Filters

5 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Dưới đây là bảng giá tham khảo van cầu ren được tổng hợp theo một số model cụ thể từ dữ liệu cung cấp, gồm Yoshitake GLV-1 và Minh Hòa MIHA-PN16. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van cầu ren dùng cho hệ thống nước, hơi, nước nóng, HVAC và đường ống kỹ thuật.

DN Yoshitake GLV-1 Minh Hòa MIHA-PN16
DN15 313.000 đ 131.200 đ
DN20 488.000 đ 183.200 đ
DN25 626.000 đ 229.700 đ
DN32 911.000 đ 424.900 đ
DN40 1.259.000 đ 543.800 đ
DN50 2.004.000 đ 938.200 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van cầu ren. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, kiểu ren kết nối, nhiệt độ làm việc, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, môi chất sử dụng, nhiệt độ làm việc, áp lực PN, tiêu chuẩn ren, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van cầu ren là dòng van cầu có kiểu kết nối ren, dùng để đóng mở và điều tiết lưu lượng trong hệ thống đường ống. Van hoạt động bằng cơ cấu đĩa van nâng hạ, giúp kiểm soát dòng chảy ổn định hơn so với các loại van chỉ chuyên đóng mở nhanh.

Sản phẩm thường được sử dụng cho các tuyến ống DN nhỏ đến trung bình trong hệ thống nước, hơi, khí nén, dầu nhẹ, HVAC, dân dụng, M&E và công nghiệp nhẹ. Nhờ thiết kế gọn, van cầu ren phù hợp lắp trong hộp kỹ thuật, phòng bơm nhỏ, nhánh thiết bị và các vị trí cần thao tác điều chỉnh lưu lượng.

Van cầu ren có thể được chế tạo từ đồng, inox, gang hoặc thép tùy môi trường sử dụng. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, áp lực PN, kiểu ren, vật liệu thân van, seat, gioăng, nhiệt độ, chiều dòng chảy, thương hiệu và chứng chỉ CO/CQ nếu dùng cho công trình.

Cấu tạo

Van cầu ren có cấu tạo gồm thân van, nắp van, đĩa van, trục van, seat làm kín, gioăng trục, tay quay và phần kết nối ren. Thiết kế bên trong thân van thường làm dòng chảy đổi hướng, giúp đĩa van kiểm soát lưu lượng tốt hơn khi mở một phần.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Đồng, inox, gang, thép Chịu áp lực đường ống, bảo vệ chi tiết bên trong và kết nối với hệ thống ống ren.
Nắp van Đồng, inox, gang, thép Che kín phần trên thân van, bảo vệ trục van và hỗ trợ tháo kiểm tra khi bảo trì.
Đĩa van Đồng, inox, thép không gỉ, cao su kỹ thuật Nâng lên hoặc hạ xuống để đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng dòng chảy.
Seat làm kín Đồng, inox, PTFE, graphite, cao su kỹ thuật Tạo bề mặt tiếp xúc với đĩa van, giúp van đóng kín và hạn chế rò rỉ.
Trục van Đồng, inox, thép không gỉ Truyền lực từ tay quay xuống đĩa van để thay đổi trạng thái đóng mở.
Gioăng trục PTFE, EPDM, NBR, graphite Làm kín tại vị trí trục van, hạn chế nước, hơi, khí hoặc dầu rò ra ngoài.
Tay quay Gang, thép, hợp kim, nhựa kỹ thuật Giúp người vận hành xoay để nâng hạ đĩa van thủ công.
Kết nối ren Ren trong, ren ngoài, BSP, NPT Kết nối van với đường ống, phụ kiện ren, thiết bị kỹ thuật hoặc nhánh đường ống.
Bộ điều khiển nếu có Actuator điện, khí nén cỡ nhỏ Hỗ trợ đóng mở hoặc điều tiết tự động trong một số hệ thống đặc thù.

Đĩa van và seat là hai bộ phận ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đóng kín và điều tiết của van cầu ren. Khi đĩa van nâng lên, lưu chất đi qua; khi đĩa van hạ xuống, dòng chảy bị thu hẹp hoặc chặn lại hoàn toàn.

