Van 1 chiều gang

Filters

6 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van 1 chiều gang

Dưới đây là bảng giá tham khảo van 1 chiều gang được tổng hợp theo một số model cụ thể, gồm : SHINYI RDCV, AUT FIG 02, AUTA 2100H và ARV ASC600. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các model.

DN SHINYI RDCV AUT FIG 02 AUTA 2100H ARV ASC600
DN50 1.260.000 đ 950.000 đ 650.000 đ 724.000 đ
DN65 1.468.000 đ 1.100.000 đ 800.000 đ 910.000 đ
DN80 1.988.000 đ 1.300.000 đ 1.000.000 đ 1.090.000 đ
DN100 2.653.000 đ 1.600.000 đ 1.250.000 đ 1.749.000 đ
DN125 4.040.000 đ 2.500.000 đ 1.800.000 đ 1.981.000 đ
DN150 4.911.000 đ 3.000.000 đ 2.300.000 đ 2.764.000 đ
DN200 9.654.000 đ 5.500.000 đ 4.000.000 đ 4.561.000 đ
DN250 15.463.000 đ 11.600.000 đ 6.300.000 đ 7.353.000 đ
DN300 23.426.000 đ 16.000.000 đ 8.900.000 đ 12.116.000 đ
DN350 27.840.000 đ 29.000.000 đ
DN400 44.628.000 đ 35.000.000 đ
DN450 57.030.000 đ 44.000.000 đ
DN500 60.932.000 đ 56.000.000 đ
DN600 108.593.000 đ 80.000.000 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van 1 chiều gang. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van 1 chiều gang là dòng van tự động dùng để kiểm soát hướng dòng chảy trong hệ thống đường ống. Van chỉ cho phép lưu chất đi qua theo một chiều nhất định và tự đóng lại khi xuất hiện hiện tượng chảy ngược.

Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, thoát nước, HVAC, trạm bơm, xử lý nước và các tuyến ống công nghiệp. Với thân van bằng gang hoặc gang cầu, van có khả năng chịu lực tốt, phù hợp với đường ống DN trung bình đến DN lớn.

Van 1 chiều gang thường có kiểu kết nối mặt bích, dễ lắp đặt với đường ống thép, ống gang, ống HDPE chuyển bích hoặc hệ thống ống công nghiệp. Việc chọn đúng DN, PN, kiểu van, vật liệu gioăng và tiêu chuẩn mặt bích giúp hệ thống vận hành ổn định, hạn chế nước hồi và bảo vệ máy bơm.

Cấu tạo

Van 1 chiều gang có cấu tạo chắc chắn, gồm thân van, bộ phận đóng mở, seat làm kín, trục chốt hoặc lò xo, gioăng, nắp van và mặt bích kết nối. Tùy từng thiết kế, van có thể là dạng lá lật, cánh bướm, lò xo hoặc dạng đối trọng.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Gang xám, gang cầu, phủ epoxy Chịu áp lực đường ống, bảo vệ cụm đóng mở và tạo khoang cho lưu chất đi qua.
Lá van, đĩa van hoặc cánh van Gang, gang bọc cao su, inox, thép Mở khi dòng chảy đi đúng chiều và đóng lại để ngăn dòng chảy ngược.
Trục chốt hoặc bản lề Inox, thép không gỉ, thép hợp kim Giúp lá van hoặc cánh van chuyển động ổn định trong quá trình đóng mở.
Lò xo hồi vị Inox, thép đàn hồi chống gỉ Hỗ trợ đóng nhanh trong một số dòng van 1 chiều gang lò xo hoặc cánh bướm.
Seat làm kín Đồng, inox, EPDM, NBR, cao su kỹ thuật Tạo bề mặt kín giữa thân van và bộ phận đóng mở, hạn chế rò rỉ ngược.
Gioăng làm kín EPDM, NBR, PTFE, graphite Làm kín tại nắp van, mặt bích và các vị trí tiếp xúc trong thân van.
Nắp van Gang, gang cầu, phủ sơn bảo vệ Hỗ trợ kiểm tra, vệ sinh, bảo trì hoặc thay thế chi tiết bên trong van.
Mặt bích kết nối Đúc liền thân, gia công theo tiêu chuẩn Kết nối van với đường ống bằng bulong, đai ốc và gioăng mặt bích.

