Van bướm nhựa

Filters

6 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van bướm nhựa

Dưới đây là bảng giá tham khảo van bướm nhựa được tổng hợp theo một số model cụ thể, gồm : VANFIT VF5, VANFIT VF3, Kosaplus khí nén và Haitima điện. Bảng được trình bày theo kích cỡ để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa từng dòng sản phẩm.

Kích cỡ VANFIT VF5 VANFIT VF3 Kosaplus khí nén ON/OFF Kosaplus khí nén tuyến tính Haitima điện ON/OFF Haitima điện tuyến tính
Φ21 1.188.000 đ
Φ27 1.296.000 đ
Φ34 1.350.000 đ
Φ42 1.404.000 đ
Φ48 2.291.400 đ
Φ60 2.790.000 đ 405.000 đ
Φ75/Φ76 2.790.000 đ 468.000 đ
Φ90 3.690.000 đ 576.000 đ
Φ110/114 3.690.000 đ 756.000 đ
Φ125 5.400.000 đ 1.449.000 đ
Φ140 5.400.000 đ 1.449.000 đ
Φ160/168 6.642.000 đ 1.548.000 đ
Φ180 15.120.000 đ 1.548.000 đ
Φ200 21.240.000 đ 2.286.000 đ
Φ220/225 56.160.000 đ 2.286.000 đ
DN50 1.821.000 đ 1.734.000 đ 3.303.000 đ 8.436.000 đ
DN65 1.869.000 đ 1.780.000 đ 3.468.000 đ 8.485.000 đ
DN80 2.442.000 đ 2.326.000 đ 3.545.000 đ 8.561.000 đ
DN100 2.560.000 đ 2.438.000 đ 4.258.000 đ 9.451.000 đ
DN125 3.653.000 đ 3.479.000 đ 6.023.000 đ 11.260.000 đ
DN150 3.722.000 đ 3.545.000 đ 7.140.000 đ 11.881.000 đ
DN200 6.549.000 đ 6.237.000 đ 9.278.000 đ 14.619.000 đ
DN250 9.377.000 đ 8.930.000 đ 11.742.000 đ 17.596.000 đ
DN300 13.616.000 đ 12.968.000 đ 14.167.000 đ 18.919.000 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van bướm nhựa. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ kích cỡ, số lượng, vật liệu, dạng điều khiển, tiêu chuẩn kỹ thuật, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi kích cỡ, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van bướm nhựa là dòng van đóng mở dòng chảy bằng đĩa van xoay 90 độ, được sản xuất từ các vật liệu nhựa kỹ thuật như PVC, UPVC, CPVC, PP hoặc PVDF. Sản phẩm có ưu điểm nhẹ, chống ăn mòn tốt và phù hợp với nhiều hệ thống nước, hóa chất nhẹ, xử lý nước và công nghiệp.

Khác với van bướm gang hoặc van bướm inox, van bướm nhựa thường được ưu tiên trong môi trường có tính ăn mòn, nước có hóa chất, nước thải, nước hồ bơi, nước biển nhẹ hoặc hệ thống không yêu cầu áp lực quá cao. Thiết kế gọn giúp van dễ lắp đặt, vận hành và bảo trì trên đường ống nhựa.

Van bướm nhựa có thể dùng tay gạt, tay quay, bộ điều khiển điện hoặc bộ điều khiển khí nén tùy nhu cầu vận hành. Khi lựa chọn, cần kiểm tra kỹ vật liệu thân van, gioăng làm kín, kích thước DN, áp lực PN, kiểu kết nối, nhiệt độ và đặc tính hóa chất trong hệ thống.

Cấu tạo

Van bướm nhựa có cấu tạo gồm thân van, đĩa van, trục van, gioăng làm kín, tay gạt hoặc bộ truyền động và phần kết nối với đường ống. Các chi tiết này phối hợp để đĩa van xoay trong thân van, từ đó đóng, mở hoặc điều tiết dòng chảy.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van PVC, UPVC, CPVC, PP, PVDF Bảo vệ các chi tiết bên trong, chịu áp lực đường ống và liên kết với hệ thống ống nhựa hoặc mặt bích.
Đĩa van Nhựa PVC, PP, PVDF, inox bọc nhựa Xoay 0–90 độ để đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng lưu chất đi qua van.
Trục van Inox, thép không gỉ, nhựa kỹ thuật Truyền lực từ tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển xuống đĩa van.
Gioăng làm kín EPDM, NBR, Viton, PTFE Làm kín giữa đĩa van và thân van, hạn chế rò rỉ khi van đóng.
Tay gạt Nhựa kỹ thuật, hợp kim, thép phủ nhựa Giúp người vận hành đóng mở van nhanh bằng thao tác xoay 90 độ.
Tay quay, hộp số Nhựa kỹ thuật, gang, hợp kim Hỗ trợ đóng mở nhẹ hơn với van kích thước lớn hoặc vị trí cần thao tác từ từ.
Bộ điều khiển Điện, khí nén tùy cấu hình Cho phép vận hành tự động, điều khiển từ xa hoặc tích hợp với hệ thống điều khiển trung tâm.
Kiểu kết nối Wafer, lug, mặt bích, rắc co tùy thiết kế Kết nối van với đường ống nhựa, mặt bích nhựa, mặt bích thép hoặc phụ kiện đường ống.