Phần ren kết nối cần được gia công chính xác để đảm bảo lắp kín với đường ống. Tùy yêu cầu công trình, van có thể dùng ren BSP, NPT, ren trong hoặc ren ngoài, vì vậy cần đối chiếu kỹ trước khi đặt hàng.

Ưu điểm kết nối ren

Van cầu ren có ưu điểm nổi bật là thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt nhanh và phù hợp với các hệ thống đường ống kích thước nhỏ. Kiểu kết nối ren giúp thi công thuận tiện, không cần mặt bích, không cần hàn và dễ thay thế khi bảo trì.

Dòng van này phù hợp với hệ thống dân dụng, thương mại, phòng kỹ thuật, HVAC, khí nén, nước nóng, nước sạch và các nhánh phụ trong nhà máy. Với các vị trí cần điều tiết lưu lượng nhưng không gian lắp đặt hạn chế, van cầu ren là lựa chọn rất thực tế.

  • Lắp đặt nhanh: Kết nối ren đơn giản, phù hợp thi công trên tuyến ống nhỏ và nhánh kỹ thuật.
  • Thiết kế gọn nhẹ: Dễ bố trí trong hộp kỹ thuật, phòng bơm nhỏ, trục ống hoặc khu vực chật hẹp.
  • Dễ thay thế: Có thể tháo lắp, vệ sinh hoặc thay mới thuận tiện khi cần bảo trì.
  • Điều tiết tốt: Cơ cấu đĩa van nâng hạ giúp kiểm soát lưu lượng ổn định hơn van bi trong nhiều vị trí.
  • Chi phí hợp lý: Phù hợp công trình cần nhiều van điều tiết nhánh với kích thước DN nhỏ.
  • Đa dạng vật liệu: Có thể chọn đồng, inox, gang hoặc thép theo môi trường nước, hơi, khí, dầu nhẹ.
  • Đồng bộ phụ kiện: Dễ kết hợp với tê ren, cút ren, măng xông ren, rắc co, van khóa và thiết bị đường ống.

Để kết nối ren kín và bền, cần chọn đúng hệ ren của van và phụ kiện. Khi lắp đặt, không nên siết quá lực vì có thể làm nứt thân van, hỏng ren hoặc biến dạng vị trí làm kín.

Nguyên lý hoạt động

Van cầu ren hoạt động bằng cách nâng hạ đĩa van thông qua chuyển động xoay của tay quay. Khi xoay tay quay theo chiều mở, trục van kéo đĩa van rời khỏi seat, tạo khe hở để lưu chất đi qua.

Khi xoay tay quay theo chiều đóng, trục van đẩy đĩa van ép xuống seat, làm kín dòng chảy và chặn lưu chất. Nếu mở một phần, đĩa van tạo khe hở nhỏ hơn để điều chỉnh lưu lượng theo nhu cầu vận hành.

Do dòng chảy bên trong van cầu thường phải đổi hướng, tổn thất áp sẽ cao hơn van bi hoặc van cổng. Tuy nhiên, đổi lại van cầu ren có khả năng điều tiết tốt, phù hợp các nhánh đường ống cần kiểm soát lưu lượng.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN CẦU REN

Kiểu kết nối:

  Ống ren ---- [ Van cầu ren ] ---- Ống ren
                 Ren trong/ren ngoài
                 BSP hoặc NPT


Trạng thái mở:

  Tay quay xoay mở
          |
          v
  Trục van kéo đĩa van đi lên
          |
          v
  Lưu chất đi qua khe hở giữa đĩa và seat
          |
          v
  Dòng chảy tiếp tục đến thiết bị sử dụng


Trạng thái điều tiết:

  Đĩa van mở một phần
          |
          v
  Khe hở dòng chảy thay đổi
          |
          v
  Lưu lượng được kiểm soát theo nhu cầu


Trạng thái đóng:

  Tay quay xoay đóng
          |
          v
  Đĩa van ép kín vào seat
          |
          v
  Dòng chảy bị chặn lại


Mô phỏng dòng chảy:

  MỞ:        ----->  /   \  -----> Dòng chảy đi qua
  ĐIỀU TIẾT: ----->  / | \  -----> Lưu lượng giảm
  ĐÓNG:      ----->  [ | ]  X      Dòng chảy bị chặn

Van cầu ren thường có mũi tên chỉ chiều dòng chảy trên thân van. Khi lắp đặt, cần tuân thủ đúng chiều này để van vận hành nhẹ, đóng kín tốt và hạn chế rung, ồn hoặc mài mòn bất thường tại đĩa van và seat.

