Van giảm áp Venn RP-8D

Áp suất tối đa10
Chất liệu vanthép i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN20 i, DN25 i, DN32 i, DN40 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại vangiảm áp i
Môi chất làm việchơi
Nhiệt độ tối đa (°C)200 i
Xuất xứ vanNhật bản
SKU: RP-8D Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van giảm áp Venn RP-8D (thuộc dòng RP-8) là thiết bị điều tiết áp suất hơi nóng (steam) cao cấp, được chế tạo toàn thân bằng thép không gỉ (stainless steel). Đây là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống yêu cầu nguồn hơi sạch tuyệt đối, thường thấy trong ngành chế biến thực phẩm, thiết bị tiệt trùng và y tế.

Khác với các dòng van gang thông thường, RP-8D sử dụng vật liệu inox cho cả thân van, đĩa và ghế van, giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm rỉ sét vào dòng lưu chất. Thiết bị kế thừa công nghệ dẫn hướng piston và vòng đệm đặc biệt của hãng Venn Nhật Bản, mang lại khả năng kiểm soát áp suất cực kỳ ổn định và độ bền vượt trội trong các môi trường ăn mòn.

Với cơ chế vận hành bằng tay quay tích hợp khóa tự động, người dùng có thể điều chỉnh áp suất một cách nhanh chóng mà không cần sử dụng công cụ hỗ trợ. Thiết kế nhỏ gọn giúp tiết kiệm không gian lắp đặt nhưng vẫn đảm bảo lưu lượng lớn (Large capacity), đáp ứng tốt các trạm giảm áp hơi chính trong nhà máy.

Cấu tạo và vật liệu

Thành phần Vật liệu / Đặc tính kỹ thuật
Thân van (Body) Thép không gỉ (Stainless Steel)
Đĩa van & Ghế van Thép không gỉ (Stainless Steel)
Nhiệt độ làm việc Tối đa 200°C
Áp suất sơ cấp Tối đa 1.0 MPa (10 bar)
Áp suất thứ cấp điều chỉnh 0.03 ~ 0.8 MPa
Tỷ lệ giảm áp tối đa 20:1

Cấu tạo của RP-8D tập trung vào việc cung cấp nguồn hơi sạch (“Clean supply”). Toàn bộ các bộ phận nội bộ tiếp xúc với hơi nóng đều được làm bằng thép không gỉ gia công tinh xảo, giúp giảm thiểu ma sát và chống xâm thực. Cơ chế dẫn hướng piston (Piston guide) kết hợp với vòng seal đặc biệt giúp van vận hành êm ái, ngay cả ở dải áp suất thấp.

Điểm nhấn trong thiết kế là bộ tay quay (Manual handle) bằng nhựa kỹ thuật bền nhiệt, tích hợp chốt khóa tự động (Automatic lock mechanism). Thiết kế này giúp ngăn ngừa việc thay đổi thông số cài đặt ngoài ý muốn do rung động đường ống hoặc tác động bên ngoài.

Nguyên lý hoạt động

Van giảm áp Venn RP-8D vận hành theo nguyên lý Pilot – Piston (tác động gián tiếp). Áp suất hơi từ thượng nguồn được dẫn qua một van Pilot phụ nằm trên đỉnh để điều khiển lực đẩy lên piston của van chính.

Khi áp suất hạ nguồn thấp hơn mức cài đặt, bộ Pilot mở ra dẫn hơi vào khoang piston, đẩy đĩa van chính xuống để tăng lượng hơi đi qua. Khi áp suất hạ nguồn đạt đến mức mong muốn, bộ Pilot sẽ đóng lại, áp suất trong khoang piston giảm đi và lò xo sẽ đẩy đĩa van chính về vị trí thu hẹp dòng chảy.

Với tỷ lệ giảm áp lên đến 20:1, van có thể hạ áp suất từ 1.0 MPa xuống còn 0.05 MPa một cách mượt mà chỉ trong một công đoạn. Khả năng “Lock up pressure” (áp suất đóng) được kiểm soát ở mức cực thấp (Max 0.02 MPa), đảm bảo an toàn tối đa khi hệ thống dừng tiêu thụ hơi.

Ưu-nhược điểm

Dòng van inox RP-8D mang lại tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất của Nhật Bản, tuy nhiên người sử dụng cần lưu ý đến điều kiện lắp đặt để tối ưu hiệu quả.

Ưu điểm:

  • Cung cấp hơi sạch: Vật liệu inox toàn bộ ngăn chặn rỉ sét, cực kỳ an toàn cho ngành thực phẩm và dược phẩm.
  • Điều chỉnh không cần dụng cụ: Tay quay tích hợp giúp việc tinh chỉnh áp suất trở nên đơn giản và trực quan hơn bao giờ hết.
  • Độ chính xác cao: Cơ chế Pilot nhạy bén duy trì áp suất hạ nguồn ổn định ngay cả khi lưu lượng hơi biến động mạnh.
  • Độ bền vượt trội: Thép không gỉ giúp van kháng lại sự ăn mòn hóa học và mài mòn do dòng hơi tốc độ cao.

