Van 1 chiều inox
9 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van 1 chiều inox
Dưới đây là bảng giá tham khảo van 1 chiều inox được tổng hợp theo một số model cụ thể từ dữ liệu cung cấp gồm : ARITA ARF-114SE, ARITA ARV-103FE(J) và ARUTA ARV-109WT(U)-S. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các model.
| DN | ARITA ARF-114SE | ARITA ARV-103FE(J) | ARUTA ARV-109WT(U)-S |
|---|---|---|---|
| DN15 | 315.000 đ | 2.993.000 đ | |
| DN20 | 399.000 đ | 3.333.000 đ | |
| DN25 | 630.000 đ | 4.557.000 đ | |
| DN32 | 956.000 đ | 6.666.000 đ | |
| DN40 | 1.313.000 đ | 4.966.000 đ | 1.295.000 đ |
| DN50 | 2.048.000 đ | 6.666.000 đ | 2.120.000 đ |
| DN65 | 9.183.000 đ | 2.426.000 đ | |
| DN80 | 11.563.000 đ | 3.152.000 đ | |
| DN100 | 17.345.000 đ | 4.835.000 đ | |
| DN125 | 21.357.000 đ | 6.988.000 đ | |
| DN150 | 28.907.000 đ | 10.997.000 đ | |
| DN200 | 44.619.000 đ | 17.292.000 đ | |
| DN250 | 70.057.000 đ | 24.750.000 đ | |
| DN300 | 125.151.000 đ | ||
| DN350 | 178.884.000 đ | ||
| DN400 | 248.941.000 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van 1 chiều inox. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.
Tổng quan
Van 1 chiều inox là dòng van tự động dùng để kiểm soát hướng dòng chảy trong hệ thống đường ống, cho phép lưu chất đi qua theo một chiều và ngăn không cho chảy ngược lại. Van hoạt động nhờ áp lực của dòng chảy, không cần tay quay, điện hoặc khí nén để vận hành.
Với thân van bằng inox 201, inox 304 hoặc inox 316, sản phẩm có khả năng chống gỉ, chống oxy hóa và phù hợp với nhiều môi trường yêu cầu độ sạch cao. Van thường được dùng trong hệ thống nước sạch, hơi, khí nén, dầu nhẹ, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước và các dây chuyền công nghiệp.
Van 1 chiều inox có nhiều dạng như lá lật, lò xo, cánh bướm, đĩa nâng, nối ren, mặt bích, wafer, hàn hoặc clamp vi sinh. Khi chọn đúng DN, PN, mác inox, kiểu làm kín và tiêu chuẩn kết nối, van giúp bảo vệ máy bơm, thiết bị đo, van điều khiển và hạn chế sự cố do dòng chảy ngược.
Cấu tạo
Van 1 chiều inox có cấu tạo thay đổi tùy từng kiểu thiết kế, nhưng nhìn chung gồm thân van, đĩa van hoặc lá van, trục dẫn hướng, lò xo hoặc bản lề, seat làm kín, gioăng và bộ phận kết nối. Các chi tiết này phối hợp để van tự động đóng mở theo hướng dòng chảy.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Inox 201, inox 304, inox 316 | Chịu áp lực đường ống, chống gỉ và bảo vệ các chi tiết đóng mở bên trong van. |
| Đĩa van hoặc lá van | Inox, thép không gỉ, inox bọc gioăng | Mở khi dòng chảy đi đúng chiều và đóng lại khi có dòng chảy ngược. |
| Lò xo hồi vị | Inox, thép đàn hồi chống gỉ | Hỗ trợ đĩa van đóng nhanh trong các dòng van 1 chiều lò xo hoặc cánh bướm. |
| Bản lề, trục chốt | Inox, thép không gỉ | Giúp lá van xoay ổn định trong các dòng van 1 chiều lá lật. |
| Seat làm kín | Inox, PTFE, EPDM, NBR, Viton | Tạo bề mặt kín cho đĩa van hoặc lá van khi đóng, hạn chế rò rỉ ngược. |
| Gioăng làm kín | PTFE, EPDM, NBR, Viton, graphite | Làm kín tại nắp van, thân van, mặt bích hoặc đầu kết nối với đường ống. |
| Nắp van | Inox 304, inox 316 | Hỗ trợ kiểm tra, vệ sinh hoặc bảo trì các chi tiết bên trong tùy thiết kế van. |
| Bộ phận kết nối | Ren, mặt bích, wafer, hàn, clamp | Kết nối van với đường ống, thiết bị hoặc hệ thống công nghệ. |
Ở van 1 chiều inox lò xo, lò xo là chi tiết quan trọng giúp đĩa van đóng nhanh khi dòng chảy giảm áp. Với van 1 chiều inox lá lật, bộ phận bản lề và lá van quyết định độ ổn định khi đóng mở trên các tuyến ống lưu lượng lớn.
