Van bi inox
Lọc sản phẩm
16 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van bi inox
Dưới đây là bảng giá tham khảo van bi inox được tổng hợp theo một số model cụ thể, gồm : ARITA 100SE-2PC, ARITA 100SE-3PC, ARITA ARV-100BW-3PC và ARITA ARV-100FE(J). Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van bi inox ren, hàn và mặt bích.
| DN | ARITA 100SE-2PC | ARITA 100SE-3PC | ARITA ARV-100BW-3PC | ARITA ARV-100FE(J) |
|---|---|---|---|---|
| DN8 | 248.000 đ | 380.000 đ | 516.000 đ | |
| DN10 | 248.000 đ | 380.000 đ | 516.000 đ | |
| DN15 | 256.000 đ | 396.000 đ | 516.000 đ | 1.565.000 đ |
| DN20 | 355.000 đ | 495.000 đ | 702.000 đ | 1.837.000 đ |
| DN25 | 520.000 đ | 677.000 đ | 929.000 đ | 2.449.000 đ |
| DN32 | 792.000 đ | 1.122.000 đ | 1.548.000 đ | 2.993.000 đ |
| DN40 | 1.056.000 đ | 1.345.000 đ | 1.913.000 đ | 3.673.000 đ |
| DN50 | 1.469.000 đ | 1.988.000 đ | 2.801.000 đ | 4.149.000 đ |
| DN65 | 5.313.000 đ | 5.782.000 đ | ||
| DN80 | 7.522.000 đ | 7.482.000 đ | ||
| DN100 | 11.830.000 đ | 10.543.000 đ | ||
| DN125 | 17.072.000 đ | |||
| DN150 | 23.262.000 đ | |||
| DN200 | 46.320.000 đ | |||
| DN250 | 80.124.000 đ | |||
| DN300 | 114.472.000 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bi inox. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, kiểu kết nối, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.
Tổng quan
Van bi inox là dòng van công nghiệp sử dụng viên bi rỗng bên trong thân van để đóng mở dòng chảy. Khi tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển xoay 90 độ, lỗ bi sẽ trùng hoặc vuông góc với hướng dòng chảy, giúp van chuyển trạng thái mở hoặc đóng nhanh.
Sản phẩm được chế tạo từ inox 201, inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chống gỉ, chống oxy hóa và làm việc tốt trong nhiều môi trường khác nhau. Van bi inox thường được sử dụng cho nước sạch, khí nén, hơi, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ, thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và hệ thống công nghiệp.
Van bi inox có nhiều kiểu kết nối như nối ren, mặt bích, hàn, clamp vi sinh và nhiều dạng vận hành như tay gạt, điều khiển điện, điều khiển khí nén. Khi lựa chọn, cần xác định đúng DN, PN, vật liệu inox, gioăng làm kín, kiểu kết nối, nhiệt độ và lưu chất sử dụng.
Cấu tạo
Van bi inox có cấu tạo gồm thân van, bi van, trục van, gioăng làm kín, tay vận hành hoặc bộ điều khiển. Thiết kế đơn giản, kín tốt và đóng mở nhanh giúp van phù hợp với nhiều hệ thống đường ống cần kiểm soát dòng chảy linh hoạt.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Inox 201, inox 304, inox 316 | Chịu áp lực đường ống, bảo vệ bi van và các chi tiết làm kín bên trong. |
| Bi van | Inox 304, inox 316, bề mặt đánh bóng | Xoay 90 độ để đóng hoặc mở dòng chảy thông qua lỗ xuyên tâm trên viên bi. |
| Trục van | Inox, thép không gỉ | Truyền lực từ tay gạt hoặc bộ điều khiển xuống bi van. |
| Gioăng bi | PTFE, Teflon, RPTFE, Viton | Làm kín giữa bi van và thân van, giúp van đóng kín và vận hành nhẹ. |
| Gioăng trục | PTFE, cao su kỹ thuật, graphite | Làm kín tại vị trí trục, hạn chế rò rỉ lưu chất ra ngoài. |
| Tay gạt | Inox, thép bọc nhựa, hợp kim | Giúp đóng mở van thủ công nhanh bằng thao tác xoay 90 độ. |
| Bộ điều khiển điện | Actuator điện, vỏ hợp kim | Đóng mở van tự động bằng tín hiệu điện, phù hợp hệ thống điều khiển từ xa. |
| Bộ điều khiển khí nén | Actuator khí nén, hợp kim nhôm, inox | Đóng mở nhanh bằng khí nén, phù hợp dây chuyền tự động hóa công nghiệp. |
| Kiểu kết nối | Ren, mặt bích, hàn, clamp | Kết nối van với đường ống theo yêu cầu lắp đặt và tiêu chuẩn hệ thống. |
Bi van là bộ phận trực tiếp kiểm soát dòng chảy. Khi lỗ bi nằm cùng hướng với đường ống, lưu chất đi qua gần như toàn phần; khi bi xoay vuông góc, dòng chảy bị chặn lại.
