Van bướm vi sinh

Filters

3 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van bướm inox vi sinh

Dưới đây là bảng giá tham khảo van bướm inox vi sinh clamp được tổng hợp theo từng dòng sản phẩm cụ thể gồm : van bướm tay rút 2 đầu clamp và van bướm tay kẹp 2 đầu clamp. Bảng được trình bày theo kích cỡ inch và đường kính D để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van.

Kích cỡ Van bướm tay rút 2 đầu clamp Van bướm tay kẹp 2 đầu clamp
1″ (D25.4) 432.000 đ 456.000 đ
1.25″ (D31.8) 432.000 đ 456.000 đ
1.5″ (D38.1) 396.000 đ 456.000 đ
2″ (D50.8) 516.000 đ 528.000 đ
2.5″ (D63.5) 720.000 đ 756.000 đ
3″ (D76.1) 912.000 đ 912.000 đ
3.5″ (D89) 1.080.000 đ  
4″ (D101.6)    
4.5″ (D114) 1.440.000 đ  

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các dòng van bướm inox vi sinh clamp có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bướm vi sinh trên thị trường. Các ô chưa có giá cần được xác nhận lại trước khi lập báo giá chính thức.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi kích cỡ, số lượng, vật liệu inox, tiêu chuẩn clamp, loại tay vận hành, yêu cầu gioăng làm kín, CO/CQ và điều kiện giao hàng để được tư vấn đúng sản phẩm.

Tổng quan

Van bướm vi sinh là dòng van bướm inox chuyên dùng trong các hệ thống đường ống yêu cầu độ sạch cao. Van thường được lắp trong dây chuyền thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết, sữa, bia, rượu và các hệ thống công nghệ cần hạn chế bám cặn.

Khác với van bướm công nghiệp thông thường, van bướm vi sinh có bề mặt tiếp xúc lưu chất được xử lý nhẵn, dễ vệ sinh và hạn chế điểm đọng. Sản phẩm thường dùng vật liệu inox 304 hoặc inox 316, kết nối clamp, hàn, ren vi sinh hoặc mặt bích vi sinh tùy tiêu chuẩn đường ống.

Van bướm vi sinh có thể vận hành bằng tay rút, tay gạt đa vị trí, bộ điều khiển điện hoặc bộ điều khiển khí nén. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng kích thước DN, phi ống, tiêu chuẩn vi sinh, vật liệu gioăng, kiểu kết nối, nhiệt độ, áp lực và yêu cầu vệ sinh của dây chuyền.

Cấu tạo

Van bướm vi sinh có cấu tạo gọn, gồm thân van inox, đĩa van, trục van, gioăng làm kín, tay vận hành hoặc bộ điều khiển và đầu kết nối vi sinh. Các chi tiết được thiết kế nhằm đảm bảo đóng mở nhanh, dễ tháo rửa và phù hợp với môi trường sản xuất sạch.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Inox 304, inox 316 Chịu áp lực đường ống, bảo vệ đĩa van và tạo bề mặt tiếp xúc sạch với lưu chất.
Đĩa van Inox 304, inox 316, bề mặt đánh bóng Xoay 0–90 độ để đóng, mở hoặc điều tiết dòng chảy trong đường ống vi sinh.
Trục van Inox, thép không gỉ Truyền lực từ tay vận hành hoặc bộ điều khiển xuống đĩa van.
Gioăng làm kín Silicone, EPDM, PTFE, Viton Làm kín giữa đĩa van và thân van, hạn chế rò rỉ và phù hợp yêu cầu vệ sinh.
Tay rút, tay gạt Inox, nhựa kỹ thuật, hợp kim Đóng mở van thủ công, có thể khóa tại nhiều góc mở để điều tiết lưu lượng tương đối.
Bộ điều khiển khí nén Actuator khí nén, inox, hợp kim nhôm Đóng mở nhanh, phù hợp dây chuyền tự động hóa và khu vực cần vận hành thường xuyên.
Bộ điều khiển điện Actuator điện, vỏ hợp kim hoặc inox Điều khiển đóng mở van từ xa bằng tín hiệu điện, phù hợp hệ thống tự động hóa.
Kết nối clamp Inox 304, inox 316, cùm clamp, gioăng clamp Cho phép tháo lắp nhanh, thuận tiện vệ sinh, bảo trì và thay gioăng.
Kết nối hàn Inox 304, inox 316 Tạo liên kết cố định với đường ống, hạn chế rò rỉ và phù hợp hệ thống cần độ kín cao.