Đối với hệ thống thực phẩm, dược phẩm hoặc nước sạch yêu cầu cao, van 1 chiều inox có thể dùng kiểu clamp, hàn hoặc vi sinh để hạn chế điểm đọng cặn. Với hệ công nghiệp thông dụng, kiểu ren, mặt bích hoặc wafer thường được lựa chọn nhiều hơn.
Ưu điểm vật liệu inox
Điểm mạnh lớn nhất của van 1 chiều inox là khả năng chống gỉ và chống ăn mòn tốt hơn so với nhiều dòng van gang, thép hoặc đồng thông dụng. Nhờ đó, van phù hợp với các hệ thống có yêu cầu cao về độ bền, độ sạch và khả năng làm việc lâu dài.
- Inox 201: Có chi phí hợp lý, phù hợp với nước sạch thông thường, khí nén, dầu nhẹ và môi trường ít ăn mòn.
- Inox 304: Chống gỉ tốt, dùng phổ biến cho nước sạch, hơi sạch, thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, xử lý nước và M&E.
- Inox 316: Chống ăn mòn tốt hơn inox 304, phù hợp với hóa chất nhẹ, nước biển, môi trường muối và khu vực ven biển.
- Bề mặt inox sạch: Hạn chế bám bẩn, dễ vệ sinh và phù hợp với các hệ thống cần kiểm soát vệ sinh đường ống.
- Khả năng chịu nhiệt tốt: Phù hợp với hơi, nước nóng, dầu nóng nhẹ nếu chọn đúng gioăng, seat và cấp áp làm việc.
- Độ bền cơ học ổn định: Thân inox có khả năng chịu áp, chịu va đập và chống oxy hóa trong nhiều điều kiện vận hành.
- Tương thích nhiều kết nối: Có thể sản xuất dạng ren, bích, wafer, hàn, clamp để đáp ứng nhiều hệ thống khác nhau.
Việc chọn mác inox cần dựa vào lưu chất thực tế, không nên chỉ chọn theo giá. Với nước sạch và hệ thông dụng, inox 304 thường đáp ứng tốt; với hóa chất, nước mặn hoặc môi trường ăn mòn, inox 316 là lựa chọn an toàn hơn.
Nguyên lý hoạt động
Van 1 chiều inox hoạt động dựa trên sự chênh lệch áp suất giữa đầu vào và đầu ra. Khi lưu chất đi đúng chiều và áp lực đủ lớn, đĩa van, lá van hoặc cánh van sẽ được đẩy mở để dòng chảy đi qua.
Khi máy bơm dừng, áp lực đầu vào giảm hoặc dòng chảy có xu hướng quay ngược, bộ phận đóng kín sẽ trở về vị trí ban đầu nhờ trọng lượng, lò xo hoặc áp lực hồi lưu. Khi đó, đĩa van ép vào seat làm kín và ngăn lưu chất chảy ngược.
Tùy từng kiểu van, cơ chế đóng có thể nhanh hoặc chậm khác nhau. Van 1 chiều inox lò xo và cánh bướm thường đóng nhanh hơn, trong khi van lá lật phù hợp hơn với hệ thống lưu lượng lớn, dòng chảy ổn định và yêu cầu tổn thất áp thấp.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN 1 CHIỀU INOX
Khi dòng chảy đi đúng chiều:
Máy bơm / Nguồn cấp
|
v
Áp lực lưu chất tác động lên đĩa van
|
v
[ Đĩa van / lá van mở ]
|
v
Lưu chất đi qua van -----> Đường ống phía sau
Khi dòng chảy dừng hoặc hồi ngược:
Áp lực đầu vào giảm
|
v
Đĩa van trở về vị trí đóng
|
v
[ Đĩa van ép kín vào seat ]
|
v
Ngăn lưu chất chảy ngược về máy bơm
Mô phỏng trạng thái:
Đúng chiều: -----> [ VAN MỞ ] ----->
Ngược chiều: <----- [ VAN ĐÓNG KÍN ]
Van chỉ vận hành ổn định khi được lắp đúng chiều dòng chảy, đúng vị trí và đúng dải áp lực làm việc. Nếu áp lực mở van quá cao so với lưu lượng thực tế, van có thể mở không hết, gây rung, tiếng ồn hoặc tăng tổn thất áp.
