Van bướm wafer

Filters

34 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van bướm wafer

Dưới đây là bảng giá tham khảo van bướm wafer được tổng hợp theo một số model cụ thể, gồm : AUTA 3120H, SHINYI WBLS, AUTA 3110H, AUT FIG061, ARV WBH, ARRV SSB và một cột giá chưa có model cụ thể. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng sản phẩm.

DN Model chưa cung cấp AUTA 3120H SHINYI WBLS AUTA 3110H AUT FIG061 ARV WBH ARRV SSB
DN25
DN50 880.000 đ 520.000 đ 767.000 đ 300.000 đ 530.000 đ 512.000 đ
DN65 1.000.000 đ 570.000 đ 925.000 đ 340.000 đ 620.000 đ 567.000 đ 1.041.000 đ
DN80 1.250.000 đ 620.000 đ 1.075.000 đ 420.000 đ 720.000 đ 668.000 đ 1.160.000 đ
DN100 1.300.000 đ 800.000 đ 1.508.000 đ 560.000 đ 980.000 đ 856.000 đ 1.268.000 đ
DN125 1.600.000 đ 980.000 đ 2.033.000 đ 760.000 đ 1.360.000 đ 1.154.000 đ 1.515.000 đ
DN150 2.200.000 đ 1.260.000 đ 2.753.000 đ 1.000.000 đ 1.700.000 đ 1.343.000 đ 1.720.000 đ
DN200 3.800.000 đ 2.300.000 đ 1.700.000 đ 3.000.000 đ 2.147.000 đ 3.063.000 đ
DN250 5.800.000 đ 3.500.000 đ 3.200.000 đ 4.700.000 đ
DN300 8.000.000 đ 5.500.000 đ 4.400.000 đ 7.200.000 đ
DN350 11.800.000 đ 8.500.000 đ
DN400 20.000.000 đ 11.000.000 đ
DN450 25.000.000 đ 14.000.000 đ
DN500 32.000.000 đ 17.000.000 đ
DN600 48.000.000 đ 28.000.000 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bướm wafer. Một số dòng giá chưa có model cụ thể nên cần xác nhận lại trước khi đưa vào báo giá chính thức cho công trình.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Tổng quan

Van bướm wafer là dòng van bướm có thiết kế lắp kẹp giữa hai mặt bích của đường ống. Van sử dụng đĩa van xoay 90 độ để đóng, mở hoặc điều tiết dòng chảy trong hệ thống nước, HVAC, xử lý nước và công nghiệp.

So với van bướm mặt bích, van bướm wafer có thân gọn hơn, trọng lượng nhẹ hơn và tiết kiệm không gian lắp đặt. Đây là lựa chọn phổ biến cho các tuyến ống DN50 đến DN600, đặc biệt tại phòng bơm, tầng kỹ thuật, nhà máy và các công trình M&E.

Van bướm wafer có thể vận hành bằng tay gạt, tay quay, bộ điều khiển điện hoặc bộ điều khiển khí nén. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng kích thước DN, áp lực PN, vật liệu thân van, đĩa van, gioăng làm kín, tiêu chuẩn mặt bích và môi trường sử dụng.

Cấu tạo

Van bướm wafer gồm thân van dạng mỏng, đĩa van, trục van, gioăng làm kín, bộ phận vận hành và các tai định vị để căn giữa van khi lắp. Thiết kế wafer giúp van được kẹp chặt giữa hai mặt bích bằng hệ bulong xuyên qua đường ống.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Gang, gang cầu, inox, thép, nhựa Chịu áp lực đường ống, bảo vệ đĩa van, trục van và tạo kết cấu lắp kẹp giữa hai mặt bích.
Đĩa van Inox, gang mạ, gang bọc cao su, thép, nhựa Xoay 0–90 độ để đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng lưu chất đi qua van.
Trục van Inox, thép không gỉ, thép hợp kim Truyền lực từ tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển xuống đĩa van.
Gioăng làm kín EPDM, NBR, PTFE, Viton Làm kín quanh đĩa van và hỗ trợ làm kín giữa thân van với mặt bích đường ống.
Tai định vị Đúc liền thân hoặc gia công trên thân van Giúp căn tâm van với lỗ bulong và mặt bích trong quá trình lắp đặt.
Tay gạt Gang, thép sơn, inox, hợp kim Đóng mở nhanh bằng thao tác xoay 90 độ, phù hợp kích thước nhỏ đến trung bình.
Tay quay, hộp số Gang, thép, hợp kim Giúp vận hành nhẹ hơn, phù hợp van DN lớn hoặc hệ thống cần đóng mở từ từ.
Bộ điều khiển điện Actuator điện, vỏ hợp kim nhôm Điều khiển van tự động bằng tín hiệu điện, phù hợp hệ thống vận hành từ xa.
Bộ điều khiển khí nén Actuator khí nén, hợp kim nhôm, inox Đóng mở nhanh bằng khí nén, phù hợp hệ thống tự động hóa và dây chuyền công nghiệp.