Gioăng PTFE được sử dụng phổ biến trong van bi inox nhờ khả năng làm kín tốt, ma sát thấp và chịu được nhiều môi trường lưu chất. Với nhiệt độ hoặc hóa chất đặc thù, cần kiểm tra thêm vật liệu gioăng theo catalogue của nhà sản xuất.
Ưu điểm vật liệu inox
Van bi inox được đánh giá cao nhờ khả năng chống gỉ, độ bền tốt và bề mặt sạch. So với van bi đồng, gang hoặc thép thông thường, van inox phù hợp hơn với môi trường ẩm, nước sạch, hóa chất nhẹ, thực phẩm và các hệ thống cần hạn chế ăn mòn.
Vật liệu inox cũng giúp van duy trì độ bền và tính thẩm mỹ trong thời gian dài. Với những công trình cần thiết bị sạch, dễ vệ sinh, ít bám bẩn hoặc lắp đặt trong môi trường ăn mòn, van bi inox là lựa chọn phù hợp và ổn định.
- Inox 201: Có chi phí hợp lý, phù hợp với môi trường nước thông dụng, khí nén, dầu nhẹ và hệ ít ăn mòn.
- Inox 304: Chống gỉ tốt, dùng phổ biến cho nước sạch, thực phẩm, đồ uống, khí nén, hơi nhẹ và hệ M&E.
- Inox 316: Chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp hóa chất nhẹ, nước mặn, môi trường muối và khu vực ven biển.
- Bề mặt sạch: Hạn chế bám cặn, dễ vệ sinh, phù hợp với hệ thống yêu cầu kiểm soát chất lượng lưu chất.
- Độ kín cao: Kết hợp bi inox đánh bóng và gioăng PTFE giúp van đóng kín tốt, hạn chế rò rỉ.
- Chịu nhiệt, chịu áp ổn định: Phù hợp nhiều hệ thống nước, hơi, khí và dầu nhẹ nếu chọn đúng PN, gioăng và cấu tạo van.
- Đa dạng kết nối: Có loại nối ren, mặt bích, hàn, clamp, đáp ứng nhiều yêu cầu lắp đặt trong công nghiệp và dân dụng.
Khi chọn van bi inox, cần phân biệt rõ inox 201, inox 304 và inox 316. Mỗi mác inox có khả năng chống ăn mòn và chi phí khác nhau, vì vậy cần chọn theo lưu chất, nhiệt độ, áp lực và môi trường lắp đặt thực tế.
Nguyên lý hoạt động
Van bi inox hoạt động dựa trên chuyển động xoay của viên bi rỗng bên trong thân van. Viên bi có một lỗ xuyên tâm, khi lỗ này trùng với hướng dòng chảy thì van mở, khi xoay vuông góc với dòng chảy thì van đóng.
Người vận hành có thể đóng mở van bằng tay gạt hoặc thông qua bộ điều khiển điện, khí nén. Với tay gạt, vị trí tay gạt song song đường ống thường thể hiện van đang mở, còn tay gạt vuông góc đường ống thể hiện van đang đóng.