Phần tiếp xúc lưu chất của van thường được đánh bóng để giảm ma sát, hạn chế bám dính và hỗ trợ vệ sinh sau sản xuất. Với các dây chuyền có yêu cầu cao hơn, cần kiểm tra độ bóng bề mặt, tiêu chuẩn vật liệu và khả năng đáp ứng quy trình CIP hoặc SIP.

Gioăng làm kín trong van bướm vi sinh cần được chọn theo lưu chất và nhiệt độ. Silicone thường dùng trong thực phẩm, EPDM phù hợp nước và dung dịch vệ sinh, PTFE có khả năng kháng hóa chất tốt, còn Viton phù hợp một số môi trường đặc thù hơn.

Ưu điểm vật liệu vi sinh

Van bướm vi sinh được đánh giá cao nhờ sử dụng inox chống gỉ và bề mặt hoàn thiện sạch. Vật liệu inox 304, inox 316 giúp van phù hợp với các môi trường sản xuất cần kiểm soát vệ sinh, hạn chế nhiễm bẩn và dễ làm sạch sau mỗi chu kỳ vận hành.

Thiết kế vi sinh không chỉ tập trung vào độ bền mà còn chú trọng khả năng vệ sinh, độ nhẵn bề mặt và sự an toàn với lưu chất. Đây là yếu tố quan trọng trong các ngành như sữa, bia, nước giải khát, dược phẩm, mỹ phẩm và nước tinh khiết.

  • Inox 304: Chống gỉ tốt, dùng phổ biến trong thực phẩm, đồ uống, nước sạch, nước tinh khiết và hệ thống vi sinh thông dụng.
  • Inox 316: Chống ăn mòn tốt hơn inox 304, phù hợp với dung dịch vệ sinh, hóa chất nhẹ, môi trường muối hoặc yêu cầu kỹ thuật cao hơn.
  • Bề mặt đánh bóng: Giúp hạn chế bám cặn, giảm điểm đọng và hỗ trợ vệ sinh đường ống hiệu quả hơn.
  • Kết nối clamp: Dễ tháo lắp, thay gioăng và vệ sinh định kỳ mà không cần cắt ống hoặc tháo nhiều phụ kiện.
  • Kết nối hàn: Tạo đường ống kín, chắc chắn, phù hợp hệ thống cố định và yêu cầu hạn chế rò rỉ.
  • Gioăng vi sinh: Silicone, EPDM, PTFE hoặc Viton có thể lựa chọn theo nhiệt độ, lưu chất và quy trình vệ sinh.
  • Dễ tự động hóa: Có thể lắp bộ điều khiển khí nén hoặc điện để vận hành theo dây chuyền sản xuất.

Với hệ thống yêu cầu độ sạch cao, không nên chọn van chỉ theo kích thước mà cần kiểm tra cả mác inox, độ bóng, gioăng và tiêu chuẩn kết nối. Việc chọn đúng vật liệu giúp giảm rủi ro nhiễm bẩn, kéo dài tuổi thọ van và đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra.

Nguyên lý hoạt động

Van bướm vi sinh hoạt động bằng chuyển động xoay của đĩa van quanh trục trung tâm. Khi người vận hành xoay tay rút, tay gạt hoặc khi bộ điều khiển tác động lên trục, đĩa van sẽ xoay theo góc từ 0 đến 90 độ.

Khi đĩa van song song với hướng dòng chảy, van mở và lưu chất đi qua. Khi đĩa van xoay vuông góc với dòng chảy, đĩa ép vào gioăng làm kín, chặn lưu chất và đưa van về trạng thái đóng.