Phần gioăng của van bướm wafer thường bao quanh thân trong của van, vừa làm kín với đĩa van vừa hỗ trợ làm kín tại hai mặt tiếp xúc với bích ống. Vì vậy, việc chọn đúng gioăng theo lưu chất và nhiệt độ làm việc rất quan trọng.

Với hệ nước sạch và HVAC, cấu hình thân gang, đĩa inox, gioăng EPDM được sử dụng phổ biến. Với hóa chất nhẹ, nước biển hoặc môi trường ăn mòn, có thể chọn thân inox, đĩa inox, thân nhựa hoặc gioăng PTFE, Viton tùy điều kiện thực tế.

Ưu điểm kết nối wafer

Ưu điểm lớn nhất của van bướm wafer là thiết kế lắp kẹp gọn nhẹ, giúp tiết kiệm không gian và giảm trọng lượng trên tuyến ống. Van không có hai đầu bích đúc liền như loại mặt bích, nhờ đó kích thước tổng thể ngắn hơn và dễ bố trí trong phòng kỹ thuật.

Kiểu wafer phù hợp với nhiều hệ thống cần đóng mở dòng chảy nhưng vẫn tối ưu chi phí đầu tư. Khi được căn tâm đúng và siết bulong đều lực, van có thể làm việc ổn định trong các hệ thống nước, HVAC, xử lý nước và công nghiệp thông dụng.

  • Thiết kế gọn: Thân van mỏng, chiều dài lắp đặt ngắn, phù hợp vị trí có không gian hạn chế.
  • Trọng lượng nhẹ: Dễ vận chuyển, nâng hạ và lắp đặt hơn so với nhiều dòng van mặt bích cùng kích thước.
  • Chi phí hợp lý: Kết cấu đơn giản giúp tối ưu ngân sách cho các công trình có số lượng van lớn.
  • Lắp đặt linh hoạt: Có thể kết hợp với nhiều tiêu chuẩn mặt bích nếu chọn đúng DN, PN và khoảng lỗ bulong.
  • Dễ vận hành: Có thể dùng tay gạt, tay quay, bộ điều khiển điện hoặc khí nén tùy yêu cầu hệ thống.
  • Phù hợp hệ DN vừa và lớn: Thường dùng từ DN50 đến DN600 hoặc lớn hơn tùy model và nhà sản xuất.
  • Bảo trì thuận tiện: Có thể tháo van khỏi hai mặt bích để kiểm tra gioăng, đĩa van, trục van hoặc thay thế khi cần.

Van bướm wafer đặc biệt phù hợp với các tuyến ống yêu cầu kết cấu gọn, thao tác nhanh và tối ưu chi phí. Tuy nhiên, do van được kẹp giữa hai bích, quá trình căn chỉnh mặt bích và siết bulong cần thực hiện đúng kỹ thuật để tránh rò rỉ hoặc kẹt đĩa.

Nguyên lý hoạt động

Van bướm wafer hoạt động dựa trên chuyển động xoay của đĩa van quanh trục trung tâm. Khi tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển tác động lên trục, đĩa van sẽ xoay từ 0 đến 90 độ để thay đổi tiết diện dòng chảy.

Khi đĩa van song song với hướng dòng chảy, van mở và lưu chất đi qua thân van. Khi đĩa van xoay vuông góc với dòng chảy, đĩa ép vào gioăng làm kín và chặn dòng lưu chất trong đường ống.

