Van bướm mặt bích
5 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van bướm mặt bích
Dưới đây là bảng giá tham khảo van bướm mặt bích được tổng hợp theo từng model cụ thể từ dữ liệu cung cấp, gồm AUT FIG063, SHINYI FBGS và AUTA 3200H. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van bướm mặt bích dùng cho hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC, trạm bơm và đường ống công nghiệp.
| DN | AUT FIG063 | SHINYI FBGS | AUTA 3200H |
|---|---|---|---|
| DN50 | 1.300.000 đ | 1.815.000 đ | 800.000 đ |
| DN65 | 1.500.000 đ | 2.128.000 đ | 960.000 đ |
| DN80 | 1.550.000 đ | 2.318.000 đ | 1.050.000 đ |
| DN100 | 2.000.000 đ | 2.943.000 đ | 1.250.000 đ |
| DN125 | 2.500.000 đ | 3.568.000 đ | 1.650.000 đ |
| DN150 | 3.000.000 đ | 4.447.000 đ | 2.050.000 đ |
| DN200 | 5.000.000 đ | 6.762.000 đ | 3.500.000 đ |
| DN250 | 7.000.000 đ | 10.267.000 đ | 5.000.000 đ |
| DN300 | 10.000.000 đ | 13.460.000 đ | 6.800.000 đ |
| DN350 | 13.000.000 đ | 20.723.000 đ | 9.000.000 đ |
| DN400 | 21.000.000 đ | 32.993.000 đ | 12.000.000 đ |
| DN450 | 26.000.000 đ | 36.938.000 đ | 17.200.000 đ |
| DN500 | 36.000.000 đ | 46.203.000 đ | 21.800.000 đ |
| DN600 | 52.000.000 đ | 78.328.000 đ | 34.000.000 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model van bướm mặt bích có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bướm trên thị trường. Giá thực tế cần xác nhận lại theo DN, vật liệu, tiêu chuẩn mặt bích, áp lực PN, số lượng, CO/CQ và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, tiêu chuẩn kết nối mặt bích, áp lực làm việc, vật liệu thân van, vật liệu đĩa van, model hoặc thương hiệu mong muốn và yêu cầu CO/CQ để được tư vấn đúng sản phẩm.
Tổng quan
Van bướm mặt bích là dòng van bướm có thân van được thiết kế với hai đầu bích để liên kết trực tiếp với mặt bích của đường ống. Van dùng để đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy bằng đĩa van xoay 90 độ quanh trục trung tâm.
So với kiểu wafer lắp kẹp, van bướm mặt bích có kết cấu liên kết chắc chắn hơn, phù hợp với các hệ thống DN lớn, áp lực ổn định và yêu cầu tháo lắp bảo trì thuận tiện. Sản phẩm thường được dùng trong hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC, xử lý nước, trạm bơm, nhà máy và công trình M&E.
Van bướm mặt bích có thể vận hành bằng tay quay, bộ điều khiển điện hoặc bộ điều khiển khí nén tùy yêu cầu sử dụng. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng kích thước DN, áp lực PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân van, đĩa van, gioăng làm kín và điều kiện vận hành thực tế.
Cấu tạo
Van bướm mặt bích gồm thân van có hai đầu bích, đĩa van, trục van, gioăng làm kín, bộ phận vận hành và hệ bulong liên kết. Thiết kế mặt bích giúp van được cố định chắc chắn trên đường ống, phù hợp với các tuyến ống có lưu lượng lớn.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Gang, gang cầu, inox, thép, nhựa kỹ thuật | Chịu áp lực đường ống, bảo vệ đĩa van, trục van và tạo kết nối mặt bích với hệ thống. |
| Mặt bích van | Đúc liền thân hoặc gia công theo tiêu chuẩn | Liên kết với mặt bích đường ống bằng bulong, đai ốc và gioăng làm kín. |
| Đĩa van | Inox, gang mạ, gang bọc cao su, thép, nhựa | Xoay 0–90 độ để đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng đi qua thân van. |
| Trục van | Inox, thép không gỉ, thép hợp kim | Truyền lực từ tay quay hoặc bộ điều khiển xuống đĩa van. |
| Gioăng làm kín | EPDM, NBR, PTFE, Viton | Làm kín giữa đĩa van và thân van, đồng thời hỗ trợ chống rò rỉ khi van đóng. |
| Tay quay, hộp số | Gang, thép, hợp kim | Giúp vận hành nhẹ hơn, phù hợp van DN lớn hoặc hệ thống cần đóng mở từ từ. |
| Bộ điều khiển điện | Actuator điện, vỏ hợp kim nhôm | Đóng mở van tự động bằng tín hiệu điện, phù hợp hệ thống điều khiển từ xa. |
| Bộ điều khiển khí nén | Actuator khí nén, hợp kim nhôm, inox | Đóng mở nhanh bằng khí nén, phù hợp dây chuyền tự động hóa và hệ thống công nghiệp. |
| Bulong, đai ốc | Thép mạ kẽm, inox | Cố định van với mặt bích đường ống, đảm bảo liên kết chắc và kín. |
Phần mặt bích là điểm khác biệt quan trọng của dòng van này. Các lỗ bulong được gia công theo tiêu chuẩn như JIS, BS, DIN, ANSI hoặc Class để đồng bộ với mặt bích trên đường ống.