Ứng dụng
- Hệ thống nước sạch: Lắp sau máy bơm, bồn chứa, đường cấp nước hoặc tuyến nước RO để ngăn nước hồi và bảo vệ thiết bị.
- Nhà máy thực phẩm, đồ uống: Dùng trên đường ống nước, hơi sạch, dung dịch vệ sinh và các tuyến cần vật liệu sạch, chống gỉ.
- Dược phẩm, mỹ phẩm: Phù hợp với hệ thống nước tinh khiết, nước công nghệ, hơi sạch và các dây chuyền yêu cầu vệ sinh cao.
- Hệ thống hóa chất nhẹ: Dùng cho dung dịch ăn mòn nhẹ khi chọn đúng inox 316, PTFE, Viton hoặc vật liệu làm kín tương thích.
- Hệ thống hơi, nước nóng: Phù hợp với tuyến hơi, nước nóng, nước ngưng hoặc thiết bị gia nhiệt khi chọn đúng cấp nhiệt và gioăng.
- Hệ thống khí nén: Giúp ngăn khí hồi về máy nén, bình tích áp, van điều áp hoặc cụm thiết bị khí nén.
- Hệ thống xử lý nước: Lắp tại bơm nước thô, nước sạch, RO, bể lọc, bơm tuần hoàn và tuyến nước công nghệ.
- Công trình M&E: Sử dụng trong phòng bơm, tầng kỹ thuật, hệ thống cấp nước, HVAC, xử lý nước và các tuyến ống kỹ thuật.
- Nhà máy, khu công nghiệp: Ứng dụng trong đường ống dầu nhẹ, khí, nước kỹ thuật, nước làm mát và các hệ thống phụ trợ sản xuất.
Hướng dẫn lựa chọn
Khi chọn van 1 chiều inox, cần xác định rõ lưu chất, nhiệt độ, áp lực, tiêu chuẩn kết nối và yêu cầu vệ sinh của hệ thống. Chọn đúng sản phẩm sẽ giúp van đóng kín ổn định, giảm rò rỉ ngược và kéo dài tuổi thọ cho thiết bị phía trước.
- Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN15, DN20, DN25, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200 hoặc lớn hơn.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25, PN40 hoặc Class 150, Class 300 theo thiết kế đường ống và áp lực vận hành.
- Mác inox: Inox 201 dùng cho môi trường nhẹ; inox 304 dùng phổ biến; inox 316 dùng cho hóa chất, nước biển và môi trường ăn mòn hơn.
- Kiểu van: Lá lật phù hợp lưu lượng lớn; lò xo đóng nhanh; cánh bướm gọn nhẹ; clamp hoặc hàn phù hợp hệ vi sinh.
- Kiểu kết nối: Nối ren dùng cho DN nhỏ; mặt bích dùng cho DN lớn; wafer tiết kiệm không gian; clamp hoặc hàn dùng cho hệ inox sạch.
- Vật liệu làm kín: EPDM phù hợp nước; NBR phù hợp dầu nhẹ; PTFE phù hợp hóa chất nhẹ; Viton phù hợp môi trường đặc thù hơn.
- Nhiệt độ làm việc: Cần đối chiếu nhiệt độ lưu chất với giới hạn của gioăng, seat, lò xo và thân van trước khi lắp đặt.
- Áp lực mở van: Với van lò xo, cần kiểm tra áp lực mở để đảm bảo lưu lượng đủ đẩy van mở hoàn toàn.
- Môi trường sử dụng: Nước sạch, hơi, khí, dầu, hóa chất, thực phẩm hoặc dược phẩm cần chọn vật liệu inox và làm kín phù hợp.
- Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra chiều dòng chảy, tư thế lắp ngang hoặc đứng, khoảng thẳng trước sau van và không gian bảo trì.
- Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, thông số kỹ thuật, xuất xứ rõ ràng, CO/CQ và chứng chỉ theo yêu cầu công trình.
