Van phao đồng

Filters

3 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van phao đồng

Dưới đây là bảng giá tham khảo van phao đồng được tổng hợp theo một số model cụ thể gồm : Minh Hòa MIHA XK, Minh Hòa MIHA, Minh Hòa MBV, Minh Hòa MI, Sanwa LP-FV và Sanwa FV. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van phao đồng dùng cho bồn nước, bể chứa, hệ thống cấp nước dân dụng, công nghiệp và M&E.

DN Minh Hòa MIHA XK Minh Hòa MIHA Minh Hòa MBV Minh Hòa MI Sanwa LP-FV Sanwa FV
DN15 146.100 đ 159.500 đ 148.200 đ 105.700 đ 160.000 đ 195.000 đ
DN20 157.000 đ 214.100 đ 177.600 đ   250.000 đ 295.000 đ
DN25   244.300 đ 210.300 đ   410.000 đ 500.000 đ
DN32   705.400 đ        
DN40   849.900 đ        
DN50   1.445.000 đ        

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van phao đồng. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, vật liệu, áp lực làm việc, tiêu chuẩn kết nối, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực làm việc, kiểu kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van phao đồng là dòng van cơ học dùng để tự động kiểm soát mực nước trong bồn chứa, bể nước, két nước hoặc hệ thống cấp nước. Khi mực nước giảm, quả phao hạ xuống làm van mở để cấp nước; khi nước đạt mức cài đặt, phao nâng lên và đóng van để ngăn tràn.

Sản phẩm thường được chế tạo từ đồng thau, đồng hợp kim hoặc đồng mạ, có độ bền tốt, dễ lắp đặt và phù hợp với hệ thống nước sạch dân dụng, công trình M&E, nhà xưởng, trang trại, bồn nước mái và bể chứa kỹ thuật.

Van phao đồng thường dùng kiểu nối ren với các kích thước phổ biến như DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, áp lực nước cấp, kiểu ren, kích thước quả phao, vật liệu gioăng, môi trường sử dụng, thương hiệu và chứng chỉ CO/CQ nếu dùng cho dự án.

Cấu tạo

Van phao đồng có cấu tạo gồm thân van, đĩa van, seat làm kín, trục van, tay đòn, quả phao, gioăng làm kín và phần kết nối ren. Cơ cấu này giúp van tự động đóng mở theo mực nước mà không cần dùng điện hoặc khí nén.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Đồng thau, đồng hợp kim, đồng mạ Chịu áp lực nước, bảo vệ cơ cấu đóng mở và kết nối với đường ống cấp.
Đĩa van Đồng, cao su kỹ thuật, PTFE Đóng hoặc mở cửa nước theo chuyển động của tay đòn và quả phao.
Seat làm kín Đồng, inox, cao su kỹ thuật, PTFE Tạo bề mặt tiếp xúc với đĩa van, giúp van đóng kín khi mực nước đạt mức cài đặt.
Trục van Đồng, inox, thép không gỉ Truyền chuyển động từ tay đòn vào cơ cấu đóng mở bên trong thân van.
Tay đòn Đồng, inox, thép mạ, hợp kim Liên kết quả phao với thân van, tạo lực đóng mở theo sự thay đổi mực nước.
Quả phao Nhựa, đồng, inox Nổi trên mặt nước, nâng lên hoặc hạ xuống để điều khiển trạng thái đóng mở của van.
Gioăng làm kín EPDM, NBR, PTFE, cao su kỹ thuật Làm kín tại vị trí đóng van, trục van và các điểm lắp ghép để hạn chế rò rỉ.
Kết nối ren Ren trong, ren ngoài, BSP, NPT Kết nối van với đường ống cấp nước, phụ kiện ren hoặc đầu chờ trong bồn chứa.

Quả phao là bộ phận quyết định khả năng tự động đóng mở của van phao đồng. Khi mực nước thấp, phao hạ xuống và kéo tay đòn làm van mở, cho nước chảy vào bồn hoặc bể chứa.

