Van xả khí bích

Filters

2 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van xả khí bích

Dưới đây là bảng giá tham khảo van xả khí bích được tổng hợp theo một số model cụ thể gồm : AUT FIG073, AUTA 6210H, SHINYI ARCX, AUT FIG072. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van xả khí dùng cho hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC, trạm bơm và đường ống công nghiệp.

DN AUT FIG073 AUTA 6210H SHINYI ARCX AUT FIG072
DN50 1.800.000 đ 750.000 đ 1.542.000 đ 1.600.000 đ
DN65 2.200.000 đ 850.000 đ 1.591.000 đ 1.800.000 đ
DN80 3.000.000 đ 950.000 đ 2.602.000 đ 3.000.000 đ
DN100 3.200.000 đ 1.000.000 đ 3.542.000 đ 3.100.000 đ
DN125 2.000.000 đ 5.600.000 đ
DN150 2.500.000 đ 14.084.000 đ 6.500.000 đ
DN200 3.500.000 đ 21.802.000 đ 12.000.000 đ
DN250 5.000.000 đ
DN300 6.000.000 đ 46.218.000 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van xả khí bích. Một số kích cỡ chưa có giá trong dữ liệu nên cần xác nhận lại trước khi lập báo giá chính thức.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu thân van, áp lực PN, tiêu chuẩn mặt bích, model hoặc thương hiệu mong muốn và yêu cầu VAT để được tư vấn đúng sản phẩm.

Tổng quan

Van xả khí bích là dòng van xả khí có kiểu kết nối mặt bích, dùng để tự động loại bỏ khí dư tích tụ trong hệ thống đường ống. Khi không khí bị kẹt trong tuyến ống, van sẽ mở cửa xả để đẩy khí ra ngoài, giúp dòng chảy ổn định và hạn chế giảm áp.

Sản phẩm thường được lắp tại các điểm cao của tuyến ống, sau bơm, đỉnh ống đứng hoặc những vị trí dễ hình thành túi khí. Van xả khí bích được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, HVAC, xử lý nước, trạm bơm, nhà máy và công trình M&E.

Nhờ kết nối mặt bích chắc chắn, van phù hợp với đường ống DN lớn, áp lực ổn định và các hệ thống cần bảo trì định kỳ. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân van, phao, gioăng, lưu chất, áp lực làm việc và chứng chỉ CO/CQ.

Cấu tạo

Van xả khí bích có cấu tạo gồm thân van, nắp van, phao, cửa xả khí, cơ cấu làm kín, gioăng và mặt bích kết nối. Tùy thiết kế, van có thể là dạng xả khí đơn, xả khí kép hoặc van xả khí tự động dùng cho hệ thống nước áp lực.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Gang, gang cầu, thép, inox Chịu áp lực hệ thống, chứa phao và khoang tích khí bên trong van.
Nắp van Gang, gang cầu, thép, inox Che kín phần trên thân van, bảo vệ cơ cấu xả khí và hỗ trợ tháo kiểm tra khi bảo trì.
Phao Inox, nhựa kỹ thuật, cao su kỹ thuật Nâng lên hoặc hạ xuống theo mực nước để đóng mở cửa xả khí tự động.
Cửa xả khí Đồng, inox, nhựa kỹ thuật Cho phép khí dư thoát ra ngoài khi trong thân van tích tụ không khí.
Cơ cấu đòn bẩy Inox, đồng, thép không gỉ Liên kết chuyển động của phao với cửa xả khí để đóng mở chính xác.
Gioăng làm kín EPDM, NBR, PTFE Làm kín tại cửa xả khí, nắp van và mặt bích, hạn chế rò rỉ nước.
Mặt bích kết nối Đúc liền thân hoặc gia công theo tiêu chuẩn Kết nối van với đường ống bằng bulong, đai ốc và gioăng mặt bích.
Lưới chắn nếu có Inox, thép không gỉ Hạn chế cặn lớn, rác hoặc dị vật đi vào khoang phao và cửa xả khí.
Van khóa phụ nếu có Gang, đồng, inox Cô lập van xả khí khi cần vệ sinh, bảo trì hoặc thay thế.

