Van xả khí
2 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van xả khí
Bảng giá van xả khí dưới đây được tổng hợp từ các nhóm sản phẩm và model cụ thể theo dữ liệu đã cung cấp, gồm van xả khí gang, van xả khí bích và van xả khí ren. Nội dung giúp khách hàng, nhà thầu M&E và đơn vị thi công tham khảo nhanh khoảng giá theo DN, kiểu kết nối, vật liệu thân van và thương hiệu.
| Nhóm sản phẩm | Model / Dòng sản phẩm | Kích cỡ áp dụng | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Van xả khí gang | ARV SOA | DN25 – DN50 | 457.000 đ – 929.000 đ |
| Van xả khí gang | AUT FIG072 | DN50 – DN200 | 1.600.000 đ – 12.000.000 đ |
| Van xả khí gang | AUTA 6110H | DN25 – DN50 | 400.000 đ – 750.000 đ |
| Van xả khí gang | SHINYI ARCT | DN20 – DN50 | 953.000 đ – 1.584.000 đ |
| Van xả khí bích | AUT FIG073 | DN50 – DN100 | 1.800.000 đ – 3.200.000 đ |
| Van xả khí bích | AUTA 6210H | DN50 – DN300 | 750.000 đ – 6.000.000 đ |
| Van xả khí bích | SHINYI ARCX | DN50 – DN300 | 1.542.000 đ – 46.218.000 đ |
| Van xả khí bích | AUT FIG072 | DN50 – DN200 | 1.600.000 đ – 12.000.000 đ |
| Van xả khí bích | ARV SOA | DN25 – DN50 | 457.000 đ – 929.000 đ |
| Van xả khí ren | ARV SOA | DN25 – DN50 | 457.000 đ – 929.000 đ |
| Van xả khí ren | AUT FIG071 ren trong | DN20 – DN50 | 500.000 đ – 1.000.000 đ |
| Van xả khí ren | AUT FIG071 ren ngoài | DN15 – DN25 | 160.000 đ – 180.000 đ |
| Van xả khí ren | AUTA 6110H | DN25 – DN50 | 400.000 đ – 750.000 đ |
| Van xả khí ren | SHINYI ARCT | DN20 – DN50 | 953.000 đ – 1.584.000 đ |
| Van xả khí ren | SHINYI ARVT | DN15 – DN25 | 705.000 đ |
Ghi chú: Bảng giá trên chỉ áp dụng cho các model và nhóm van xả khí cụ thể theo dữ liệu đã cung cấp, không phải bảng giá chung cho toàn bộ sản phẩm van xả khí trên thị trường. Giá thực tế cần được xác nhận lại theo DN, kiểu kết nối ren hoặc mặt bích, vật liệu thân van, áp lực PN, VAT, điều kiện giao hàng và yêu cầu sử dụng của từng công trình.
Để nhận báo giá van xả khí chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, kiểu kết nối, vật liệu thân van, áp lực PN, model hoặc thương hiệu mong muốn và yêu cầu CO/CQ để được tư vấn đúng sản phẩm.
Tổng quan
Van xả khí, có tên tiếng Anh chuyên ngành là Air Release Valve, là thiết bị không thể thiếu trong các hệ thống đường ống dẫn chất lỏng hiện nay. Thiết bị này thực hiện chức năng tự động loại bỏ các túi khí tích tụ bên trong đường ống trong quá trình vận hành hoặc khi mới bắt đầu nạp nước vào hệ thống. Việc giải phóng khí giúp ngăn ngừa hiện tượng tắc nghẽn túi khí (air lock) và bảo vệ toàn diện cấu trúc cơ khí của mạng lưới đường ống dẫn.
Trong các hệ thống cấp nước đô thị hay PCCC, sự xuất hiện của bọt khí không chỉ gây ra tiếng ồn mà còn là tác nhân chính dẫn đến hiện tượng va đập thủy lực. Van xả khí đóng vai trò như một “cửa thoát” thông minh, chỉ cho phép khí đi ra và giữ lại chất lỏng bên trong nhờ cơ chế phao nổi cơ học vô cùng chính xác. Sự hiện diện của thiết bị này giúp tăng hiệu suất truyền tải của dòng chảy và giảm thiểu tối đa tổn thất áp suất trên toàn tuyến ống.
