Van bi tay gạt
Lọc sản phẩm
23 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van bi tay gạt
Dưới đây là bảng giá tham khảo van bi tay gạt được tổng hợp theo một số model cụ thể, gồm : Sanwa BV-FB, MIHA-XK-PN20, MIHA-PN16, MIHA màu PN16 và MBV-PN10. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van bi đồng tay gạt.
| DN | Sanwa BV-FB | MIHA-XK-PN20 | MIHA-PN16 | MIHA màu PN16 | MBV-PN10 |
|---|---|---|---|---|---|
| DN15 | 86.000 đ | 99.400 đ | 88.500 đ | 88.500 đ | 72.500 đ |
| DN20 | 123.000 đ | 144.700 đ | 130.600 đ | 130.600 đ | 85.900 đ |
| DN25 | 182.000 đ | 208.800 đ | 188.400 đ | 148.500 đ | |
| DN32 | 400.000 đ | 366.200 đ | 335.800 đ | 269.200 đ | |
| DN40 | 470.000 đ | 547.000 đ | 456.000 đ | 369.800 đ | |
| DN50 | 820.000 đ | 782.900 đ | 685.300 đ | 601.600 đ | |
| DN65 | 1.800.000 đ | 1.553.000 đ | 1.355.400 đ | ||
| DN80 | 2.300.000 đ | 2.168.900 đ | 1.900.900 đ | ||
| DN100 | 3.500.000 đ | 3.248.700 đ | 2.853.000 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bi tay gạt. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.
Tổng quan
Van bi tay gạt là dòng van bi vận hành thủ công bằng tay gạt, dùng để đóng mở nhanh dòng chảy trong đường ống. Bên trong van có viên bi rỗng, khi tay gạt xoay 90 độ, lỗ bi sẽ trùng hoặc vuông góc với hướng dòng chảy để mở hoặc đóng van.
Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống nước, khí nén, hơi, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ, HVAC, dân dụng, M&E và các tuyến ống công nghiệp. Ưu điểm của van bi tay gạt là kết cấu đơn giản, thao tác nhanh, dễ quan sát trạng thái đóng mở và chi phí đầu tư hợp lý.
Van bi tay gạt có nhiều vật liệu như inox, đồng, gang, thép, nhựa; nhiều kiểu kết nối như ren, mặt bích, hàn, rắc co hoặc clamp. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, vật liệu thân van, gioăng làm kín, kiểu kết nối, nhiệt độ, lưu chất và điều kiện lắp đặt thực tế.
Cấu tạo
Van bi tay gạt có cấu tạo gồm thân van, bi van, trục van, gioăng làm kín, tay gạt và bộ phận kết nối với đường ống. Thiết kế của van khá gọn, ít chi tiết phức tạp nên dễ lắp đặt, dễ vận hành và phù hợp với nhiều hệ thống đường ống khác nhau.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Inox, đồng, gang, thép, nhựa | Chịu áp lực đường ống, bảo vệ bi van, gioăng và các chi tiết làm kín bên trong. |
| Bi van | Inox, đồng mạ, thép mạ, nhựa kỹ thuật | Xoay 90 độ để đóng hoặc mở dòng chảy thông qua lỗ xuyên tâm trên viên bi. |
| Trục van | Inox, thép không gỉ, đồng, thép hợp kim | Truyền lực từ tay gạt xuống bi van, giúp bi xoay đúng hành trình. |
| Seat làm kín | PTFE, RPTFE, PPL, Viton, cao su kỹ thuật | Làm kín giữa bi van và thân van, giúp van đóng kín và hạn chế rò rỉ. |
| Gioăng trục | PTFE, NBR, EPDM, graphite | Làm kín tại vị trí trục, ngăn lưu chất rò rỉ ra ngoài trong quá trình vận hành. |
| Tay gạt | Thép bọc nhựa, inox, hợp kim, nhựa kỹ thuật | Giúp người vận hành đóng mở van nhanh bằng thao tác xoay 90 độ. |
| Đai ốc tay gạt | Thép mạ, inox, hợp kim | Cố định tay gạt với trục van, đảm bảo thao tác đóng mở chắc chắn. |
| Chốt giới hạn | Thép, inox, hợp kim | Giới hạn hành trình xoay của tay gạt, giúp van mở hoặc đóng đúng vị trí. |
| Kiểu kết nối | Ren, mặt bích, hàn, rắc co, clamp | Kết nối van với đường ống theo tiêu chuẩn và điều kiện lắp đặt thực tế. |
Bi van là bộ phận trực tiếp kiểm soát dòng chảy. Khi lỗ bi nằm cùng hướng với đường ống, lưu chất đi qua gần như toàn phần; khi bi xoay vuông góc với dòng chảy, thân bi chặn dòng và đưa van về trạng thái đóng.
