Van cầu mặt bích Arita ARV-202FE(D)-SP PN16

Áp suất tối đa16 i
Cách điều khiển vantay quay i
Chất liệu vanthép i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN250 i, DN300 i, DN350 i, DN15 i, DN20 i, DN25 i, DN32 i, DN40 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại vancầu i
Môi chất làm việcnước, dầu, hơi
Nhiệt độ tối đa (°C)350 i
Xuất xứ vanMalaysia
SKU: ARV-202FE(D)-SP Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van cầu mặt bích Arita Model ARV-202FE(D)-SP PN16 là dòng van thép đúc (Cast Steel) chất lượng cao thuộc tập đoàn Unimech Malaysia. Sản phẩm được thiết kế theo dạng chữ S (S-Pattern), giúp tối ưu hóa khả năng điều tiết và đóng ngắt dòng lưu chất trong hệ thống.

Với tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt của Malaysia, dòng van này đáp ứng đầy đủ các chứng chỉ kỹ thuật khắt khe như EN 12516 và EN 12266. Đây là giải pháp thay thế hoàn hảo cho các hệ thống yêu cầu sự bền bỉ hơn so với các dòng van gang thông thường.

Sản phẩm nổi bật với khả năng chịu áp lực PN16 và nhiệt độ làm việc rộng, phù hợp cho cả môi trường nước nóng, hơi bão hòa và dầu. Xuất xứ từ Malaysia giúp sản phẩm có lợi thế lớn về giá thành cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo chất lượng chuẩn Châu Âu.

Cấu tạo và vật liệu

Thân van ARV-202FE(D)-SP được đúc từ thép Cast Steel (GS-C25/1.0619), mang lại độ bền cơ học cực cao và khả năng chịu ứng suất nhiệt tốt. Hệ thống làm kín (Seat) được hàn đắp lớp 507Mo, giúp tăng cường khả năng chống mài mòn và ăn mòn khi tiếp xúc lưu chất.

Trục van (Stem) và đĩa van (Disc) được chế tác từ thép không gỉ 2Cr13 tôi cứng, đảm bảo vận hành nhịp nhàng và không bị gỉ sét trong thời gian dài. Gioăng làm kín (Gasket) là sự kết hợp giữa Graphite và SS304, tạo ra độ kín khít tuyệt đối cho bộ phận nắp van.

Bộ phận Vật liệu kỹ thuật
Thân van (Body) Cast Steel (GS-C25/1.0619)
Trục & Đĩa (Stem/Disc) Thép không gỉ 2Cr13
Làm kín (Seat) Hàn đắp 507Mo
Tết chèn (Packing) Graphite chịu nhiệt

Tay quay (Handwheel) được làm từ thép KTH330 bền bỉ, giúp người vận hành thao tác đóng mở dễ dàng mà không cần dùng lực quá lớn. Các chi tiết bu lông và đai ốc (Eye Bolt/Nut) sử dụng thép A193-B7 và A194-2H, đảm bảo sự liên kết vững chắc cho toàn bộ thân van dưới áp suất cao.

Nguyên lý hoạt động

Van cầu Arita ARV-202FE(D)-SP vận hành theo cơ chế nâng hạ đĩa van theo phương thẳng đứng, vuông góc với hướng của dòng lưu chất trong đường ống. Khi xoay tay quay, trục van sẽ truyền động tịnh tiến để nhấc đĩa van ra khỏi ghế van (Seat) hoặc nén chặt xuống để ngắt dòng chảy hoàn toàn.

Thiết kế thân van dạng chữ S khiến lưu chất khi đi qua phải đổi hướng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiết lưu và điều chỉnh lưu lượng mịn màng. Áp lực của dòng lưu chất thường được hướng đi từ dưới đĩa van lên trên, giúp hỗ trợ quá trình mở van và giảm tải cho bộ phận trục.

Khi ở trạng thái đóng, lớp làm kín Graphite kết hợp với bề mặt 507Mo được gia công tinh xảo sẽ ngăn chặn triệt để hiện tượng rò rỉ môi chất. Nhờ cấu tạo thép đúc, van có khả năng chịu được các cú sốc áp suất (va đập thủy lực) tốt hơn nhiều so với các dòng van làm bằng gang dẻo.

Ưu-nhược điểm

Sản phẩm Arita Malaysia sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội nhưng cũng có những lưu ý kỹ thuật nhất định trong quá trình lựa chọn và sử dụng:

  • Vật liệu thép đúc: Chịu áp suất và nhiệt độ tốt hơn gang, phù hợp cho các hệ thống hơi bão hòa và dầu nóng áp lực cao.
  • Tiêu chuẩn Châu Âu: Thiết kế theo EN 12516 và mặt bích EN 1092-1 PN16 giúp dễ dàng lắp đặt vào các đường ống tiêu chuẩn quốc tế.
  • Độ kín tuyệt đối: Hệ thống làm kín bằng Graphite chịu nhiệt giúp van không bị rò rỉ tại cổ trục ngay cả khi vận hành liên tục.
  • Chống mài mòn: Lớp hàn đắp Seat bằng 507Mo bảo vệ bề mặt làm kín khỏi sự xói mòn của dòng lưu chất tốc độ cao.
  • Trở lực dòng chảy: Giống như các dòng van cầu khác, thiết kế chữ S gây sụt áp lớn hơn so với van bi hoặc van cổng.