Phao là bộ phận quan trọng giúp van hoạt động tự động. Khi khí tích tụ trong thân van, mực nước hạ xuống làm phao hạ theo, cửa xả khí mở ra để không khí thoát ra ngoài.

Khi khí đã thoát hết, nước dâng lên trong thân van, phao nổi lên và đóng kín cửa xả khí. Cơ chế này giúp van duy trì khả năng xả khí liên tục trong quá trình hệ thống vận hành mà không cần thao tác thủ công.

Ưu điểm kết nối mặt bích

Van xả khí bích có ưu điểm nổi bật là khả năng kết nối chắc chắn với đường ống. Kiểu lắp mặt bích sử dụng bulong, đai ốc và gioăng làm kín, phù hợp với các hệ thống DN lớn, áp lực ổn định và yêu cầu độ bền cao.

So với van xả khí nối ren, van xả khí mặt bích dễ đồng bộ hơn với các tuyến ống chính, trạm bơm và hệ thống xử lý nước công suất lớn. Khi cần bảo trì, kỹ thuật viên có thể tháo bulong để tách van khỏi đường ống mà không phải cắt ống.

  • Kết nối chắc chắn: Phù hợp với đường ống DN lớn, áp lực cao hơn và hệ thống vận hành liên tục.
  • Dễ tháo lắp bảo trì: Có thể tháo bulong để vệ sinh phao, kiểm tra gioăng hoặc thay thế van khi cần.
  • Đồng bộ tiêu chuẩn: Có thể chọn mặt bích JIS, BS, DIN, ANSI hoặc Class theo thiết kế công trình.
  • Độ kín ổn định: Gioăng mặt bích giúp hạn chế rò rỉ nếu lắp đúng tâm và siết bulong đều lực.
  • Phù hợp hệ thống lớn: Thường dùng trong cấp nước, HVAC, trạm bơm, xử lý nước và hạ tầng kỹ thuật.
  • Dễ nghiệm thu: Thông số DN, PN, tiêu chuẩn bích và hồ sơ CO/CQ rõ ràng, phù hợp công trình dự án.

Để lắp đặt đúng, cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích của van và đường ống ngay từ đầu. Nếu sai tiêu chuẩn, lỗ bulong có thể không khớp, mặt bích bị lệch hoặc gioăng không ép kín, dẫn đến rò rỉ khi thử áp.

Nguyên lý hoạt động

Van xả khí bích hoạt động dựa trên sự thay đổi mực nước và chuyển động của phao bên trong thân van. Khi khí đi vào khoang van, nước trong thân van hạ xuống, phao hạ theo và cửa xả khí được mở.

Không khí dư được đẩy ra ngoài qua cửa xả khí. Khi khí thoát hết, nước dâng lên, phao nổi lên và ép kín cửa xả để ngăn nước phun ra ngoài.

Với van xả khí kép mặt bích, thiết bị có thể xả lượng khí lớn khi nạp nước vào đường ống và xả lượng khí nhỏ sinh ra trong quá trình vận hành. Điều này giúp hệ thống giảm tụ khí, ổn định áp lực và hạn chế nguy cơ va đập thủy lực.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN XẢ KHÍ BÍCH

Kiểu kết nối:

  Mặt bích ống       Van xả khí bích
      ||                  [ ↑ ]
      ||==================[   ]
        Bulong + gioăng mặt bích


Khi có khí trong đường ống:

  Khí tích tụ tại điểm cao
          |
          v
  Khí đi vào thân van
          |
          v
  Mực nước trong van hạ xuống
          |
          v
  Phao hạ xuống
          |
          v
  Cửa xả khí mở
          |
          v
  Không khí thoát ra ngoài


Khi khí đã thoát hết:

  Nước dâng lên trong thân van
          |
          v
  Phao nổi lên
          |
          v
  Cửa xả khí đóng kín
          |
          v
  Ngăn nước phun ra ngoài


Vị trí lắp khuyến nghị:

      [Van xả khí bích]
              |
  ============|===================> Dòng nước
       Điểm cao / sau bơm / đỉnh ống đứng

Van chỉ hoạt động hiệu quả khi được lắp đúng vị trí tích khí và lắp theo phương thẳng đứng. Nếu van bị nghiêng, phao có thể di chuyển sai hành trình, gây xả khí kém hoặc rò nước tại cửa xả.

Ứng dụng

  • Hệ thống cấp nước: Xả khí tại tuyến ống chính, mạng phân phối, nhà máy nước và các điểm cao trên đường ống.
  • Hệ thống HVAC: Xả khí trong đường nước lạnh, nước nóng, chiller, bơm tuần hoàn và điều hòa trung tâm.
  • Trạm bơm: Lắp sau bơm, trên đường ống đẩy hoặc vị trí cao để giảm rung, giảm ồn và hạn chế khí kẹt.
  • Hệ thống xử lý nước: Dùng trong trạm xử lý nước sạch, nước thải, bể lọc, bể lắng và tuyến ống công nghệ.
  • Hạ tầng đô thị: Ứng dụng trong mạng cấp nước khu dân cư, khu đô thị, khu công nghiệp và tuyến ống ngoài nhà.
  • Nhà máy, khu công nghiệp: Giúp ổn định dòng chảy cho hệ nước làm mát, nước kỹ thuật và hệ phụ trợ sản xuất.
  • Công trình M&E: Lắp tại phòng kỹ thuật, tầng hầm, trục ống, tuyến ống đứng và các tuyến nước kỹ thuật.

Hướng dẫn lựa chọn

Khi chọn van xả khí bích, cần xác định đúng kích thước đường ống, áp lực làm việc, loại van xả khí và tiêu chuẩn mặt bích. Một sản phẩm phù hợp sẽ giúp hệ thống thoát khí nhanh, giảm tụ khí và vận hành ổn định hơn.

  • Kích thước DN: Chọn theo thiết kế như DN25, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN150 hoặc lớn hơn.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc Class theo áp lực làm việc của hệ thống.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: Đối chiếu JIS, BS, DIN, ANSI hoặc Class để đảm bảo khớp lỗ bulong và kích thước lắp.
  • Loại van: Van xả khí đơn phù hợp xả khí nhỏ; van xả khí kép phù hợp tuyến ống dài, trạm bơm và hệ có lượng khí lớn.
  • Vật liệu thân van: Gang, gang cầu phù hợp hệ nước thông dụng; inox hoặc thép phù hợp môi trường đặc thù hơn.
  • Vật liệu phao: Phao inox bền, chống gỉ tốt; phao nhựa kỹ thuật nhẹ và phù hợp môi trường nước thông dụng.
  • Gioăng làm kín: EPDM phù hợp nước sạch; NBR phù hợp một số môi trường có dầu nhẹ; PTFE dùng cho yêu cầu làm kín đặc thù.
  • Vị trí lắp đặt: Ưu tiên điểm cao tuyến ống, sau bơm, đỉnh ống đứng hoặc nơi có khả năng tích tụ khí.
  • Môi trường sử dụng: Nước sạch, HVAC, xử lý nước hoặc nước kỹ thuật cần chọn vật liệu và gioăng tương thích.
  • Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, thông số kỹ thuật, xuất xứ rõ ràng, CO/CQ và hồ sơ dự án.

Với tuyến ống dài, trạm bơm công suất lớn hoặc hệ thống nhiều điểm cao, nên xác định số lượng và vị trí lắp van theo bản vẽ thiết kế. Nếu lắp thiếu điểm xả khí, hệ thống có thể giảm lưu lượng, tăng tiếng ồn và dễ phát sinh va đập thủy lực.

