Van phao inox

Filters

1 Product

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van phao inox

Dưới đây là bảng giá tham khảo van phao inox được tổng hợp theo model cụ thể gồm : ARITA ARV-119SE. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá khi lựa chọn van phao inox cho bồn nước, bể chứa, hệ thống cấp nước dân dụng, công nghiệp và M&E.

DN ARITA ARV-119SE
DN15 1.196.000 đ
DN20 1.452.000 đ
DN25 2.285.000 đ
DN32 2.442.000 đ
DN40 6.394.000 đ
DN50 7.483.000 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho model ARITA ARV-119SE trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van phao inox. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, vật liệu, áp lực làm việc, tiêu chuẩn kết nối, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực làm việc, kiểu kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van phao inox là dòng van tự động dùng để kiểm soát mực nước trong bồn chứa, bể nước, tháp giải nhiệt hoặc hệ thống cấp nước công nghiệp. Khi mực nước giảm, van mở để cấp nước; khi nước đạt mức cài đặt, phao nâng lên và đóng van để ngăn tràn.

Sản phẩm được chế tạo từ inox 201, inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chống gỉ, chống ăn mòn và phù hợp với nhiều môi trường nước. Van phao inox thường được dùng trong hệ thống nước sạch, nước xử lý, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất nhẹ, nước RO và công trình M&E.

So với van phao đồng hoặc van phao nhựa, van phao inox có độ bền cao hơn trong môi trường ẩm, nước sạch và các hệ thống yêu cầu vật liệu sạch. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, kiểu kết nối, vật liệu inox, kích thước phao, áp lực nước và hồ sơ CO/CQ.

Cấu tạo

Van phao inox có cấu tạo gồm thân van, đĩa van, trục van, tay đòn, quả phao, gioăng làm kín và đầu kết nối với đường ống. Tùy thiết kế, van có thể là dạng nối ren, nối bích hoặc dạng phao cơ inox dùng cho bồn chứa và bể nước.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Inox 201, inox 304, inox 316 Chịu áp lực nước, bảo vệ cơ cấu đóng mở và kết nối với đường ống cấp.
Đĩa van Inox, cao su kỹ thuật, PTFE Đóng hoặc mở cửa nước theo chuyển động của tay đòn và quả phao.
Seat làm kín Inox, PTFE, cao su kỹ thuật Tạo bề mặt tiếp xúc với đĩa van, giúp van đóng kín khi mực nước đạt mức cài đặt.
Trục van Inox, thép không gỉ Truyền chuyển động từ tay đòn đến cơ cấu đóng mở bên trong thân van.
Tay đòn Inox, thép không gỉ Liên kết quả phao với thân van, tạo lực đóng mở theo mực nước.
Quả phao Inox 304, inox 316, nhựa kỹ thuật Nổi trên mặt nước, nâng lên hoặc hạ xuống để điều khiển trạng thái của van.
Gioăng làm kín EPDM, NBR, PTFE, cao su kỹ thuật Hạn chế rò rỉ tại vị trí đóng kín, trục van và các điểm lắp ghép.
Kết nối ren Inox ren trong, ren ngoài Phù hợp DN nhỏ đến trung bình, lắp nhanh cho bồn nước, bể nước và nhánh cấp nước.
Kết nối mặt bích Inox gia công theo tiêu chuẩn Phù hợp DN lớn, hệ thống công nghiệp, bể chứa lớn và tuyến cấp nước áp lực.

Quả phao là bộ phận quan trọng quyết định khả năng tự động đóng mở của van. Khi nước trong bồn hạ xuống, phao hạ theo và kéo cơ cấu van mở để cấp nước bổ sung vào bể.

Khi mực nước dâng lên đến mức cài đặt, phao nâng tay đòn lên, đĩa van ép vào seat và ngăn dòng nước tiếp tục chảy vào. Cơ chế cơ học này giúp van hoạt động tự động mà không cần dùng điện hoặc khí nén.

