Van bướm tay gạt
6 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van bướm tay gạt
Dưới đây là bảng giá tham khảo van bướm tay gạt được tổng hợp theo một số model cụ thể, gồm : ARV WBH, AUT FIG061, AUTA 3110H, ARITA ARV-112WT(U) và SHINYI WBLS. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các model.
| DN | ARV WBH | AUT FIG061 | AUTA 3110H | ARITA ARV-112WT(U) | SHINYI WBLS |
|---|---|---|---|---|---|
| DN40 | 2.887.000 đ | ||||
| DN50 | 512.000 đ | 530.000 đ | 300.000 đ | 2.977.000 đ | 767.000 đ |
| DN65 | 567.000 đ | 620.000 đ | 340.000 đ | 3.604.000 đ | 925.000 đ |
| DN80 | 668.000 đ | 720.000 đ | 420.000 đ | 3.924.000 đ | 1.075.000 đ |
| DN100 | 856.000 đ | 980.000 đ | 560.000 đ | 5.077.000 đ | 1.508.000 đ |
| DN125 | 1.154.000 đ | 1.360.000 đ | 760.000 đ | 6.540.000 đ | 2.033.000 đ |
| DN150 | 1.343.000 đ | 1.700.000 đ | 1.000.000 đ | 7.617.000 đ | 2.753.000 đ |
| DN200 | 2.147.000 đ | 3.000.000 đ | 1.700.000 đ | 12.457.000 đ | |
| DN250 | 4.700.000 đ | 3.200.000 đ | |||
| DN300 | 7.200.000 đ | 4.400.000 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bướm tay gạt. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.
Tổng quan
Van bướm tay gạt là dòng van bướm vận hành thủ công bằng cần gạt, dùng để đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy trong hệ thống đường ống. Chỉ với thao tác xoay tay gạt 90 độ, đĩa van có thể chuyển từ trạng thái đóng sang mở hoặc ngược lại.
Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, HVAC, xử lý nước, trạm bơm, nhà máy và các công trình M&E. Nhờ thiết kế gọn, thao tác nhanh và chi phí hợp lý, van bướm tay gạt phù hợp với các tuyến ống cần đóng mở thường xuyên nhưng không yêu cầu tự động hóa.
Van bướm tay gạt thường dùng cho các kích thước nhỏ đến trung bình như DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200. Khi lựa chọn, cần kiểm tra vật liệu thân van, đĩa van, gioăng làm kín, áp lực PN, kiểu kết nối và môi trường sử dụng để đảm bảo van đóng kín, vận hành nhẹ và bền trong hệ thống.
Cấu tạo
Van bướm tay gạt có cấu tạo gồm thân van, đĩa van, trục van, gioăng làm kín, tay gạt và bộ khóa vị trí. Kết cấu đơn giản giúp van dễ lắp đặt, dễ thao tác và thuận tiện bảo trì trong quá trình sử dụng.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Gang, gang cầu, inox, nhựa, thép | Chịu áp lực đường ống, định vị đĩa van, trục van và kết nối với hệ thống. |
| Đĩa van | Inox, gang mạ, gang bọc cao su, nhựa, thép | Xoay 0–90 độ để đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng đi qua van. |
| Trục van | Inox, thép không gỉ, thép hợp kim | Truyền lực từ tay gạt xuống đĩa van, giúp đĩa xoay đúng hành trình. |
| Gioăng làm kín | EPDM, NBR, PTFE, Viton | Làm kín giữa đĩa van và thân van, hạn chế rò rỉ khi van đóng. |
| Tay gạt | Gang, thép sơn, hợp kim, inox | Giúp người vận hành đóng mở van nhanh bằng thao tác xoay trực tiếp. |
| Bộ khóa vị trí | Thép, inox, cơ cấu răng định vị | Giữ tay gạt tại các góc mở khác nhau, hỗ trợ điều tiết lưu lượng tương đối. |
| Bu lông, chốt cố định | Thép mạ, inox | Liên kết tay gạt với trục van và cố định các chi tiết vận hành. |
| Kiểu kết nối | Wafer, lug, mặt bích | Kết nối van với đường ống thông qua mặt bích, bulong và gioăng làm kín. |
Tay gạt là bộ phận tạo nên đặc trưng của dòng van này. Người vận hành có thể nhìn vị trí tay gạt để nhận biết trạng thái van: tay gạt song song với đường ống là van mở, tay gạt vuông góc với đường ống là van đóng.
