Van xả khí ren
5 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van xả khí ren
Dưới đây là bảng giá tham khảo van xả khí ren được tổng hợp theo một số model cụ thể gồm : ARV SOA, AUT FIG071, AUTA 6110H, SHINYI ARCT và SHINYI ARVT. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van xả khí ren trong, ren ngoài dùng cho hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC, trạm bơm và đường ống kỹ thuật.
| DN | ARV SOA | AUT FIG071 ren trong | AUT FIG071 ren ngoài | AUTA 6110H | SHINYI ARCT | SHINYI ARVT |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DN15 | 160.000 đ | 705.000 đ | ||||
| DN20 | 500.000 đ | 170.000 đ | 500.000 đ | 953.000 đ | 705.000 đ | |
| DN25 | 457.000 đ | 560.000 đ | 180.000 đ | 560.000 đ | 953.000 đ | 705.000 đ |
| DN32 | 750.000 đ | 750.000 đ | 1.030.000 đ | |||
| DN40 | 950.000 đ | 950.000 đ | 1.039.000 đ | |||
| DN50 | 929.000 đ | 1.000.000 đ | 1.000.000 đ | 1.584.000 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van xả khí ren. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, kiểu ren trong hoặc ren ngoài, áp lực PN, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu thân van, kiểu kết nối ren, áp lực PN, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.
Tổng quan
Van xả khí ren là dòng van xả khí có kiểu kết nối ren, dùng để tự động loại bỏ khí dư tích tụ trong hệ thống đường ống. Khi không khí bị kẹt trong tuyến ống, van sẽ mở cửa xả để đẩy khí ra ngoài, giúp dòng chảy ổn định và giảm hiện tượng rung ồn.
Sản phẩm thường được lắp tại điểm cao của đường ống, đỉnh ống đứng, sau bơm hoặc những vị trí dễ hình thành túi khí. Van xả khí ren phù hợp với hệ thống nước sạch, nước kỹ thuật, HVAC, trạm bơm nhỏ, bình tích áp, phòng kỹ thuật và công trình M&E.
Nhờ kết nối ren gọn nhẹ, van dễ lắp đặt, thay thế và bảo trì trên các tuyến ống DN nhỏ đến trung bình. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, áp lực PN, kiểu ren, vật liệu thân van, phao, gioăng, lưu chất, nhiệt độ làm việc và hồ sơ CO/CQ nếu dùng cho dự án.
Cấu tạo
Van xả khí ren có cấu tạo gồm thân van, nắp van, phao, cửa xả khí, cơ cấu làm kín, gioăng và phần chân ren kết nối. Tùy từng thiết kế, van có thể là dạng xả khí tự động cỡ nhỏ, xả khí đơn hoặc xả khí kép nối ren.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Đồng, gang, inox, nhựa kỹ thuật | Chịu áp lực hệ thống, chứa phao và khoang tích khí bên trong van. |
| Nắp van | Đồng, gang, inox, nhựa kỹ thuật | Bảo vệ cơ cấu xả khí, hỗ trợ tháo kiểm tra và vệ sinh khi bảo trì. |
| Phao | Inox, nhựa kỹ thuật, cao su kỹ thuật | Nâng lên hoặc hạ xuống theo mực nước để đóng mở cửa xả khí tự động. |
| Cửa xả khí | Đồng, inox, nhựa kỹ thuật | Cho phép khí dư thoát ra ngoài khi trong thân van tích tụ không khí. |
| Cơ cấu đòn bẩy | Inox, đồng, thép không gỉ | Liên kết chuyển động của phao với cửa xả khí, giúp van đóng mở chính xác. |
| Gioăng làm kín | EPDM, NBR, PTFE, cao su kỹ thuật | Làm kín tại cửa xả khí, nắp van và chân ren để hạn chế rò rỉ nước. |
| Chân ren kết nối | Ren trong, ren ngoài, BSP, NPT | Kết nối van với đường ống, tê chờ, ống đứng hoặc van khóa phụ bên dưới. |
| Lưới chắn nếu có | Inox, thép không gỉ | Hạn chế cặn lớn, rác hoặc dị vật đi vào khoang phao và cửa xả khí. |
| Nút xả hoặc nắp chụp | Nhựa kỹ thuật, đồng, inox | Bảo vệ cửa xả khí, hỗ trợ kiểm tra và hạn chế bụi bẩn xâm nhập. |
Phao là bộ phận quan trọng giúp van xả khí ren vận hành tự động. Khi trong thân van có khí, mực nước hạ xuống làm phao hạ theo, cửa xả khí mở ra để đẩy không khí ra ngoài.