Với hệ thống nước, PCCC và HVAC, van bướm mặt bích thân gang, đĩa inox, gioăng EPDM được sử dụng phổ biến. Với môi trường ăn mòn, hóa chất nhẹ hoặc yêu cầu vệ sinh cao, có thể chọn thân inox, đĩa inox hoặc gioăng PTFE, Viton.
Ưu điểm kết nối mặt bích
Van bướm mặt bích có ưu điểm nổi bật về độ chắc chắn và khả năng liên kết ổn định với đường ống. Nhờ thiết kế hai đầu bích, van được cố định trực tiếp bằng bulong, giúp hạn chế rung lắc và phù hợp với các hệ thống có kích thước lớn.
Kiểu kết nối mặt bích cũng giúp quá trình tháo lắp, kiểm tra và bảo trì thuận tiện hơn. Khi cần thay thế van, kỹ thuật viên có thể tháo bulong để tách van khỏi hệ thống mà không phải cắt ống hoặc can thiệp nhiều vào tuyến ống chính.
- Liên kết chắc chắn: Hai đầu bích giúp van được cố định ổn định, phù hợp với đường ống DN lớn và lưu lượng cao.
- Dễ tháo lắp bảo trì: Có thể tháo bulong để kiểm tra, thay gioăng, vệ sinh hoặc thay van khi cần.
- Đồng bộ với nhiều tiêu chuẩn: Có thể lựa chọn mặt bích JIS, BS, DIN, ANSI hoặc Class theo thiết kế công trình.
- Phù hợp áp lực ổn định: Kết nối bích giúp tăng độ kín và độ an toàn cho các hệ thống nước, PCCC, HVAC, xử lý nước.
- Giảm rủi ro lệch van: Khi lắp đúng kỹ thuật, thân van được giữ chắc giữa hai đầu ống, hạn chế xê dịch trong vận hành.
- Phù hợp van DN lớn: Thường được dùng cho DN100, DN150, DN200, DN300, DN500 hoặc các kích thước lớn hơn.
- Dễ kết hợp điều khiển: Có thể lắp tay quay, bộ điện hoặc bộ khí nén để phù hợp từng yêu cầu vận hành.
Nhờ ưu điểm về độ chắc chắn, van bướm mặt bích thường được lựa chọn cho các hệ thống kỹ thuật yêu cầu độ bền và khả năng bảo trì rõ ràng. Tuy nhiên, cần chọn đúng tiêu chuẩn mặt bích để tránh lệch lỗ bulong hoặc không khớp kích thước lắp đặt.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm mặt bích hoạt động dựa trên chuyển động xoay của đĩa van bên trong thân van. Khi người vận hành xoay tay quay hoặc khi bộ điều khiển tác động lên trục, đĩa van sẽ xoay từ 0 đến 90 độ để thay đổi trạng thái dòng chảy.
Khi đĩa van nằm song song với hướng dòng chảy, van mở và lưu chất đi qua. Khi đĩa van xoay vuông góc với dòng chảy, đĩa ép vào gioăng làm kín, chặn dòng lưu chất và đưa van về trạng thái đóng.