Với các hệ thống nước sạch, HVAC, cấu hình thân gang, đĩa inox, gioăng EPDM được sử dụng rất phổ biến. Với môi trường hóa chất nhẹ, thực phẩm hoặc khu vực ăn mòn cao hơn, có thể chọn van thân inox, đĩa inox hoặc gioăng PTFE, Viton.
Ưu điểm vận hành tay gạt
Van bướm tay gạt có ưu điểm lớn nhất là thao tác đóng mở nhanh, trực quan và không cần nguồn điện hay khí nén. Người vận hành chỉ cần xoay tay gạt theo góc 90 độ để kiểm soát dòng chảy trong đường ống.
Cơ cấu tay gạt phù hợp với các vị trí dễ tiếp cận, tuyến ống có kích thước vừa và hệ thống không cần điều khiển tự động. Nhờ thiết kế đơn giản, van dễ sử dụng, dễ kiểm tra trạng thái và dễ thay thế khi cần bảo trì.
- Đóng mở nhanh: Chỉ cần xoay tay gạt 90 độ là có thể chuyển trạng thái van từ mở sang đóng hoặc ngược lại.
- Dễ nhận biết trạng thái: Vị trí tay gạt cho biết van đang đóng, mở hoặc mở một phần.
- Không cần nguồn điều khiển: Van hoạt động hoàn toàn bằng tay, không phụ thuộc điện, khí nén hoặc tủ điều khiển.
- Kết cấu đơn giản: Ít chi tiết phức tạp, dễ vận hành và thuận tiện kiểm tra trong quá trình sử dụng.
- Chi phí hợp lý: Phù hợp với công trình cần tối ưu ngân sách nhưng vẫn đảm bảo khả năng đóng mở dòng chảy.
- Phù hợp nhiều hệ thống: Dùng tốt cho nước sạch, HVAC, xử lý nước, nước kỹ thuật và công nghiệp nhẹ.
- Có thể điều tiết tương đối: Bộ khóa vị trí cho phép giữ tay gạt tại một số góc mở để điều chỉnh lưu lượng cơ bản.
Tuy nhiên, van bướm tay gạt thường phù hợp hơn với kích thước vừa và nhỏ. Với các van DN lớn, áp lực cao hoặc vị trí khó thao tác, nên cân nhắc van bướm tay quay, van bướm điện hoặc van bướm khí nén để vận hành nhẹ và an toàn hơn.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm tay gạt hoạt động dựa trên chuyển động xoay của đĩa van quanh trục trung tâm. Khi người vận hành tác động lực lên tay gạt, trục van xoay và kéo theo đĩa van xoay trong thân van.
Khi tay gạt nằm song song với đường ống, đĩa van cũng song song với hướng dòng chảy, tạo tiết diện mở để lưu chất đi qua. Khi tay gạt xoay vuông góc với đường ống, đĩa van ép vào gioăng làm kín và chặn dòng chảy.
Ở các góc mở trung gian, van có thể hỗ trợ điều tiết lưu lượng ở mức tương đối. Tuy nhiên, nếu hệ thống yêu cầu điều tiết chính xác liên tục, nên chọn dòng van điều khiển tuyến tính hoặc loại van chuyên dùng cho điều tiết.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BƯỚM TAY GẠT
Trạng thái mở:
Tay gạt song song đường ống
|
v
Trục van xoay 90 độ
|
v
Đĩa van song song dòng chảy
|
v
Lưu chất đi qua van ----->
Trạng thái đóng:
Tay gạt vuông góc đường ống
|
v
Trục van xoay về vị trí đóng
|
v
Đĩa van ép vào gioăng làm kín
|
v
Chặn dòng lưu chất
Mô phỏng trạng thái:
MỞ: -----> [ | ] ----->
MỞ MỘT PHẦN: -----> [ / ] ----->
ĐÓNG: -----> [ --- ] X
Van vận hành ổn định khi được lắp đúng tiêu chuẩn kết nối, đúng áp lực và đúng môi trường sử dụng. Nếu đĩa van bị cấn, tay gạt nặng hoặc van đóng không kín, cần kiểm tra lại gioăng, độ đồng tâm mặt bích và cặn bẩn trong đường ống.