Van bi inox phù hợp nhất cho nhiệm vụ đóng mở nhanh. Van có thể dùng để điều tiết lưu lượng ở mức tương đối, nhưng nếu cần điều tiết chính xác trong thời gian dài, nên chọn van cầu hoặc van điều khiển chuyên dụng.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BI INOX
Trạng thái mở:
Tay gạt / Bộ điều khiển
|
v
Trục van xoay 90 độ
|
v
Lỗ bi trùng với hướng dòng chảy
|
v
Lưu chất đi qua van ----->
Trạng thái đóng:
Tay gạt / Bộ điều khiển
|
v
Trục van xoay về vị trí đóng
|
v
Lỗ bi vuông góc với hướng dòng chảy
|
v
Bi van chặn dòng lưu chất
Mô phỏng trạng thái:
MỞ: -----> [ O ] -----> Dòng chảy đi qua lỗ bi
ĐÓNG: -----> [ ● ] X Dòng chảy bị chặn
Van vận hành ổn định khi bi van, gioăng và trục được lắp đúng tâm, không bị cặn bẩn làm xước bề mặt làm kín. Với hệ thống có nhiều cặn, nên lắp y lọc trước van để bảo vệ gioăng và tăng tuổi thọ sử dụng.
Ứng dụng
- Hệ thống nước sạch: Dùng để đóng mở dòng nước trong nhà máy, tòa nhà, trạm bơm, hệ xử lý nước và công trình M&E.
- Hệ thống khí nén: Phù hợp với đường khí sạch, khí kỹ thuật, máy nén khí và các cụm thiết bị khí nén.
- Hệ thống hơi: Có thể dùng cho hơi nóng nếu chọn đúng áp lực, nhiệt độ, gioăng và cấu tạo chịu nhiệt.
- Hóa chất nhẹ: Inox 304 hoặc inox 316 phù hợp với một số dung dịch ăn mòn nhẹ khi chọn đúng gioăng làm kín.
- Thực phẩm, đồ uống: Dùng trong đường nước, dung dịch công nghệ, bia, sữa, nước giải khát và các hệ thống cần vật liệu sạch.
- Dược phẩm, mỹ phẩm: Ứng dụng trong tuyến nước tinh khiết, dung dịch sản xuất và hệ thống inox yêu cầu vệ sinh cao.
- Dầu nhẹ, nhiên liệu nhẹ: Phù hợp với một số tuyến dầu nhẹ nếu gioăng và vật liệu tương thích với lưu chất.
- Nhà máy, khu công nghiệp: Lắp trên hệ phụ trợ, nước làm mát, nước kỹ thuật, khí, hơi và các tuyến ống sản xuất.
Hướng dẫn lựa chọn
Khi chọn van bi inox, cần căn cứ vào lưu chất, áp lực, nhiệt độ, kích thước đường ống và kiểu kết nối. Chọn đúng cấu hình giúp van đóng kín tốt, vận hành nhẹ và hạn chế ăn mòn trong quá trình sử dụng.
- Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN8, DN10, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100 hoặc lớn hơn.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25, PN40, Class 150, Class 300 hoặc áp lực theo catalogue sản phẩm.
- Mác inox: Inox 201 phù hợp môi trường nhẹ; inox 304 dùng phổ biến; inox 316 phù hợp hóa chất nhẹ, nước mặn và môi trường ăn mòn hơn.
- Kiểu kết nối: Nối ren phù hợp DN nhỏ; mặt bích phù hợp DN lớn; hàn phù hợp hệ cố định; clamp phù hợp hệ vi sinh.
- Cấu tạo thân van: Van 1 thân gọn nhẹ; van 2 thân dễ bảo trì hơn; van 3 thân thuận tiện tháo lắp, vệ sinh và thay gioăng.
- Dạng bi van: Full bore cho lưu lượng lớn, tổn thất áp thấp; reduced bore phù hợp hệ thống không yêu cầu lưu lượng tối đa.
- Gioăng làm kín: PTFE dùng phổ biến; RPTFE chịu mài mòn tốt hơn; Viton, graphite phù hợp một số môi trường nhiệt hoặc hóa chất đặc thù.
- Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ lưu chất với giới hạn của gioăng, thân van, bi van và trục van.
- Môi trường sử dụng: Nước, khí, hơi, dầu, hóa chất, thực phẩm hoặc dược phẩm cần chọn vật liệu và gioăng tương thích.
- Kiểu vận hành: Tay gạt phù hợp đóng mở tại chỗ; điều khiển điện hoặc khí nén phù hợp tự động hóa và vận hành từ xa.
- Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, thông số kỹ thuật, xuất xứ rõ ràng, CO/CQ và tài liệu vật liệu nếu cần.
