Van 1 chiều gang lò xo AUTA 2250H

Áp suất tối đa16 i
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN250 i, DN300 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại van1 chiều i
Môi chất làm việcnước
Nhiệt độ tối đa (°C)80 i
Xuất xứ vanMalaysia
SKU: 2250H Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van 1 chiều gang lò xo AUTA model 2250H là dòng van “Silent Check Valve” cao cấp được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất vận hành cho các trạm bơm.Sản phẩm có chức năng ngăn chặn tức thì dòng chảy ngược khi máy bơm ngắt điện, giúp bảo vệ hệ thống khỏi các xung đột áp suất nguy hiểm.

Với thiết kế mặt bích tuân thủ tiêu chuẩn EN 1074-3 và BS EN12334, 2250H đảm bảo tính đồng bộ cao khi lắp đặt vào các hệ thống đường ống quốc tế.Thân van được chế tạo từ gang cầu GGG50 chắc chắn, cho phép thiết bị chịu được áp suất vận hành liên tục mà không gây ra tiếng ồn hay rung động.

Sản phẩm được bảo vệ toàn diện bởi lớp sơn Epoxy tĩnh điện độ dày 250 micron, giúp kháng lại sự ăn mòn và oxy hóa từ môi trường bên ngoài.Đây là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống cấp nước sạch, điều hòa trung tâm (Chiller) và các mạng lưới phòng cháy chữa cháy (PCCC) hiện đại.

Cấu tạo và vật liệu

Model AUTA 2250H sử dụng vật liệu gang cầu chất lượng cao kết hợp với các chi tiết truyền động bằng đồng và thép không gỉ. Sự phối hợp vật liệu này giúp van vận hành trơn tru, giảm thiểu ma sát và kéo dài tuổi thọ cho các bộ phận làm kín bên trong.

STT Bộ phận (Part Name) Vật liệu (Material)
1 Vòng định vị (Ring) Gang cầu (GGG50)
2 Thân van (Body) Gang cầu (GGG50)
3 Trục van (Stem) Đồng (Brass)
4 Lò xo (Spring) Thép không gỉ (SS304)
5 Ghế van (Seat) Gang cầu (GGG50)
6 Bọc ghế van (Seat Cover) Cao su EPDM

Trục van bằng đồng kết hợp với lò xo inox SS304 giúp đĩa van phản ứng nhanh nhạy với mọi sự thay đổi của áp suất dòng lưu chất. Lớp đệm kín bằng cao su EPDM đảm bảo van đạt độ kín tuyệt đối khi đóng, ngăn chặn hoàn toàn sự rò rỉ lưu chất về phía nguồn.

Nguyên lý hoạt động

Van AUTA 2250H vận hành dựa trên nguyên lý cân bằng lực giữa áp suất dòng chảy và lực đàn hồi của lò xo thép không gỉ. Khi máy bơm hoạt động, áp lực nước đẩy vào đĩa van, thắng lực nén của lò xo để mở thông đường ống theo hướng đi lên.

Đĩa van được dẫn hướng bởi trục đồng trung tâm, giúp nó di chuyển tịnh tiến một cách chính xác mà không bị rung lắc. Thiết kế này giúp dòng chảy đi qua van một cách êm ái, giảm thiểu tiếng ồn và hiện tượng va đập thường gặp ở các dòng van lá lật.

Khi máy bơm ngừng, lực lò xo SS304 sẽ lập tức đẩy đĩa van về vị trí đóng trước khi dòng nước kịp chảy ngược trở lại. Cơ chế đóng nhanh chủ động này triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng búa nước (Water Hammer), bảo vệ an toàn cho máy bơm và hệ thống đường ống.

Ưu-nhược điểm

Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích về kỹ thuật cho hệ thống, đặc biệt là trong các khu vực đòi hỏi sự yên tĩnh và an toàn cao. Dưới đây là các đặc tính kỹ thuật chi tiết giúp kỹ sư đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho dự án của mình.

