000 đ 24.105.000 đ
DN300 10.595.000 đ 21.315.000 đ 21.207.000 đ 31.627.000 đ 13.253.000 đ 23.673.000 đ 21.533.000 đ 32.050.000 đ
DN350 19.142.000 đ 30.062.000 đ 13.822.000 đ 24.242.000 đ
DN400 23.232.000 đ 34.152.000 đ 17.912.000 đ 28.332.000 đ
DN450 41.661.000 đ 52.581.000 đ 48.945.000 đ 59.365.000 đ
DN500 46.970.000 đ 57.890.000 đ 54.254.000 đ 64.674.000 đ
DN600 84.840.000 đ 95.260.000 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các dòng van bướm khí nén có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bướm khí nén. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, vật liệu thân van, dạng điều khiển, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van bướm khí nén là dòng van bướm được lắp bộ truyền động khí nén để đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy tự động. Thay vì dùng tay gạt, tay quay hoặc motor điện, van hoạt động bằng áp lực khí nén cấp vào actuator để xoay trục và đĩa van.

Sản phẩm được sử dụng nhiều trong hệ thống cấp nước, xử lý nước, khí nén, HVAC, nhà máy sản xuất, dây chuyền tự động và các hệ thống công nghiệp cần đóng mở nhanh. Van bướm điều khiển khí nén phù hợp với các vị trí vận hành thường xuyên, khu vực khó thao tác thủ công hoặc hệ thống cần kết nối với PLC, tủ điều khiển.

Van bướm khí nén có nhiều lựa chọn về thân van, đĩa van, gioăng làm kín, kiểu kết nối và dạng actuator. Khi lựa chọn, cần xác định đúng DN, PN, môi trường sử dụng, áp suất khí cấp, kiểu tác động đơn hoặc tác động kép, phụ kiện khí nén và yêu cầu tín hiệu điều khiển.

Cấu tạo

Van bướm khí nén gồm hai phần chính là thân van bướm và bộ truyền động khí nén. Thân van đảm nhiệm việc đóng mở dòng chảy, còn actuator khí nén tạo lực xoay để điều khiển trục van và đĩa van theo góc từ 0 đến 90 độ.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Gang, gang cầu, inox, thép, nhựa Chịu áp lực đường ống, định vị đĩa van, trục van và kết nối với hệ thống.
Đĩa van Inox, gang mạ, gang bọc cao su, thép, nhựa Xoay theo góc 0–90 độ để đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng lưu chất.
Trục van Inox, thép không gỉ, thép hợp kim Truyền lực từ bộ khí nén xuống đĩa van, giúp van vận hành đúng hành trình.
Gioăng làm kín EPDM, NBR, PTFE, Viton Làm kín giữa đĩa van và thân van, hạn chế rò rỉ khi van ở trạng thái đóng.
Actuator khí nén Hợp kim nhôm, thép phủ sơn, inox Nhận khí nén để tạo mô-men xoắn điều khiển trục van đóng mở.
Piston truyền động Hợp kim nhôm, thép, gioăng cao su Chuyển áp lực khí nén thành chuyển động cơ học bên trong actuator.
Bánh răng, thanh răng Thép hợp kim, thép xử lý bề mặt Chuyển chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay cho trục van.
Lò xo hồi vị Thép đàn hồi, thép chống gỉ Dùng trong actuator tác động đơn, giúp van tự trở về vị trí an toàn khi mất khí.
Van điện từ khí nén Thân nhôm, đồng, nhựa kỹ thuật Đóng mở đường khí cấp vào actuator theo tín hiệu điện từ tủ điều khiển.
Bộ định vị tuyến tính Mạch điều khiển, cảm biến vị trí Điều khiển góc mở van theo tín hiệu 4–20mA hoặc 0–10V nếu cần điều tiết lưu lượng.
Limit switch box Vỏ nhôm, nhựa kỹ thuật, công tắc hành trình Gửi tín hiệu phản hồi trạng thái đóng, mở về tủ điện hoặc hệ thống giám sát.

Phần van bướm có thể dùng kiểu wafer, lug hoặc mặt bích tùy yêu cầu đường ống. Với hệ thống nước, HVAC, thân gang đĩa inox gioăng EPDM được dùng phổ biến; với hóa chất hoặc môi trường ăn mòn, nên cân nhắc thân inox, đĩa inox hoặc gioăng PTFE, Viton.

