Filters

6 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van bướm điện

Dưới đây là bảng giá tham khảo van bướm điện được tổng hợp theo một số model cụ thể, gồm : SHINYI WEOM (EFMB), Haitima gang, Haitima inox, Kosaplus gang và Kosaplus inox. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng điều khiển ON/OFF và tuyến tính.

DN SHINYI WEOM (EFMB) Haitima gang ON/OFF Haitima gang tuyến tính Haitima inox ON/OFF Haitima inox tuyến tính Kosaplus gang ON/OFF Kosaplus gang tuyến tính Kosaplus inox ON/OFF Kosaplus inox tuyến tính
DN40 3.715.000 đ 10.887.000 đ 3.771.000 đ 10.975.000 đ 4.492.000 đ 11.416.000 đ
DN50 8.888.000 đ 3.727.000 đ 10.899.000 đ 3.913.000 đ 10.975.000 đ 4.504.000 đ 11.528.000 đ 7.093.000 đ 15.418.000 đ
DN65 9.040.000 đ 3.875.000 đ 10.931.000 đ 4.134.000 đ 11.189.000 đ 4.977.000 đ 13.302.000 đ 8.412.000 đ 19.437.000 đ
DN80 9.188.000 đ 3.998.000 đ 11.054.000 đ 4.300.000 đ 11.356.000 đ 6.247.000 đ 17.272.000 đ 8.975.000 đ 21.764.000 đ
DN100 14.149.000 đ 4.790.000 đ 12.216.000 đ 5.258.000 đ 12.650.000 đ 6.841.000 đ 19.630.000 đ 13.572.000 đ 24.872.000 đ
DN125 14.656.000 đ 6.438.000 đ 14.238.000 đ 6.946.000 đ 14.751.000 đ 11.565.000 đ 22.865.000 đ 15.665.000 đ 29.777.000 đ
DN150 15.356.000 đ 7.669.000 đ 15.110.000 đ 8.434.000 đ 15.876.000 đ 12.795.000 đ 26.907.000 đ 17.260.000 đ 34.029.000 đ
DN200 17.554.000 đ 10.259.000 đ 18.721.000 đ 10.413.000 đ 18.875.000 đ 15.154.000 đ 31.923.000 đ 24.448.000 đ 45.693.000 đ
DN250 26.372.000 đ 12.568.000 đ 22.507.000 đ 14.828.000 đ 24.756.000 đ 19.613.000 đ 40.858.000 đ 28.010.000 đ 51.862.000 đ
DN300 29.291.000 đ 15.127.000 đ 28.591.000 đ 20.396.000 đ 32.584.000 đ 23.848.000 đ 47.700.000 đ 50.588.000 đ 80.191.000 đ
DN350 61.107.000 đ 21.292.000 đ 34.756.000 đ 47.035.000 đ 76.638.000 đ
DN400 73.546.000 đ 28.412.000 đ 45.102.000 đ 51.125.000 đ 80.728.000 đ
DN450 77.544.000 đ 39.895.000 đ 56.585.000 đ 77.989.000 đ 107.866.000 đ
DN500 92.477.000 đ 55.238.000 đ 69.207.000 đ 83.298.000 đ 113.175.000 đ
DN600 155.368.000 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bướm điện. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, vật liệu thân van, dạng điều khiển, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van bướm điện là dòng van bướm được lắp thêm bộ điều khiển điện để đóng mở hoặc điều tiết lưu lượng tự động trên hệ thống đường ống. Thay vì vận hành bằng tay gạt hoặc tay quay, van sử dụng motor điện để xoay trục và đĩa van theo góc từ 0 đến 90 độ.

Sản phẩm được dùng nhiều trong hệ thống cấp nước, xử lý nước, HVAC, nhà máy sản xuất, trạm bơm, hệ thống khí sạch và các dây chuyền công nghiệp. Van bướm điều khiển điện giúp giảm thao tác thủ công, hỗ trợ vận hành từ xa và phù hợp với hệ thống tự động hóa.

Van bướm điện có nhiều lựa chọn về vật liệu thân van, đĩa van, gioăng làm kín, kiểu kết nối và điện áp điều khiển. Khi lựa chọn, cần xác định đúng kích thước DN, áp lực PN, môi trường sử dụng, kiểu đóng mở ON/OFF hoặc tuyến tính, tín hiệu điều khiển và khả năng tương thích với tủ điện hoặc hệ thống BMS/PLC.