Trong dây chuyền vi sinh, van có thể được vận hành thủ công hoặc tự động bằng khí nén, điện. Với hệ thống tự động, van thường kết hợp cảm biến, tủ điều khiển, PLC hoặc tín hiệu phản hồi để kiểm soát trạng thái đóng mở.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BƯỚM VI SINH

Dạng vận hành thủ công:

  Tay rút / Tay gạt
          |
          v
  Trục van xoay 0 - 90 độ
          |
          v
  Đĩa van đóng / mở dòng chảy


Dạng vận hành tự động:

  Tủ điều khiển / PLC
          |
          v
  Actuator điện hoặc khí nén
          |
          v
  Trục van xoay theo tín hiệu
          |
          v
  Đĩa van đóng / mở / điều tiết


Trạng thái dòng chảy:

  MỞ:        ----->  [  |  ]  ----->  Lưu chất đi qua
  MỞ MỘT PHẦN: ----->  [  /  ]  ----->  Điều tiết tương đối
  ĐÓNG:      ----->  [ --- ]  X       Chặn dòng lưu chất

Van hoạt động ổn định khi đĩa van, gioăng và thân van được lắp đúng tâm. Nếu gioăng bị lão hóa, bám cặn hoặc chọn sai vật liệu, van có thể đóng không kín, khó vệ sinh hoặc không đáp ứng yêu cầu vệ sinh của dây chuyền.

Ứng dụng

  • Nhà máy thực phẩm: Dùng trong đường ống dẫn nước, sữa, dầu ăn, siro, nước sốt, dung dịch vệ sinh và nguyên liệu lỏng.
  • Ngành đồ uống: Ứng dụng trong dây chuyền bia, rượu, nước giải khát, nước khoáng, nước tinh khiết và hệ thống CIP.
  • Dược phẩm: Lắp trên tuyến nước tinh khiết, nước RO, dung dịch sản xuất và các khu vực yêu cầu vật liệu sạch.
  • Mỹ phẩm: Phù hợp với đường ống kem, gel, dung dịch, nước pha chế và dây chuyền sản xuất cần vệ sinh thường xuyên.
  • Hệ thống vi sinh inox: Dùng cho đường ống inox 304, inox 316, bồn chứa inox, bơm vi sinh và phụ kiện clamp.
  • Hệ thống CIP/SIP: Hỗ trợ đóng mở tuyến dung dịch vệ sinh, nước nóng, hơi sạch hoặc hóa chất vệ sinh phù hợp vật liệu gioăng.
  • Nhà máy sữa: Lắp trong đường ống sữa tươi, sữa tiệt trùng, nước nóng, dung dịch rửa và hệ thống bồn khuấy.
  • Phòng thí nghiệm, pilot line: Dùng trong hệ thống thử nghiệm sản xuất nhỏ, dây chuyền nghiên cứu và các cụm thiết bị inox sạch.

Hướng dẫn lựa chọn

Khi chọn van bướm vi sinh, cần ưu tiên khả năng đáp ứng vệ sinh, tương thích vật liệu và tiêu chuẩn kết nối. Không nên chỉ chọn theo DN, vì đường ống vi sinh thường dùng kích thước theo phi ống hoặc tiêu chuẩn clamp riêng.

  • Kích thước DN/Phi: Chọn theo đường ống thực tế như DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100 hoặc phi ống vi sinh tương ứng.
  • Mác inox: Inox 304 phù hợp hệ thực phẩm và nước sạch thông dụng; inox 316 phù hợp môi trường ăn mòn hơn, dung dịch vệ sinh hoặc yêu cầu cao.
  • Độ bóng bề mặt: Kiểm tra bề mặt trong của van, độ nhẵn và khả năng hạn chế bám cặn theo yêu cầu dây chuyền.
  • Kiểu kết nối: Clamp dễ tháo vệ sinh; hàn phù hợp hệ cố định; ren vi sinh hoặc mặt bích vi sinh cần chọn đúng tiêu chuẩn đường ống.
  • Gioăng làm kín: Silicone phù hợp nhiều hệ thực phẩm; EPDM dùng cho nước và vệ sinh; PTFE, Viton dùng cho hóa chất hoặc nhiệt độ đặc thù.
  • Áp lực PN: Kiểm tra áp lực làm việc của đường ống, bơm, bồn chứa và chu trình vệ sinh CIP/SIP.
  • Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ lưu chất, nước nóng, hơi sạch hoặc dung dịch vệ sinh với giới hạn của gioăng và thân van.
  • Kiểu vận hành: Tay rút phù hợp thao tác tại chỗ; khí nén phù hợp dây chuyền tự động; điện phù hợp điều khiển từ xa theo tín hiệu.
  • Môi trường sử dụng: Thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết hoặc hóa chất vệ sinh cần chọn vật liệu tương thích.
  • Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, thông số vật liệu, chứng chỉ CO/CQ và hồ sơ phù hợp yêu cầu nhà máy.