Ứng dụng
- Hệ thống cấp nước: Dùng để đóng mở dòng nước trong trạm bơm, tuyến cấp nước, bể chứa, đường ống kỹ thuật và mạng phân phối.
- Hệ thống HVAC: Ứng dụng trong đường nước lạnh, nước nóng, chiller, bơm tuần hoàn, AHU, FCU và điều hòa trung tâm.
- Hệ thống xử lý nước: Dùng tại bể lọc, bể lắng, tuyến nước sạch, tuyến nước thải đã xử lý và các cụm thiết bị xử lý.
- Nhà máy sản xuất: Phù hợp với nước làm mát, nước kỹ thuật, khí sạch, dầu nhẹ hoặc các tuyến phụ trợ công nghiệp.
- Công trình M&E: Lắp tại phòng bơm, tầng hầm, trục kỹ thuật, phòng máy và các tuyến ống cần thao tác nhanh.
- Hệ thống tưới tiêu: Dùng trên đường ống cấp nước nông nghiệp, trang trại, nhà kính và các trạm bơm nhỏ.
- Công trình dân dụng – thương mại: Phù hợp với chung cư, văn phòng, trường học, bệnh viện, khách sạn và trung tâm thương mại.
Hướng dẫn lựa chọn
Khi chọn van bướm tay gạt, cần căn cứ vào đường kính ống, áp lực làm việc, lưu chất, vật liệu thân van và vị trí lắp đặt. Chọn đúng cấu hình giúp van vận hành nhẹ, đóng kín tốt và phù hợp với tuổi thọ thiết kế của hệ thống.
- Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200 hoặc theo bản vẽ thiết kế.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc Class theo áp lực làm việc thực tế của hệ thống.
- Vật liệu thân van: Gang phù hợp nước, HVAC; inox phù hợp môi trường ăn mòn; nhựa phù hợp hóa chất nhẹ áp thấp.
- Vật liệu đĩa van: Đĩa inox chống gỉ tốt; đĩa gang mạ phù hợp hệ nước kỹ thuật; đĩa nhựa phù hợp môi trường hóa chất nhẹ.
- Gioăng làm kín: EPDM phù hợp nước sạch, HVAC; NBR phù hợp dầu nhẹ; PTFE, Viton phù hợp môi trường đặc thù hơn.
- Kiểu kết nối: Wafer gọn nhẹ, dễ lắp; lug thuận tiện tháo một phía đường ống; mặt bích phù hợp yêu cầu liên kết chắc hơn.
- Không gian thao tác: Cần đủ khoảng trống để xoay tay gạt 90 độ, tránh vướng tường, trần, máng cáp hoặc thiết bị gần đó.
- Môi trường sử dụng: Nước sạch, HVAC, xử lý nước, khí sạch hoặc dầu nhẹ cần chọn vật liệu và gioăng tương thích.
- Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ lưu chất với giới hạn của gioăng, thân van, đĩa van và lớp phủ bảo vệ.
- Thương hiệu, xuất xứ: Ưu tiên van có thông số rõ ràng, catalogue, nhãn mác, xuất xứ minh bạch và CO/CQ cho công trình.
Với các vị trí cần thao tác thường xuyên, nên chọn tay gạt chắc chắn, có cơ cấu khóa vị trí rõ ràng và vận hành nhẹ. Với kích thước lớn hơn hoặc áp lực cao hơn, van bướm tay quay sẽ giúp giảm lực vận hành và kiểm soát hành trình tốt hơn.