Khi khí đã thoát hết, nước dâng lên trong thân van, phao nổi lên và đóng kín cửa xả khí. Cơ chế này giúp van duy trì khả năng xả khí liên tục trong quá trình hệ thống vận hành mà không cần thao tác thủ công.
Ưu điểm kết nối ren
Van xả khí ren có ưu điểm nổi bật là thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và phù hợp với các nhánh xả khí DN nhỏ. Kiểu kết nối ren giúp kỹ thuật viên thi công nhanh, không cần hàn hoặc lắp mặt bích phức tạp.
So với van xả khí mặt bích, dòng nối ren phù hợp hơn với hệ thống dân dụng, phòng kỹ thuật, HVAC, trạm bơm nhỏ, tuyến ống phụ hoặc các điểm xả khí cục bộ. Khi cần bảo trì, có thể tháo van nhanh nếu bên dưới đã lắp van khóa phụ.
- Lắp đặt nhanh: Kết nối ren đơn giản, phù hợp vị trí nhỏ hẹp và các nhánh xả khí cỡ nhỏ.
- Thiết kế gọn nhẹ: Dễ bố trí trên đỉnh ống đứng, tê chờ, bình tích áp hoặc cụm thiết bị kỹ thuật.
- Dễ thay thế: Có thể tháo lắp, vệ sinh hoặc thay mới thuận tiện nếu có van khóa cô lập bên dưới.
- Chi phí hợp lý: Phù hợp công trình cần nhiều điểm xả khí nhỏ trong hệ nước, HVAC hoặc M&E.
- Đa dạng vật liệu: Có thể chọn đồng, gang, inox hoặc nhựa tùy môi trường sử dụng.
- Phù hợp hệ DN nhỏ: Thường dùng cho DN15, DN20, DN25, DN32, DN40 hoặc DN50 tùy thiết kế.
- Dễ đồng bộ phụ kiện: Kết hợp tốt với van khóa ren, tê ren, ống thép ren, ống đồng, ống nhựa chuyển ren.
Để kết nối ren kín và bền, cần chọn đúng hệ ren như BSP hoặc NPT nếu dự án yêu cầu. Khi lắp đặt, không nên siết quá lực vì có thể làm nứt thân van, hỏng ren hoặc gây biến dạng chi tiết làm kín.
Nguyên lý hoạt động
Van xả khí ren hoạt động dựa trên sự thay đổi mực nước và chuyển động của phao bên trong thân van. Khi khí đi vào khoang van, nước trong thân van hạ xuống, phao hạ theo và cửa xả khí được mở.
Không khí dư thoát ra ngoài qua cửa xả khí ở phía trên thân van. Khi khí đã được đẩy ra hết, nước dâng lên làm phao nổi lên và ép kín cửa xả, ngăn nước phun ra ngoài.
Trong quá trình vận hành, nếu hệ thống tiếp tục sinh khí nhỏ, van sẽ tự động xả từng đợt để duy trì dòng chảy ổn định. Với các tuyến ống dài hoặc lượng khí lớn, có thể cần dùng van xả khí kép hoặc bố trí thêm nhiều điểm xả khí theo thiết kế.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN XẢ KHÍ REN
Kiểu kết nối:
[Van xả khí ren]
|
Chân ren BSP/NPT
|
[Van khóa phụ]
|
===========|===================> Dòng nước
Điểm cao / đỉnh ống đứng
Khi có khí trong đường ống:
Khí tích tụ tại điểm cao
|
v
Khí đi vào thân van
|
v
Mực nước trong van hạ xuống
|
v
Phao hạ xuống
|
v
Cửa xả khí mở
|
v
Không khí thoát ra ngoài
Khi khí đã thoát hết:
Nước dâng lên trong thân van
|
v
Phao nổi lên
|
v
Cửa xả khí đóng kín
|
v
Ngăn nước phun ra ngoài
Van xả khí ren chỉ hoạt động hiệu quả khi được lắp đúng vị trí tích khí và lắp theo phương thẳng đứng. Nếu van bị nghiêng, phao có thể di chuyển sai hành trình, gây xả khí kém hoặc rò nước tại cửa xả.