Thân van và đĩa van bằng nhựa giúp giảm trọng lượng đáng kể so với các dòng van kim loại. Nhờ đó, quá trình vận chuyển, lắp đặt và thay thế van trên đường ống nhựa trở nên thuận tiện hơn, đặc biệt tại các hệ thống xử lý nước hoặc hóa chất nhẹ.

Gioăng làm kín là chi tiết cần được chọn cẩn thận vì ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín và tuổi thọ van. Với nước sạch có thể dùng EPDM, với dầu nhẹ có thể dùng NBR, còn với một số môi trường hóa chất nên cân nhắc Viton hoặc PTFE theo khuyến cáo kỹ thuật.

Ưu điểm vật liệu nhựa

Điểm nổi bật của van bướm nhựa nằm ở khả năng chống ăn mòn và trọng lượng nhẹ. Trong nhiều hệ thống có lưu chất ăn mòn nhẹ, nước có hóa chất hoặc môi trường ẩm, van nhựa giúp hạn chế tình trạng gỉ sét mà các dòng van kim loại thông thường dễ gặp phải.

Vật liệu nhựa kỹ thuật cũng giúp van có chi phí hợp lý, dễ lắp đặt và phù hợp với hệ thống đường ống nhựa đồng bộ. Tuy nhiên, mỗi loại nhựa có giới hạn riêng về nhiệt độ, áp lực và khả năng kháng hóa chất nên cần chọn đúng theo môi trường sử dụng.

  • PVC: Phù hợp với nước sạch, nước hồ bơi, tưới tiêu, xử lý nước và các hệ thống áp lực thấp đến vừa.
  • UPVC: Có độ cứng tốt, chống ăn mòn ổn định, dùng nhiều trong cấp thoát nước, hóa chất nhẹ và công trình dân dụng – công nghiệp.
  • CPVC: Chịu nhiệt tốt hơn PVC, phù hợp với một số hệ nước nóng, hóa chất nhẹ và hệ thống cần giới hạn nhiệt cao hơn.
  • PP: Có khả năng kháng hóa chất tốt, trọng lượng nhẹ, phù hợp với xử lý nước, hóa chất và môi trường công nghiệp nhẹ.
  • PVDF: Kháng hóa chất tốt hơn nhiều loại nhựa thông dụng, phù hợp môi trường ăn mòn cao hơn nếu điều kiện áp lực và nhiệt độ cho phép.
  • EPDM: Phù hợp nước sạch, nước thải, hồ bơi và nhiều hệ nước thông dụng.
  • Viton, PTFE: Phù hợp hơn với một số môi trường hóa chất, nhiệt độ hoặc yêu cầu kháng ăn mòn cao.

Nhờ đặc tính không gỉ, van bướm nhựa thường được ưu tiên tại các hệ thống hóa chất nhẹ, xử lý nước thải, nước hồ bơi và nước có độ ăn mòn nhất định. Dù vậy, không nên dùng van nhựa cho hệ áp lực cao, hơi nóng, dầu nóng hoặc môi trường vượt giới hạn vật liệu.

Nguyên lý hoạt động

Van bướm nhựa hoạt động dựa trên chuyển động xoay của đĩa van quanh trục trung tâm. Khi tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển tác động lên trục van, đĩa van sẽ xoay từ vị trí đóng sang mở hoặc ngược lại.

Khi đĩa van nằm song song với hướng dòng chảy, lưu chất đi qua van với tiết diện mở lớn nhất. Khi đĩa van xoay vuông góc với dòng chảy, đĩa ép vào gioăng làm kín và chặn dòng lưu chất đi qua.