  • Vận hành êm ái: Cơ chế “Silent” giúp triệt tiêu tiếng va đập kim loại và tiếng ồn dòng chảy hiệu quả.
  • Áp suất làm việc: Hỗ trợ các tiêu chuẩn áp lực PN10 và PN16 phổ biến trong các hệ thống cấp nước.
  • Độ bền cao: Thân gang cầu GGG50 và sơn Epoxy 250 micron giúp van hoạt động tốt trong môi trường ẩm ướt.
  • Nhiệt độ vận hành: Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 80°C.
  • Hạn chế: Do thiết kế lò xo nén, van yêu cầu một mức áp suất mở nhất định và không phù hợp cho môi trường có rác lớn.

Ưu điểm lớn nhất là sự nhỏ gọn của thiết kế dạng lò xo tịnh tiến, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt so với van lá lật có đối trọng. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý giới hạn nhiệt độ 80°C để đảm bảo tuổi thọ cho lớp đệm kín EPDM bên trong van.

Ứng dụng

Với vật liệu gang cầu và đệm EPDM, AUTA 2250H là lựa chọn lý tưởng cho các môi trường lưu chất là nước sạch và nước ấm nhẹ. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp nước nhà cao tầng, nơi yêu cầu giảm thiểu tiếng ồn rung động đường ống.

Trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy (PCCC), van được lắp đặt tại các cụm bơm cao áp để bảo vệ bơm khỏi sốc áp khi ngắt đột ngột. Thiết kế đóng nhanh giúp van hoạt động hiệu quả trong các mạng lưới sprinkler và họng tiếp nước của các trung tâm thương mại.

Sự đa dạng về kích thước từ DN50 đến DN300 giúp van linh hoạt trong các hệ thống điều hòa không khí (Chiller) và xử lý nước sạch. Đây là linh kiện không thể thiếu trong các trạm bơm hạ tầng kỹ thuật và các khu công nghiệp hiện đại.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt van AUTA 2250H, cần chú ý hướng mũi tên đúc nổi trên thân van phải trùng với hướng dòng chảy của hệ thống. Nhờ lực lò xo hỗ trợ, van có thể lắp đặt linh hoạt theo phương nằm ngang hoặc phương thẳng đứng (với dòng chảy hướng lên).

Sử dụng gioăng mặt bích phù hợp và xiết bu lông đối xứng theo tiêu chuẩn EN 1074-3 để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối. Nên lắp van ở vị trí sau máy bơm và trước các van cổng để tối ưu hóa khả năng bảo vệ máy bơm khỏi hiện tượng búa nước.

Về bảo trì, định kỳ 6-12 tháng nên kiểm tra độ đàn hồi của lò xo và tình trạng lớp đệm cao su EPDM. Thiết kế của model 2250H cho phép vệ sinh các chi tiết bên trong một cách dễ dàng bằng cách tháo rời mặt bích, giúp duy trì hiệu suất vận hành lâu dài.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Loại van Van 1 chiều gang dạng silent (Silent check valve)
Thương hiệu AUTA
Model 2250H
Xuất xứ Malaysia
Kiểu kết nối Mặt bích
Tiêu chuẩn kết nối EN 1074-3 / BS EN 12334
Áp suất làm việc PN10 / PN16
Dải nhiệt độ 0 – 80 °C
Lớp phủ Sơn epoxy bột nóng chảy, dày 250 micron
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Vòng chặn (Ring) Gang cầu GGG50
Thân van (Body) Gang cầu GGG50
Trục (Stem) Đồng (Brass)
Lò xo (Spring) Inox SS304
Đế van (Seat) Gang cầu GGG50
Nắp đế (Seat cover) EPDM
KÍCH THƯỚC
(DN: Đường kính danh nghĩa · L: Chiều dài van · D: Đường kính ngoài mặt bích · K: Đường kính vòng bulong · n–d: Số lỗ × đường kính lỗ)
DN50L 120 · D 125 · K 125 · 4-Ø19 (mm)
DN65L 130 · D 146 · K 145 · 4-Ø19
DN80L 150 · D 160 · K 160 · 8-Ø19
DN100L 162 · D 180 · K 180 · 8-Ø19
DN125L 190 · D 210 · K 210 · 8-Ø19
DN150L 208 · D 240 · K 240 · 8-Ø19
DN200L 255 · D 295 · K 295 · 8-Ø19
DN250L 280 · D 350 · K 350/355 · 12-Ø19
DN300L 310 · D 400 · K 400/410 · 12-Ø19