Van cầu đồng
3 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van cầu đồng
Dưới đây là bảng giá tham khảo van cầu đồng được tổng hợp theo một số model cụ thể gồm : Minh Hòa MIHA-5K, Minh Hòa MIHA 16K và Yoshitake GLV-1. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van cầu đồng dùng cho hệ thống nước, hơi, nước nóng, HVAC và đường ống kỹ thuật.
| DN | Minh Hòa MIHA-5K 1 chiều | Minh Hòa MIHA-5K 2 chiều | Minh Hòa MIHA 16K 2 chiều | Yoshitake GLV-1 |
|---|---|---|---|---|
| DN15 | 1.036.900 đ | 1.002.500 đ | 1.540.300 đ | 313.000 đ |
| DN20 | 1.282.700 đ | 1.248.300 đ | 2.004.200 đ | 488.000 đ |
| DN25 | 1.547.400 đ | 1.524.900 đ | 2.706.200 đ | 626.000 đ |
| DN32 | 2.684.600 đ | 2.667.100 đ | 3.667.700 đ | 911.000 đ |
| DN40 | 3.074.100 đ | 2.963.300 đ | 4.255.100 đ | 1.259.000 đ |
| DN50 | 4.989.000 đ | 4.961.700 đ | 2.004.000 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van cầu đồng. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, kiểu van, áp lực làm việc, tiêu chuẩn kết nối, VAT và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, môi chất sử dụng, nhiệt độ làm việc, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.
Tổng quan
Van cầu đồng là dòng van dùng để đóng mở và điều tiết lưu lượng trong hệ thống đường ống. Van hoạt động bằng cơ cấu đĩa van nâng hạ theo phương thẳng đứng, giúp kiểm soát dòng chảy ổn định hơn so với các dòng van chỉ chuyên đóng mở nhanh.
Sản phẩm thường được chế tạo từ đồng thau, đồng hợp kim hoặc đồng mạ, có độ bền tốt, dễ lắp đặt và phù hợp với các tuyến ống kích thước nhỏ đến trung bình. Van cầu đồng được sử dụng phổ biến trong hệ thống nước sạch, nước nóng, khí nén, HVAC, dân dụng, M&E và công nghiệp nhẹ.
Van cầu đồng thường dùng kiểu nối ren, phù hợp các kích thước như DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng kích thước DN, áp lực PN, kiểu ren, vật liệu gioăng, nhiệt độ làm việc, môi trường sử dụng, thương hiệu và chứng chỉ CO/CQ nếu dùng cho dự án.
Cấu tạo
Van cầu đồng có cấu tạo gồm thân van, nắp van, đĩa van, trục van, seat làm kín, gioăng trục, tay quay và phần kết nối ren. Thiết kế bên trong thân van giúp đĩa van nâng hạ để thay đổi tiết diện dòng chảy, từ đó hỗ trợ điều tiết lưu lượng hiệu quả.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Đồng thau, đồng hợp kim, đồng mạ | Chịu áp lực đường ống, bảo vệ chi tiết bên trong và kết nối với hệ thống ống ren. |
| Nắp van | Đồng, đồng hợp kim | Che kín phần trên thân van, bảo vệ trục van và hỗ trợ tháo kiểm tra khi bảo trì. |
| Đĩa van | Đồng, inox, cao su kỹ thuật | Nâng lên hoặc hạ xuống để đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng dòng chảy. |
| Seat làm kín | Đồng, inox, PTFE, cao su kỹ thuật | Tạo bề mặt tiếp xúc với đĩa van, giúp van đóng kín và hạn chế rò rỉ. |
| Trục van | Đồng, inox, thép không gỉ | Truyền lực từ tay quay xuống đĩa van để thay đổi trạng thái đóng mở. |
| Gioăng trục | PTFE, NBR, EPDM, cao su kỹ thuật | Làm kín tại vị trí trục van, hạn chế nước, khí hoặc lưu chất rò ra ngoài. |
| Tay quay | Gang, thép, hợp kim, nhựa kỹ thuật | Giúp người vận hành xoay để nâng hạ đĩa van thủ công. |
| Kết nối ren | Ren trong, ren ngoài, BSP, NPT | Kết nối van với đường ống, phụ kiện ren, thiết bị nước hoặc hệ thống kỹ thuật. |
Đĩa van và seat là hai bộ phận quyết định khả năng đóng kín và điều tiết của van cầu đồng. Khi đĩa van hạ xuống, dòng chảy bị chặn lại; khi đĩa van nâng lên một phần, lưu lượng được kiểm soát theo mức mở thực tế.