Khi nước dâng lên đến mức cài đặt, quả phao nâng tay đòn lên, tác động vào đĩa van để đóng kín cửa nước. Nhờ cơ chế đơn giản này, van phao đồng vận hành ổn định, dễ bảo trì và không phụ thuộc vào nguồn điện.

Ưu điểm vật liệu đồng

Van phao đồng được sử dụng phổ biến nhờ độ bền cơ học tốt, khả năng chống gỉ ổn định trong môi trường nước sạch và chi phí hợp lý. Vật liệu đồng giúp thân van chắc chắn, ren kết nối bền và phù hợp với nhiều hệ cấp nước dân dụng – kỹ thuật.

So với van phao nhựa, van phao đồng có khả năng chịu lực và chịu nhiệt tốt hơn. So với van phao inox, dòng van đồng thường có giá thành dễ tiếp cận hơn, phù hợp các công trình dân dụng, tòa nhà, nhà xưởng và hệ cấp nước thông dụng.

  • Đồng thau: Phù hợp hệ nước sạch, nước sinh hoạt, bồn chứa, bể mái và các tuyến cấp nước thông dụng.
  • Đồng mạ: Tăng tính thẩm mỹ, hạn chế oxy hóa bề mặt và phù hợp các vị trí lắp đặt dễ quan sát.
  • Đồng hợp kim: Cải thiện độ cứng, độ bền ren và khả năng chịu áp trong hệ thống kỹ thuật.
  • Kết nối ren chắc chắn: Dễ lắp đặt, dễ thay thế và phù hợp với đường ống DN nhỏ đến trung bình.
  • Vận hành cơ học đơn giản: Không cần điện, không cần tủ điều khiển, ít phụ thuộc vào thiết bị phụ trợ.
  • Chi phí hợp lý: Phù hợp công trình cần nhiều điểm cấp ngắt nước tự động trong bồn hoặc bể chứa.
  • Dễ bảo trì: Cơ cấu phao cơ dễ kiểm tra, vệ sinh, thay gioăng hoặc điều chỉnh mực nước.

Van phao đồng phù hợp nhất với nước sạch, nước sinh hoạt và nước kỹ thuật không có tính ăn mòn mạnh. Với nước biển, hóa chất, nước RO yêu cầu vật liệu sạch hoặc môi trường ăn mòn cao, nên cân nhắc van phao inox hoặc vật liệu chuyên dụng hơn.

Nguyên lý hoạt động

Van phao đồng hoạt động dựa trên lực nổi của quả phao và sự thay đổi mực nước trong bồn chứa. Khi mực nước hạ thấp, quả phao đi xuống, kéo tay đòn làm cơ cấu van mở để nước cấp vào bể.

Khi nước trong bồn dâng lên, quả phao nổi theo mặt nước. Đến mức nước đã cài đặt, tay đòn tác động vào trục và đĩa van, ép kín cửa nước để ngắt dòng cấp.

Toàn bộ quá trình đóng mở diễn ra tự động bằng cơ cấu cơ học, không cần nguồn điện. Vì vậy, van phao đồng phù hợp với các hệ thống cần cấp nước đơn giản, ổn định và dễ vận hành trong thời gian dài.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN PHAO ĐỒNG

Khi mực nước thấp:

  Mực nước giảm
        |
        v
  Quả phao hạ xuống
        |
        v
  Tay đòn kéo cơ cấu van mở
        |
        v
  Nước cấp vào bồn / bể chứa


Khi mực nước đạt mức cài đặt:

  Nước dâng lên
        |
        v
  Quả phao nổi lên
        |
        v
  Tay đòn đẩy cơ cấu van đóng
        |
        v
  Dòng nước cấp bị ngắt


Mô phỏng lắp đặt:

  Đường nước cấp -----> [Van phao đồng]
                              |
                              v
                    Nước chảy vào bồn

  Mực nước thấp:  Phao hạ  -> Van mở
  Mực nước đầy:   Phao nâng -> Van đóng

Để van hoạt động chính xác, quả phao cần được lắp ở vị trí có đủ không gian nâng hạ. Nếu phao bị vướng thành bồn, ống tràn, nắp bể hoặc cặn bẩn, van có thể đóng không kín, cấp nước chậm hoặc gây tràn bồn.