Ứng dụng
- Hệ thống cấp nước: Xả khí tại các điểm cao trên tuyến nước sạch, nước kỹ thuật, bồn chứa, phòng bơm và nhánh ống phụ.
- Hệ thống HVAC: Xả khí trong đường nước nóng, nước lạnh, chiller, bơm tuần hoàn, FCU, AHU và điều hòa trung tâm.
- Trạm bơm nhỏ: Lắp sau bơm, trên đường ống đẩy hoặc đỉnh cụm ống để giảm rung, giảm ồn và hạn chế khí kẹt.
- Bình tích áp và thiết bị phụ trợ: Hỗ trợ xả khí tại các cụm bình áp, bộ lọc, manifold, bồn chứa hoặc thiết bị trao đổi nhiệt.
- Công trình M&E: Lắp tại phòng kỹ thuật, tầng hầm, trục ống, tuyến ống đứng và các nhánh nước kỹ thuật.
- Hệ thống xử lý nước: Dùng cho bể lọc, tuyến nước sạch, nước thải đã xử lý, RO và các cụm thiết bị công nghệ.
- Dân dụng và thương mại: Phù hợp nhà ở, chung cư, khách sạn, bệnh viện, trường học và công trình dịch vụ.
Hướng dẫn lựa chọn
Khi chọn van xả khí ren, cần xác định đúng kích thước ren, áp lực làm việc, vật liệu thân van và vị trí lắp đặt. Một sản phẩm phù hợp sẽ giúp hệ thống thoát khí ổn định, hạn chế tụ khí và giảm rủi ro rò nước tại cửa xả.
- Kích thước DN: Chọn theo thiết kế như DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50 hoặc theo kích thước ren thực tế.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc áp lực theo catalogue để phù hợp áp suất vận hành của hệ thống.
- Kiểu ren: Đối chiếu ren trong, ren ngoài, BSP hoặc NPT để lắp khớp với tê chờ, van khóa hoặc phụ kiện đường ống.
- Loại van: Van xả khí tự động cỡ nhỏ phù hợp nhánh kỹ thuật; van xả khí kép nối ren phù hợp nơi có lượng khí lớn hơn.
- Vật liệu thân van: Đồng phù hợp dân dụng và HVAC; gang phù hợp hệ nước kỹ thuật; inox phù hợp môi trường sạch hoặc ăn mòn nhẹ; nhựa phù hợp hóa chất nhẹ.
- Vật liệu phao: Phao inox bền, chống gỉ tốt; phao nhựa kỹ thuật nhẹ và phù hợp môi trường nước thông dụng.
- Gioăng làm kín: EPDM phù hợp nước sạch; NBR phù hợp một số môi trường có dầu nhẹ; PTFE dùng cho yêu cầu làm kín đặc thù.
- Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ nước nóng, HVAC hoặc lưu chất với giới hạn của gioăng và phao.
- Vị trí lắp đặt: Ưu tiên điểm cao tuyến ống, đỉnh ống đứng, sau bơm hoặc vị trí có nguy cơ tích tụ khí.
- Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, thông số kỹ thuật, xuất xứ rõ ràng, CO/CQ nếu dùng cho công trình.
Với hệ thống HVAC hoặc công trình cần nghiệm thu, nên kiểm tra kỹ áp lực, vật liệu và hồ sơ kỹ thuật trước khi đặt hàng. Với tuyến ống dài hoặc có nhiều điểm cao, cần bố trí số lượng van xả khí theo bản vẽ thiết kế để tránh hiện tượng kẹt khí cục bộ.