Van cầu đồng có kết cấu nhỏ gọn, phù hợp lắp tại phòng kỹ thuật, hộp kỹ thuật, nhánh cấp nước, thiết bị nước nóng hoặc tuyến khí nén nhỏ. Với hệ thống có nhiệt độ cao hơn, cần kiểm tra kỹ vật liệu gioăng và giới hạn nhiệt độ theo catalogue.
Ưu điểm vật liệu đồng
Van cầu đồng được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống gỉ ổn định trong môi trường nước thông dụng, độ bền cơ học tốt và dễ gia công ren. Vật liệu đồng giúp van có thân chắc, thao tác nhẹ và phù hợp với nhiều công trình dân dụng – M&E.
So với van nhựa, van cầu đồng có khả năng chịu lực, chịu nhiệt và độ bền ren tốt hơn. So với van inox, van đồng có chi phí dễ tiếp cận hơn, phù hợp các hệ thống nước sạch, nước nóng, khí nén và công nghiệp nhẹ không có tính ăn mòn cao.
- Đồng thau: Có độ bền tốt, dễ gia công, phù hợp nước sạch, nước nóng dân dụng, khí nén và hệ cấp thoát nước.
- Đồng mạ: Tăng tính thẩm mỹ, hạn chế oxy hóa bề mặt và phù hợp các vị trí lắp đặt dễ quan sát.
- Đồng hợp kim: Cải thiện độ cứng, khả năng chịu áp và độ ổn định trong hệ thống kỹ thuật.
- Kết nối ren chắc chắn: Dễ lắp đặt, dễ thay thế và phù hợp với đường ống nhỏ đến trung bình.
- Điều tiết tốt hơn van bi: Đĩa van nâng hạ giúp kiểm soát lưu lượng ổn định hơn khi cần chỉnh dòng.
- Thân van gọn: Thuận tiện lắp trong hộp kỹ thuật, khu vệ sinh, phòng bơm nhỏ hoặc trục ống.
- Chi phí hợp lý: Phù hợp công trình dân dụng, tòa nhà, nhà xưởng và hệ thống cần nhiều van điều tiết nhánh.
Van cầu đồng không phù hợp với hóa chất ăn mòn mạnh, nước biển, axit mạnh hoặc môi trường có tính ăn mòn cao. Với các hệ đặc thù, nên cân nhắc van cầu inox, van nhựa kỹ thuật hoặc vật liệu chuyên dụng hơn.
Nguyên lý hoạt động
Van cầu đồng hoạt động bằng cách nâng hạ đĩa van thông qua chuyển động xoay của tay quay. Khi xoay tay quay theo chiều mở, trục van kéo đĩa van rời khỏi seat, tạo khe hở để lưu chất đi qua.
Khi xoay tay quay theo chiều đóng, trục van đẩy đĩa van ép xuống seat, làm kín dòng chảy và chặn lưu chất. Nếu mở một phần, đĩa van tạo khe hở nhất định để điều chỉnh lưu lượng theo nhu cầu sử dụng.
Do dòng chảy trong van cầu thường phải đổi hướng qua thân van, tổn thất áp sẽ lớn hơn van bi hoặc van cổng. Tuy nhiên, van cầu đồng lại có ưu điểm tốt hơn khi cần điều tiết lưu lượng tại các nhánh nước, khí hoặc hệ HVAC nhỏ.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN CẦU ĐỒNG
Trạng thái mở:
Tay quay xoay mở
|
v
Trục van kéo đĩa van đi lên
|
v
Lưu chất đi qua khe hở giữa đĩa và seat
|
v
Dòng chảy tiếp tục đến thiết bị sử dụng
Trạng thái điều tiết:
Đĩa van mở một phần
|
v
Khe hở dòng chảy thay đổi
|
v
Lưu lượng được kiểm soát theo nhu cầu
Trạng thái đóng:
Tay quay xoay đóng
|
v
Đĩa van ép kín vào seat
|
v
Dòng chảy bị chặn lại
Mô phỏng dòng chảy:
MỞ: -----> / \ -----> Dòng chảy đi qua
ĐIỀU TIẾT: -----> / | \ -----> Lưu lượng giảm
ĐÓNG: -----> [ | ] X Dòng chảy bị chặn
Van cầu đồng thường có mũi tên chỉ chiều dòng chảy trên thân van. Khi lắp đặt, cần tuân thủ đúng chiều này để van vận hành nhẹ, đóng kín tốt và hạn chế rung, ồn hoặc mài mòn bất thường tại đĩa van và seat.