Trọng lượng của van thép đúc thường khá nặng, yêu cầu hệ thống giá đỡ kiên cố để đảm bảo an toàn cho đường ống khi lắp đặt kích thước lớn. Tuy nhiên, độ bền và tính ổn định dài hạn của sản phẩm giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì định kỳ.

Ứng dụng

Van cầu thép Arita ARV-202FE(D)-SP PN16 là linh kiện chủ chốt trong các hệ thống hơi nóng (Steam) tại nhà máy dệt nhuộm, thực phẩm và giấy. Khả năng chịu nhiệt của thép đúc giúp van vận hành an toàn tại các trục cấp hơi chính, nơi có áp suất và nhiệt độ biến thiên liên tục.

Sản phẩm cũng được tin dùng rộng rãi trong các hệ thống dầu truyền nhiệt, khí nén và nước nóng áp lực cao trong các tòa nhà, chung cư. Nhờ vật liệu 2Cr13 chống gỉ, van đảm bảo dòng lưu chất không bị nhiễm bẩn, phù hợp cho cả các mạng lưới cấp nước sạch công nghiệp quy mô lớn.

Ngoài ra, ARV-202FE(D)-SP còn xuất hiện phổ biến trong các trạm năng lượng, nhà máy hóa chất và hệ thống xử lý chất thải nhờ tính đa năng. Sự tin cậy của thương hiệu Arita từ tập đoàn Unimech giúp dòng van này trở thành tiêu chuẩn kỹ thuật cho nhiều công trình lớn tại Đông Nam Á.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Để đảm bảo tuổi thọ tối ưu cho van cầu Arita Malaysia, quy trình lắp đặt và bảo dưỡng cần tuân thủ các chỉ dẫn kỹ thuật cơ bản sau:

  • Hướng mũi tên: Bắt buộc lắp van theo đúng hướng dòng chảy chỉ dẫn trên thân van để đảm bảo đĩa van hoạt động chính xác.
  • Vệ sinh lòng van: Xả sạch cặn bẩn, xỉ hàn trong ống trước khi lắp để tránh rác làm trầy xước bề mặt ghế van (Seat) gây hở.
  • Siết bu lông: Sử dụng gioăng đệm mặt bích phù hợp và siết bu lông đối xứng theo hình sao để lực ép đồng đều, tránh gây vênh.
  • Bảo trì định kỳ: Kiểm tra phần tết chèn (Packing) 6 tháng một lần, siết nhẹ đai ốc ép nếu có dấu hiệu rò rỉ hơi ở cổ van.

Việc bôi trơn trục van thường xuyên sẽ giúp tay quay luôn hoạt động trơn tru và hạn chế tối đa hiện tượng kẹt trục do nhiệt độ cao. Tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật sẽ giúp van cầu thép Arita vận hành bền bỉ trên 10 năm, mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất cho nhà máy.

Thông số

Thông số kỹ thuật
Hãng sản xuất Arita
Mã sản phẩm ARV-202FE(D)-SP (Bellows Seal)
Xuất xứ Malaysia
Tiêu chuẩn thiết kế EN 13709 / EN 12516
Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092-1 PN16 (DIN PN16)
Áp suất làm việc 1.6 MPa (PN16)
Áp suất kiểm tra Vỏ: 2.4 MPa | Kín: 1.76 MPa
Nhiệt độ làm việc -10 °C đến +350 °C
Môi chất sử dụng Hơi nóng, dầu nóng, khí, nước sạch
Cấu tạo & Vật liệu
Thân van Thép đúc (Cast Steel - GS-C25 / 1.0619)
Nắp van Thép carbon (1.0619)
Đĩa van Thép A105 + 13Cr (Inox)
Trục van Thép không gỉ (20Cr13)
Ống giãn nở (Bellows) Inox 304 (SS304)
Gioăng làm kín Graphite (Than chì chịu nhiệt)
Tay quay Gang hoặc thép sơn tĩnh điện
Kích thước chi tiết (L: Chiều dài | D: Đường kính ngoài | f: Gờ bích)
Kích cỡ DN15 (1/2") L: 130 mm | D: 95 mm | f: 2 mm | Trọng lượng: 3.8 kg
Kích cỡ DN20 (3/4") L: 150 mm | D: 105 mm | f: 2 mm | Trọng lượng: 4.6 kg
Kích cỡ DN25 (1") L: 160 mm | D: 115 mm | f: 2 mm | Trọng lượng: 5.5 kg
Kích cỡ DN32 (1-1/4") L: 180 mm | D: 140 mm | f: 2 mm | Trọng lượng: 8.5 kg
Kích cỡ DN40 (1-1/2") L: 200 mm | D: 150 mm | f: 3 mm | Trọng lượng: 11.5 kg
Kích cỡ DN50 (2") L: 230 mm | D: 165 mm | f: 3 mm | Trọng lượng: 14.5 kg
Kích cỡ DN65 (2-1/2") L: 290 mm | D: 185 mm | f: 3 mm | Trọng lượng: 21.0 kg
Kích cỡ DN80 (3") L: 310 mm | D: 200 mm | f: 3 mm | Trọng lượng: 25.5 kg
Kích cỡ DN100 (4") L: 350 mm | D: 220 mm | f: 3 mm | Trọng lượng: 35.0 kg
Kích cỡ DN150 (6") L: 480 mm | D: 285 mm | f: 3 mm | Trọng lượng: 72.0 kg