Nhược điểm:

  • Giá thành: Do vật liệu thép không gỉ cao cấp, chi phí đầu tư của RP-8D cao hơn đáng kể so với dòng gang RP-6.
  • Nhạy cảm với tạp chất: Khe hở giữa piston và xi lanh rất nhỏ, yêu cầu hơi phải sạch, không có xỉ hàn hoặc cát.
  • Tư thế lắp đặt: Bắt buộc phải lắp trên đường ống nằm ngang với bộ Pilot hướng lên phía trên để hoạt động chính xác.

Ứng dụng

Nhờ đặc tính toàn thân inox, Venn RP-8D thường được ưu tiên sử dụng trong các quy trình sản xuất nhạy cảm với ô nhiễm kim loại và yêu cầu vệ sinh cao.

Trong ngành thực phẩm, van được dùng để cấp hơi trực tiếp vào nồi nấu, máy sấy thực phẩm hoặc hệ thống thanh trùng. Nguồn hơi đi qua van đảm bảo không mang theo các hạt rỉ sét, giữ cho sản phẩm đầu ra đạt tiêu chuẩn xuất khẩu.

Trong bệnh viện và phòng thí nghiệm, thiết bị tham gia vào các trạm điều áp hơi cho máy tiệt trùng (Sterilizing equipments), đảm bảo các dụng cụ y tế được xử lý trong môi trường hơi tinh khiết nhất.

Ngoài ra, nhờ tính kháng ăn mòn cao, sản phẩm còn được ứng dụng trong các nhà máy hóa chất, môi trường ven biển hoặc những nơi có không khí ẩm ướt dễ làm hỏng các dòng van gang thông thường.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Trước khi lắp đặt, cần thổi sạch đường ống để loại bỏ hoàn toàn các dị vật. Hướng mũi tên trên thân van phải trùng với chiều dòng chảy. Nhà sản xuất khuyến cáo bắt buộc lắp đặt một lọc y (Y-Strainer) phía trước van để bảo vệ cơ chế piston tinh vi.

Để điều chỉnh áp suất, người dùng chỉ cần kéo tay quay lên để mở khóa, xoay theo chiều kim đồng hồ để tăng áp suất đầu ra và ngược lại, sau đó nhấn tay quay xuống để kích hoạt cơ chế tự khóa.

Lưu ý bảo trì định kỳ:

  • Vệ sinh lưới lọc phía trước van định kỳ 3 tháng một lần để đảm bảo lưu lượng hơi không bị sụt áp.
  • Kiểm tra và xả nước ngưng (condensate) thường xuyên; nước ngưng đọng trong van là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng búa nước làm hỏng piston.
  • Theo dõi đồng hồ áp suất hạ nguồn; nếu áp suất tăng dần khi không sử dụng tải (thông áp), cần tháo bộ Pilot để vệ sinh ghế van inox.
  • Sử dụng sơ đồ chọn size (Sizing chart) chính xác từ tài liệu kỹ thuật để đảm bảo van hoạt động trong dải lưu lượng (kg/h) tối ưu, tránh chọn van quá lớn gây ra hiện tượng rung giật (chattering).

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van giảm áp hơi pilot Venn RP-8D
Model RP-8D
Dải kích thước DN20 – DN80
Kiểu kết nối Mặt bích JIS 10K FF
Lưu chất Hơi nước (Steam)
Nhiệt độ làm việc ≤ 200°C
Áp suất đầu vào tối đa ≤ 1.0 MPa
Dải áp suất điều chỉnh đầu ra 0.03 – 0.8 MPa
Tỷ lệ giảm áp tối đa 20 : 1
Độ chênh áp tối thiểu trước/sau van 0.05 MPa
Độ kín Rò rỉ ≤ 0.05% lưu lượng định mức
Xuất xứ Nhật Bản
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van Thép đúc không gỉ (SCS)
Đĩa & ghế van Inox (SUS)
Diaphragm Inox (SUS)
Kiểu van Van giảm áp điều khiển pilot
Áp suất thử thân 1.5 MPa (thử thủy lực)
Tư thế lắp đặt Lắp ngang đường ống
KÍCH THƯỚC (DN: đường kính danh nghĩa | L: chiều dài | G: chiều cao thân | H: chiều cao tổng | Cv: hệ số lưu lượng | kg: trọng lượng)
DN20 L 140 mm | G 71 mm | H 159 mm | Cv 2.5 | 7.8 kg
DN25 L 150 mm | G 71 mm | H 164 mm | Cv 4 | 8.8 kg
DN32 L 180 mm | G 90 mm | H 182 mm | Cv 6.5 | 13.3 kg
DN40 L 180 mm | G 90 mm | H 182 mm | Cv 9 | 13.3 kg
DN50 L 200 mm | G 100 mm | H 187 mm | Cv 16 | 16.7 kg
DN65 L 230 mm | G 110 mm | H 202 mm | Cv 25 | 23 kg
DN80 L 260 mm | G 118 mm | H 221 mm | Cv 36 | 29.5 kg