Ưu điểm vật liệu inox

Van phao inox có ưu điểm nổi bật là khả năng chống gỉ, chống oxy hóa và độ bền tốt trong môi trường nước. Vật liệu inox giúp van phù hợp với hệ thống nước sạch, nước xử lý, nước RO, thực phẩm, dược phẩm và các công trình yêu cầu độ sạch cao.

Inox 304 là lựa chọn phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và giá thành hợp lý. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn cao hơn, phù hợp môi trường có hóa chất nhẹ, hơi muối, nước xử lý hoặc yêu cầu kỹ thuật khắt khe hơn.

  • Chống gỉ tốt: Phù hợp môi trường ẩm, bồn nước, bể chứa, phòng kỹ thuật và hệ cấp nước sạch.
  • Độ bền cơ học cao: Thân van, tay đòn và quả phao inox chịu lực tốt, ít biến dạng trong quá trình vận hành.
  • Vật liệu sạch: Phù hợp hệ nước sạch, thực phẩm, dược phẩm, nước tinh khiết và dây chuyền yêu cầu vệ sinh.
  • Chịu ăn mòn tốt: Inox 304, inox 316 phù hợp hơn so với đồng hoặc gang trong nhiều môi trường nước xử lý.
  • Tuổi thọ cao: Ít bị mục, giòn hoặc lão hóa như một số vật liệu nhựa khi làm việc lâu dài ngoài trời.
  • Dễ vệ sinh: Bề mặt inox nhẵn, hạn chế bám cặn và thuận tiện kiểm tra, bảo trì định kỳ.
  • Tính thẩm mỹ tốt: Bề mặt sáng, sạch, phù hợp lắp tại các khu vực kỹ thuật yêu cầu hình thức gọn gàng.

Tùy môi trường sử dụng, cần chọn đúng loại inox để tránh lãng phí hoặc thiếu bền. Với nước sạch thông dụng có thể dùng inox 304; với nước có tính ăn mòn cao hơn, nên cân nhắc inox 316 và gioăng làm kín tương thích.

Nguyên lý hoạt động

Van phao inox hoạt động dựa trên sự thay đổi mực nước trong bồn hoặc bể chứa. Khi mực nước thấp, quả phao hạ xuống kéo tay đòn, làm cơ cấu van mở và cho nước chảy vào bể.

Khi mực nước tăng dần, quả phao nổi lên theo mặt nước. Đến mức cài đặt, tay đòn tác động lên trục van, đẩy đĩa van ép kín vào seat và ngắt dòng cấp nước.

Quá trình này diễn ra hoàn toàn tự động bằng lực nổi của quả phao, không cần nguồn điện. Nhờ vậy, van phao inox phù hợp với các hệ thống cần cấp nước ổn định, đơn giản, tiết kiệm và ít phụ thuộc vào thiết bị điều khiển.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN PHAO INOX

Khi mực nước thấp:

  Mực nước giảm
        |
        v
  Quả phao hạ xuống
        |
        v
  Tay đòn kéo cơ cấu van mở
        |
        v
  Nước cấp vào bồn / bể chứa


Khi mực nước đạt mức cài đặt:

  Nước dâng lên
        |
        v
  Quả phao nổi lên
        |
        v
  Tay đòn đẩy cơ cấu van đóng
        |
        v
  Dòng nước cấp bị ngắt


Mô phỏng lắp đặt:

  Đường nước cấp -----> [Van phao inox]
                              |
                              v
                    Nước chảy vào bồn

  Mực nước thấp:  Phao hạ  -> Van mở
  Mực nước đầy:   Phao nâng -> Van đóng

Để van hoạt động ổn định, quả phao cần có không gian chuyển động tự do trong bồn chứa. Nếu phao bị vướng thành bể, ống, nắp bồn hoặc cặn bẩn, van có thể đóng mở sai mức, gây thiếu nước hoặc tràn nước.