Bộ truyền động khí nén thường có hai dạng chính là tác động kép và tác động đơn. Dạng tác động kép cần khí nén để mở và đóng van, trong khi dạng tác động đơn dùng lò xo hồi vị để đưa van về trạng thái đóng hoặc mở khi mất nguồn khí.

Ưu điểm điều khiển

Van bướm khí nén có ưu điểm nổi bật về tốc độ đóng mở, độ bền vận hành và khả năng tích hợp vào hệ thống tự động hóa. So với vận hành thủ công, van giúp giảm nhân công, tăng tính chủ động và phù hợp với những tuyến ống cần thao tác thường xuyên.

Khi được kết hợp với van điện từ, limit switch, bộ lọc điều áp và bộ định vị, van bướm khí nén có thể đóng mở theo tín hiệu từ tủ điện, PLC hoặc hệ thống điều khiển trung tâm. Điều này giúp quá trình vận hành đường ống được kiểm soát nhanh, đồng bộ và an toàn hơn.

  • Đóng mở nhanh: Actuator khí nén có thời gian phản hồi nhanh, phù hợp hệ thống cần đóng mở liên tục hoặc cần thao tác khẩn cấp.
  • Vận hành tự động: Van có thể điều khiển từ xa qua van điện từ, PLC, tủ điều khiển hoặc hệ thống giám sát trung tâm.
  • Độ bền cao: Cơ cấu khí nén đơn giản, ít sinh nhiệt, phù hợp với môi trường công nghiệp và tần suất vận hành lớn.
  • An toàn khi mất khí: Với actuator tác động đơn, van có thể tự đóng hoặc tự mở về trạng thái an toàn nhờ lò xo hồi vị.
  • Dễ tích hợp phụ kiện: Có thể lắp thêm limit switch, positioner, van điện từ, bộ lọc điều áp, giảm thanh và cảm biến vị trí.
  • Phù hợp môi trường ẩm: Không dùng motor điện trực tiếp trên van nên phù hợp nhiều khu vực có độ ẩm cao nếu chọn phụ kiện đúng chuẩn.
  • Hỗ trợ điều tiết: Khi dùng bộ định vị tuyến tính, van có thể điều chỉnh góc mở để kiểm soát lưu lượng theo tín hiệu điều khiển.

Nhờ khả năng đóng mở nhanh và vận hành ổn định, van bướm khí nén phù hợp với hệ thống cần tự động hóa ở mức cao. Tuy nhiên, để van hoạt động chính xác, cần có nguồn khí nén sạch, đủ áp, ổn định và chọn đúng mô-men xoắn của actuator.

Nguyên lý hoạt động

Van bướm khí nén hoạt động bằng cách đưa khí nén vào actuator để tạo chuyển động cơ học. Áp lực khí tác động lên piston, piston di chuyển và thông qua cơ cấu bánh răng – thanh răng để tạo chuyển động quay cho trục van.

Khi trục van xoay, đĩa van sẽ xoay theo góc 0–90 độ. Đĩa van song song với hướng dòng chảy thì van mở, lưu chất đi qua; đĩa van vuông góc với hướng dòng chảy thì van đóng, gioăng ép quanh đĩa để làm kín.

Với actuator tác động kép, khí nén được cấp vào hai khoang khác nhau để mở và đóng van. Với actuator tác động đơn, khí nén thường dùng để mở van, còn lò xo sẽ đẩy van về vị trí đóng khi mất khí hoặc ngắt tín hiệu, tùy cấu hình an toàn của hệ thống.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BƯỚM KHÍ NÉN

Tín hiệu điều khiển:

  Tủ điện / PLC / Công tắc điều khiển
          |
          v
  Van điện từ khí nén
          |
          v
  Khí nén cấp vào actuator
          |
          v
  Piston + bánh răng truyền động
          |
          v
  Trục van xoay 0 - 90 độ
          |
          v
  Đĩa van đóng / mở / điều tiết


Trạng thái mở:

  Dòng chảy ----->  [ Đĩa van song song ]  ----->


Trạng thái đóng:

  Dòng chảy ----->  [ Đĩa van vuông góc ]  X


Dạng actuator:

  Tác động kép:  Khí nén cấp để mở và đóng van
  Tác động đơn: Khí nén cấp một chiều, lò xo hồi vị khi mất khí

Trong hệ thống tự động, trạng thái đóng mở của van có thể được giám sát bằng limit switch box. Nếu cần điều tiết lưu lượng, bộ positioner sẽ nhận tín hiệu tuyến tính và điều khiển actuator giữ van tại các góc mở trung gian.

