Van bướm tay quay

Filters

9 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van bướm tay quay

Dưới đây là bảng giá tham khảo van bướm tay quay được tổng hợp theo một số model cụ thể, gồm : AUT FIG062, AUTA 3120H và SHINYI FBGS. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các model.

DN AUT FIG062 AUTA 3120H SHINYI FBGS
DN50 880.000 đ 520.000 đ 1.815.000 đ
DN65 1.000.000 đ 570.000 đ 2.128.000 đ
DN80 1.250.000 đ 620.000 đ 2.318.000 đ
DN100 1.300.000 đ 800.000 đ 2.943.000 đ
DN125 1.600.000 đ 980.000 đ 3.568.000 đ
DN150 2.200.000 đ 1.260.000 đ 4.447.000 đ
DN200 3.800.000 đ 2.300.000 đ 6.762.000 đ
DN250 5.800.000 đ 3.500.000 đ 10.267.000 đ
DN300 8.000.000 đ 5.500.000 đ 13.460.000 đ
DN350 11.800.000 đ 8.500.000 đ 20.723.000 đ
DN400 20.000.000 đ 11.000.000 đ 32.993.000 đ
DN450 25.000.000 đ 14.000.000 đ 36.938.000 đ
DN500 32.000.000 đ 17.000.000 đ 46.203.000 đ
DN600 48.000.000 đ 28.000.000 đ 78.328.000 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bướm tay quay. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van bướm tay quay là dòng van bướm vận hành thủ công bằng bộ hộp số và vô lăng quay. Khi người dùng xoay tay quay, lực được truyền qua hộp số xuống trục van, giúp đĩa van xoay từ 0 đến 90 độ để đóng, mở hoặc điều tiết dòng chảy.

So với van bướm tay gạt, van bướm tay quay cho thao tác nhẹ hơn, đặc biệt phù hợp với các kích thước lớn như DN150, DN200, DN300, DN500 hoặc lớn hơn. Sản phẩm thường được lắp trong hệ thống cấp nước, HVAC, xử lý nước, trạm bơm, nhà máy và các công trình M&E.

Van bướm tay quay được lựa chọn nhiều ở những vị trí cần đóng mở từ từ, giảm lực vận hành và kiểm soát góc mở tốt hơn. Khi chọn van, cần xác định đúng kích thước DN, áp lực PN, vật liệu thân, đĩa van, gioăng làm kín, kiểu kết nối và điều kiện làm việc thực tế của hệ thống.

Cấu tạo

Van bướm tay quay gồm thân van, đĩa van, trục van, gioăng làm kín, hộp số, tay quay và bộ phận kết nối với đường ống. Cấu tạo này giúp van vận hành ổn định hơn trên các tuyến ống có kích thước lớn hoặc áp lực làm việc cao hơn.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Gang, gang cầu, inox, thép, nhựa Chịu áp lực đường ống, định vị đĩa van, trục van và kết nối với hệ thống.
Đĩa van Inox, gang mạ, gang bọc cao su, thép, nhựa Xoay theo góc 0–90 độ để đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng lưu chất đi qua.
Trục van Inox, thép không gỉ, thép hợp kim Truyền lực từ hộp số xuống đĩa van, giúp đĩa xoay đúng hành trình.
Gioăng làm kín EPDM, NBR, PTFE, Viton Làm kín giữa đĩa van và thân van, hạn chế rò rỉ khi van đóng.
Hộp số truyền động Gang, thép, hợp kim, bánh răng thép Giảm lực thao tác, tăng mô-men xoắn và giúp quá trình đóng mở diễn ra nhẹ hơn.
Tay quay vô lăng Gang, thép sơn, hợp kim Cho phép người vận hành xoay van thủ công thông qua hộp số.
Bộ chỉ thị trạng thái Nhựa kỹ thuật, kim loại, vạch chỉ thị Hiển thị trạng thái đóng, mở hoặc góc mở tương đối của van.
Bulong, chốt liên kết Thép mạ, inox Cố định hộp số với thân van và liên kết các chi tiết vận hành.
Kiểu kết nối Wafer, lug, mặt bích Kết nối van với đường ống bằng mặt bích, bulong, đai ốc và gioăng lắp đặt.