Ứng dụng

  • Bồn nước sạch: Tự động cấp ngắt nước cho bồn inox, bồn nhựa, bể mái, bể ngầm và hệ thống cấp nước sinh hoạt.
  • Hệ thống xử lý nước: Kiểm soát mực nước trong bể trung gian, bể chứa nước sau lọc, hệ RO, hệ lọc tổng và trạm xử lý.
  • Tháp giải nhiệt: Tự động cấp nước bù cho cooling tower, giúp duy trì mực nước ổn định trong quá trình vận hành.
  • Nhà máy thực phẩm: Dùng trong hệ nước sạch, nước rửa, nước công nghệ và các bể chứa yêu cầu vật liệu inox.
  • Dược phẩm, mỹ phẩm: Phù hợp tuyến nước tinh khiết, bồn chứa trung gian và hệ thống cần vật liệu sạch, dễ vệ sinh.
  • Hệ thống chăn nuôi, thủy sản: Cấp nước tự động cho bể nuôi, bồn chứa, máng nước và hệ thống tuần hoàn.
  • Công trình M&E: Lắp tại phòng kỹ thuật, tầng mái, tầng hầm, bồn trung gian, bể nước sinh hoạt và bể kỹ thuật.
  • Nhà máy, khu công nghiệp: Dùng trong bể nước làm mát, nước kỹ thuật, nước cấp sản xuất và các hệ phụ trợ.

Hướng dẫn lựa chọn

Khi chọn van phao inox, cần xác định đúng kích thước đường ống, áp lực nước cấp, dung tích bồn, môi trường sử dụng và kiểu kết nối. Chọn đúng sản phẩm giúp van đóng kín tốt, cấp nước ổn định và hạn chế tràn bể.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường ống cấp như DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100 hoặc lớn hơn.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16 hoặc áp lực theo catalogue để phù hợp áp lực nước cấp thực tế.
  • Vật liệu inox: Inox 304 phù hợp nước sạch thông dụng; inox 316 phù hợp môi trường ăn mòn cao hơn hoặc yêu cầu kỹ thuật cao.
  • Kiểu kết nối: Nối ren phù hợp DN nhỏ, bồn nước dân dụng; mặt bích phù hợp DN lớn, bể công nghiệp và hệ cấp nước lưu lượng lớn.
  • Kích thước quả phao: Phao phải đủ lực nổi để đóng kín van theo áp lực nước cấp và lưu lượng thiết kế.
  • Vật liệu gioăng: EPDM phù hợp nước sạch; NBR phù hợp một số môi trường có dầu nhẹ; PTFE phù hợp hóa chất nhẹ hoặc yêu cầu làm kín đặc thù.
  • Lưu lượng cấp nước: Chọn kích thước van theo nhu cầu cấp nước thực tế, tránh chọn quá nhỏ gây cấp nước chậm hoặc quá lớn gây va đập.
  • Không gian trong bồn: Cần đủ chỗ cho tay đòn và quả phao di chuyển, không bị vướng thành bồn, nắp bồn hoặc đường ống.
  • Môi trường sử dụng: Nước sạch, nước RO, thực phẩm, hóa chất nhẹ, xử lý nước hoặc nước kỹ thuật cần chọn inox và gioăng tương thích.
  • Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có thông số kỹ thuật, xuất xứ rõ ràng, CO/CQ và catalogue nếu dùng cho dự án.

Với hệ thống bồn lớn, áp lực nước cao hoặc yêu cầu lưu lượng cấp lớn, nên chọn van phao inox mặt bích hoặc dòng van phao công nghiệp. Với bồn nhỏ, bể dân dụng hoặc nhánh cấp nước thông thường, van phao inox nối ren thường là lựa chọn phù hợp hơn.