Thân van bằng gang giúp sản phẩm có độ cứng tốt, chịu được áp lực của hệ thống nước và các tuyến ống kỹ thuật. Nhiều mẫu van được phủ sơn epoxy để tăng khả năng chống gỉ, phù hợp với phòng bơm, tầng hầm và môi trường có độ ẩm cao.

Bộ phận đóng mở là chi tiết quyết định nguyên lý vận hành của van. Dạng lá lật phù hợp với lưu lượng lớn, dạng cánh bướm có thiết kế gọn, còn dạng lò xo giúp đóng nhanh hơn khi dòng chảy thay đổi đột ngột.

Ưu điểm vật liệu gang

Van 1 chiều gang được lựa chọn nhiều trong hệ thống đường ống nhờ vật liệu gang có độ bền cơ học tốt, chịu lực ổn định và chi phí hợp lý. Đây là giải pháp phù hợp cho các công trình cần thiết bị chống hồi lưu bền, dễ lắp đặt và dễ bảo trì.

  • Gang xám: Phù hợp với hệ thống nước sạch, cấp thoát nước, HVAC và các tuyến ống áp lực vừa.
  • Gang cầu: Có độ bền kéo và khả năng chịu va đập tốt hơn gang xám, phù hợp trạm bơm, DN lớn và hệ thống áp lực cao hơn.
  • Lớp phủ epoxy: Giúp bảo vệ bề mặt thân van, hạn chế oxy hóa, tăng tuổi thọ khi làm việc trong môi trường ẩm.
  • Kết cấu thân dày: Tăng khả năng chịu áp và chịu rung cho các tuyến ống có lưu lượng lớn hoặc máy bơm công suất cao.
  • Phù hợp kết nối mặt bích: Dễ lắp đặt, tháo bảo trì và đồng bộ với đường ống công nghiệp, HVAC.
  • Chi phí đầu tư hợp lý: So với inox hoặc thép, van gang có giá thành tốt hơn trong nhiều hệ thống nước thông dụng.
  • Đa dạng kích thước: Có nhiều lựa chọn từ DN50, DN65, DN80 đến DN300, DN600 hoặc lớn hơn theo yêu cầu công trình.

Với môi trường nước sạch, nước làm mát hoặc nước kỹ thuật, van 1 chiều gang là lựa chọn kinh tế và hiệu quả. Nếu hệ thống có hóa chất ăn mòn, nước biển hoặc yêu cầu vệ sinh cao, nên cân nhắc van inox hoặc vật liệu chuyên dụng hơn.

Nguyên lý hoạt động

Van 1 chiều gang hoạt động dựa trên áp lực của dòng chảy trong đường ống. Khi lưu chất đi đúng chiều, áp lực dòng chảy sẽ đẩy lá van, đĩa van hoặc cánh van mở ra, cho phép nước hoặc lưu chất đi qua thân van.

Khi máy bơm dừng, áp lực đầu vào giảm hoặc dòng chảy có xu hướng quay ngược lại, bộ phận đóng mở sẽ trở về vị trí kín. Lúc này, lá van hoặc đĩa van ép vào seat làm kín, ngăn lưu chất chảy ngược về máy bơm, bể chứa hoặc tuyến ống phía trước.

Tùy từng kiểu thiết kế, van có thể đóng nhờ trọng lượng lá van, lực lò xo hoặc áp lực hồi lưu. Dòng van 1 chiều gang lá lật thường dùng cho lưu lượng lớn, trong khi van cánh bướm và van lò xo phù hợp với hệ thống cần đóng nhanh, thiết kế gọn hơn.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN 1 CHIỀU GANG

Khi dòng chảy đi đúng chiều:

  Máy bơm / Nguồn cấp
          |
          v
  Áp lực dòng chảy đẩy bộ phận đóng mở
          |
          v
  [ VAN 1 CHIỀU GANG MỞ ]
          |
          v
  Lưu chất đi qua -----> Đường ống phía sau