Ứng dụng
- Hệ thống cấp nước dân dụng: Dùng để đóng mở và điều tiết nước tại nhà ở, chung cư, khách sạn, trường học, bệnh viện và công trình thương mại.
- Đường ống nước sạch: Lắp tại nhánh cấp nước, đồng hồ nước, bồn chứa, máy bơm, bình nóng lạnh và thiết bị vệ sinh.
- Hệ thống nước nóng: Phù hợp một số tuyến nước nóng dân dụng, bình nóng lạnh, bơm tuần hoàn và hệ HVAC quy mô nhỏ.
- Hệ thống khí nén: Có thể dùng trên đường khí nén nhỏ, máy nén khí, dụng cụ khí và tuyến phụ trợ nếu áp lực phù hợp.
- Hệ thống HVAC: Ứng dụng trong đường nước nóng, nước lạnh, FCU, AHU, bơm tuần hoàn và cụm thiết bị điều hòa.
- Công trình M&E: Lắp tại phòng kỹ thuật, trục ống, khu vệ sinh, tầng hầm, phòng bơm và các tuyến ống nhánh.
- Nhà xưởng, xí nghiệp: Dùng cho nước kỹ thuật, khí nén, nước làm mát và các hệ phụ trợ sản xuất quy mô nhỏ.
- Thiết bị phụ trợ: Lắp trước hoặc sau bộ lọc, đồng hồ, máy bơm, bình chứa hoặc thiết bị cần điều chỉnh lưu lượng.
Hướng dẫn lựa chọn
Khi chọn van cầu đồng, cần xác định đúng kích thước đường ống, kiểu ren, áp lực làm việc, nhiệt độ và yêu cầu điều tiết. Chọn đúng sản phẩm giúp van đóng kín tốt, điều chỉnh lưu lượng ổn định và hạn chế rò rỉ tại các mối nối ren.
- Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50 hoặc theo kích thước ren thực tế.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc áp lực theo catalogue để phù hợp áp suất vận hành của hệ thống.
- Kiểu kết nối: Ren trong phù hợp lắp với đầu ống ren ngoài; ren ngoài phù hợp phụ kiện ren trong; cần đối chiếu BSP hoặc NPT nếu dự án yêu cầu.
- Vật liệu thân van: Đồng thau phù hợp hệ dân dụng; đồng mạ tăng tính thẩm mỹ; đồng hợp kim phù hợp hệ kỹ thuật cần độ bền cao hơn.
- Vật liệu đĩa van: Đĩa đồng phù hợp nước sạch, khí nén; đĩa cao su phù hợp nhu cầu làm kín tốt hơn trong môi trường nước.
- Seat làm kín: Seat đồng, inox, PTFE hoặc cao su kỹ thuật cần chọn theo lưu chất, nhiệt độ và áp lực thực tế.
- Gioăng làm kín: PTFE, EPDM, NBR cần chọn theo môi trường nước, khí, nhiệt độ và yêu cầu chống rò rỉ.
- Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ nước nóng, khí hoặc lưu chất với giới hạn của gioăng và vật liệu thân van.
- Môi trường sử dụng: Nước sạch, nước nóng, khí nén, HVAC hoặc nước kỹ thuật cần chọn loại van có vật liệu tương thích.
- Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra không gian xoay tay quay, vị trí thao tác, hướng lắp và khả năng bảo trì sau này.
- Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có nhãn mác rõ ràng, thông số kỹ thuật, xuất xứ minh bạch và CO/CQ nếu dùng cho dự án.
