Van cầu thép ETM P.062

Áp suất tối đa25 i
Cách điều khiển vantay quay i
Chất liệu vanthép i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN250 i, DN15 i, DN20 i, DN25 i, DN32 i, DN40 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại vancầu i
Môi chất làm việcdầu, hơi
Nhiệt độ tối đa (°C)400 i
Xuất xứ vanTrung Quốc
SKU: P.062 Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van cầu thép ETM Model P.062 là dòng van hơi tiêu chuẩn DIN/EN được sản xuất bởi ETM Valve Co., Ltd tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn công nghệ Châu Âu. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để xử lý các môi chất có nhiệt độ cao và áp suất lớn như hơi bão hòa, dầu truyền nhiệt hoặc khí nén trong các hệ thống công nghiệp nặng. Với quy trình kiểm soát chất lượng đạt chứng nhận ISO 9001:2008 và TÜV Rheinland, model P.062 khẳng định vị thế là giải pháp thay thế hiệu quả cho các dòng van EU/G7.

Model P.062 thuộc dòng van cầu thép đúc cường độ cao, sở hữu dải kích thước đa dạng từ DN15 đến DN400, đáp ứng linh hoạt mọi yêu cầu lắp đặt từ đường ống nhánh đến trục cấp chính. Nhờ cấu tạo bền bỉ và vật liệu đạt chuẩn AD 2000 Merkblatt W0, sản phẩm này luôn giữ được hiệu suất làm việc ổn định trong những điều kiện vận hành khắc nghiệt nhất. Sự kết hợp giữa kỹ thuật đúc tiên tiến và thiết kế tối ưu giúp van có tuổi thọ cao hơn đáng kể so với các sản phẩm cùng phân khúc hiện nay.

Cấu tạo và vật liệu

Thân van ETM P.062 được chế tác từ thép đúc GP240GH (1.0619), loại vật liệu chịu ứng suất nhiệt cực tốt và chống biến dạng cơ học dưới áp suất cao. Thiết kế nắp tản nhiệt (Heat dissipating bonnet) giúp hạ nhiệt độ tại khu vực làm kín, bảo vệ lớp tết chèn khỏi tình trạng chai cứng. Hệ thống làm kín kép gồm lớp sóng thép (Double wall bellows seal) và tết chèn dự phòng tạo thành hai tầng bảo vệ vững chắc, ngăn chặn rò rỉ tuyệt đối ra môi trường.

Bộ phận Vật liệu / Tiêu chuẩn
Thân và Nắp Thép đúc 1.0619 (GP240GH)
Bellows Seal Thép không gỉ (Stainless Steel)
Áp suất làm việc PN16 / PN25 / PN40

Sản phẩm trang bị thiết bị chỉ báo vị trí (Position indicator) tiêu chuẩn, giúp kỹ thuật viên dễ dàng kiểm soát lưu lượng mà không cần tháo rời thiết bị. Trục van từ thép không gỉ tích hợp bộ phận lưu trữ dầu bôi trơn đảm bảo thao tác xoay vô lăng luôn nhẹ nhàng và ổn định. Sự tỉ mỉ trong lựa chọn vật liệu không chỉ giúp van đạt chứng chỉ quốc tế mà còn tạo sự tin tưởng tuyệt đối khi lắp đặt vào các hệ thống vận hành liên tục 24/7.

Nguyên lý hoạt động

Van cầu thép ETM P.062 hoạt động dựa trên cơ chế nâng hạ đĩa van song song với hướng dòng chảy để đóng ngắt hoặc tiết lưu môi chất chính xác. Khi xoay tay quay, trục van truyền động tịnh tiến nâng đĩa van rời khỏi đế van, giải phóng không gian cho dòng chảy đi qua thân van. Điểm khác biệt nằm ở ống sóng Bellows Seal bao bọc kín trục van, co giãn linh hoạt theo chuyển động của trục để ngăn chặn môi chất tiếp xúc với cổ van và rò rỉ ra ngoài.

Khi đóng van, lực ép từ trục đẩy đĩa van nén chặt vào phần đế được gia công chính xác, tạo độ kín Class VI ngăn chặn hoàn toàn dòng lưu chất. Nhờ cấu tạo van cầu đặc trưng, dòng chảy đi qua sẽ đổi hướng, cho phép người vận hành tinh chỉnh lưu lượng mượt mà hơn so với các dòng van cửa. Việc tích hợp chỉ báo vị trí trực quan giúp người dùng biết chính xác trạng thái van, từ đó tối ưu hóa quy trình vận hành hệ thống một cách khoa học.

Ưu-nhược điểm

Ưu điểm lớn nhất là khả năng chống rò rỉ tuyệt đối nhờ Bellows Seal, giúp tiết kiệm nhiệt năng và bảo vệ môi trường trong các hệ thống hơi nóng, dầu nhiệt. Vật liệu thép đúc GP240GH kết hợp nắp tản nhiệt cho phép van làm việc an toàn ở nhiệt độ cao mà không lo biến dạng các chi tiết làm kín bên trong. Tuy nhiên, cấu tạo này khiến dòng chảy bị uốn cong dẫn đến trở lực cao và gây sụt áp nhẹ trên đường ống so với dòng van cửa có lòng ống thông suốt.