Ở các góc mở trung gian, van có thể hỗ trợ điều tiết lưu lượng ở mức tương đối. Với hệ thống cần điều tiết chính xác hoặc tự động hóa, có thể kết hợp van wafer với actuator điện, actuator khí nén hoặc bộ điều khiển tuyến tính phù hợp.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BƯỚM WAFER

Kiểu lắp đặt:

  Mặt bích ống      Van wafer       Mặt bích ống
      ||              [  ]              ||
      ||==============[  ]==============||
        Bulong xuyên qua hai mặt bích


Trạng thái mở:

  Tay gạt / Tay quay / Bộ điều khiển
          |
          v
  Trục van xoay 90 độ
          |
          v
  Đĩa van song song với dòng chảy
          |
          v
  Lưu chất đi qua van ----->


Trạng thái đóng:

  Trục van xoay về vị trí đóng
          |
          v
  Đĩa van vuông góc với dòng chảy
          |
          v
  Gioăng làm kín ép quanh đĩa
          |
          v
  Chặn dòng lưu chất


Mô phỏng trạng thái:

  MỞ:        ----->  [  |  ]  ----->
  MỞ MỘT PHẦN: ----->  [  /  ]  ----->
  ĐÓNG:      ----->  [ --- ]  X

Van chỉ vận hành ổn định khi được lắp đúng tâm giữa hai mặt bích và đĩa van không bị cấn vào thành ống. Nếu mặt bích lệch, bulong siết không đều hoặc đường ống có nhiều cặn, van có thể đóng mở nặng, rò rỉ hoặc nhanh hỏng gioăng.

Ứng dụng

  • Hệ thống cấp nước: Dùng trên tuyến cấp nước sạch, trạm bơm, bể chứa, mạng phân phối và đường ống kỹ thuật.
  • Hệ thống HVAC: Ứng dụng trong đường nước lạnh, nước nóng, chiller, bơm tuần hoàn, AHU, FCU và điều hòa trung tâm.
  • Hệ thống xử lý nước: Dùng tại bể lọc, bể lắng, tuyến nước sạch, tuyến nước thải đã xử lý và các cụm thiết bị xử lý.
  • Trạm bơm: Phù hợp với vị trí cần van đóng mở gọn, trọng lượng nhẹ và dễ bố trí trong phòng bơm.
  • Nhà máy, khu công nghiệp: Dùng cho nước làm mát, nước tuần hoàn, nước kỹ thuật, khí sạch và các tuyến phụ trợ sản xuất.
  • Công trình M&E: Lắp tại tầng hầm, phòng kỹ thuật, trục ống, phòng máy và các khu vực có không gian lắp đặt hạn chế.
  • Hệ thống tự động hóa: Có thể lắp actuator điện hoặc khí nén để đóng mở từ xa theo tín hiệu điều khiển.

Hướng dẫn lựa chọn

Khi chọn van bướm wafer, cần kiểm tra đồng bộ giữa van, mặt bích đường ống, bulong và điều kiện vận hành. Do van được lắp kẹp giữa hai mặt bích, sai lệch về tiêu chuẩn bích hoặc kích thước bulong có thể gây khó lắp, lệch tâm hoặc rò rỉ.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200, DN300, DN500 hoặc lớn hơn.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc Class theo áp lực thiết kế và áp lực vận hành thực tế.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: Đối chiếu JIS, BS, DIN, ANSI hoặc Class để đảm bảo khoảng lỗ bulong và kích thước lắp phù hợp.
  • Vật liệu thân van: Gang phù hợp nước, HVAC; inox phù hợp môi trường ăn mòn; nhựa phù hợp hóa chất nhẹ áp thấp.
  • Vật liệu đĩa van: Đĩa inox chống gỉ tốt; đĩa gang mạ phù hợp hệ nước kỹ thuật; đĩa nhựa phù hợp hóa chất nhẹ.
  • Gioăng làm kín: EPDM phù hợp nước sạch, HVAC; NBR phù hợp dầu nhẹ; PTFE, Viton phù hợp hóa chất hoặc nhiệt độ đặc thù.
  • Kiểu vận hành: Tay gạt phù hợp DN nhỏ; tay quay phù hợp DN lớn; điện hoặc khí nén phù hợp hệ thống tự động.
  • Chiều dài lắp đặt: Kiểm tra khoảng cách giữa hai mặt bích và độ dày thân van để đảm bảo lắp vừa vị trí thực tế.
  • Điều kiện môi trường: Với khu vực ẩm, ngoài trời hoặc hóa chất, cần chọn lớp phủ, vật liệu thân và gioăng phù hợp.
  • Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ lưu chất với giới hạn của gioăng, đĩa van, thân van và bộ điều khiển nếu có.
  • Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, thông số kỹ thuật, xuất xứ rõ ràng, CO/CQ và hồ sơ phù hợp công trình.