Seat PTFE được sử dụng phổ biến nhờ khả năng làm kín tốt, ma sát thấp và giúp tay gạt vận hành nhẹ. Với hệ hơi, dầu, hóa chất hoặc nhiệt độ cao, cần chọn seat và gioăng phù hợp để tránh rò rỉ hoặc nhanh mài mòn.
Ưu điểm vận hành tay gạt
Van bi tay gạt có ưu điểm lớn là thao tác đóng mở rất nhanh. Người vận hành chỉ cần xoay tay gạt một góc 90 độ là có thể chuyển van từ trạng thái mở sang đóng hoặc ngược lại, phù hợp các vị trí cần cô lập dòng chảy nhanh.
Tay gạt cũng giúp dễ nhận biết trạng thái van bằng mắt thường. Khi tay gạt song song với đường ống, van thường ở trạng thái mở; khi tay gạt vuông góc với đường ống, van thường ở trạng thái đóng.
- Đóng mở nhanh: Chỉ cần xoay 90 độ, phù hợp hệ thống cần thao tác nhanh và đơn giản.
- Dễ vận hành: Không cần nguồn điện, khí nén hoặc bộ điều khiển phức tạp.
- Dễ quan sát trạng thái: Vị trí tay gạt giúp nhận biết nhanh van đang mở hay đóng.
- Chi phí hợp lý: Kết cấu thủ công giúp giảm chi phí đầu tư so với van điều khiển điện hoặc khí nén.
- Bảo trì đơn giản: Ít chi tiết chuyển động, dễ kiểm tra tay gạt, trục van, seat và gioăng làm kín.
- Phù hợp nhiều vật liệu: Có thể chọn inox, đồng, gang, thép, nhựa tùy môi trường sử dụng.
- Lắp đặt linh hoạt: Có nhiều kiểu kết nối như ren, bích, hàn, clamp hoặc rắc co để phù hợp từng hệ thống.
Van bi tay gạt phù hợp nhất với các vị trí cần đóng mở tại chỗ và không yêu cầu tự động hóa. Với van kích thước lớn, áp lực cao hoặc vị trí thao tác khó, nên cân nhắc tay quay hộp số, điều khiển điện hoặc điều khiển khí nén để vận hành an toàn hơn.
Nguyên lý hoạt động
Van bi tay gạt hoạt động dựa trên chuyển động xoay của viên bi rỗng nằm trong thân van. Viên bi có lỗ xuyên tâm, khi lỗ này trùng với hướng dòng chảy thì van mở; khi xoay vuông góc với dòng chảy thì van đóng.
Tay gạt được liên kết với trục van. Khi người vận hành xoay tay gạt, trục van truyền lực xuống bi van, làm bi xoay theo đúng hành trình đóng mở 90 độ.
Van bi tay gạt thường dùng cho chức năng đóng mở hoàn toàn. Có thể dùng để điều tiết lưu lượng ở mức tương đối, nhưng không nên để van mở nhỏ trong thời gian dài vì dòng chảy tập trung có thể làm mòn bi và seat làm kín.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BI TAY GẠT
Trạng thái mở:
Tay gạt song song đường ống
|
v
Trục van xoay 90 độ
|
v
Lỗ bi trùng với hướng dòng chảy
|
v
Lưu chất đi qua van ----->
Trạng thái đóng:
Tay gạt vuông góc đường ống
|
v
Trục van xoay về vị trí đóng
|
v
Lỗ bi vuông góc với hướng dòng chảy
|
v
Bi van chặn dòng lưu chất
Mô phỏng trạng thái:
MỞ: -----> [ O ] -----> Dòng chảy đi qua lỗ bi
ĐÓNG: -----> [ ● ] X Dòng chảy bị chặn
Van vận hành ổn định khi bi van, seat và trục van sạch, không bị cặn bẩn làm kẹt hoặc xước bề mặt làm kín. Với hệ thống có nhiều tạp chất, nên lắp y lọc trước van để bảo vệ bi và gioăng, đặc biệt ở đường nước kỹ thuật hoặc hệ công nghiệp.