Ứng dụng

  • Hệ thống nước sạch: Dùng để đóng mở và điều tiết lưu lượng tại nhánh cấp nước, phòng bơm nhỏ, hộp kỹ thuật và thiết bị nước.
  • Hệ thống nước nóng: Phù hợp tuyến nước nóng dân dụng, bơm tuần hoàn, bình nóng lạnh và hệ HVAC quy mô nhỏ.
  • Hệ thống khí nén: Lắp trên đường khí nén, máy nén khí, dụng cụ khí và các tuyến phụ trợ sản xuất.
  • Hệ thống hơi áp thấp: Có thể dùng cho hơi nếu vật liệu thân, seat, gioăng và áp lực nhiệt độ đáp ứng catalogue.
  • Hệ thống dầu nhẹ: Dùng cho một số tuyến dầu nhẹ nếu gioăng và seat tương thích với lưu chất.
  • Hệ thống HVAC: Ứng dụng trong đường nước nóng, nước lạnh, FCU, AHU, bơm tuần hoàn và cụm thiết bị điều hòa.
  • Công trình M&E: Lắp tại trục ống, tầng kỹ thuật, tầng hầm, khu vệ sinh, phòng bơm và các tuyến nhánh.
  • Nhà xưởng, xí nghiệp: Dùng cho nước kỹ thuật, khí nén, nước làm mát và hệ phụ trợ sản xuất quy mô nhỏ.
  • Thiết bị phụ trợ: Lắp trước hoặc sau bộ lọc, đồng hồ, máy bơm, bình chứa, thiết bị trao đổi nhiệt hoặc cụm máy.

Hướng dẫn lựa chọn

Khi chọn van cầu ren, cần xác định đúng kích thước đường ống, kiểu ren, áp lực, nhiệt độ và lưu chất. Đây là dòng van thường dùng cho DN nhỏ, vì vậy độ chính xác của ren và vật liệu làm kín ảnh hưởng lớn đến độ bền của hệ thống.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50 hoặc theo kích thước ren thực tế.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25, PN40 hoặc áp lực theo catalogue của từng dòng van.
  • Kiểu ren: Đối chiếu ren trong, ren ngoài, BSP hoặc NPT để lắp khớp với đường ống và phụ kiện.
  • Vật liệu thân van: Đồng phù hợp nước, khí, dân dụng; inox phù hợp môi trường sạch, ăn mòn nhẹ; thép phù hợp hơi hoặc áp lực cao hơn.
  • Seat làm kín: PTFE phù hợp nước, khí, dầu nhẹ; seat kim loại phù hợp hơi, nhiệt độ cao hoặc môi trường cần chịu mài mòn.
  • Gioăng trục: Chọn EPDM, NBR, PTFE hoặc graphite theo nhiệt độ và lưu chất thực tế.
  • Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ nước nóng, hơi, khí hoặc dầu với giới hạn của gioăng, seat và vật liệu thân van.
  • Môi trường sử dụng: Nước sạch, nước nóng, hơi, khí nén, dầu nhẹ, HVAC hoặc công nghiệp nhẹ cần chọn vật liệu tương thích.
  • Chiều dòng chảy: Kiểm tra mũi tên trên thân van để lắp đúng chiều, giúp van đóng kín và vận hành ổn định.
  • Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra không gian xoay tay quay, vị trí thao tác, khả năng tháo bảo trì và hướng đặt van.
  • Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có nhãn mác rõ ràng, catalogue, xuất xứ minh bạch và CO/CQ nếu dùng cho dự án.

