Van xả khí gang
4 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van xả khí gang
Dưới đây là bảng giá tham khảo van xả khí gang được tổng hợp theo một số model cụ thể gồm : ARV SOA, AUT FIG072, AUTA 6110H và SHINYI ARCT. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van xả khí dùng cho hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC, trạm bơm và đường ống công nghiệp.
| DN | ARV SOA | AUT FIG072 | AUTA 6110H | SHINYI ARCT |
|---|---|---|---|---|
| DN20 | 953.000 đ | |||
| DN25 | 457.000 đ | 400.000 đ | 953.000 đ | |
| DN32 | 550.000 đ | 1.030.000 đ | ||
| DN40 | 650.000 đ | 1.039.000 đ | ||
| DN50 | 929.000 đ | 1.600.000 đ | 750.000 đ | 1.584.000 đ |
| DN65 | 1.800.000 đ | |||
| DN80 | 3.000.000 đ | |||
| DN100 | 3.100.000 đ | |||
| DN125 | 5.600.000 đ | |||
| DN150 | 6.500.000 đ | |||
| DN200 | 12.000.000 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van xả khí gang. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, kiểu kết nối, áp lực PN, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu thân van, áp lực PN, kiểu kết nối ren hoặc mặt bích, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.
Tổng quan
Van xả khí gang là thiết bị dùng để tự động xả lượng khí dư tích tụ trong hệ thống đường ống. Khi trong đường ống xuất hiện túi khí, van sẽ mở để đẩy khí ra ngoài, giúp dòng chảy ổn định và hạn chế hiện tượng rung, ồn, giảm áp hoặc tắc khí.
Sản phẩm thường được chế tạo từ gang hoặc gang cầu phủ epoxy, phù hợp với hệ thống nước sạch, nước kỹ thuật, HVAC, xử lý nước, trạm bơm và mạng cấp thoát nước công nghiệp. Van thường được lắp tại các điểm cao của tuyến ống, vị trí sau bơm hoặc nơi dễ tích tụ khí.
Van xả khí gang có nhiều dạng như van xả khí đơn, van xả khí kép, van xả khí tự động và van xả khí mặt bích. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, kiểu kết nối, vật liệu thân van, phao, gioăng, lưu chất, áp lực làm việc và chứng chỉ CO/CQ.
Cấu tạo
Van xả khí gang có cấu tạo gồm thân van, nắp van, phao, cơ cấu xả khí, gioăng làm kín và đầu kết nối với đường ống. Tùy từng loại, van có thể có một cửa xả khí nhỏ hoặc kết hợp cả cửa xả khí lớn và cửa xả khí nhỏ.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Gang, gang cầu, gang phủ epoxy | Chịu áp lực hệ thống, chứa phao và các chi tiết xả khí bên trong. |
| Nắp van | Gang, gang cầu, gang phủ epoxy | Đậy kín phần trên thân van, bảo vệ cơ cấu phao và cửa xả khí. |
| Phao | Inox, nhựa kỹ thuật, cao su kỹ thuật | Nâng lên hoặc hạ xuống theo mực nước để đóng mở cửa xả khí tự động. |
| Cửa xả khí | Đồng, inox, nhựa kỹ thuật, gang gia công | Cho phép không khí thoát ra ngoài khi trong thân van tích tụ khí. |
| Cơ cấu đòn bẩy | Inox, đồng, thép không gỉ | Liên kết chuyển động của phao với cửa xả khí, giúp van đóng mở chính xác. |
| Gioăng làm kín | EPDM, NBR, PTFE | Làm kín tại cửa xả khí, nắp van và vị trí kết nối để hạn chế rò rỉ nước. |
| Lưới chắn nếu có | Inox, thép không gỉ | Hạn chế rác, cặn lớn đi vào khu vực phao và cửa xả khí. |
| Kết nối ren | Gang, đồng, inox | Dùng cho các kích thước nhỏ, lắp trên nhánh xả khí hoặc đường ống phụ. |
| Kết nối mặt bích | Gang đúc liền thân | Dùng cho DN lớn, kết nối chắc chắn bằng bulong, đai ốc và gioăng mặt bích. |
Phao là bộ phận quan trọng quyết định khả năng đóng mở của van. Khi khí tích tụ trong thân van, mực nước hạ xuống làm phao hạ theo, cửa xả khí mở ra để đẩy khí ra ngoài.