Ứng dụng
- Hệ thống cấp nước: Dùng để đóng mở nước sạch, nước kỹ thuật, nước sinh hoạt, trạm bơm, bồn chứa và tuyến phân phối.
- Hệ thống khí nén: Lắp trên đường khí nén, máy nén khí, bình tích áp, dụng cụ khí và các nhánh cấp khí kỹ thuật.
- Hệ thống hơi: Có thể dùng cho hơi nóng nếu chọn đúng thân van, seat, gioăng, áp lực và nhiệt độ làm việc.
- Dầu nhẹ và nhiên liệu nhẹ: Phù hợp với một số tuyến dầu nhẹ nếu vật liệu thân van và gioăng tương thích.
- Hóa chất nhẹ: Dùng cho axit loãng, kiềm loãng hoặc dung dịch xử lý nước khi chọn đúng vật liệu inox, nhựa và gioăng.
- Hệ thống HVAC: Ứng dụng trong tuyến nước nóng, nước lạnh, chiller, FCU, AHU, bơm tuần hoàn và điều hòa trung tâm.
- Công trình M&E: Lắp tại phòng kỹ thuật, tầng hầm, trục ống, khu vệ sinh, phòng bơm và các tuyến ống nhánh.
- Nhà máy, khu công nghiệp: Dùng trên tuyến nước làm mát, nước tuần hoàn, khí, hơi, dầu nhẹ và hệ phụ trợ sản xuất.
Hướng dẫn lựa chọn
Khi chọn van bi tay gạt, cần xác định đúng lưu chất, áp lực, nhiệt độ, kích thước đường ống và kiểu kết nối. Chọn đúng vật liệu thân van và gioăng làm kín sẽ giúp van vận hành nhẹ, đóng kín tốt và hạn chế hư hỏng trong quá trình sử dụng.
- Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN8, DN10, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100 hoặc lớn hơn.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25, PN40, Class 150, Class 300 hoặc áp lực theo catalogue sản phẩm.
- Vật liệu thân van: Inox phù hợp nước, khí, hơi, hóa chất nhẹ; đồng phù hợp dân dụng; nhựa phù hợp hóa chất nhẹ áp thấp; gang/thép phù hợp DN lớn.
- Vật liệu bi van: Bi inox, bi mạ crom hoặc bi nhựa cần chọn theo khả năng chống ăn mòn và độ sạch của lưu chất.
- Seat làm kín: PTFE dùng phổ biến; RPTFE chịu mài mòn tốt hơn; PPL, graphite dùng cho nhiệt cao; Viton phù hợp một số hóa chất hoặc dầu.
- Kiểu kết nối: Ren phù hợp DN nhỏ; mặt bích phù hợp DN lớn; hàn phù hợp hệ cố định; rắc co dễ tháo lắp; clamp phù hợp hệ vi sinh.
- Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ lưu chất với giới hạn của thân van, seat, gioăng trục và tay gạt.
- Môi trường sử dụng: Nước, khí, hơi, dầu, hóa chất, thực phẩm hoặc công nghiệp cần chọn đúng vật liệu và gioăng tương thích.
- Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra không gian xoay tay gạt 90 độ, vị trí thao tác và khoảng cách bảo trì sau này.
- Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, thông số kỹ thuật, xuất xứ rõ ràng, CO/CQ và tài liệu vật liệu nếu cần.
Với hệ thống cần thao tác thường xuyên, nên chọn van có tay gạt chắc, bi đánh bóng và seat chất lượng tốt để giảm lực vận hành. Với hệ thống DN lớn hoặc áp lực cao, cần kiểm tra lực tay gạt và cân nhắc chuyển sang tay quay, điện hoặc khí nén nếu thao tác quá nặng.