Cấu tạo

Van bướm điện gồm hai phần chính là thân van bướm và bộ truyền động điện. Phần thân van thực hiện nhiệm vụ đóng mở dòng chảy, còn bộ điều khiển điện tạo mô-men xoắn để xoay trục van theo tín hiệu điều khiển.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Gang, gang cầu, inox, thép, nhựa Chịu áp lực đường ống, định vị đĩa van, trục van và kết nối với hệ thống đường ống.
Đĩa van Inox, gang mạ, gang bọc cao su, nhựa, thép Xoay 0–90 độ để đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng lưu chất đi qua van.
Trục van Inox, thép không gỉ, thép hợp kim Truyền lực từ bộ điều khiển điện xuống đĩa van để tạo chuyển động đóng mở.
Gioăng làm kín EPDM, NBR, PTFE, Viton Làm kín giữa đĩa van và thân van, hạn chế rò rỉ khi van ở trạng thái đóng.
Bộ điều khiển điện Vỏ hợp kim nhôm, nhựa kỹ thuật, thép phủ sơn Nhận nguồn điện và tín hiệu điều khiển để vận hành đóng mở van tự động.
Motor điện Motor xoay chiều hoặc một chiều tùy model Tạo lực quay để điều khiển hộp số và trục van vận hành ổn định.
Hộp số truyền động Bánh răng thép, hợp kim, trục truyền động Giảm tốc, tăng mô-men xoắn và giúp van đóng mở chính xác hơn.
Công tắc hành trình Linh kiện điện, tiếp điểm cơ khí Giới hạn vị trí đóng mở, gửi tín hiệu phản hồi trạng thái về tủ điều khiển.
Bảng mạch điều khiển Mạch điện tử, relay, module tín hiệu Xử lý tín hiệu ON/OFF, tuyến tính 4–20mA, 0–10V hoặc tín hiệu phản hồi nếu có.
Tay quay phụ Thép, nhựa kỹ thuật, hợp kim Cho phép vận hành thủ công khi mất điện hoặc cần kiểm tra tại chỗ.

Phần thân van thường có kiểu kết nối wafer, lug hoặc mặt bích, phù hợp với nhiều hệ thống đường ống DN50 đến DN1000. Bộ điều khiển điện được chọn theo mô-men xoắn, điện áp, tín hiệu điều khiển và điều kiện lắp đặt thực tế.

Ở các công trình yêu cầu vận hành tự động, van bướm điện thường được đấu nối với tủ điều khiển trung tâm, hệ thống BMS hoặc PLC. Nhờ đó, người vận hành có thể đóng mở van theo tín hiệu từ xa, theo cảm biến hoặc theo kịch bản vận hành đã lập trình.

Ưu điểm điều khiển

Điểm nổi bật của van bướm điện nằm ở khả năng vận hành tự động, giúp kiểm soát dòng chảy chính xác hơn so với thao tác thủ công. Bộ truyền động điện cho phép van đóng mở theo lệnh từ tủ điều khiển, phòng kỹ thuật hoặc hệ thống giám sát trung tâm.

Tùy yêu cầu sử dụng, van có thể dùng dạng điều khiển ON/OFF để đóng mở hoàn toàn hoặc dạng tuyến tính để điều tiết lưu lượng theo góc mở. Điều này giúp van bướm điện phù hợp với cả hệ thống cấp nước, HVAC, xử lý nước và dây chuyền sản xuất cần kiểm soát lưu lượng.

  • Vận hành từ xa: Cho phép đóng mở van từ tủ điện, phòng điều khiển hoặc hệ thống BMS/PLC mà không cần thao tác trực tiếp tại vị trí lắp.
  • Tự động hóa hệ thống: Dễ tích hợp với cảm biến áp suất, cảm biến mức, timer, PLC hoặc bộ điều khiển trung tâm.
  • Đóng mở ổn định: Motor điện và hộp số giúp van vận hành đều, hạn chế sai lệch do thao tác thủ công.
  • Có tín hiệu phản hồi: Một số bộ điện có thể gửi tín hiệu báo trạng thái đóng, mở hoặc vị trí tuyến tính về tủ điều khiển.
  • Phù hợp nhiều điện áp: Có các lựa chọn phổ biến như 24VDC, 24VAC, 220VAC, 380VAC tùy hệ thống điện điều khiển.
  • Hỗ trợ điều tiết lưu lượng: Dạng tuyến tính nhận tín hiệu 4–20mA hoặc 0–10V để điều chỉnh góc mở của đĩa van.
  • Giảm nhân công vận hành: Phù hợp với tuyến ống lớn, vị trí lắp cao, khu vực khó tiếp cận hoặc hệ thống cần đóng mở thường xuyên.

Nhờ ưu điểm điều khiển tự động, van bướm điện là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần nâng cấp vận hành, giám sát trạng thái và quản lý hệ thống theo hướng hiện đại. Tuy nhiên, cần chọn đúng mô-men xoắn bộ điện để tránh tình trạng motor yếu, quá tải hoặc đóng mở không hết hành trình.