Khi dòng chảy dừng hoặc hồi ngược:

  Áp lực đầu vào giảm
          |
          v
  Lá van / đĩa van / cánh van trở về vị trí đóng
          |
          v
  [ VAN ĐÓNG KÍN ]
          |
          v
  Ngăn lưu chất chảy ngược về máy bơm


Mô phỏng trạng thái:

  Đúng chiều:   ----->  [ MỞ ]  ----->
  Ngược chiều:  <-----  [ ĐÓNG KÍN ]

Van vận hành ổn định khi được lắp đúng chiều dòng chảy, đúng tư thế và có lưu lượng phù hợp. Nếu lắp sai chiều, lưu lượng quá thấp hoặc đường ống có nhiều cặn, van có thể đóng không kín, rung hoặc phát tiếng va đập.

Ứng dụng

  • Hệ thống máy bơm: Lắp sau máy bơm để ngăn nước hồi, bảo vệ cánh bơm, phớt bơm, motor và đường ống.
  • Hệ thống cấp nước: Ứng dụng trong trạm cấp nước, tuyến nước sạch, bơm tăng áp, bồn chứa và mạng lưới cấp nước công trình.
  • Hệ thống thoát nước: Dùng cho tuyến thoát nước, nước thải đã xử lý, trạm bơm thoát nước và hệ thống hạ tầng kỹ thuật.
  • Hệ thống HVAC: Lắp trên tuyến nước lạnh, nước nóng, chiller, bơm tuần hoàn, AHU, FCU và hệ điều hòa trung tâm.
  • Trạm bơm công nghiệp: Phù hợp với hệ thống DN lớn, lưu lượng cao, cần thiết bị chống dòng chảy ngược bền và dễ bảo trì.
  • Nhà máy, khu công nghiệp: Dùng cho nước làm mát, nước kỹ thuật, nước tuần hoàn và các tuyến ống phụ trợ sản xuất.
  • Công trình M&E: Ứng dụng trong tầng hầm, phòng bơm, phòng kỹ thuật, trục ống và các hệ thống cấp nước công trình.

Hướng dẫn lựa chọn

Khi chọn van 1 chiều gang, cần dựa trên điều kiện vận hành thực tế của hệ thống. Các yếu tố như kích thước DN, áp lực PN, kiểu van, tiêu chuẩn mặt bích, lưu chất và vị trí lắp đặt sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín, độ bền và hiệu quả chống hồi lưu.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200, DN300, DN400 hoặc lớn hơn.
  • Áp lực PN: Kiểm tra áp lực làm việc PN10, PN16, PN25 hoặc Class 150 tùy theo thiết kế đường ống.
  • Vật liệu thân van: Gang xám phù hợp hệ nước thông dụng; gang cầu phù hợp hệ thống yêu cầu độ bền và khả năng chịu lực cao hơn.
  • Kiểu van: Lá lật phù hợp lưu lượng lớn; cánh bướm gọn nhẹ; lò xo đóng nhanh; đối trọng phù hợp một số tuyến bơm đặc thù.
  • Vật liệu làm kín: EPDM phù hợp nước sạch, HVAC; NBR phù hợp dầu nhẹ; PTFE hoặc kim loại phù hợp môi trường đặc biệt hơn.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: Kiểm tra JIS, BS, DIN, ANSI hoặc Class để đảm bảo khớp lỗ bulong, đường kính bích và gioăng lắp đặt.
  • Môi trường sử dụng: Nước sạch, HVAC, nước thải đã xử lý hoặc nước kỹ thuật cần chọn vật liệu và gioăng phù hợp.
  • Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ lưu chất với giới hạn chịu nhiệt của thân gang, lớp phủ, seat và gioăng làm kín.
  • Vị trí lắp đặt: Nên lắp ở nơi có dòng chảy ổn định, dễ kiểm tra, thuận tiện tháo nắp van hoặc bảo trì khi cần.
  • Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, thông số kỹ thuật, CO/CQ, xuất xứ rõ ràng và phù hợp yêu cầu công trình.