Hiện nay, van xả khí được sản xuất với nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe như BS, ANSI hay JIS nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của các dự án công nghiệp. Tùy vào quy mô hệ thống, người ta có thể sử dụng van xả khí đơn hoặc van xả khí kép để tối ưu hóa khả năng thoát khí và ngăn ngừa chân không. Đầu tư đúng loại van xả khí không chỉ giúp hệ thống vận hành êm ái mà còn là giải pháp tiết kiệm năng lượng cho các trạm bơm công suất lớn.

Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý hoạt động của van xả khí dựa trên sự chênh lệch tỷ trọng giữa nước và khí để điều khiển vị trí của phao nổi bên trong buồng van. Khi khí tích tụ ở điểm cao nhất của đường ống nơi lắp van, mực nước bên trong buồng van sẽ hạ xuống, kéo theo phao nổi rơi xuống theo trọng lực tự nhiên. Hành động này mở ra lỗ thoát khí (orifice), cho phép không khí nén bên trong thoát ra môi trường bên ngoài cho đến khi mực nước dâng trở lại.
Khi không khí đã được đẩy hết ra ngoài, nước sẽ tràn vào buồng van làm phao nổi dâng lên và ép chặt vào đệm cao su để đóng kín lỗ thoát khí tuyệt đối. Cơ chế này đảm bảo rằng không có bất kỳ giọt chất lỏng nào bị rò rỉ ra ngoài trong suốt quá trình xả khí, giúp bảo vệ môi trường xung quanh trạm van. Dưới đây là sơ đồ ASCII mô phỏng cấu trúc cơ bản của một chiếc van xả khí đơn giúp quý kỹ sư dễ dàng hình dung quy trình vận hành.
[Lỗ thoát khí]
||
/----------\
| ( ) | <--- [Phao nổi]
| ~~~~~~ | <--- [Mực nước]
\__________/
||
[Đường ống chính]
Trong trường hợp hệ thống bị sụt áp đột ngột dẫn đến hình thành chân không, van xả khí hiện đại còn có chức năng nạp khí ngược vào bên trong đường ống. Chức năng này cực kỳ quan trọng để ngăn chặn hiện tượng móp méo hoặc nổ vỡ đường ống do áp suất âm gây ra khi xả cạn hệ thống để bảo trì. Sự linh hoạt trong việc “thở” của van xả khí giúp duy trì trạng thái cân bằng áp suất động học, đảm bảo an toàn tối đa cho hạ tầng cơ điện.
Phân loại
Phân loại van xả khí thường dựa trên chức năng vận hành với hai dòng chính là van xả khí đơn và van xả khí kép (hoặc van xả khí ba chức năng). Van xả khí đơn thường có kích thước nhỏ, chỉ có một lỗ thoát khí duy nhất, phù hợp cho các vị trí nhánh ống phụ hoặc thiết bị dân dụng lưu lượng thấp. Trong khi đó, van xả khí kép sở hữu hai buồng hoặc hai lỗ thoát khí kích thước khác nhau, cho phép xả lưu lượng khí lớn khi nạp nước.
Xét về kiểu kết nối, van xả khí nối ren (Threaded) là lựa chọn phổ biến cho các đường ống có kích thước nhỏ từ DN15 đến DN50 nhờ sự gọn nhẹ và dễ lắp đặt. Đối với các hệ thống truyền tải nước thô hoặc nước sạch quy mô lớn, van xả khí mặt bích (Flanged) theo tiêu chuẩn DIN hoặc ANSI được ưu tiên sử dụng. Kết nối mặt bích mang lại sự chắc chắn tuyệt đối, chịu được rung động mạnh và thuận tiện cho việc tháo lắp bảo trì định kỳ tại hiện trường.