Lưu ý khi lắp đặt
Van bi tay gạt cần được lắp đúng kiểu kết nối và đúng điều kiện làm việc để đảm bảo độ kín. Trước khi lắp, cần vệ sinh đường ống, kiểm tra bi van, seat, tay gạt, gioăng và không gian xoay tay gạt sau khi hoàn thiện.
| Bước | Nội dung thực hiện | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Bước 1 | Kiểm tra thông số van | Đối chiếu DN, PN, vật liệu thân, bi, seat, kiểu kết nối, nhiệt độ và lưu chất sử dụng. |
| Bước 2 | Vệ sinh đường ống | Loại bỏ cặn hàn, mạt kim loại, cát đá, bụi bẩn và dị vật để tránh làm xước bi hoặc kẹt seat. |
| Bước 3 | Kiểm tra tay gạt | Đảm bảo tay gạt chắc chắn, đai ốc không lỏng và hành trình xoay không bị vướng. |
| Bước 4 | Lắp nối ren | Dùng băng tan hoặc keo làm kín phù hợp, siết vừa lực, tránh nứt ren hoặc biến dạng thân van. |
| Bước 5 | Lắp mặt bích | Căn đồng tâm hai mặt bích, đặt gioăng đúng vị trí và siết bulong đối xứng, đều lực. |
| Bước 6 | Lắp kết nối hàn | Kiểm soát nhiệt khi hàn, tránh làm cháy seat hoặc biến dạng chi tiết làm kín bên trong. |
| Bước 7 | Kiểm tra trạng thái đóng mở | Xoay tay gạt nhiều lần để đảm bảo bi van xoay đủ 90 độ, không kẹt và không phát tiếng bất thường. |
| Bước 8 | Thử áp hệ thống | Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại thân van, trục van, ren, mặt bích, mối hàn hoặc rắc co. |
| Bước 9 | Kiểm tra sau chạy thử | Quan sát lại vị trí làm kín sau một thời gian vận hành, đặc biệt với hệ hơi, khí nén hoặc nước nóng. |
| Bước 10 | Bảo trì định kỳ | Kiểm tra tay gạt, đai ốc, trục van, seat, bi van, gioăng và vệ sinh cặn bám theo chu kỳ. |
Không nên nối thêm ống dài vào tay gạt để tăng lực đóng mở vì có thể làm cong trục hoặc hỏng seat. Nếu van vận hành nặng, rò rỉ hoặc đóng không kín, cần kiểm tra cặn bẩn, gioăng, bi van, áp lực hệ thống và tình trạng lắp đặt.
Câu hỏi thường gặp
Van bi tay gạt dùng để làm gì?
Van bi tay gạt dùng để đóng mở nhanh dòng chảy trong hệ thống nước, khí, hơi, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ, HVAC, dân dụng, M&E và công nghiệp.
Van bi tay gạt có dùng để điều tiết lưu lượng được không?
Có thể điều tiết tương đối, nhưng không nên dùng lâu dài ở góc mở nhỏ. Nếu cần điều tiết chính xác, nên chọn van cầu hoặc van điều khiển chuyên dụng.
Van bi tay gạt nên dùng vật liệu nào?
Nước và khí thông dụng có thể dùng đồng hoặc inox; hóa chất nhẹ dùng inox hoặc nhựa; DN lớn có thể dùng gang hoặc thép tùy áp lực và môi trường.
Van bi tay gạt nối ren và mặt bích khác nhau thế nào?
Van nối ren phù hợp DN nhỏ, lắp nhanh và gọn. Van mặt bích phù hợp DN lớn, áp lực cao hơn và dễ tháo lắp bảo trì trong hệ công nghiệp.
Tại sao van bi tay gạt bị đóng mở nặng?
Nguyên nhân có thể do cặn bẩn kẹt trong bi, seat bị mòn, áp lực hệ thống cao, trục van khô hoặc van đã bị lắp lệch so với đường ống.
Khi mua van bi tay gạt cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, vật liệu thân van, bi van, seat, kiểu kết nối, nhiệt độ, lưu chất, tay gạt, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.