Ngoài chức năng đóng mở, van bướm nhựa cũng có thể dùng để điều tiết lưu lượng ở một số hệ thống áp lực thấp đến vừa. Tuy nhiên, nếu cần điều tiết chính xác trong thời gian dài, nên chọn cấu hình van và bộ điều khiển phù hợp để tránh mài mòn gioăng hoặc rung đĩa van.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN BƯỚM NHỰA

Trạng thái mở:

  Tay gạt / Bộ điều khiển
          |
          v
  Trục van xoay 90 độ
          |
          v
  Đĩa van song song với dòng chảy
          |
          v
  Lưu chất đi qua van ----->


Trạng thái đóng:

  Tay gạt / Bộ điều khiển
          |
          v
  Trục van xoay về vị trí đóng
          |
          v
  Đĩa van vuông góc với dòng chảy
          |
          v
  Gioăng ép kín quanh đĩa van
          |
          v
  Chặn dòng lưu chất


Mô phỏng dòng chảy:

  MỞ:    ----->  [  |  ]  ----->  Đĩa song song dòng chảy
  ĐÓNG:  ----->  [ --- ]  X       Đĩa chặn dòng chảy

Van vận hành tốt khi được lắp đúng chiều, đúng tiêu chuẩn kết nối và trong giới hạn áp lực – nhiệt độ cho phép. Nếu lưu chất có nhiều cặn rắn, cần bố trí lọc rác hoặc vệ sinh đường ống để tránh làm xước gioăng và kẹt đĩa van.

Ứng dụng

  • Hệ thống xử lý nước: Dùng trong nhà máy xử lý nước sạch, nước thải, bể lọc, bể lắng, bể điều hòa và các tuyến nước công nghệ.
  • Hệ thống hóa chất nhẹ: Phù hợp với một số dung dịch axit loãng, kiềm loãng, nước pha hóa chất khi chọn đúng vật liệu nhựa và gioăng.
  • Hồ bơi, spa: Dùng trên đường ống tuần hoàn, lọc nước, cấp hóa chất, xả nước và các hệ thống xử lý nước hồ bơi.
  • Nông nghiệp, tưới tiêu: Lắp trên tuyến tưới, trạm bơm nhỏ, đường ống nhựa, hệ thống cấp nước trang trại và nhà kính.
  • Cấp thoát nước dân dụng: Phù hợp với hệ thống nước sạch, nước kỹ thuật, thoát nước và các tuyến ống nhựa áp lực vừa.
  • Nhà máy sản xuất: Dùng trong hệ phụ trợ, xử lý nước, dẫn dung dịch công nghệ nhẹ và các tuyến ống không yêu cầu áp lực quá cao.
  • Hệ thống nuôi trồng thủy sản: Ứng dụng trong đường ống cấp nước, xả nước, tuần hoàn nước và xử lý môi trường ao bể.
  • Công trình công nghiệp nhẹ: Phù hợp với các hệ thống cần van nhẹ, chống gỉ, dễ thay thế và đồng bộ với đường ống nhựa.

Hướng dẫn lựa chọn

Khi chọn van bướm nhựa, cần xác định rõ lưu chất, nồng độ hóa chất, nhiệt độ, áp lực và vật liệu đường ống. Đây là nhóm van phụ thuộc nhiều vào khả năng tương thích vật liệu, vì chọn sai nhựa hoặc gioăng có thể làm van nhanh lão hóa, giòn nứt hoặc rò rỉ.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200, DN300 hoặc theo thiết kế hệ thống.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16 hoặc cấp áp theo catalogue, tránh dùng van vượt quá áp lực cho phép của vật liệu nhựa.
  • Vật liệu thân van: PVC, UPVC phù hợp nước và hóa chất nhẹ; CPVC chịu nhiệt tốt hơn; PP, PVDF phù hợp môi trường ăn mòn hơn.
  • Vật liệu đĩa van: Chọn đĩa nhựa đồng bộ với thân van hoặc đĩa inox bọc nhựa nếu cần tăng độ cứng và khả năng chống ăn mòn.
  • Gioăng làm kín: EPDM dùng cho nước; NBR dùng cho dầu nhẹ; Viton, PTFE dùng cho một số môi trường hóa chất hoặc nhiệt độ cao hơn.
  • Kiểu kết nối: Kiểm tra kiểu wafer, lug, mặt bích hoặc rắc co để đồng bộ với đường ống nhựa, mặt bích và phụ kiện hiện có.
  • Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ lưu chất với giới hạn của PVC, UPVC, CPVC, PP, PVDF và gioăng làm kín.
  • Nồng độ hóa chất: Cần kiểm tra bảng tương thích hóa chất của vật liệu trước khi dùng cho axit, kiềm, muối hoặc dung môi.
  • Kiểu vận hành: Tay gạt phù hợp DN nhỏ; tay quay phù hợp DN lớn; điều khiển điện hoặc khí nén phù hợp hệ thống tự động.
  • Điều kiện lắp đặt: Tránh vị trí có va đập mạnh, nhiệt cao, ánh nắng trực tiếp kéo dài hoặc rung động vượt mức cho phép.
  • Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có thông số kỹ thuật, catalogue, xuất xứ rõ ràng, CO/CQ và tài liệu vật liệu nếu dùng cho hóa chất.