Lưu ý khi lắp đặt

Van xả khí bích cần được lắp tại vị trí cao nhất hoặc điểm dễ tích tụ khí trong đường ống. Trước khi lắp, cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích, gioăng, bulong, phao và cửa xả khí để đảm bảo van hoạt động đúng chức năng.

Bước Nội dung thực hiện Lưu ý kỹ thuật
Bước 1 Kiểm tra thông số van Đối chiếu DN, PN, tiêu chuẩn bích, loại van xả khí, vật liệu thân, phao, gioăng và lưu chất.
Bước 2 Xác định vị trí lắp Lắp tại điểm cao, sau bơm, đỉnh tuyến ống hoặc vị trí dễ tích khí theo bản vẽ thiết kế.
Bước 3 Kiểm tra chiều lắp Van cần lắp thẳng đứng để phao hoạt động đúng, không nên lắp ngang hoặc lắp nghiêng.
Bước 4 Vệ sinh đường ống Loại bỏ cặn hàn, rỉ sét, cát đá và dị vật để tránh kẹt phao hoặc hở cửa xả khí.
Bước 5 Lắp van khóa phụ Nên lắp thêm van khóa bên dưới để cô lập van xả khí khi cần vệ sinh, bảo trì hoặc thay thế.
Bước 6 Kiểm tra gioăng mặt bích Gioăng phải đúng kích thước, đúng vật liệu, không rách, không lệch và phù hợp áp lực làm việc.
Bước 7 Căn chỉnh mặt bích Đặt van đồng tâm với mặt bích đường ống, không dùng bulong để kéo ép khi hai đầu bị lệch.
Bước 8 Siết bulong Siết đối xứng, đều lực để gioăng ép kín, tránh siết lệch làm hở mặt bích hoặc nứt thân van.
Bước 9 Nạp nước và thử áp Nạp nước từ từ, quan sát quá trình xả khí và kiểm tra rò rỉ tại thân, nắp, mặt bích, cửa xả.
Bước 10 Bảo trì định kỳ Vệ sinh phao, cửa xả khí, khoang thân van, gioăng và kiểm tra khả năng đóng kín theo chu kỳ.

Không nên lắp van xả khí bích tại vị trí thấp hoặc nơi không có khả năng tích khí vì hiệu quả xả khí sẽ kém. Nếu van rò nước liên tục, xả khí yếu hoặc không đóng kín, cần kiểm tra phao, gioăng, cặn bẩn, áp lực hệ thống và độ thẳng đứng khi lắp đặt.

Câu hỏi thường gặp

Van xả khí bích dùng để làm gì?

Van xả khí bích dùng để xả khí dư trong đường ống nước, giúp hệ thống ổn định áp lực, giảm rung ồn, hạn chế tụ khí và bảo vệ thiết bị.

Van xả khí bích nên lắp ở đâu?

Van nên lắp tại điểm cao của tuyến ống, sau bơm, đỉnh ống đứng hoặc các vị trí dễ tích tụ khí theo bản vẽ thiết kế.

Van xả khí bích khác gì van xả khí ren?

Van xả khí bích dùng kết nối mặt bích, phù hợp DN lớn và hệ thống công nghiệp. Van xả khí ren thường dùng cho DN nhỏ, nhánh phụ hoặc công trình dân dụng.

Van xả khí bích có dùng cho hệ PCCC được không?

Có. Van được dùng trong hệ PCCC để loại bỏ khí dư trên tuyến ống, giúp ổn định áp lực và đảm bảo khả năng cấp nước chữa cháy.

Tại sao van xả khí bích bị rò nước?

Nguyên nhân thường do phao kẹt, gioăng hở, cặn bẩn tại cửa xả, áp lực bất thường, lắp nghiêng hoặc lắp sai vị trí tích khí.

Khi mua van xả khí bích cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, loại van xả khí, vật liệu thân, phao, gioăng, vị trí lắp đặt, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.