Nguyên lý hoạt động

Van bướm điện hoạt động bằng cách sử dụng bộ truyền động điện để tạo chuyển động quay cho trục van. Khi bộ điều khiển nhận nguồn điện và tín hiệu điều khiển, motor sẽ quay, truyền lực qua hộp số và làm đĩa van xoay theo góc mở yêu cầu.

Khi đĩa van xoay song song với hướng dòng chảy, van ở trạng thái mở và lưu chất đi qua. Khi đĩa van xoay vuông góc với dòng chảy, van đóng lại, gioăng làm kín ép quanh đĩa van để hạn chế rò rỉ.

Với dạng ON/OFF, van thường chỉ có hai trạng thái chính là đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn. Với dạng tuyến tính, bộ điều khiển nhận tín hiệu 4–20mA hoặc 0–10V để điều chỉnh đĩa van mở theo các góc trung gian, phục vụ mục đích điều tiết lưu lượng.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BƯỚM ĐIỆN

Tín hiệu điều khiển:

  Tủ điện / BMS / PLC
          |
          v
  Bộ điều khiển điện
          |
          v
  Motor + Hộp số truyền động
          |
          v
  Trục van xoay 0 - 90 độ
          |
          v
  Đĩa van đóng / mở / điều tiết


Trạng thái mở:

  Dòng chảy ----->  [ Đĩa van song song ]  ----->


Trạng thái đóng:

  Dòng chảy ----->  [ Đĩa van vuông góc ]  X


Dạng điều khiển:

  ON/OFF:      Đóng hoàn toàn / Mở hoàn toàn
  Tuyến tính:  Mở theo góc 0 - 90 độ bằng tín hiệu 4-20mA hoặc 0-10V

Khi van đạt đến vị trí đóng hoặc mở, công tắc hành trình sẽ ngắt motor để tránh quá tải. Một số bộ điều khiển có thêm tín hiệu phản hồi giúp người vận hành biết trạng thái van ngay trên tủ điện hoặc màn hình giám sát.

Ứng dụng

  • Hệ thống cấp nước: Dùng để đóng mở tự động trên tuyến cấp nước sạch, nước kỹ thuật, trạm bơm và mạng lưới phân phối.
  • Hệ thống xử lý nước: Lắp trong nhà máy xử lý nước thải, nước sạch, RO, bể lọc, bể lắng và các cụm điều khiển dòng chảy.
  • Hệ thống HVAC: Ứng dụng trong đường nước lạnh, nước nóng, chiller, bơm tuần hoàn, AHU, FCU và điều hòa trung tâm.
  • Nhà máy sản xuất: Phù hợp dây chuyền cần đóng mở nước, khí, dầu nhẹ, dung dịch công nghệ hoặc nước làm mát tự động.
  • Trạm bơm công nghiệp: Hỗ trợ vận hành van theo tín hiệu bơm, cảm biến áp suất, cảm biến mức nước hoặc kịch bản điều khiển.
  • Khu công nghiệp: Dùng trong hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước tập trung, hệ thống phụ trợ và đường ống kỹ thuật.
  • Công trình M&E: Lắp tại tầng hầm, phòng kỹ thuật, trục ống, phòng bơm và khu vực cần điều khiển van từ xa.

Hướng dẫn lựa chọn

Khi chọn van bướm điện, cần lựa chọn đồng thời cả phần van bướm và bộ điều khiển điện. Một bộ van phù hợp phải đáp ứng được áp lực, lưu chất, nhiệt độ, tiêu chuẩn kết nối và mô-men xoắn vận hành thực tế.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200, DN300, DN500 hoặc lớn hơn.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc Class theo thiết kế đường ống và áp lực vận hành.
  • Vật liệu đĩa van: Đĩa inox chống gỉ tốt; đĩa gang hoặc thép phù hợp hệ nước kỹ thuật; đĩa nhựa dùng cho môi trường hóa chất nhẹ.
  • Gioăng làm kín: EPDM dùng cho nước sạch, HVAC; NBR dùng cho dầu nhẹ; PTFE, Viton dùng cho hóa chất hoặc nhiệt độ đặc thù.
  • Kiểu kết nối: Wafer gọn nhẹ; lug dễ tháo một phía đường ống; mặt bích phù hợp hệ DN lớn và yêu cầu lắp đặt chắc chắn.
  • Điện áp điều khiển: Chọn 24VDC, 24VAC, 220VAC hoặc 380VAC theo nguồn điện tủ điều khiển có sẵn.
  • Kiểu điều khiển: ON/OFF phù hợp đóng mở hoàn toàn; tuyến tính phù hợp điều tiết lưu lượng theo tín hiệu 4–20mA hoặc 0–10V.
  • Mô-men xoắn: Chọn actuator có lực kéo lớn hơn yêu cầu vận hành thực tế của van để đảm bảo đóng mở ổn định.
  • Cấp bảo vệ: Với môi trường ẩm, ngoài trời hoặc nhiều bụi, nên chọn bộ điện có cấp bảo vệ IP phù hợp và vỏ chắc chắn.
  • Tín hiệu phản hồi: Nếu cần giám sát trạng thái, nên chọn bộ điều khiển có tiếp điểm báo đóng/mở hoặc tín hiệu phản hồi tuyến tính.
  • Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, thông số kỹ thuật, xuất xứ rõ ràng, CO/CQ và tài liệu đấu nối đầy đủ.