Với hệ thống hóa chất, không nên chọn van chỉ dựa vào tên hóa chất chung chung. Cần xác định nồng độ, nhiệt độ, áp lực và thời gian tiếp xúc để chọn đúng vật liệu thân van, đĩa van và gioăng làm kín.

Lưu ý khi lắp đặt

Van bướm nhựa cần được lắp đúng kỹ thuật để tránh nứt thân, lệch mặt bích hoặc làm hỏng gioăng làm kín. Do vật liệu nhựa có độ đàn hồi và giới hạn chịu lực khác kim loại, quá trình siết bulong cần đều lực và không siết quá mạnh.

Bước Nội dung thực hiện Lưu ý kỹ thuật
Bước 1 Kiểm tra thông số van Đối chiếu DN, PN, vật liệu nhựa, gioăng, kiểu kết nối, nhiệt độ và lưu chất sử dụng.
Bước 2 Vệ sinh đường ống Loại bỏ cát, đá, mạt nhựa, keo thừa, cặn bẩn và dị vật có thể làm xước gioăng hoặc kẹt đĩa.
Bước 3 Kiểm tra mặt bích Đảm bảo hai mặt bích đồng tâm, bề mặt phẳng, đúng tiêu chuẩn và không bị lệch góc.
Bước 4 Đặt van vào vị trí Mở hé đĩa van khi lắp để tránh cấn gioăng và kiểm tra không gian xoay của đĩa.
Bước 5 Căn chỉnh đường ống Không dùng bulong để kéo ép hai đầu ống lệch tâm vì có thể làm nứt thân van nhựa.
Bước 6 Siết bulong Siết đối xứng, đều lực, vừa đủ kín; tránh siết quá lực gây biến dạng thân van hoặc hỏng gioăng.
Bước 7 Kiểm tra tay gạt, tay quay Đảm bảo đĩa van xoay nhẹ, không cấn thành ống, gioăng hoặc mặt bích.
Bước 8 Thử áp hệ thống Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại mặt bích, thân van, trục van và bề mặt gioăng.
Bước 9 Kiểm tra môi trường lắp Hạn chế lắp gần nguồn nhiệt, vị trí có va đập mạnh hoặc nơi chịu nắng nóng trực tiếp trong thời gian dài.
Bước 10 Bảo trì định kỳ Kiểm tra gioăng, đĩa van, trục van, tay gạt, bulong và vệ sinh cặn bám theo chu kỳ vận hành.

Nếu van bị rò rỉ, kẹt đĩa hoặc đóng mở nặng, cần kiểm tra lại độ đồng tâm của mặt bích, lực siết bulong, tình trạng gioăng và cặn bẩn trong đường ống. Không nên dùng lực quá mạnh để ép tay gạt vì có thể làm hỏng trục hoặc vỡ chi tiết nhựa.

Câu hỏi thường gặp

Van bướm nhựa dùng để làm gì?

Van bướm nhựa dùng để đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy trong hệ thống nước, xử lý nước, hóa chất nhẹ, hồ bơi, tưới tiêu và công nghiệp nhẹ.

Van bướm nhựa có dùng cho hóa chất được không?

Có thể dùng cho một số hóa chất nếu chọn đúng vật liệu như UPVC, CPVC, PP, PVDF và gioăng phù hợp. Cần kiểm tra nồng độ, nhiệt độ và bảng tương thích hóa chất trước khi dùng.

Van bướm nhựa chịu được áp lực bao nhiêu?

Tùy từng model, vật liệu và kích thước, van thường dùng cho áp lực thấp đến vừa như PN10 hoặc PN16. Cần kiểm tra catalogue trước khi lắp đặt.

Nên chọn van bướm nhựa PVC, UPVC hay PVDF?

PVC, UPVC phù hợp nước và hóa chất nhẹ; CPVC phù hợp nhiệt cao hơn; PVDF phù hợp môi trường ăn mòn hơn nhưng chi phí cao hơn.

Van bướm nhựa có lắp bộ điều khiển điện hoặc khí nén được không?

Có. Nhiều dòng van bướm nhựa có thể lắp actuator điện hoặc khí nén để đóng mở tự động, phù hợp hệ thống xử lý nước và dây chuyền công nghiệp.

Khi mua van bướm nhựa cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, vật liệu thân van, đĩa van, gioăng, kiểu kết nối, lưu chất, nhiệt độ, nồng độ hóa chất, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.