Với hệ thống bơm có lưu lượng lớn, nên chọn van có kích thước và kiểu đóng mở phù hợp để giảm tổn thất áp. Với công trình nghiệm thu, cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ sản phẩm, chứng chỉ chất lượng và thông số kỹ thuật theo thiết kế.

Lưu ý khi lắp đặt

Van 1 chiều gang cần được lắp đúng chiều dòng chảy theo mũi tên trên thân van. Trước khi lắp, cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích, gioăng, bulong, khoảng cách lắp đặt và tình trạng bên trong đường ống.

Bước Nội dung thực hiện Lưu ý kỹ thuật
Bước 1 Kiểm tra thông số van Đối chiếu DN, PN, kiểu van, vật liệu thân, gioăng, tiêu chuẩn mặt bích và môi trường sử dụng.
Bước 2 Kiểm tra chiều dòng chảy Lắp đúng mũi tên trên thân van để bộ phận đóng mở hoạt động đúng hướng thiết kế.
Bước 3 Vệ sinh đường ống Loại bỏ cặn hàn, mạt kim loại, cát, đá, rác và dị vật để tránh kẹt lá van hoặc xước seat.
Bước 4 Kiểm tra mặt bích Đảm bảo hai mặt bích đồng tâm, cùng tiêu chuẩn và không bị cong vênh hoặc lệch lỗ bulong.
Bước 5 Lắp gioăng mặt bích Đặt gioăng đúng tâm, đúng kích thước và đúng vật liệu theo lưu chất sử dụng.
Bước 6 Căn chỉnh van Không dùng bulong để kéo ép van lệch tâm, tránh tạo ứng suất lên thân gang và mặt bích.
Bước 7 Siết bulong Siết đối xứng, đều lực, không siết lệch làm biến dạng gioăng hoặc gây nứt vỡ thân van.
Bước 8 Kiểm tra tư thế lắp Van lá lật thường ưu tiên lắp ngang; nếu lắp đứng cần kiểm tra hướng dòng chảy và khuyến cáo nhà sản xuất.
Bước 9 Thử áp hệ thống Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại mặt bích, nắp van, thân van và khả năng đóng kín khi dừng bơm.
Bước 10 Bảo trì định kỳ Kiểm tra lá van, trục chốt, lò xo, seat, gioăng, lớp phủ epoxy và vệ sinh cặn bám theo chu kỳ.

Nếu van phát tiếng kêu, rung mạnh, đóng không kín hoặc bơm bị hồi nước, cần kiểm tra chiều lắp, lưu lượng, cặn kẹt, seat làm kín và tình trạng bộ phận đóng mở. Việc bảo trì định kỳ giúp hạn chế rò rỉ ngược và kéo dài tuổi thọ của hệ thống đường ống.

Câu hỏi thường gặp

Van 1 chiều gang dùng để làm gì?

Van 1 chiều gang dùng để ngăn dòng chảy ngược trong hệ thống nước, HVAC, trạm bơm và công nghiệp, giúp bảo vệ máy bơm và thiết bị đường ống.

Van 1 chiều gang thường có những loại nào?

Các loại phổ biến gồm van 1 chiều gang lá lật, van 1 chiều gang cánh bướm, van 1 chiều gang lò xo và van 1 chiều gang đối trọng.

Van 1 chiều gang có dùng cho hệ PCCC được không?

Có. Van được dùng trong phòng bơm chữa cháy, đường ống cấp nước PCCC, hệ sprinkler và họng nước khi chọn đúng DN, PN, mặt bích và hồ sơ CO/CQ.

Nên chọn van 1 chiều gang hay inox?

Van gang phù hợp hệ nước, HVAC và chi phí hợp lý. Van inox phù hợp hơn với hóa chất, thực phẩm, nước biển hoặc môi trường yêu cầu chống ăn mòn cao.

Van 1 chiều gang lắp ngang hay lắp đứng?

Tùy kiểu van và khuyến cáo nhà sản xuất. Van lá lật thường ưu tiên lắp ngang, còn một số dòng lò xo hoặc cánh bướm có thể lắp linh hoạt hơn.

Khi mua van 1 chiều gang cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, kiểu van, vật liệu gang, lớp phủ epoxy, gioăng làm kín, tiêu chuẩn mặt bích, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.