Hộp số là bộ phận tạo nên sự khác biệt chính của van bướm tay quay. Cơ cấu bánh răng giúp giảm lực xoay, nhờ đó người vận hành có thể đóng mở van DN lớn mà không cần dùng lực quá mạnh.

Với hệ thống nước sạch và HVAC, cấu hình thân gang, đĩa inox, gioăng EPDM thường được sử dụng phổ biến. Với môi trường hóa chất nhẹ, thực phẩm hoặc khu vực có yêu cầu chống ăn mòn cao, có thể chọn thân inox, đĩa inox hoặc gioăng PTFE, Viton.

Ưu điểm vận hành tay quay

Van bướm tay quay có ưu điểm nổi bật ở khả năng vận hành nhẹ, ổn định và dễ kiểm soát hành trình đóng mở. Nhờ hộp số truyền động, lực tác động từ tay quay được khuếch đại thành mô-men xoắn đủ lớn để xoay đĩa van trong đường ống.

Cơ cấu tay quay đặc biệt phù hợp với van kích thước lớn, nơi việc sử dụng tay gạt có thể nặng, khó thao tác hoặc không đảm bảo an toàn. Van cũng cho phép đóng mở từ từ, giúp hạn chế xung áp và giảm hiện tượng va đập nước trong một số hệ thống.

  • Vận hành nhẹ hơn: Hộp số giúp giảm lực thao tác, phù hợp với van DN lớn hoặc hệ thống có áp lực làm việc cao.
  • Đóng mở từ từ: Quá trình xoay tay quay chậm và đều hơn, giúp kiểm soát dòng chảy tốt hơn so với tay gạt.
  • Phù hợp DN lớn: Thường dùng cho DN150, DN200, DN300, DN500 hoặc các tuyến ống có kích thước lớn hơn.
  • Kiểm soát góc mở tốt: Người vận hành có thể điều chỉnh góc mở theo từng mức để điều tiết lưu lượng tương đối.
  • Giảm rủi ro thao tác đột ngột: Đóng mở chậm giúp hạn chế sốc áp trong các hệ thống nước, HVAC và trạm bơm.
  • Dễ nhận biết trạng thái: Nhiều hộp số có kim chỉ thị hoặc vạch báo giúp quan sát trạng thái đóng mở của van.
  • Không cần nguồn điện, khí nén: Van hoạt động hoàn toàn bằng cơ khí, phù hợp vị trí không có hệ điều khiển tự động.

Nhờ ưu điểm vận hành nhẹ, van bướm tay quay là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần thao tác thủ công nhưng vẫn đảm bảo độ an toàn và độ ổn định. Với các tuyến van đặt cao, khó tiếp cận hoặc cần đóng mở từ xa, có thể cân nhắc chuyển sang van bướm điện hoặc van bướm khí nén.

Nguyên lý hoạt động

Van bướm tay quay hoạt động dựa trên chuyển động xoay của tay quay vô lăng. Khi người vận hành xoay tay quay, hộp số truyền động sẽ giảm tốc và tăng lực xoắn, sau đó truyền lực xuống trục van để làm đĩa van xoay trong thân van.

Khi đĩa van xoay song song với hướng dòng chảy, van ở trạng thái mở và lưu chất đi qua. Khi đĩa van xoay vuông góc với hướng dòng chảy, đĩa ép vào gioăng làm kín, chặn dòng lưu chất và đưa van về trạng thái đóng.

Do có hộp số, quá trình đóng mở diễn ra chậm và kiểm soát tốt hơn so với tay gạt. Điều này giúp người vận hành dễ điều chỉnh góc mở, giảm thao tác đột ngột và phù hợp với các tuyến ống có lưu lượng lớn.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BƯỚM TAY QUAY

Trạng thái mở:

  Người vận hành xoay tay quay
          |
          v
  Hộp số truyền động tăng mô-men xoắn
          |
          v
  Trục van xoay 90 độ
          |
          v
  Đĩa van song song với dòng chảy
          |
          v
  Lưu chất đi qua van ----->


Trạng thái đóng:

  Người vận hành xoay tay quay ngược lại
          |
          v
  Hộp số truyền lực xuống trục van
          |
          v
  Đĩa van vuông góc với dòng chảy
          |
          v
  Gioăng làm kín ép quanh đĩa van
          |
          v
  Chặn dòng lưu chất


Mô phỏng trạng thái:

  MỞ:        ----->  [  |  ]  ----->  
  MỞ MỘT PHẦN: ----->  [  /  ]  ----->
  ĐÓNG:      ----->  [ --- ]  X

Van vận hành ổn định khi hộp số, trục van và đĩa van được lắp đồng tâm, không bị kẹt bởi cặn bẩn hoặc sai lệch mặt bích. Nếu tay quay nặng bất thường, cần kiểm tra gioăng, đĩa van, hộp số và tình trạng đường ống trước khi tiếp tục vận hành.

Ứng dụng

  • Hệ thống cấp nước: Dùng trên tuyến cấp nước sạch, trạm bơm, bể chứa, mạng phân phối và các đường ống DN lớn.
  • Hệ thống HVAC: Ứng dụng trên đường nước lạnh, nước nóng, chiller, bơm tuần hoàn, AHU, FCU và điều hòa trung tâm.
  • Hệ thống xử lý nước: Dùng trong nhà máy nước sạch, nước thải, bể lọc, bể lắng, tuyến nước công nghệ và trạm xử lý.
  • Trạm bơm công nghiệp: Phù hợp các tuyến ống lưu lượng lớn, cần van đóng mở nhẹ, thao tác an toàn và dễ kiểm soát.
  • Nhà máy, khu công nghiệp: Dùng cho nước làm mát, nước tuần hoàn, nước kỹ thuật và các hệ thống phụ trợ sản xuất.
  • Công trình M&E: Lắp tại tầng hầm, phòng bơm, phòng kỹ thuật, trục ống và các hệ thống cấp thoát nước tòa nhà.
  • Hạ tầng kỹ thuật: Ứng dụng trong tuyến ống cấp nước, thoát nước, tưới tiêu, khu đô thị và công trình công cộng.

Hướng dẫn lựa chọn

Khi chọn van bướm tay quay, cần đánh giá đồng thời kích thước đường ống, áp lực, lưu chất, vật liệu và không gian vận hành. Van thường được dùng cho đường ống lớn nên việc chọn đúng hộp số, kiểu kết nối và gioăng làm kín rất quan trọng.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN100, DN150, DN200, DN250, DN300, DN400, DN500 hoặc lớn hơn.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc Class theo áp lực thiết kế và áp lực vận hành thực tế.
  • Vật liệu thân van: Gang phù hợp nước, HVAC; inox phù hợp môi trường ăn mòn; nhựa phù hợp hóa chất nhẹ áp thấp.
  • Vật liệu đĩa van: Đĩa inox chống gỉ tốt; đĩa gang mạ phù hợp hệ nước kỹ thuật; đĩa bọc cao su phù hợp yêu cầu làm kín cao.
  • Gioăng làm kín: EPDM phù hợp nước sạch, HVAC; NBR phù hợp dầu nhẹ; PTFE, Viton phù hợp hóa chất hoặc môi trường đặc thù.
  • Kiểu kết nối: Wafer tiết kiệm không gian; lug thuận tiện tháo lắp từng phía; mặt bích phù hợp hệ lớn và yêu cầu liên kết chắc chắn.
  • Chất lượng hộp số: Hộp số cần vận hành êm, không rơ lỏng, có chỉ thị trạng thái rõ và đủ lực cho kích thước van.
  • Không gian thao tác: Cần đủ khoảng trống để xoay tay quay, bảo trì hộp số và quan sát chỉ thị trạng thái.
  • Môi trường sử dụng: Nước sạch, HVAC, xử lý nước, nước kỹ thuật hoặc dầu nhẹ cần chọn vật liệu và gioăng tương thích.
  • Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ lưu chất với giới hạn của thân van, gioăng, lớp phủ và bộ hộp số.
  • Thương hiệu, xuất xứ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, thông số kỹ thuật, nhãn mác, CO/CQ và hồ sơ phù hợp yêu cầu công trình.