Với công trình cần nghiệm thu, nên chọn van có thông số DN, PN, tiêu chuẩn bích và CO/CQ rõ ràng. Với hệ xử lý nước hoặc HVAC, cần chú ý thêm đến vật liệu gioăng, lớp phủ thân van và khả năng chống ăn mòn trong môi trường vận hành.

Lưu ý khi lắp đặt

Van bướm wafer cần được lắp chính xác giữa hai mặt bích để đảm bảo độ kín và hành trình xoay của đĩa van. Trước khi lắp, cần kiểm tra tiêu chuẩn bích, vệ sinh đường ống, kiểm tra gioăng và căn chỉnh hai đầu ống thẳng tâm.

Bước Nội dung thực hiện Lưu ý kỹ thuật
Bước 1 Kiểm tra thông số van Đối chiếu DN, PN, vật liệu thân, đĩa, gioăng, kiểu vận hành và tiêu chuẩn mặt bích.
Bước 2 Kiểm tra mặt bích Đảm bảo hai mặt bích cùng tiêu chuẩn JIS, BS, DIN, ANSI hoặc Class và không cong vênh.
Bước 3 Vệ sinh đường ống Loại bỏ cặn hàn, mạt kim loại, cát đá, rác và dị vật để tránh xước gioăng hoặc kẹt đĩa van.
Bước 4 Căn chỉnh hai đầu bích Hai mặt bích phải đồng tâm, song song và có khoảng cách phù hợp với chiều dày thân van.
Bước 5 Mở hé đĩa van Đặt đĩa ở trạng thái hơi mở khi lắp để tránh cấn gioăng và dễ kiểm tra hành trình xoay.
Bước 6 Đặt van vào giữa hai bích Căn tai định vị và lỗ bulong chính xác, không để van lệch tâm hoặc nghiêng so với đường ống.
Bước 7 Lắp và siết bulong Siết đối xứng, đều lực, không siết lệch làm biến dạng gioăng, kẹt đĩa hoặc gây rò rỉ.
Bước 8 Kiểm tra hành trình đóng mở Đóng mở thử vài lần để đảm bảo đĩa van không cấn ống, mặt bích hoặc gioăng.
Bước 9 Thử áp hệ thống Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại hai mặt bích, trục van, thân van và khả năng đóng kín.
Bước 10 Bảo trì định kỳ Kiểm tra gioăng, đĩa van, trục van, bulong, tay gạt, hộp số hoặc actuator và vệ sinh cặn bám.

Không nên dùng bulong để kéo ép hai mặt bích lệch tâm vì có thể làm thân van bị kẹt, gioăng biến dạng hoặc đĩa van xoay không hết hành trình. Nếu van vận hành nặng hoặc rò rỉ sau lắp đặt, cần kiểm tra lại độ đồng tâm, lực siết và tình trạng gioăng.

Câu hỏi thường gặp

Van bướm wafer dùng để làm gì?

Van bướm wafer dùng để đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy trong hệ thống nước, PCCC, HVAC, xử lý nước, trạm bơm và đường ống công nghiệp.

Van bướm wafer khác gì van bướm mặt bích?

Van wafer lắp kẹp giữa hai mặt bích nên gọn và nhẹ hơn. Van mặt bích có hai đầu bích đúc liền, liên kết chắc hơn nhưng kích thước và trọng lượng lớn hơn.

Van bướm wafer có dùng cho hệ PCCC được không?

Có. Van có thể dùng trong hệ thống PCCC nếu đáp ứng đúng DN, PN, vật liệu, kiểu kết nối, tiêu chuẩn mặt bích và hồ sơ CO/CQ theo yêu cầu công trình.

Van bướm wafer có cần gioăng mặt bích riêng không?

Tùy thiết kế van và yêu cầu lắp đặt. Nhiều van wafer có gioăng thân hỗ trợ làm kín với mặt bích, nhưng vẫn cần kiểm tra hướng dẫn nhà sản xuất trước khi lắp.

Van bướm wafer thường dùng kiểu vận hành nào?

Van có thể dùng tay gạt, tay quay, bộ điều khiển điện hoặc bộ điều khiển khí nén tùy kích thước, vị trí lắp đặt và yêu cầu tự động hóa.

Khi mua van bướm wafer cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân, đĩa van, gioăng làm kín, kiểu vận hành, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.