Lưu ý khi lắp đặt

Van phao inox cần được lắp đúng vị trí trong bồn hoặc bể chứa để quả phao di chuyển tự do. Trước khi lắp, cần vệ sinh đường ống, kiểm tra ren hoặc mặt bích, gioăng làm kín, tay đòn, quả phao và áp lực nước cấp.

Bước Nội dung thực hiện Lưu ý kỹ thuật
Bước 1 Kiểm tra thông số van Đối chiếu DN, PN, vật liệu inox, kiểu kết nối, kích thước phao, gioăng và lưu chất sử dụng.
Bước 2 Xác định vị trí lắp Lắp tại vị trí cấp nước vào bồn, đảm bảo phao có khoảng trống nâng hạ theo mực nước.
Bước 3 Kiểm tra chiều dòng chảy Lắp theo chiều nước cấp vào van, đối chiếu mũi tên hoặc hướng kết nối trên thân van nếu có.
Bước 4 Vệ sinh đường ống Loại bỏ cặn hàn, mạt kim loại, cát đá và dị vật để tránh kẹt đĩa van hoặc hở seat.
Bước 5 Lắp kết nối ren Dùng băng tan hoặc keo làm kín phù hợp, siết vừa lực để tránh hỏng ren hoặc biến dạng thân van.
Bước 6 Lắp kết nối mặt bích Căn đồng tâm mặt bích, đặt đúng gioăng và siết bulong đối xứng, đều lực.
Bước 7 Điều chỉnh tay phao Cài đặt vị trí phao theo mực nước mong muốn, tránh để nước dâng quá cao gây tràn bồn.
Bước 8 Kiểm tra chuyển động phao Đảm bảo phao không vướng thành bồn, nắp bồn, ống tràn, ống hút hoặc thiết bị bên trong bể.
Bước 9 Chạy thử cấp nước Mở nước từ từ, quan sát quá trình cấp ngắt và kiểm tra rò rỉ tại thân van, ren, bích, trục và vị trí làm kín.
Bước 10 Bảo trì định kỳ Vệ sinh phao, tay đòn, seat, gioăng, thân van và kiểm tra khả năng đóng kín theo chu kỳ.

Không nên lắp van phao inox tại vị trí có dòng nước va trực tiếp mạnh vào quả phao hoặc nơi phao dễ bị kẹt. Nếu van đóng không kín, cấp nước chậm hoặc bị tràn bể, cần kiểm tra cặn bẩn, gioăng, seat, áp lực nước, kích thước phao và không gian chuyển động của tay đòn.

Câu hỏi thường gặp

Van phao inox dùng để làm gì?

Van phao inox dùng để tự động cấp và ngắt nước theo mực nước trong bồn chứa, bể nước, tháp giải nhiệt, hệ xử lý nước và công trình M&E.

Van phao inox có cần dùng điện không?

Không. Van hoạt động bằng cơ cấu phao cơ học, dựa trên lực nổi của quả phao nên không cần điện hoặc khí nén để vận hành.

Nên chọn van phao inox 304 hay inox 316?

Inox 304 phù hợp nước sạch và hệ thông dụng. Inox 316 phù hợp môi trường ăn mòn cao hơn, nước xử lý, hóa chất nhẹ hoặc yêu cầu kỹ thuật cao.

Van phao inox nối ren và nối bích khác nhau thế nào?

Nối ren phù hợp DN nhỏ, bồn nước dân dụng và nhánh cấp nước. Nối bích phù hợp DN lớn, bể công nghiệp, áp lực cao hơn và lưu lượng cấp lớn.

Tại sao van phao inox bị đóng không kín?

Nguyên nhân thường do cặn bẩn tại seat, gioăng mòn, phao bị vướng, áp lực nước quá cao, tay đòn lệch hoặc chọn kích thước phao không phù hợp.

Khi mua van phao inox cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, vật liệu inox, kiểu kết nối, kích thước phao, gioăng làm kín, áp lực nước, môi trường sử dụng, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.