Với hệ thống nước nóng hoặc khí nén, cần kiểm tra kỹ áp lực, nhiệt độ và vật liệu gioăng trước khi đặt hàng. Với vị trí cần đóng mở nhanh hoàn toàn, có thể cân nhắc van bi đồng; còn nếu cần điều tiết lưu lượng, van cầu đồng sẽ phù hợp hơn.
Lưu ý khi lắp đặt
Van cầu đồng cần được lắp đúng chiều dòng chảy, đúng kiểu ren và đúng điều kiện vận hành. Trước khi lắp, cần vệ sinh đường ống, kiểm tra ren, tay quay, gioăng và mũi tên chỉ chiều dòng chảy trên thân van.
| Bước | Nội dung thực hiện | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Bước 1 | Kiểm tra thông số van | Đối chiếu DN, kích thước ren, áp lực, vật liệu thân, đĩa van, gioăng, nhiệt độ và lưu chất. |
| Bước 2 | Kiểm tra chiều dòng chảy | Lắp theo mũi tên trên thân van để van đóng kín, vận hành nhẹ và hạn chế mài mòn seat. |
| Bước 3 | Vệ sinh đường ống | Loại bỏ cặn hàn, mạt kim loại, cát đá, bụi bẩn và dị vật để tránh làm kẹt đĩa van. |
| Bước 4 | Kiểm tra ren | Ren ống và ren van phải sạch, không móp méo, không sứt mẻ và đúng tiêu chuẩn kết nối. |
| Bước 5 | Làm kín ren | Dùng băng tan hoặc keo làm kín phù hợp, quấn vừa đủ để tránh rò rỉ và không làm nứt thân van. |
| Bước 6 | Siết van vào đường ống | Dùng dụng cụ đúng vị trí thân van, siết vừa lực, tránh siết quá mạnh gây nứt ren hoặc biến dạng thân đồng. |
| Bước 7 | Kiểm tra tay quay | Xoay thử tay quay để đảm bảo trục van hoạt động nhẹ, đĩa van lên xuống đều và không bị kẹt. |
| Bước 8 | Thử áp hệ thống | Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại ren, thân van, nắp van, trục van và các vị trí nối ống. |
| Bước 9 | Kiểm tra sau vận hành | Quan sát lại mối nối và trục van sau thời gian chạy thử, đặc biệt với hệ nước nóng hoặc khí nén. |
| Bước 10 | Bảo trì định kỳ | Kiểm tra tay quay, trục van, gioăng, ren nối, đĩa van và vệ sinh cặn bám nếu hệ thống có nhiều tạp chất. |
Không nên siết van quá lực hoặc dùng dụng cụ kẹp trực tiếp vào phần tay quay vì có thể làm biến dạng chi tiết vận hành. Nếu van đóng mở nặng, rò rỉ hoặc điều tiết không ổn định, cần kiểm tra cặn bẩn, đĩa van, seat, gioăng, ren nối và chiều lắp thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Van cầu đồng dùng để làm gì?
Van cầu đồng dùng để đóng mở và điều tiết dòng chảy trong hệ thống nước sạch, nước nóng, khí nén, HVAC, dân dụng, M&E và công nghiệp nhẹ.
Van cầu đồng có điều tiết lưu lượng tốt không?
Có. Van cầu đồng điều tiết tốt hơn van bi đồng vì đĩa van nâng hạ, giúp thay đổi tiết diện dòng chảy theo từng mức mở.
Van cầu đồng có dùng cho nước nóng được không?
Có thể dùng cho nước nóng nếu vật liệu thân van, gioăng và áp lực phù hợp. Cần kiểm tra giới hạn nhiệt độ theo catalogue trước khi lắp.
Van cầu đồng khác gì van cổng đồng?
Van cầu đồng phù hợp đóng mở và điều tiết lưu lượng. Van cổng đồng phù hợp đóng mở hoàn toàn, không nên dùng để điều tiết thường xuyên.
Van cầu đồng nối ren thường có kích thước nào?
Van cầu đồng nối ren thường dùng cho DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50 hoặc các kích thước tương đương theo hệ ren thực tế.
Khi mua van cầu đồng cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, kích thước ren, áp lực PN, vật liệu thân, đĩa van, seat, gioăng làm kín, nhiệt độ, môi trường sử dụng, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.