Với hệ thống thực phẩm, đồ uống hoặc vi sinh, nên chọn van bi inox 304 hoặc 316 có bề mặt sạch, kết nối phù hợp và gioăng đạt yêu cầu vệ sinh. Với hóa chất, cần kiểm tra bảng tương thích vật liệu trước khi sử dụng để tránh ăn mòn hoặc hỏng gioăng.
Lưu ý khi lắp đặt
Van bi inox cần được lắp đúng chiều kết nối, đúng tiêu chuẩn và đúng điều kiện làm việc. Trước khi lắp, cần vệ sinh đường ống để loại bỏ cặn hàn, mạt kim loại, bụi bẩn và dị vật có thể làm xước bi hoặc hỏng gioăng.
| Bước | Nội dung thực hiện | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Bước 1 | Kiểm tra thông số van | Đối chiếu DN, PN, mác inox, kiểu kết nối, gioăng, nhiệt độ và lưu chất sử dụng. |
| Bước 2 | Vệ sinh đường ống | Loại bỏ cặn hàn, mạt inox, cát đá, bụi bẩn và dị vật trước khi lắp van. |
| Bước 3 | Kiểm tra gioăng và bi van | Đảm bảo bi van sạch, không xước; gioăng không nứt, không biến dạng và phù hợp lưu chất. |
| Bước 4 | Lắp van nối ren | Dùng băng tan hoặc keo làm kín phù hợp, không siết quá lực gây nứt ren hoặc biến dạng thân van. |
| Bước 5 | Lắp van mặt bích | Căn đồng tâm hai mặt bích, đặt gioăng đúng vị trí và siết bulong đối xứng, đều lực. |
| Bước 6 | Lắp van hàn | Cần kiểm soát nhiệt khi hàn, tránh làm cháy gioăng hoặc biến dạng chi tiết làm kín bên trong. |
| Bước 7 | Kiểm tra tay gạt | Đóng mở thử vài lần để đảm bảo tay gạt nhẹ, bi van xoay đủ 90 độ và không bị kẹt. |
| Bước 8 | Đấu bộ điều khiển nếu có | Với điện hoặc khí nén, cần kiểm tra điện áp, áp khí, tín hiệu điều khiển và hành trình đóng mở. |
| Bước 9 | Thử áp hệ thống | Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại thân van, trục van, ren, mặt bích hoặc mối hàn. |
| Bước 10 | Bảo trì định kỳ | Kiểm tra gioăng, bi van, trục van, tay gạt, bulong, actuator nếu có và vệ sinh cặn bám. |
Không nên dùng van bi inox để điều tiết ở trạng thái mở nhỏ trong thời gian dài nếu hệ thống có áp cao hoặc lưu chất nhiều cặn. Dòng chảy tập trung có thể làm mòn bi, xước gioăng và khiến van đóng không kín sau một thời gian sử dụng.
Câu hỏi thường gặp
Van bi inox dùng để làm gì?
Van bi inox dùng để đóng mở nhanh dòng chảy trong hệ thống nước, khí, hơi, dầu, hóa chất nhẹ, thực phẩm, đồ uống và công nghiệp.
Nên chọn van bi inox 304 hay inox 316?
Inox 304 phù hợp nước sạch, khí, thực phẩm và môi trường thông dụng. Inox 316 phù hợp hơn với hóa chất nhẹ, nước mặn, hơi muối hoặc môi trường ăn mòn cao hơn.
Van bi inox có dùng cho hơi nóng được không?
Có thể dùng nếu van có cấp áp, nhiệt độ và gioăng làm kín phù hợp. Với hơi nóng, nên kiểm tra kỹ catalogue và chọn vật liệu gioăng chịu nhiệt.
Van bi inox nối ren và mặt bích khác nhau thế nào?
Van nối ren phù hợp đường ống nhỏ, lắp đặt nhanh và gọn. Van mặt bích phù hợp DN lớn, áp lực cao hơn và các công trình cần tháo lắp bảo trì thuận tiện.
Van bi inox có lắp điều khiển điện hoặc khí nén được không?
Có. Van bi inox có thể lắp bộ điều khiển điện hoặc khí nén để đóng mở tự động, phù hợp dây chuyền sản xuất và hệ thống điều khiển từ xa.
Khi mua van bi inox cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, mác inox, kiểu kết nối, gioăng làm kín, dạng bi, kiểu vận hành, môi trường sử dụng, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.