Khi khí đã thoát hết và nước dâng lên, phao nổi lên để đóng kín cửa xả khí. Cơ chế này giúp van tự động làm việc mà không cần thao tác thủ công, miễn là van được lắp đúng vị trí và không bị cặn bẩn làm kẹt phao.
Ưu điểm vật liệu gang
Van xả khí gang được sử dụng phổ biến trong hệ thống đường ống nước nhờ độ bền cơ học tốt, chịu áp ổn định và chi phí hợp lý. Vật liệu gang phù hợp với các tuyến ống DN trung bình đến lớn, đặc biệt trong cấp nước, HVAC và trạm bơm.
Gang cầu có khả năng chịu lực và chịu va đập tốt hơn gang xám, phù hợp với công trình yêu cầu độ bền cao. Lớp phủ epoxy giúp bảo vệ thân van khỏi oxy hóa, hạn chế ăn mòn bề mặt và tăng tuổi thọ trong môi trường nước.
- Thân van chắc chắn: Phù hợp với hệ thống nước áp lực, trạm bơm, tuyến ống chính và công trình công nghiệp.
- Chịu áp ổn định: Đáp ứng tốt các cấp áp thông dụng như PN10, PN16 hoặc PN25 tùy model.
- Phủ epoxy chống gỉ: Giúp bảo vệ bề mặt gang, hạn chế oxy hóa khi làm việc trong môi trường ẩm và nước.
- Chi phí hợp lý: Tối ưu cho công trình cần nhiều điểm xả khí trên tuyến ống dài hoặc hệ thống lớn.
- Phù hợp DN lớn: Dễ sản xuất với kích thước lớn, kết nối mặt bích chắc chắn và dễ bảo trì.
- Dễ đồng bộ hệ thống: Phù hợp với các thiết bị gang khác như van cổng, van bướm, y lọc, rọ bơm và khớp nối mềm.
Van xả khí gang phù hợp nhất với môi trường nước và các lưu chất không ăn mòn mạnh. Với hóa chất, nước biển hoặc môi trường có tính ăn mòn cao, cần cân nhắc vật liệu inox, nhựa kỹ thuật hoặc dòng van chuyên dụng hơn.
Nguyên lý hoạt động
Van xả khí gang hoạt động dựa trên sự thay đổi mực nước và chuyển động của phao bên trong thân van. Khi hệ thống có khí tích tụ, khí đi vào thân van làm mực nước hạ xuống, phao hạ theo và mở cửa xả khí.
Khi khí được đẩy ra ngoài, nước trong thân van dâng lên. Phao nổi lên theo mực nước và ép kín cửa xả khí, ngăn nước thoát ra ngoài hệ thống.
Với van xả khí kép, van có thể xả lượng khí lớn khi đường ống bắt đầu nạp nước và xả lượng khí nhỏ phát sinh trong quá trình vận hành. Điều này giúp hệ thống ổn định áp lực tốt hơn và giảm nguy cơ sinh túi khí trên tuyến ống.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN XẢ KHÍ GANG
Khi có khí trong đường ống:
Khí tích tụ tại điểm cao
|
v
Khí đi vào thân van xả khí
|
v
Mực nước trong van hạ xuống
|
v
Phao hạ xuống
|
v
Cửa xả khí mở
|
v
Không khí thoát ra ngoài
Khi khí đã thoát hết:
Nước dâng lên trong thân van
|
v
Phao nổi lên
|
v
Cửa xả khí đóng kín
|
v
Ngăn nước phun ra ngoài
Mô phỏng vị trí lắp:
Điểm cao tuyến ống
^
|
[Van xả khí]
|
========|====================> Dòng nước
|
Đường ống chính
Van hoạt động hiệu quả khi được lắp tại đúng điểm tích khí và có van khóa phụ bên dưới để thuận tiện bảo trì. Nếu trong nước có nhiều cặn, cần vệ sinh định kỳ để tránh kẹt phao, hở cửa xả hoặc rò nước.