Bên cạnh đó, vật liệu chế tạo cũng là một tiêu chí phân loại quan trọng giúp người dùng lựa chọn sản phẩm phù hợp với tính chất của môi chất bên trong ống. Van xả khí thân gang thường dùng cho nước sạch và PCCC, trong khi van xả khí inox 304/316 là giải pháp tối ưu cho nước thải hoặc hóa chất ăn mòn. Mỗi loại vật liệu đều có giới hạn chịu nhiệt và áp suất riêng, đòi hỏi kỹ sư tư vấn phải am hiểu sâu về đặc tính kỹ thuật trước khi đưa vào thiết kế.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo của một chiếc van xả khí tiêu chuẩn bao gồm thân van, phao nổi, bộ phận làm kín và nắp van có lỗ thoát khí được gia công chính xác. Thân van là bộ phận chịu lực, thường được đúc bằng gang cầu nhằm đảm bảo độ bền cơ học cao và khả năng chống va đập tốt trong môi trường khắc nghiệt. Phao nổi nằm bên trong buồng van là chi tiết quan trọng nhất, thường được làm từ nhựa ABS cao cấp hoặc inox để đảm bảo độ bền và tính ổn định.

| Bộ phận | Vật liệu phổ biến | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân van | Gang cầu (Ductile Iron) | Sơn phủ Epoxy chống oxy hóa |
| Phao nổi | Inox 304 / Nhựa ABS | Nhẹ, chống ăn mòn và chịu áp tốt |
| Đệm làm kín | NBR / EPDM | Độ đàn hồi cao, kín khít tuyệt đối |
Vật liệu nệm làm kín (Seat) thường là cao su NBR hoặc EPDM có khả năng chịu được sự thay đổi nhiệt độ và áp suất liên tục mà không bị biến dạng. Lớp sơn phủ Epoxy bên ngoài thân van thường có độ dày trên 250 micron, giúp bảo vệ gang khỏi sự ăn mòn của hơi ẩm và hóa chất trong môi trường công nghiệp. Việc kết hợp các loại vật liệu cao cấp giúp van xả khí có thể hoạt động bền bỉ trong nhiều năm mà không cần thay thế linh kiện bên trong.
Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm nổi bật nhất của van xả khí là khả năng vận hành tự động hoàn toàn, không cần nguồn điện hay sự can thiệp trực tiếp của con người. Thiết bị giúp loại bỏ các túi khí một cách triệt để, từ đó ngăn ngừa hiện tượng hụt áp và rung lắc đường ống do bọt khí gây ra trong quá trình bơm. Nhờ có van xả khí, lưu lượng nước được truyền tải ổn định hơn, giúp máy bơm hoạt động đúng công suất thiết kế và tiết kiệm điện năng.
- Ngăn chặn hiện tượng búa nước và tắc nghẽn túi khí hiệu quả.
- Bảo vệ đường ống khỏi nguy cơ móp méo do áp suất chân không.
- Tăng tuổi thọ cho các thiết bị đo lường và van chặn hạ nguồn.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và bảo trì tại các điểm cao.
Tuy nhiên, van xả khí cũng có nhược điểm là dễ bị rò rỉ nếu chất lượng nước quá kém, chứa nhiều tạp chất gây bám cặn tại vị trí đệm làm kín. Trong một số trường hợp, nếu lắp đặt sai vị trí hoặc chọn sai kích cỡ lỗ xả, van có thể không phát huy hết tác dụng thoát khí trong thời gian ngắn. Do đó, việc lắp đặt kèm theo một chiếc van bi chặn phía trước là cần thiết để thuận tiện cho việc tháo van vệ sinh khi xảy ra sự cố rò rỉ.
Ứng dụng thực tế
Trong hệ thống Phòng cháy chữa cháy (PCCC), van xả khí được lắp đặt tại các điểm cao nhất của trục đứng và các nhánh ống sprinkler chính. Khi hệ thống bơm bù áp hoạt động, khí bên trong ống sẽ được đẩy ra ngoài để nước nạp đầy hệ thống, sẵn sàng cho việc dập lửa tức thì. Nếu không có van xả khí, các túi khí có thể làm chậm quá trình phun nước hoặc gây vỡ đường ống do áp lực cực lớn từ máy bơm chữa cháy công suất cao.
Đối với hệ thống HVAC và điều hòa trung tâm, van xả khí giúp loại bỏ không khí lọt vào vòng tuần hoàn nước lạnh hoặc nước nóng của tòa nhà. Sự hiện diện của khí trong hệ thống này làm giảm hiệu quả trao đổi nhiệt tại các dàn FCU và gây ra tiếng ồn khó chịu trong không gian làm việc. Việc lắp đặt van xả khí tự động tại các vị trí túi khí thường xuyên tích tụ giúp duy trì hiệu suất làm lạnh tối ưu và bảo vệ máy bơm tuần hoàn.