Ứng dụng

  • Bồn nước sinh hoạt: Tự động cấp ngắt nước cho bồn inox, bồn nhựa, bể mái, bể ngầm và hệ cấp nước gia đình.
  • Công trình dân dụng: Phù hợp nhà ở, chung cư, khách sạn, trường học, bệnh viện, văn phòng và công trình thương mại.
  • Hệ thống M&E: Lắp tại phòng kỹ thuật, tầng mái, tầng hầm, bồn trung gian, bể nước sinh hoạt và bể kỹ thuật.
  • Nhà xưởng, xí nghiệp: Dùng cho bể nước kỹ thuật, bồn cấp nước phụ trợ, nước làm mát và hệ thống cấp nước sản xuất nhẹ.
  • Trang trại, chăn nuôi: Tự động cấp nước cho bồn chứa, máng nước, bể trung gian và hệ thống cấp nước chuồng trại.
  • Tháp giải nhiệt nhỏ: Cấp nước bù cho cooling tower quy mô nhỏ nếu áp lực, lưu lượng và vật liệu phù hợp.
  • Thiết bị phụ trợ: Lắp tại bồn chứa của máy bơm, bộ lọc, hệ nước tuần hoàn hoặc các cụm thiết bị cần kiểm soát mực nước.

Hướng dẫn lựa chọn

Khi chọn van phao đồng, cần xác định đúng kích thước đường ống, áp lực nước cấp, dung tích bồn, kiểu quả phao và không gian lắp đặt. Chọn đúng van giúp hệ thống cấp nước ổn định, ngắt nước kín và hạn chế tình trạng tràn bể.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường ống cấp như DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50 hoặc theo kích thước ren thực tế.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16 hoặc áp lực theo catalogue để phù hợp áp lực nước cấp thực tế.
  • Kiểu ren: Đối chiếu ren trong, ren ngoài, BSP hoặc NPT để lắp khớp với đường ống và phụ kiện.
  • Vật liệu thân van: Đồng thau phù hợp nước sạch thông dụng; đồng mạ tăng tính thẩm mỹ; đồng hợp kim phù hợp hệ kỹ thuật hơn.
  • Kích thước quả phao: Phao phải đủ lực nổi để đóng kín van theo áp lực nước và lưu lượng cấp.
  • Vật liệu quả phao: Phao nhựa nhẹ, giá tốt; phao đồng hoặc inox bền hơn, phù hợp môi trường yêu cầu tuổi thọ cao.
  • Gioăng làm kín: EPDM phù hợp nước sạch; NBR phù hợp một số môi trường có dầu nhẹ; PTFE dùng cho yêu cầu làm kín đặc thù.
  • Lưu lượng cấp nước: Chọn kích thước van theo nhu cầu cấp nước thực tế, tránh van quá nhỏ gây cấp chậm hoặc quá lớn gây va đập.
  • Không gian trong bồn: Cần đủ chỗ cho tay đòn và quả phao chuyển động, không bị vướng thành bồn, nắp bồn hoặc đường ống.
  • Môi trường sử dụng: Nước sạch, nước sinh hoạt, nước kỹ thuật hoặc nước nóng nhẹ cần chọn vật liệu và gioăng tương thích.
  • Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có nhãn mác, thông số kỹ thuật, xuất xứ rõ ràng và CO/CQ nếu dùng cho công trình.

Với bồn nước dân dụng hoặc hệ cấp nước thông dụng, van phao đồng nối ren là lựa chọn phù hợp nhờ dễ lắp và chi phí hợp lý. Với bồn công nghiệp lớn, lưu lượng cao hoặc môi trường ăn mòn hơn, nên cân nhắc van phao inox hoặc van phao mặt bích.