Van có thể dùng để đóng mở hoàn toàn hoặc điều tiết lưu lượng ở mức tương đối. Với hệ thống yêu cầu điều khiển tự động, van bướm mặt bích có thể lắp actuator điện hoặc khí nén để đóng mở từ xa theo tín hiệu điều khiển.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BƯỚM MẶT BÍCH
Trạng thái mở:
Tay quay / Bộ điều khiển
|
v
Trục van xoay 90 độ
|
v
Đĩa van song song với dòng chảy
|
v
Lưu chất đi qua van ----->
Trạng thái đóng:
Tay quay / Bộ điều khiển
|
v
Trục van xoay về vị trí đóng
|
v
Đĩa van vuông góc với dòng chảy
|
v
Gioăng làm kín ép quanh đĩa van
|
v
Chặn dòng lưu chất
Mô phỏng trạng thái:
MỞ: -----> [ | ] ----->
MỞ MỘT PHẦN: -----> [ / ] ----->
ĐÓNG: -----> [ --- ] X
Van vận hành ổn định khi mặt bích hai đầu được căn đồng tâm, bulong siết đều lực và đĩa van có đủ không gian xoay. Nếu mặt bích lệch, van có thể đóng mở nặng, rò rỉ hoặc làm hư gioăng trong quá trình vận hành.
Ứng dụng
- Hệ thống cấp nước: Dùng trên tuyến cấp nước sạch, trạm bơm, bể chứa, mạng phân phối và các đường ống lưu lượng lớn.
- Hệ thống PCCC: Lắp trong phòng bơm chữa cháy, tuyến cấp nước PCCC, sprinkler, họng nước và hệ chữa cháy vách tường.
- Hệ thống HVAC: Ứng dụng trên đường nước lạnh, nước nóng, chiller, bơm tuần hoàn, AHU, FCU và điều hòa trung tâm.
- Hệ thống xử lý nước: Dùng trong nhà máy nước sạch, nước thải, bể lọc, bể lắng, tuyến nước công nghệ và trạm xử lý.
- Trạm bơm công nghiệp: Phù hợp với tuyến ống DN lớn, lưu lượng cao, cần van đóng mở chắc chắn và dễ bảo trì.
- Nhà máy, khu công nghiệp: Dùng cho nước làm mát, nước tuần hoàn, nước kỹ thuật và các hệ thống phụ trợ sản xuất.
- Hạ tầng kỹ thuật: Ứng dụng trong tuyến cấp thoát nước, khu đô thị, khu dân cư, trạm xử lý và công trình công cộng.
- Công trình M&E: Lắp tại tầng hầm, phòng bơm, phòng kỹ thuật, trục ống và các tuyến ống kỹ thuật tòa nhà.
Hướng dẫn lựa chọn
Khi chọn van bướm mặt bích, cần kiểm tra kỹ thông số đường ống và tiêu chuẩn lắp đặt. Đây là dòng van có yêu cầu đồng bộ cao giữa mặt bích van, mặt bích đường ống, gioăng và bulong liên kết.
- Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200, DN300, DN500 hoặc lớn hơn.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc Class theo áp lực thiết kế và áp lực vận hành thực tế.
- Tiêu chuẩn mặt bích: Đối chiếu JIS, BS, DIN, ANSI hoặc Class để đảm bảo khớp lỗ bulong, đường kính ngoài và kích thước lắp.
- Vật liệu thân van: Gang phù hợp nước, PCCC, HVAC; inox phù hợp môi trường ăn mòn; thép phù hợp một số hệ áp lực và nhiệt độ cao hơn.
- Vật liệu đĩa van: Đĩa inox chống gỉ tốt; đĩa gang mạ phù hợp hệ nước kỹ thuật; đĩa bọc cao su phù hợp yêu cầu làm kín cao.
- Gioăng làm kín: EPDM phù hợp nước sạch, PCCC, HVAC; NBR phù hợp dầu nhẹ; PTFE, Viton phù hợp hóa chất hoặc môi trường đặc thù.
- Kiểu vận hành: Tay quay phù hợp DN lớn; điều khiển điện phù hợp vận hành từ xa; khí nén phù hợp đóng mở nhanh và tự động hóa.
- Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ lưu chất với giới hạn của thân van, đĩa van, gioăng và lớp phủ bảo vệ.
- Môi trường sử dụng: Nước sạch, nước PCCC, HVAC, xử lý nước, nước kỹ thuật hoặc dầu nhẹ cần chọn vật liệu tương thích.
- Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra không gian tháo lắp, khoảng hở bảo trì, hướng tay quay hoặc vị trí actuator nếu có.
- Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, thông số kỹ thuật, xuất xứ rõ ràng, CO/CQ và hồ sơ phù hợp yêu cầu công trình.