Với hệ hơi, nước nóng hoặc khí nén, cần kiểm tra kỹ áp lực và nhiệt độ làm việc trước khi đặt hàng. Nếu hệ thống có kích thước lớn, áp lực cao hoặc cần bảo trì thường xuyên, có thể cân nhắc van cầu mặt bích thay cho van cầu ren.

Lưu ý khi lắp đặt

Van cầu ren cần được lắp đúng chiều dòng chảy, đúng kiểu ren và đúng điều kiện vận hành. Trước khi lắp, cần vệ sinh đường ống, kiểm tra ren, tay quay, gioăng làm kín và mũi tên chỉ chiều dòng chảy trên thân van.

Bước Nội dung thực hiện Lưu ý kỹ thuật
Bước 1 Kiểm tra thông số van Đối chiếu DN, kiểu ren, áp lực, vật liệu thân, seat, gioăng, nhiệt độ và lưu chất sử dụng.
Bước 2 Kiểm tra chiều dòng chảy Lắp theo mũi tên trên thân van, không lắp ngược chiều vì có thể gây rung, khó đóng kín hoặc nhanh mòn seat.
Bước 3 Vệ sinh đường ống Loại bỏ cặn hàn, mạt kim loại, cát đá, bụi bẩn và dị vật để tránh làm kẹt đĩa van.
Bước 4 Kiểm tra ren Ren ống và ren van phải sạch, không móp méo, không sứt mẻ và đúng tiêu chuẩn kết nối.
Bước 5 Làm kín ren Dùng băng tan hoặc keo làm kín phù hợp, quấn vừa đủ để tránh rò rỉ và không làm nứt thân van.
Bước 6 Siết van vào đường ống Dùng dụng cụ đúng vị trí thân van, siết vừa lực, tránh siết quá mạnh gây nứt ren hoặc biến dạng thân van.
Bước 7 Lắp y lọc nếu cần Nên lắp y lọc trước van nếu hệ thống có nhiều cặn, đặc biệt với nước kỹ thuật, hơi hoặc tuyến mới thi công.
Bước 8 Vận hành thử Xoay tay quay từ từ để kiểm tra hành trình đĩa van, không dùng lực cưỡng bức khi van đã đóng hết.
Bước 9 Thử áp hệ thống Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại ren, thân van, nắp van, trục van và các vị trí nối ống.
Bước 10 Bảo trì định kỳ Kiểm tra tay quay, trục van, packing, seat, đĩa van, ren nối và vệ sinh cặn bám theo chu kỳ.

Không nên siết ren quá lực hoặc dùng tay quay làm điểm chịu lực khi lắp đặt. Nếu van đóng mở nặng, rò rỉ hoặc điều tiết không ổn định, cần kiểm tra cặn bẩn, đĩa van, seat, gioăng trục, ren nối, chiều lắp và áp lực hệ thống.

Câu hỏi thường gặp

Van cầu ren dùng để làm gì?

Van cầu ren dùng để đóng mở và điều tiết dòng chảy trong hệ thống nước, hơi, khí nén, dầu nhẹ, HVAC, dân dụng, M&E và công nghiệp nhẹ.

Van cầu ren có điều tiết lưu lượng tốt không?

Có. Van cầu ren điều tiết tốt hơn van bi ren vì đĩa van nâng hạ, giúp thay đổi tiết diện dòng chảy theo từng mức mở.

Van cầu ren thường có kích thước nào?

Van cầu ren thường dùng cho DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50 hoặc các kích thước tương đương theo hệ ren thực tế.

Van cầu ren có dùng cho hơi nóng được không?

Có thể dùng cho hơi nóng nếu vật liệu thân, seat, gioăng graphite, áp suất và nhiệt độ đáp ứng đúng thông số kỹ thuật của van.

Van cầu ren khác gì van cầu mặt bích?

Van cầu ren nhỏ gọn, phù hợp DN nhỏ và nhánh kỹ thuật. Van cầu mặt bích phù hợp DN lớn, tuyến ống chính và hệ công nghiệp áp lực cao hơn.

Khi mua van cầu ren cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, kiểu ren, áp lực PN, vật liệu thân, seat, gioăng làm kín, nhiệt độ, môi trường sử dụng, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.