Với hệ thống thực phẩm, dược phẩm hoặc nước tinh khiết, nên ưu tiên van inox 304 hoặc 316 có bề mặt hoàn thiện tốt, kết nối clamp hoặc hàn và gioăng đạt yêu cầu vệ sinh. Với hệ công nghiệp thông thường, cần tập trung vào áp lực, nhiệt độ, độ kín và độ bền vật liệu.
Lưu ý khi lắp đặt
Van 1 chiều inox cần được lắp đúng chiều dòng chảy theo mũi tên hoặc ký hiệu trên thân van. Nếu lắp ngược chiều, đĩa van sẽ không mở, làm nghẹt dòng và có thể gây tăng áp bất thường trong hệ thống.
| Bước | Nội dung thực hiện | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Bước 1 | Kiểm tra thông số van | Đối chiếu DN, PN, mác inox, kiểu van, kiểu kết nối, gioăng, nhiệt độ và lưu chất sử dụng. |
| Bước 2 | Kiểm tra chiều dòng chảy | Lắp đúng mũi tên trên thân van để lưu chất đẩy đĩa van mở theo đúng hướng thiết kế. |
| Bước 3 | Vệ sinh đường ống | Loại bỏ cặn hàn, mạt kim loại, bụi inox, băng tan thừa, cát đá và dị vật trước khi lắp. |
| Bước 4 | Kiểm tra kết nối | Với nối ren kiểm tra bước ren; với mặt bích kiểm tra JIS, BS, DIN, ANSI hoặc Class; với clamp kiểm tra gioăng clamp. |
| Bước 5 | Lắp gioăng hoặc làm kín ren | Chọn vật liệu làm kín phù hợp với nước, hơi, khí, dầu, hóa chất hoặc môi trường vệ sinh. |
| Bước 6 | Căn chỉnh van | Lắp van đồng tâm với đường ống, tránh kéo lệch, ép lệch hoặc tạo ứng suất lên thân inox. |
| Bước 7 | Siết kết nối | Siết đều lực, không siết quá mạnh gây biến dạng gioăng, xước ren hoặc hư bề mặt làm kín. |
| Bước 8 | Kiểm tra tư thế lắp | Đối chiếu khuyến cáo nhà sản xuất về lắp ngang, lắp đứng và hướng dòng chảy phù hợp từng kiểu van. |
| Bước 9 | Thử áp và chạy thử | Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ, tiếng ồn, rung và khả năng đóng kín khi dòng chảy dừng. |
| Bước 10 | Bảo trì định kỳ | Kiểm tra đĩa van, lò xo, bản lề, seat, gioăng, bề mặt inox và vệ sinh cặn bám theo chu kỳ vận hành. |
Nếu van đóng không kín, phát tiếng kêu hoặc lưu lượng giảm, cần kiểm tra cặn bẩn, seat làm kín, lò xo, đĩa van và áp lực mở van. Với hệ inox dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm, cần vệ sinh đúng quy trình để tránh nhiễm bẩn đường ống.
Câu hỏi thường gặp
Van 1 chiều inox dùng để làm gì?
Van 1 chiều inox dùng để ngăn dòng chảy ngược, bảo vệ máy bơm, đường ống và thiết bị trong hệ thống nước, hơi, khí, dầu, hóa chất hoặc thực phẩm.
Nên chọn van 1 chiều inox 304 hay inox 316?
Inox 304 phù hợp nước sạch, thực phẩm, dược phẩm và môi trường thông dụng. Inox 316 phù hợp hơn với hóa chất nhẹ, nước biển, môi trường muối hoặc khu vực ăn mòn cao.
Van 1 chiều inox có dùng cho hơi được không?
Có thể dùng cho hơi nếu chọn đúng kiểu van, cấp áp, nhiệt độ và vật liệu làm kín như PTFE, graphite hoặc vật liệu chịu nhiệt phù hợp.
Van 1 chiều inox nối ren và mặt bích khác nhau thế nào?
Nối ren thường dùng cho DN nhỏ, lắp gọn. Mặt bích phù hợp DN lớn, áp lực cao hơn, dễ tháo lắp và phù hợp hệ công nghiệp.
Khi nào nên dùng van 1 chiều inox vi sinh?
Nên dùng trong hệ thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, nước tinh khiết hoặc hệ thống cần độ sạch cao, dễ vệ sinh và kết nối clamp hoặc hàn.
Khi mua van 1 chiều inox cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, mác inox, kiểu van, kiểu kết nối, gioăng làm kín, nhiệt độ, lưu chất, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.