Với hệ PCCC hoặc công trình cần nghiệm thu, nên chọn van có thông số rõ ràng, đúng tiêu chuẩn mặt bích và đầy đủ CO/CQ. Với hệ xử lý nước hoặc HVAC, cần quan tâm thêm đến loại gioăng, lớp phủ epoxy và khả năng chống ăn mòn trong môi trường ẩm.
Lưu ý khi lắp đặt
Van bướm mặt bích cần được lắp đúng tiêu chuẩn và căn chỉnh chính xác để tránh rò rỉ, kẹt đĩa hoặc biến dạng gioăng. Trước khi lắp, cần kiểm tra mặt bích hai đầu, bulong, gioăng, chiều lắp và độ sạch bên trong đường ống.
| Bước | Nội dung thực hiện | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Bước 1 | Kiểm tra thông số van | Đối chiếu DN, PN, vật liệu thân, đĩa, gioăng, tiêu chuẩn mặt bích và môi trường sử dụng. |
| Bước 2 | Kiểm tra tiêu chuẩn bích | Đảm bảo mặt bích van và mặt bích đường ống cùng tiêu chuẩn JIS, BS, DIN, ANSI hoặc Class. |
| Bước 3 | Vệ sinh đường ống | Loại bỏ cặn hàn, mạt kim loại, cát đá, rác và dị vật để tránh làm xước gioăng hoặc kẹt đĩa van. |
| Bước 4 | Kiểm tra độ đồng tâm | Hai đầu bích phải thẳng hàng, không lệch tâm, không cong vênh và không ép cưỡng bức vào thân van. |
| Bước 5 | Lắp gioăng mặt bích | Đặt gioăng đúng tâm, đúng kích thước và đúng vật liệu theo lưu chất sử dụng. |
| Bước 6 | Đặt van vào vị trí | Mở hé đĩa van khi lắp để tránh cấn gioăng và kiểm tra không gian xoay của đĩa. |
| Bước 7 | Siết bulong | Siết đối xứng, đều lực, không siết lệch làm biến dạng gioăng, lệch thân van hoặc kẹt đĩa. |
| Bước 8 | Kiểm tra vận hành | Đóng mở thử vài lần để đảm bảo tay quay, actuator, trục van và đĩa van hoạt động nhẹ. |
| Bước 9 | Thử áp hệ thống | Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại mặt bích, thân van, trục van và khả năng đóng kín. |
| Bước 10 | Bảo trì định kỳ | Kiểm tra gioăng, đĩa van, trục van, bulong, hộp số hoặc actuator và vệ sinh cặn bám theo chu kỳ. |
Nếu van bị rò rỉ tại mặt bích, đóng mở nặng hoặc đĩa van bị cấn, cần kiểm tra lại tiêu chuẩn bích, độ đồng tâm, lực siết bulong và tình trạng gioăng. Không nên dùng bulong để kéo ép hai đầu ống lệch vì có thể gây nứt thân, lệch trục hoặc hỏng bề mặt làm kín.
Câu hỏi thường gặp
Van bướm mặt bích dùng để làm gì?
Van bướm mặt bích dùng để đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy trong hệ thống nước, PCCC, HVAC, xử lý nước, trạm bơm và đường ống công nghiệp.
Van bướm mặt bích khác gì van bướm wafer?
Van bướm mặt bích có hai đầu bích liên kết trực tiếp với đường ống, chắc chắn hơn. Van wafer lắp kẹp giữa hai mặt bích, gọn và tiết kiệm không gian hơn.
Van bướm mặt bích thường dùng cho kích thước nào?
Van thường dùng cho các kích thước từ DN50 đến DN500 hoặc lớn hơn, đặc biệt phù hợp với tuyến ống DN lớn, lưu lượng cao và cần liên kết chắc chắn.
Van bướm mặt bích có dùng cho hệ PCCC được không?
Có. Van có thể dùng trong hệ thống cấp nước chữa cháy, phòng bơm, sprinkler và họng nước khi đáp ứng đúng DN, PN, tiêu chuẩn bích và CO/CQ.
Cần chọn tiêu chuẩn mặt bích nào cho van bướm?
Cần chọn theo thiết kế đường ống hiện có như JIS, BS, DIN, ANSI hoặc Class. Nếu chọn sai tiêu chuẩn, lỗ bulong và kích thước bích có thể không khớp.
Khi mua van bướm mặt bích cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân, đĩa van, gioăng làm kín, kiểu vận hành, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.