Với dây chuyền thực phẩm và dược phẩm, nên kiểm tra kỹ bề mặt tiếp xúc lưu chất, tiêu chuẩn gioăng và khả năng tháo vệ sinh. Với hệ thống dùng CIP/SIP, cần đặc biệt chú ý nhiệt độ, hóa chất vệ sinh và độ bền của gioăng sau nhiều chu kỳ vận hành.

Lưu ý khi lắp đặt

Van bướm vi sinh cần được lắp đặt sạch, đúng tâm và đúng tiêu chuẩn kết nối. Trước khi lắp, nên kiểm tra bề mặt inox, gioăng, đầu clamp, đầu hàn, chiều dài lắp đặt và độ sạch của toàn bộ đường ống.

Bước Nội dung thực hiện Lưu ý kỹ thuật
Bước 1 Kiểm tra thông số van Đối chiếu DN/Phi, mác inox, kiểu kết nối, gioăng, áp lực, nhiệt độ và lưu chất sử dụng.
Bước 2 Vệ sinh đường ống Loại bỏ bụi inox, mạt hàn, dầu bẩn, cặn sản xuất và dị vật trước khi lắp van.
Bước 3 Kiểm tra gioăng Gioăng phải sạch, đúng vật liệu, không nứt, không chai cứng và không biến dạng.
Bước 4 Lắp kết nối clamp Đặt gioăng clamp đúng tâm, siết cùm clamp đều lực, tránh lệch gioăng gây rò rỉ.
Bước 5 Lắp kết nối hàn Cần hàn đúng kỹ thuật inox, xử lý mối hàn sạch và tránh biến dạng thân van do nhiệt.
Bước 6 Kiểm tra hành trình đĩa Đóng mở thử để đảm bảo đĩa van xoay nhẹ, không cấn gioăng và không lệch tâm.
Bước 7 Đấu bộ điều khiển nếu có Với điện hoặc khí nén, cần kiểm tra điện áp, áp khí, tín hiệu điều khiển và trạng thái phản hồi.
Bước 8 Thử kín hệ thống Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại thân van, clamp, mối hàn, trục van và vị trí gioăng.
Bước 9 Vệ sinh sau lắp đặt Thực hiện rửa đường ống, CIP hoặc quy trình vệ sinh nội bộ trước khi đưa vào sản xuất.
Bước 10 Bảo trì định kỳ Kiểm tra gioăng, đĩa van, trục van, tay rút, actuator và thay gioăng theo chu kỳ vận hành.

Không nên dùng gioăng không rõ vật liệu cho dây chuyền thực phẩm hoặc dược phẩm vì có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Nếu van đóng mở nặng, rò rỉ hoặc khó vệ sinh, cần kiểm tra lại gioăng, độ đồng tâm, bề mặt inox và tình trạng bám cặn bên trong.

Câu hỏi thường gặp

Van bướm vi sinh dùng để làm gì?

Van bướm vi sinh dùng để đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy trong hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết và dây chuyền inox sạch.

Van bướm vi sinh khác gì van bướm inox thường?

Van bướm vi sinh có bề mặt tiếp xúc lưu chất nhẵn hơn, dễ vệ sinh hơn và thường dùng kết nối clamp hoặc hàn vi sinh. Van inox thường dùng cho hệ công nghiệp phổ thông.

Nên chọn van bướm vi sinh inox 304 hay inox 316?

Inox 304 phù hợp thực phẩm, đồ uống và nước sạch thông dụng. Inox 316 phù hợp hơn với dung dịch vệ sinh, môi trường ăn mòn hoặc dây chuyền yêu cầu kỹ thuật cao hơn.

Van bướm vi sinh có dùng cho hệ CIP/SIP được không?

Có thể dùng nếu vật liệu inox, gioăng và cấu tạo van đáp ứng nhiệt độ, áp lực và hóa chất vệ sinh của chu trình CIP/SIP.

Van bướm vi sinh có lắp điều khiển khí nén được không?

Có. Van có thể lắp actuator khí nén để đóng mở tự động, phù hợp dây chuyền sản xuất cần vận hành nhanh, lặp lại nhiều lần và kết nối PLC.

Khi mua van bướm vi sinh cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN/Phi ống, mác inox, độ bóng bề mặt, kiểu kết nối, gioăng, áp lực, nhiệt độ, kiểu vận hành, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.