Lưu ý khi lắp đặt
Van bướm tay gạt cần được lắp đúng tiêu chuẩn mặt bích và đảm bảo đĩa van không bị cấn vào thành ống. Trước khi lắp, cần vệ sinh đường ống, kiểm tra gioăng, căn đồng tâm mặt bích và thử thao tác tay gạt.
| Bước | Nội dung thực hiện | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Bước 1 | Kiểm tra thông số van | Đối chiếu DN, PN, vật liệu thân, đĩa, gioăng, kiểu kết nối và môi trường sử dụng. |
| Bước 2 | Vệ sinh đường ống | Loại bỏ cặn hàn, mạt kim loại, cát, đá, rác và dị vật để tránh làm xước gioăng hoặc kẹt đĩa van. |
| Bước 3 | Kiểm tra mặt bích | Đảm bảo hai mặt bích đồng tâm, đúng tiêu chuẩn JIS, BS, DIN, ANSI hoặc Class và bề mặt không cong vênh. |
| Bước 4 | Mở hé đĩa van | Đặt đĩa van ở trạng thái hơi mở khi lắp để tránh cấn gioăng và dễ kiểm tra hành trình xoay. |
| Bước 5 | Đặt van vào giữa hai bích | Căn van đúng tâm, không để lệch thân vì có thể làm đĩa van chạm ống hoặc hỏng gioăng. |
| Bước 6 | Siết bulong | Siết đối xứng, đều lực, không siết lệch làm biến dạng gioăng, kẹt đĩa hoặc gây nứt thân van. |
| Bước 7 | Kiểm tra tay gạt | Đóng mở thử vài lần để đảm bảo tay gạt nhẹ, không vướng và bộ khóa vị trí hoạt động tốt. |
| Bước 8 | Kiểm tra không gian thao tác | Đảm bảo tay gạt có đủ khoảng trống để xoay 90 độ và dễ thao tác khi vận hành thực tế. |
| Bước 9 | Thử áp hệ thống | Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại mặt bích, thân van, trục van và khả năng đóng kín của đĩa. |
| Bước 10 | Bảo trì định kỳ | Kiểm tra gioăng, đĩa van, trục van, tay gạt, chốt khóa, bulong và vệ sinh cặn bám theo chu kỳ. |
Nếu tay gạt bị nặng, van đóng không kín hoặc có rò rỉ tại mặt bích, cần kiểm tra lại độ đồng tâm đường ống, lực siết bulong, tình trạng gioăng và cặn bẩn trong thân van. Không nên dùng ống nối dài để bẩy tay gạt vì có thể làm cong trục hoặc hỏng bộ khóa vị trí.
Câu hỏi thường gặp
Van bướm tay gạt dùng để làm gì?
Van bướm tay gạt dùng để đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy trong hệ thống nước, PCCC, HVAC, xử lý nước, trạm bơm và đường ống công nghiệp.
Van bướm tay gạt phù hợp kích thước nào?
Van thường phù hợp với các kích thước nhỏ đến trung bình như DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200. Với DN lớn hơn nên cân nhắc tay quay để vận hành nhẹ hơn.
Van bướm tay gạt có dùng cho hệ PCCC được không?
Có. Van có thể dùng trong hệ thống cấp nước chữa cháy, phòng bơm, sprinkler hoặc họng nước nếu đáp ứng đúng DN, PN, vật liệu, kiểu kết nối và CO/CQ.
Van bướm tay gạt khác gì van bướm tay quay?
Van tay gạt đóng mở nhanh hơn, phù hợp DN nhỏ và thao tác trực tiếp. Van tay quay dùng hộp số nên vận hành nhẹ hơn, phù hợp DN lớn hoặc hệ cần đóng mở từ từ.
Van bướm tay gạt có điều tiết lưu lượng được không?
Có thể điều tiết tương đối bằng cách giữ tay gạt ở các góc mở khác nhau. Tuy nhiên, nếu cần điều tiết chính xác, nên chọn van điều khiển tuyến tính hoặc van điều tiết chuyên dụng.
Khi mua van bướm tay gạt cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, vật liệu thân van, đĩa van, gioăng làm kín, kiểu kết nối, tay gạt, môi trường sử dụng, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.