Trong nông nghiệp và hệ thống tưới tiêu quy mô lớn, van xả khí đóng vai trò ngăn chặn sự hình thành chân không khi tắt hệ thống bơm đột ngột. Chân không có thể làm xẹp các đường ống nhựa mềm hoặc gây hư hỏng các béc phun tưới nhạy cảm do áp suất âm kéo ngược các tạp chất vào bên trong. Việc sử dụng van xả khí ba chức năng giúp bảo vệ toàn diện hệ thống tưới, đảm bảo nước được phân phối đồng đều đến mọi vị trí trên cánh đồng.
Cách lựa chọn van xả khí phù hợp
Tiêu chí đầu tiên khi lựa chọn van xả khí là xác định kích thước đường ống và lưu lượng khí cần thoát trong quá trình nạp đầy hệ thống chất lỏng. Kích thước của lỗ thoát khí (orifice) phải đủ lớn để giải phóng khí kịp thời, tránh tình trạng áp suất khí nén tăng cao cản trở dòng chảy của nước. Thông thường, đường kính van xả khí được chọn dựa trên tỷ lệ phần trăm nhất định so với đường kính ống chính theo tài liệu kỹ thuật.
Áp suất làm việc của hệ thống (PN10, PN16, PN25) cũng là yếu tố quan trọng quyết định đến độ dày thân van và độ cứng của lò xo phao nổi. Bạn cần chọn van có áp suất danh định lớn hơn ít nhất 20% so với áp suất vận hành thực tế để đảm bảo an toàn trong các tình huống tăng áp đột xuất. Việc sử dụng van có cấp áp lực quá thấp có thể dẫn đến hiện tượng biến dạng thân van hoặc hỏng phao nổi chỉ sau một thời gian ngắn.
Cuối cùng, hãy quan tâm đến uy tín của thương hiệu sản xuất và các tiêu chuẩn kiểm định quốc tế để đảm bảo chất lượng sản phẩm dài hạn. Các thương hiệu nổi tiếng thường có thiết kế phao nổi chống bám cặn và cơ chế làm kín kép giúp ngăn chặn rò rỉ nước ngay cả khi áp suất hệ thống rất thấp. Đừng quên yêu cầu đơn vị cung cấp bàn giao đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và hướng dẫn sử dụng để phục vụ công tác nghiệm thu công trình.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Van xả khí bắt buộc phải được lắp đặt theo phương thẳng đứng tại các điểm cao nhất trên tuyến ống hoặc những vị trí có sự thay đổi độ dốc lớn. Đây là những nơi không khí có xu hướng tích tụ tự nhiên do trọng lượng nhẹ hơn nước, giúp van phát huy tối đa hiệu quả giải phóng các túi khí dư thừa. Trước khi lắp van, cần vệ sinh sạch sẽ đầu nối để tránh vụn rác bám vào đệm làm kín gây rò rỉ sau khi hệ thống đi vào hoạt động.
Một lưu ý kỹ thuật quan trọng là nên lắp đặt một chiếc van bi hoặc van cổng nhỏ ngay phía dưới van xả khí để phục vụ mục đích bảo trì định kỳ. Việc này cho phép kỹ thuật viên có thể tháo rời van xả khí để kiểm tra phao nổi mà không cần phải xả toàn bộ nước trong đường ống chính. Ngoài ra, hãy đảm bảo rằng lỗ thoát khí của van không bị che lấp hoặc bị vùi lấp bởi lớp cách nhiệt đường ống nhằm duy trì sự thông thoáng.
Trong quá trình vận hành, nếu thấy có nước rò rỉ liên tục tại lỗ thoát khí, cần tiến hành kiểm tra ngay bộ phận đệm cao su và phao nổi bên trong buồng van. Thông thường, rác thải xây dựng hoặc bùn đất kẹt trong đệm van là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng van đóng không kín sau khi đã xả hết không khí. Việc vệ sinh buồng van và rửa sạch phao nổi bằng nước sạch định kỳ mỗi 6 tháng sẽ giúp thiết bị luôn hoạt động chính xác và bền bỉ.