Ứng dụng

  • Hệ thống cấp nước: Dùng để đóng mở tự động trên tuyến cấp nước sạch, nước kỹ thuật, trạm bơm và mạng phân phối.
  • Hệ thống xử lý nước: Lắp tại bể lắng, bể lọc, bể điều hòa, tuyến nước thải, nước sạch, RO và các cụm van tự động.
  • Hệ thống HVAC: Ứng dụng trên đường nước lạnh, nước nóng, chiller, bơm tuần hoàn, AHU, FCU và điều hòa trung tâm.
  • Nhà máy sản xuất: Phù hợp dây chuyền thực phẩm, đồ uống, dệt nhuộm, hóa chất nhẹ, nước làm mát và tuyến phụ trợ sản xuất.
  • Hệ thống khí nén: Dùng để kiểm soát dòng khí, đóng mở nhánh khí và kết nối với cụm điều khiển tự động.
  • Trạm bơm công nghiệp: Hỗ trợ đóng mở theo tín hiệu bơm, cảm biến áp suất, cảm biến mức hoặc kịch bản vận hành.
  • Khu công nghiệp: Ứng dụng trong hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước tập trung, đường ống kỹ thuật và hệ thống phụ trợ.
  • Công trình M&E: Lắp tại tầng hầm, phòng bơm, phòng kỹ thuật, trục ống và các vị trí cần điều khiển từ xa.

Hướng dẫn lựa chọn

Khi lựa chọn van bướm khí nén, cần chọn đồng bộ cả thân van, actuator và phụ kiện khí nén. Một bộ van phù hợp phải đáp ứng được áp lực đường ống, lưu chất, nhiệt độ, tốc độ đóng mở, nguồn khí cấp và yêu cầu điều khiển của hệ thống.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200, DN300, DN500 hoặc lớn hơn.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc Class theo thiết kế đường ống và áp lực vận hành thực tế.
  • Vật liệu thân van: Gang phù hợp nước, HVAC; inox phù hợp hóa chất nhẹ, thực phẩm, môi trường ăn mòn; nhựa phù hợp hóa chất áp thấp.
  • Vật liệu đĩa van: Đĩa inox dùng phổ biến nhờ chống gỉ tốt; đĩa gang, thép hoặc nhựa cần chọn theo lưu chất và môi trường sử dụng.
  • Gioăng làm kín: EPDM phù hợp nước sạch, HVAC; NBR phù hợp dầu nhẹ; PTFE, Viton phù hợp hóa chất hoặc nhiệt độ đặc thù.
  • Kiểu kết nối: Wafer gọn nhẹ; lug thuận tiện tháo lắp từng phía; mặt bích phù hợp hệ DN lớn và yêu cầu liên kết chắc chắn.
  • Dạng actuator: Tác động kép phù hợp đóng mở hai chiều bằng khí; tác động đơn phù hợp hệ cần tự đóng hoặc tự mở khi mất khí.
  • Áp suất khí cấp: Cần kiểm tra dải áp khí làm việc, thường dùng khoảng 4–8 bar tùy actuator và mô-men yêu cầu.
  • Mô-men xoắn: Chọn actuator có lực xoắn lớn hơn lực vận hành của van để tránh đóng mở yếu, kẹt hoặc không hết hành trình.
  • Phụ kiện điều khiển: Cân nhắc van điện từ, limit switch box, bộ lọc điều áp, giảm thanh, positioner và công tắc áp suất khí.
  • Dạng điều khiển: ON/OFF phù hợp đóng mở hoàn toàn; tuyến tính phù hợp điều tiết lưu lượng bằng tín hiệu 4–20mA hoặc 0–10V.
  • Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, thông số kỹ thuật, xuất xứ rõ ràng, CO/CQ và hướng dẫn đấu nối đầy đủ.