Lưu ý khi lắp đặt

Van phao đồng cần được lắp tại vị trí cấp nước vào bồn hoặc bể chứa, nơi quả phao có thể chuyển động tự do theo mực nước. Trước khi lắp, cần vệ sinh đường ống, kiểm tra ren, gioăng, tay đòn, quả phao và áp lực nước cấp.

Bước Nội dung thực hiện Lưu ý kỹ thuật
Bước 1 Kiểm tra thông số van Đối chiếu DN, PN, kiểu ren, vật liệu thân, kích thước phao, gioăng và lưu chất sử dụng.
Bước 2 Xác định vị trí lắp Lắp tại điểm cấp nước vào bồn, đảm bảo phao có khoảng trống nâng hạ theo mực nước.
Bước 3 Kiểm tra chiều dòng chảy Lắp đúng chiều nước cấp vào van, đối chiếu mũi tên hoặc hướng kết nối trên thân van nếu có.
Bước 4 Vệ sinh đường ống Loại bỏ cặn hàn, mạt kim loại, cát đá và dị vật để tránh kẹt đĩa van hoặc hở seat.
Bước 5 Kiểm tra ren kết nối Ren ống và ren van phải sạch, không móp méo, không sứt mẻ và đúng tiêu chuẩn kết nối.
Bước 6 Làm kín ren Dùng băng tan hoặc keo làm kín phù hợp, quấn vừa đủ để tránh rò rỉ và không làm nứt thân van.
Bước 7 Siết van vào đường ống Siết vừa lực, không kẹp mạnh vào tay đòn hoặc thân mỏng để tránh biến dạng cơ cấu đóng mở.
Bước 8 Điều chỉnh mực nước Cài đặt vị trí tay phao theo mực nước mong muốn, tránh để nước dâng quá cao gây tràn bồn.
Bước 9 Chạy thử cấp nước Mở nước từ từ, quan sát quá trình cấp ngắt và kiểm tra rò rỉ tại thân van, ren, trục và vị trí làm kín.
Bước 10 Bảo trì định kỳ Vệ sinh phao, tay đòn, seat, gioăng, thân van và kiểm tra khả năng đóng kín theo chu kỳ.

Không nên lắp van phao đồng tại vị trí phao dễ va vào thành bồn, nắp bể hoặc ống tràn. Nếu van đóng không kín, cấp nước chậm hoặc gây tràn bồn, cần kiểm tra cặn bẩn, gioăng, seat, áp lực nước, kích thước phao và không gian chuyển động của tay đòn.

Câu hỏi thường gặp

Van phao đồng dùng để làm gì?

Van phao đồng dùng để tự động cấp và ngắt nước theo mực nước trong bồn chứa, bể nước, két nước, bể mái, bể ngầm và hệ cấp nước dân dụng.

Van phao đồng có cần dùng điện không?

Không. Van hoạt động bằng cơ cấu phao cơ học, dựa trên lực nổi của quả phao nên không cần điện, khí nén hoặc tủ điều khiển.

Van phao đồng phù hợp với môi trường nào?

Van phù hợp với nước sạch, nước sinh hoạt, nước kỹ thuật thông dụng, bồn chứa dân dụng, nhà xưởng và hệ thống M&E quy mô nhỏ đến trung bình.

Van phao đồng có dùng cho nước nóng được không?

Có thể dùng cho nước nóng nhẹ nếu vật liệu gioăng, thân van và áp lực phù hợp. Cần kiểm tra giới hạn nhiệt độ theo catalogue trước khi lắp.

Tại sao van phao đồng bị đóng không kín?

Nguyên nhân thường do cặn bẩn tại seat, gioăng mòn, phao bị vướng, áp lực nước quá cao, tay đòn lệch hoặc chọn kích thước phao chưa phù hợp.

Khi mua van phao đồng cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, kiểu ren, vật liệu thân, kích thước phao, vật liệu gioăng, áp lực nước, môi trường sử dụng, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.