Mua van xả khí uy tín tại anhphu-valve
Anh Phú Valve tự hào là đơn vị cung cấp giải pháp van xả khí chuyên nghiệp cho các nhà thầu cơ điện và dự án hạ tầng lớn tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi phân phối đa dạng các dòng van từ van xả khí đơn nối ren đến van xả khí kép mặt bích với đầy đủ kích cỡ từ DN15 đến DN200. Mọi sản phẩm tại Anh Phú đều được tuyển chọn kỹ lưỡng từ các nhà sản xuất danh tiếng, cam kết mang lại hiệu quả thoát khí vượt trội nhất.
Khi mua hàng tại Anh Phú, quý khách sẽ nhận được báo giá cạnh tranh nhất cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu để chọn đúng sản phẩm cho công trình. Chúng tôi hỗ trợ giao hàng tận nơi trên toàn quốc và cung cấp đầy đủ hồ sơ chứng từ CO, CQ phục vụ công tác thanh quyết toán dự án. Với chính sách bảo hành 12 tháng, chúng tôi cam kết đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình lắp đặt và vận hành thiết bị thực tế.
Để được hỗ trợ tốt nhất về kỹ thuật và nhận các ưu đãi chiết khấu hấp dẫn, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ kinh doanh của Anh Phú Valve. Chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm van xả khí chất lượng mà còn mang đến giải pháp tổng thể cho hệ thống đường ống của bạn. Hãy liên hệ ngay hôm nay để trải nghiệm dịch vụ cung ứng van công nghiệp chuyên nghiệp, uy tín và tận tâm hàng đầu trên thị trường hiện nay.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tại sao van xả khí của tôi lại có hiện tượng rò rỉ nước ra ngoài?
Nguyên nhân phổ biến nhất là do cát, rác hoặc cặn bẩn trong đường ống kẹt vào vị trí đệm làm kín của phao nổi khiến van không thể đóng kín hoàn toàn. Ngoài ra, phao nổi bị thủng hoặc biến dạng do va đập thủy lực cũng dẫn đến việc phao không thể dâng lên để bịt kín lỗ thoát khí khi nước đầy. Bạn nên tháo van để vệ sinh buồng chứa và kiểm tra tình trạng phao nổi để xử lý dứt điểm tình trạng rò rỉ phiền phức này.
Nên lắp bao nhiêu van xả khí trên một tuyến ống dài?
Số lượng van xả khí phụ thuộc vào độ dài tuyến ống, lưu lượng bơm và đặc biệt là địa hình lồi lõm của khu vực lắp đặt đường ống thực tế. Theo tiêu chuẩn chung, van nên được lắp tại mọi điểm cao cục bộ, các đoạn ống thẳng dài mỗi 500m đến 1000m và ngay sau các trạm bơm tăng áp. Việc bố trí quá ít van xả khí sẽ làm tăng rủi ro tích tụ túi khí lớn, gây sụt giảm áp lực truyền tải và nguy cơ nổ vỡ ống.
Van xả khí ba chức năng là gì và khi nào nên sử dụng?
Van xả khí ba chức năng bao gồm: xả khí lưu lượng lớn khi nạp nước, xả khí nhỏ khi hệ thống đang vận hành và nạp khí lưu lượng lớn khi sụt áp. Loại van này cực kỳ cần thiết cho các đường ống truyền tải nước thô quy mô lớn hoặc các hệ thống đi qua địa hình đồi núi dốc. Sử dụng van ba chức năng giúp bảo vệ đường ống an toàn tuyệt đối trước cả hai nguy cơ: áp suất dư thừa (nén khí) và áp suất âm (chân không).
Kích thước lỗ xả khí có ảnh hưởng như thế nào đến hệ thống?
Lỗ xả khí quá nhỏ sẽ làm kéo dài thời gian nạp nước và có thể gây hiện tượng nén khí dẫn đến nổ vỡ đường ống tại các vị trí yếu. Ngược lại, lỗ xả khí quá lớn có thể gây ra hiện tượng thoát khí quá nhanh dẫn đến va đập thủy lực khi nước dâng lên đột ngột va vào nắp van. Do đó, việc lựa chọn kích cỡ van xả khí cần dựa trên sự tính toán kỹ lưỡng về lưu lượng thoát khí tối ưu để đảm bảo hệ thống vận hành êm ái.