Ứng dụng
- Hệ thống cấp nước: Xả khí tại các điểm cao trên tuyến ống nước sạch, mạng phân phối và đường ống truyền tải.
- Hệ thống HVAC: Xả khí trong đường nước lạnh, nước nóng, chiller, bơm tuần hoàn và điều hòa trung tâm.
- Trạm bơm: Lắp sau bơm, trên đường ống đẩy hoặc tại các vị trí cao để giảm rung, ồn và hiện tượng khí kẹt.
- Hệ thống xử lý nước: Dùng trong nhà máy nước, trạm xử lý nước thải, bể lọc, bể lắng và tuyến ống công nghệ.
- Hạ tầng đô thị: Ứng dụng trong mạng cấp nước khu dân cư, khu đô thị, khu công nghiệp và tuyến ống ngoài nhà.
- Nhà máy, khu công nghiệp: Giúp ổn định dòng chảy cho hệ nước làm mát, nước kỹ thuật và hệ phụ trợ sản xuất.
- Công trình M&E: Lắp tại phòng kỹ thuật, tầng hầm, trục ống, tuyến ống đứng và các nhánh nước kỹ thuật.
Hướng dẫn lựa chọn
Khi chọn van xả khí gang, cần xác định đúng loại van, vị trí lắp đặt, kích thước đường ống và áp lực làm việc. Một van xả khí phù hợp sẽ giúp hệ thống thoát khí nhanh, vận hành ổn định và hạn chế rủi ro tụ khí trong đường ống.
- Kích thước DN: Chọn theo thiết kế hệ thống như DN15, DN20, DN25, DN50, DN65, DN80, DN100 hoặc lớn hơn.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc Class theo áp lực làm việc của tuyến ống.
- Loại van: Van xả khí đơn phù hợp xả khí nhỏ; van xả khí kép phù hợp tuyến ống dài, trạm bơm và hệ có lượng khí lớn.
- Vật liệu thân van: Gang phù hợp hệ nước thông dụng; gang cầu phù hợp công trình yêu cầu chịu lực cao hơn.
- Vật liệu phao: Phao inox có độ bền cao; phao nhựa kỹ thuật nhẹ, chống ăn mòn tốt trong môi trường nước thông dụng.
- Gioăng làm kín: EPDM phù hợp nước sạch; NBR phù hợp một số môi trường có dầu nhẹ; PTFE dùng cho yêu cầu làm kín đặc thù.
- Kiểu kết nối: Nối ren phù hợp DN nhỏ; mặt bích phù hợp DN lớn, trạm bơm, HVAC và đường ống chính.
- Tiêu chuẩn mặt bích: Đối chiếu JIS, BS, DIN, ANSI hoặc Class để đảm bảo khớp với mặt bích đường ống.
- Vị trí lắp đặt: Ưu tiên điểm cao của tuyến ống, sau bơm, đỉnh ống đứng hoặc nơi dễ tích khí.
- Môi trường sử dụng: Nước sạch, HVAC, xử lý nước hoặc nước kỹ thuật cần chọn vật liệu và gioăng tương thích.
- Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, thông số kỹ thuật, xuất xứ rõ ràng, CO/CQ và hồ sơ dự án.
Với tuyến ống dài, hệ thống nhiều điểm cao hoặc trạm bơm công suất lớn, nên tính toán số lượng và vị trí van xả khí theo bản vẽ thiết kế. Nếu lắp thiếu điểm xả khí, hệ thống có thể bị kẹt khí, giảm lưu lượng và tăng nguy cơ va đập thủy lực.