Lưu ý khi lắp đặt
Van xả khí ren cần được lắp tại vị trí cao nhất hoặc nơi dễ tích tụ khí trong đường ống. Trước khi lắp, cần kiểm tra ren kết nối, gioăng, phao, cửa xả khí và đảm bảo van được lắp theo phương thẳng đứng.
| Bước | Nội dung thực hiện | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Bước 1 | Kiểm tra thông số van | Đối chiếu DN, PN, kiểu ren, vật liệu thân, phao, gioăng, nhiệt độ và lưu chất sử dụng. |
| Bước 2 | Xác định vị trí lắp | Lắp tại điểm cao, đỉnh ống đứng, sau bơm hoặc nơi dễ tích khí theo bản vẽ hệ thống. |
| Bước 3 | Kiểm tra chiều lắp | Van cần lắp thẳng đứng để phao hoạt động đúng; không nên lắp nghiêng hoặc lắp ngang. |
| Bước 4 | Vệ sinh đường ống | Loại bỏ cặn hàn, rỉ sét, cát đá và dị vật để tránh kẹt phao hoặc hở cửa xả khí. |
| Bước 5 | Lắp van khóa phụ | Nên lắp van khóa ren bên dưới để cô lập van xả khí khi cần vệ sinh, bảo trì hoặc thay thế. |
| Bước 6 | Làm kín ren | Dùng băng tan hoặc keo làm kín phù hợp, quấn vừa đủ để tránh rò rỉ và không làm nứt thân van. |
| Bước 7 | Siết van vào phụ kiện | Dùng dụng cụ đúng vị trí, siết vừa lực, tránh làm móp ren, nứt thân hoặc lệch phương thẳng đứng. |
| Bước 8 | Nạp nước và xả khí thử | Nạp nước từ từ, quan sát quá trình xả khí và kiểm tra hiện tượng rò nước tại cửa xả hoặc chân ren. |
| Bước 9 | Thử áp hệ thống | Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại thân van, nắp van, chân ren, van khóa phụ và cửa xả khí. |
| Bước 10 | Bảo trì định kỳ | Vệ sinh phao, cửa xả khí, khoang thân van, gioăng và kiểm tra khả năng đóng kín theo chu kỳ. |
Không nên lắp van xả khí ren tại vị trí thấp hoặc nơi không có khả năng tích khí vì hiệu quả xả khí sẽ kém. Nếu van rò nước liên tục, xả khí yếu hoặc không đóng kín, cần kiểm tra phao, gioăng, cặn bẩn, áp lực hệ thống, ren nối và độ thẳng đứng khi lắp đặt.
Câu hỏi thường gặp
Van xả khí ren dùng để làm gì?
Van xả khí ren dùng để tự động xả khí dư trong đường ống nước, giúp hệ thống ổn định áp lực, giảm rung ồn, hạn chế tụ khí và bảo vệ thiết bị.
Van xả khí ren nên lắp ở đâu?
Van nên lắp tại điểm cao của tuyến ống, đỉnh ống đứng, sau bơm hoặc vị trí dễ tích tụ khí theo thiết kế hệ thống.
Van xả khí ren khác gì van xả khí bích?
Van xả khí ren nhỏ gọn, phù hợp DN nhỏ và nhánh kỹ thuật. Van xả khí bích phù hợp DN lớn, tuyến ống chính, trạm bơm và công trình công nghiệp.
Van xả khí ren có dùng cho hệ PCCC được không?
Có thể dùng cho các điểm xả khí phù hợp trong hệ PCCC nếu đáp ứng đúng DN, PN, vật liệu, vị trí lắp đặt và yêu cầu hồ sơ kỹ thuật.
Tại sao van xả khí ren bị rò nước?
Nguyên nhân thường do phao kẹt, gioăng hở, cặn bẩn tại cửa xả, áp lực bất thường, lắp nghiêng, siết ren quá lực hoặc lắp sai vị trí tích khí.
Khi mua van xả khí ren cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, kiểu ren, vật liệu thân, phao, gioăng, nhiệt độ, vị trí lắp đặt, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ nếu dùng cho dự án.