Với hệ thống yêu cầu an toàn khi mất khí, nên ưu tiên actuator tác động đơn dạng thường đóng hoặc thường mở theo kịch bản vận hành. Với hệ thống đóng mở thường xuyên, cần kiểm tra độ bền actuator, chất lượng khí nén và khả năng bảo trì phụ kiện khí.

Lưu ý khi lắp đặt

Van bướm khí nén cần được lắp đúng tiêu chuẩn kết nối, đúng hướng vận hành và đảm bảo nguồn khí nén cấp cho actuator ổn định. Trước khi chạy thử, cần kiểm tra thân van, hành trình đĩa, đường khí, van điện từ và tín hiệu phản hồi nếu có.

Bước Nội dung thực hiện Lưu ý kỹ thuật
Bước 1 Kiểm tra thông số van Đối chiếu DN, PN, vật liệu, kiểu kết nối, dạng actuator, áp khí cấp và phụ kiện đi kèm.
Bước 2 Vệ sinh đường ống Loại bỏ cặn hàn, mạt kim loại, cát đá và dị vật để tránh làm xước gioăng hoặc kẹt đĩa van.
Bước 3 Căn chỉnh mặt bích Đảm bảo hai mặt bích đồng tâm, đúng tiêu chuẩn và không ép lệch thân van khi lắp.
Bước 4 Đặt van vào vị trí Mở hé đĩa van khi lắp để tránh cấn gioăng và kiểm tra hành trình xoay của đĩa.
Bước 5 Siết bulong Siết đối xứng, đều lực, không siết lệch gây biến dạng gioăng hoặc làm kẹt đĩa van.
Bước 6 Lắp đường khí nén Dùng ống khí, đầu nối, bộ lọc điều áp và van điện từ phù hợp với áp suất làm việc.
Bước 7 Đấu tín hiệu điều khiển Đấu đúng điện áp van điện từ, tín hiệu limit switch hoặc positioner theo sơ đồ kỹ thuật.
Bước 8 Chạy thử không tải Cấp khí và kiểm tra van đóng mở đủ hành trình, không kẹt, không lệch góc và không rò khí.
Bước 9 Thử áp hệ thống Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại thân van, mặt bích, gioăng và khả năng đóng kín của đĩa van.
Bước 10 Bảo trì định kỳ Kiểm tra actuator, gioăng, trục van, đĩa van, van điện từ, lọc khí, dây tín hiệu và tình trạng rò khí.

Nguồn khí nén cấp cho actuator cần sạch, khô và ổn định để tránh kẹt piston, mòn gioăng hoặc giảm tuổi thọ bộ truyền động. Nếu van đóng mở chậm, không hết hành trình hoặc phản hồi sai trạng thái, cần kiểm tra áp khí, van điện từ, limit switch và mô-men actuator.

Câu hỏi thường gặp

Van bướm khí nén dùng để làm gì?

Van bướm khí nén dùng để đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy tự động trong hệ thống nước, khí, HVAC, xử lý nước và đường ống công nghiệp.

Van bướm khí nén tác động đơn và tác động kép khác nhau thế nào?

Tác động kép dùng khí nén để mở và đóng van. Tác động đơn dùng khí nén cho một chiều và lò xo hồi vị để đưa van về trạng thái an toàn khi mất khí.

Van bướm khí nén có cần nguồn điện không?

Bản thân actuator dùng khí nén, nhưng nếu điều khiển tự động qua van điện từ, limit switch hoặc positioner thì vẫn cần nguồn điện cho các phụ kiện này.

Van bướm khí nén có điều tiết lưu lượng được không?

Có thể điều tiết nếu lắp thêm bộ positioner tuyến tính nhận tín hiệu 4–20mA hoặc 0–10V. Nếu chỉ dùng van điện từ ON/OFF thì van chủ yếu đóng hoặc mở hoàn toàn.

Khi nào nên chọn van bướm khí nén thay vì van bướm điện?

Nên chọn van khí nén khi cần đóng mở nhanh, tần suất vận hành cao, môi trường ẩm hoặc hệ thống đã có sẵn nguồn khí nén ổn định.

Khi mua van bướm khí nén cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, vật liệu thân, đĩa, gioăng, kiểu kết nối, dạng actuator, áp khí cấp, phụ kiện điều khiển, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.