Đối với hệ thống tự động hóa, cần kiểm tra kỹ sơ đồ đấu dây, loại tín hiệu điều khiển và yêu cầu liên động với tủ điện. Việc chọn sai điện áp hoặc sai dạng tín hiệu có thể khiến van không hoạt động, báo lỗi hoặc không điều khiển được từ trung tâm.

Lưu ý khi lắp đặt

Van bướm điện cần được lắp đúng chiều, đúng tiêu chuẩn kết nối và đúng hướng đặt bộ điều khiển. Trước khi cấp điện, cần kiểm tra hành trình đóng mở của van, độ đồng tâm đường ống, tình trạng gioăng và sơ đồ đấu dây của actuator.

Bước Nội dung thực hiện Lưu ý kỹ thuật
Bước 1 Kiểm tra thông số van Đối chiếu DN, PN, vật liệu, kiểu kết nối, điện áp actuator, tín hiệu điều khiển và môi trường sử dụng.
Bước 2 Vệ sinh đường ống Loại bỏ cặn hàn, mạt kim loại, đá, cát và dị vật để tránh làm xước gioăng hoặc kẹt đĩa van.
Bước 3 Căn chỉnh mặt bích Đảm bảo hai mặt bích đồng tâm, đúng tiêu chuẩn và không ép lệch thân van khi siết bulong.
Bước 4 Đặt van vào vị trí Mở hé đĩa van khi lắp để tránh cấn gioăng, đồng thời kiểm tra không gian xoay của đĩa.
Bước 5 Siết bulong Siết đều lực theo đường chéo, không siết lệch gây biến dạng gioăng hoặc kẹt đĩa van.
Bước 6 Kiểm tra vị trí actuator Không nên để bộ điện ở vị trí dễ ngập nước, va đập mạnh hoặc chịu nhiệt trực tiếp.
Bước 7 Đấu nối điện Đấu đúng điện áp, đúng sơ đồ dây, đúng tín hiệu điều khiển và có bảo vệ điện phù hợp.
Bước 8 Chạy thử không tải Kiểm tra van đóng mở đủ hành trình, công tắc hành trình hoạt động và không có tiếng kẹt bất thường.
Bước 9 Thử áp hệ thống Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại thân van, mặt bích, gioăng và khả năng đóng kín của đĩa van.
Bước 10 Bảo trì định kỳ Kiểm tra actuator, dây điện, gioăng, trục van, đĩa van, bulong và vận hành thử theo chu kỳ.

Khi mất điện, một số bộ điều khiển có thể vận hành bằng tay quay phụ. Tuy nhiên, chỉ nên thao tác theo hướng dẫn của nhà sản xuất, tránh ép quá lực làm hỏng hộp số, trục truyền động hoặc công tắc hành trình.

Câu hỏi thường gặp

Van bướm điện dùng để làm gì?

Van bướm điện dùng để đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy tự động trong hệ thống nước, HVAC, xử lý nước, nhà máy và đường ống công nghiệp.

Van bướm điện ON/OFF và tuyến tính khác nhau thế nào?

Dạng ON/OFF chỉ đóng hoặc mở hoàn toàn. Dạng tuyến tính có thể điều chỉnh góc mở theo tín hiệu 4–20mA hoặc 0–10V để điều tiết lưu lượng.

Van bướm điện dùng điện áp nào?

Các điện áp phổ biến gồm 24VDC, 24VAC, 220VAC và 380VAC. Cần chọn đúng theo nguồn điện và tủ điều khiển của hệ thống.

Van bướm điện có dùng cho hệ PCCC được không?

Có thể dùng nếu thiết kế cho phép và chọn đúng vật liệu, áp lực, kiểu điều khiển, hồ sơ kỹ thuật, CO/CQ và yêu cầu nghiệm thu của công trình.

Khi chọn actuator cho van bướm điện cần chú ý gì?

Cần kiểm tra mô-men xoắn, điện áp, tín hiệu điều khiển, cấp bảo vệ IP, thời gian đóng mở, tín hiệu phản hồi và khả năng vận hành tay khi mất điện.

Khi mua van bướm điện cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, vật liệu thân, đĩa, gioăng, kiểu kết nối, điện áp actuator, dạng điều khiển, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.