Lưu ý khi lắp đặt
Van xả khí gang cần được lắp tại vị trí cao nhất hoặc vị trí dễ tích tụ khí trong đường ống. Trước khi lắp, cần vệ sinh đường ống, kiểm tra gioăng, kết nối, phao và cửa xả khí để đảm bảo van hoạt động tự động chính xác.
| Bước | Nội dung thực hiện | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Bước 1 | Kiểm tra thông số van | Đối chiếu DN, PN, loại van xả khí, vật liệu thân, phao, gioăng, kiểu kết nối và lưu chất sử dụng. |
| Bước 2 | Xác định vị trí lắp | Lắp tại điểm cao, sau bơm, đỉnh tuyến ống hoặc vị trí có nguy cơ tích khí theo thiết kế. |
| Bước 3 | Kiểm tra chiều lắp | Van cần lắp thẳng đứng để phao hoạt động đúng, không nên lắp nghiêng hoặc lắp ngang. |
| Bước 4 | Vệ sinh đường ống | Loại bỏ cặn hàn, rỉ sét, cát đá và dị vật để tránh kẹt phao hoặc hở cửa xả khí. |
| Bước 5 | Lắp van khóa phụ | Nên lắp thêm van khóa bên dưới van xả khí để dễ cô lập khi bảo trì hoặc thay thế. |
| Bước 6 | Lắp kết nối ren hoặc bích | Với ren cần làm kín đúng kỹ thuật; với mặt bích cần căn đồng tâm và siết bulong đối xứng. |
| Bước 7 | Kiểm tra gioăng | Gioăng phải đúng kích thước, không rách, không lệch và phù hợp áp lực, nhiệt độ làm việc. |
| Bước 8 | Nạp nước và xả khí thử | Nạp nước từ từ để van xả khí hoạt động, quan sát cửa xả và kiểm tra hiện tượng rò nước bất thường. |
| Bước 9 | Thử áp hệ thống | Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại thân van, nắp van, mặt bích, ren và cửa xả khí. |
| Bước 10 | Bảo trì định kỳ | Vệ sinh phao, cửa xả khí, gioăng, khoang thân van và kiểm tra khả năng đóng kín theo chu kỳ. |
Không nên lắp van xả khí tại vị trí thấp hoặc nơi không có khả năng tích khí vì hiệu quả xả khí sẽ kém. Nếu van bị rò nước liên tục, xả khí yếu hoặc không đóng kín, cần kiểm tra phao, gioăng, cặn bẩn, áp lực hệ thống và vị trí lắp đặt.
Câu hỏi thường gặp
Van xả khí gang dùng để làm gì?
Van xả khí gang dùng để xả khí dư trong đường ống nước, giúp hệ thống ổn định áp lực, giảm rung ồn, hạn chế tụ khí và bảo vệ thiết bị.
Van xả khí gang nên lắp ở đâu?
Van nên lắp tại điểm cao của tuyến ống, sau bơm, đỉnh ống đứng hoặc vị trí dễ tích tụ khí theo bản vẽ thiết kế.
Van xả khí đơn và van xả khí kép khác nhau thế nào?
Van xả khí đơn thường xả lượng khí nhỏ trong quá trình vận hành. Van xả khí kép có thể xả khí lớn khi nạp nước và xả khí nhỏ khi hệ thống hoạt động.
Van xả khí gang có dùng cho hệ PCCC được không?
Có. Van xả khí gang được dùng trong hệ PCCC để loại bỏ khí dư trên tuyến ống, giúp ổn định áp lực và đảm bảo khả năng cấp nước chữa cháy.
Tại sao van xả khí gang bị rò nước?
Nguyên nhân thường do phao kẹt, gioăng hở, cặn bẩn bám tại cửa xả, áp lực bất thường hoặc van lắp không đúng phương thẳng đứng.
Khi mua van xả khí gang cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, loại van xả khí, kiểu kết nối, vật liệu thân, phao, gioăng, vị trí lắp đặt, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.