Với hệ thống công trình cần nghiệm thu, nên chọn van có DN, PN, tiêu chuẩn kết nối và CO/CQ rõ ràng. Với hệ HVAC hoặc xử lý nước, cần chú ý thêm loại gioăng, lớp phủ thân van và khả năng vận hành lâu dài trong môi trường ẩm.

Lưu ý khi lắp đặt

Van bướm tay quay cần được lắp đúng tiêu chuẩn mặt bích, đúng khoảng cách và đảm bảo đĩa van không cấn vào đường ống. Trước khi vận hành, cần kiểm tra hộp số, tay quay, gioăng, mặt bích và độ sạch bên trong tuyến ống.

Bước Nội dung thực hiện Lưu ý kỹ thuật
Bước 1 Kiểm tra thông số van Đối chiếu DN, PN, vật liệu thân, đĩa, gioăng, kiểu kết nối, hộp số và môi trường sử dụng.
Bước 2 Vệ sinh đường ống Loại bỏ cặn hàn, mạt kim loại, cát đá, rác và dị vật để tránh làm xước gioăng hoặc kẹt đĩa.
Bước 3 Kiểm tra mặt bích Đảm bảo hai mặt bích đồng tâm, đúng tiêu chuẩn JIS, BS, DIN, ANSI hoặc Class và bề mặt không cong vênh.
Bước 4 Mở hé đĩa van Đặt đĩa van ở trạng thái hơi mở khi lắp để tránh cấn gioăng và kiểm tra hành trình xoay.
Bước 5 Căn chỉnh van Đặt van đúng tâm giữa hai mặt bích, không dùng bulong để kéo ép đường ống lệch tâm.
Bước 6 Siết bulong Siết đối xứng, đều lực, tránh siết lệch làm biến dạng gioăng, kẹt đĩa hoặc nứt thân van.
Bước 7 Kiểm tra hộp số Xoay tay quay thử nhiều vòng để kiểm tra độ nhẹ, độ rơ, chỉ thị trạng thái và hành trình đĩa van.
Bước 8 Kiểm tra không gian vận hành Đảm bảo có đủ khoảng trống để xoay tay quay, quan sát chỉ thị và bảo trì khi cần.
Bước 9 Thử áp hệ thống Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại mặt bích, thân van, trục van và khả năng đóng kín.
Bước 10 Bảo trì định kỳ Kiểm tra gioăng, đĩa van, trục van, hộp số, tay quay, bulong và vệ sinh cặn bám theo chu kỳ.

Nếu tay quay bị nặng, quay không đều hoặc van đóng không kín, cần kiểm tra lại độ đồng tâm đường ống, tình trạng gioăng, cặn bẩn trong thân van và cơ cấu hộp số. Không nên dùng lực cưỡng bức quá mạnh vì có thể làm hỏng bánh răng, trục van hoặc đĩa van.

Câu hỏi thường gặp

Van bướm tay quay dùng để làm gì?

Van bướm tay quay dùng để đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy trong hệ thống nước, HVAC, xử lý nước, trạm bơm và đường ống công nghiệp.

Van bướm tay quay khác gì van bướm tay gạt?

Van tay quay dùng hộp số nên vận hành nhẹ hơn, phù hợp DN lớn và đóng mở từ từ. Van tay gạt thao tác nhanh hơn, phù hợp DN nhỏ đến trung bình.

Van bướm tay quay thường dùng cho kích thước nào?

Van thường dùng cho DN100, DN150, DN200, DN300, DN500 hoặc lớn hơn, đặc biệt tại các tuyến ống cần giảm lực vận hành.

Van bướm tay quay có dùng cho hệ PCCC được không?

Có. Van được dùng trong hệ thống cấp nước chữa cháy, phòng bơm, sprinkler và họng nước khi đáp ứng đúng DN, PN, vật liệu, kiểu kết nối và CO/CQ.

Van bướm tay quay có điều tiết lưu lượng được không?

Có thể điều tiết tương đối bằng cách điều chỉnh góc mở của đĩa van. Tuy nhiên, nếu cần điều tiết chính xác, nên chọn van điều khiển tuyến tính hoặc van điều tiết chuyên dụng.

Khi mua van bướm tay quay cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, vật liệu thân van, đĩa van, gioăng làm kín, kiểu kết nối, hộp số, môi trường sử dụng, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.