Trọng lượng của van thép đúc ETM khá nặng, yêu cầu hệ thống giá đỡ kiên cố để tránh hiện tượng võng ống, đặc biệt với kích thước lớn từ DN150 trở lên. Dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn van thông thường, nhưng lợi ích dài hạn từ việc giảm tần suất bảo trì cổ van là rất đáng kể. Việc lựa chọn ETM P.062 là bài toán kinh tế thông minh khi tính đến tổng chi phí vận hành và độ an toàn tuyệt đối cho toàn bộ dự án công nghiệp.

Ứng dụng

Van cầu ETM P.062 là thiết bị chủ chốt trong các hệ thống lò hơi (Boiler) và đường ống dẫn hơi bão hòa tại các nhà máy dệt may, thực phẩm. Khả năng chịu áp PN40 và nhiệt độ cao đảm bảo sự vận hành xuyên suốt cho các dây chuyền sấy, nhuộm và tiệt trùng quy mô công nghiệp. Trong ngành hóa chất, model này được tin dùng cho hệ thống dầu truyền nhiệt nhờ lớp sóng thép không gỉ giúp ngăn chặn triệt để nguy cơ cháy nổ do rò rỉ môi chất.

Ngoài ra, sản phẩm xuất hiện phổ biến trong các nhà máy nhiệt điện, hệ thống khí nén áp lực cao và mạng lưới cấp nước nóng tại các tòa nhà cao tầng. Nhờ dải kích thước rộng đến DN400, ETM P.062 đáp ứng tốt cho cả trục cấp chính và các nhánh rẽ nhỏ lẻ trong công trình. Sự linh hoạt và độ bền vật liệu vượt trội giúp dòng van này trở thành tiêu chuẩn lựa chọn hàng đầu cho các kỹ sư tư vấn thiết kế tại các khu công nghiệp trọng điểm.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt, mũi tên đúc trên thân van phải trùng hướng dòng chảy để lưu chất đi từ dưới đĩa van lên, đảm bảo hiệu suất vận hành tốt nhất. Kỹ thuật viên cần vệ sinh sạch mặt bích và sử dụng gioăng đệm chịu nhiệt phù hợp để ngăn ngừa rò rỉ tại các điểm kết nối đường ống. Quá trình siết bu lông mặt bích phải thực hiện đối xứng theo hình sao để lực ép đồng đều, tránh gây vênh mặt bích hoặc làm hư hỏng cấu trúc kết nối của thiết bị.

Công tác bảo trì định kỳ cho model P.062 khá đơn giản nhờ bộ phận lưu trữ dầu tích hợp sẵn giúp bảo vệ ren trục van luôn trơn tru. Nên kiểm tra định kỳ 6 tháng một lần trạng thái của ống sóng bellows và độ kín của đĩa van để phát hiện sớm các dấu hiệu mài mòn tự nhiên. Việc bảo dưỡng đúng quy trình, bao gồm siết nhẹ gland packing dự phòng khi cần thiết, sẽ giúp van vận hành bền bỉ trên 10 năm mà không cần thay thế phụ tùng phức tạp.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
ModelETM P.062
Kích cỡ danh nghĩaDN15 – DN250
Áp lực làm việcPN25 (25 bar)
Nhiệt độ làm việcTối đa 400°C
Môi chấtHơi nóng, dầu truyền nhiệt
Tiêu chuẩn thiết kếDIN 3356
Chiều dài lắp đặtDIN 3202 F1
Tiêu chuẩn mặt bíchDIN 2501 / DIN 2547 / DIN 2526 Form E
Tiêu chuẩn thử nghiệmDIN 3352 Part 1 / DIN 3230 Part 3
Kiểu vận hànhTay quay (Handwheel)
Kiểu kết nốiMặt bích theo DIN
Xuất xứETM Valve – Trung Quốc
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body)Thép GS‐C25
Bề mặt đế (Seat Surface)Inox X20Cr13 phủ Stellite
Đĩa van (Disc)Inox X20Cr13 phủ Stellite
Ống bellowInox SS304 / SS316L / SS321
Gioăng làm kínGraphite gia cường thép không gỉ
Đệm chènGraphite rings & wiper rings
Ty van (Stem)Inox X20Cr13 hoặc SS316
Nắp van (Bonnet)Thép GS‐C25
Tay quayThép sơn tĩnh điện chịu nhiệt
Bu lông & đai ốcA2-70
KÍCH THƯỚC
DN15L=130, D=95, V=140, H=196, Stroke=8
DN20L=150, D=105, V=140, H=196, Stroke=8
DN25L=160, D=115, V=160, H=205, Stroke=10
DN32L=180, D=140, V=160, H=205, Stroke=10
DN40L=200, D=150, V=180, H=222, Stroke=15
DN50L=230, D=165, V=180, H=224, Stroke=16
DN65L=290, D=185, V=200, H=240, Stroke=18
DN80L=310, D=200, V=250, H=265, Stroke=22
DN100L=350, D=235, V=300, H=350, Stroke=28
DN125L=400, D=270, V=350, H=380, Stroke=34
DN150L=480, D=300, V=400, H=410, Stroke=40
DN200L=600, D=360, V=500, H=550, Stroke=60
DN250L=730, D=425, V=500, H=715, Stroke=75

Chú thích ký hiệu kích thước: L – Chiều dài thân van (Face to Face); D – Đường kính mặt bích; V – Chiều cao tay quay mở; H – Chiều cao tổng thể; Stroke – Hành trình ty van.