Van cổng gang

Filters

8 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van cổng gang

Dưới đây là bảng giá tham khảo van cổng gang được tổng hợp theo một số model cụ thể gồm : ARITA CG-NR-J1, ARITA DIG-NR-PN16, ARV NRG, SHINYI FNCX-A1, AUTA 1100L và AUT FIG01. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van cổng gang dùng cho hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC và đường ống công nghiệp.

DN ARITA CG-NR-J1 ARITA DIG-NR-PN16 ARV NRG SHINYI FNCX-A1 AUTA 1100L AUT FIG01
DN40 2.389.000 đ
DN50 2.514.000 đ 1.845.000 đ 894.000 đ 2.378.000 đ 750.000 đ 950.000 đ
DN65 2.954.000 đ 2.045.000 đ 1.236.000 đ 2.820.000 đ 900.000 đ 1.100.000 đ
DN80 3.929.000 đ 2.608.000 đ 1.453.000 đ 3.735.000 đ 1.100.000 đ 1.250.000 đ
DN100 5.657.000 đ 3.361.000 đ 1.698.000 đ 4.613.000 đ 1.300.000 đ 1.650.000 đ
DN125 7.464.000 đ 4.721.000 đ 2.320.000 đ 5.890.000 đ 1.850.000 đ 2.080.000 đ
DN150 9.900.000 đ 5.579.000 đ 2.766.000 đ 8.208.000 đ 2.300.000 đ 2.800.000 đ
DN200 16.029.000 đ 8.706.000 đ 4.962.000 đ 10.832.000 đ 3.500.000 đ 4.300.000 đ
DN250 25.457.000 đ 13.748.000 đ 6.664.000 đ 16.233.000 đ 5.850.000 đ 7.000.000 đ
DN300 33.000.000 đ 9.520.000 đ 23.000.000 đ 8.000.000 đ 9.300.000 đ
DN350 15.000.000 đ 19.000.000 đ
DN400 19.500.000 đ 22.500.000 đ
DN450 33.000.000 đ 36.000.000 đ
DN500 35.000.000 đ 39.000.000 đ
DN600 52.000.000 đ 60.000.000 đ
DN700 100.000.000 đ
DN800 128.000.000 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van cổng gang. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, kiểu ty van, áp lực PN, tiêu chuẩn mặt bích, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van cổng gang là dòng van công nghiệp dùng để đóng hoặc mở hoàn toàn dòng chảy trong hệ thống đường ống. Van hoạt động bằng cách nâng hạ cánh van theo phương thẳng đứng, cho phép lưu chất đi qua hoặc chặn lại khi cần cô lập tuyến ống.

Sản phẩm được chế tạo từ gang hoặc gang cầu, thường phủ sơn epoxy để tăng khả năng chống gỉ và bảo vệ thân van trong môi trường nước. Van cổng gang được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, HVAC, xử lý nước, trạm bơm, nhà máy và công trình M&E.

Van cổng gang thường có kích thước từ DN50 trở lên, kết nối mặt bích theo tiêu chuẩn JIS, BS, DIN hoặc ANSI. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, kiểu ty chìm hoặc ty nổi, tiêu chuẩn bích, vật liệu gioăng, môi trường sử dụng và chứng chỉ CO/CQ.

Cấu tạo

Van cổng gang có cấu tạo gồm thân van, nắp van, cánh van, trục van, gioăng làm kín, tay quay và hai đầu mặt bích. Tùy thiết kế, van có thể là dạng ty chìm, ty nổi, cánh cao su mềm hoặc cánh kim loại.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Gang, gang cầu, gang phủ epoxy Chịu áp lực đường ống, bảo vệ các chi tiết bên trong và kết nối với hệ thống bằng mặt bích.
Nắp van Gang, gang cầu, gang phủ epoxy Che kín khoang trên của van, bảo vệ trục và hỗ trợ tháo kiểm tra khi bảo trì.
Cánh van Gang bọc cao su, gang, đồng, inox Nâng lên hoặc hạ xuống để mở hoặc chặn dòng chảy trong thân van.
Trục van Inox, thép không gỉ, đồng hợp kim Truyền lực từ tay quay xuống cánh van, giúp cánh van di chuyển lên xuống.
Đai ốc trục Đồng, hợp kim đồng, inox Liên kết với trục van, hỗ trợ chuyển động nâng hạ của cánh van.
Gioăng làm kín EPDM, NBR, cao su kỹ thuật, graphite Làm kín tại nắp van, trục van và vị trí tiếp xúc giữa cánh van với thân van.
Tay quay Gang, thép, hợp kim Giúp người vận hành xoay để đóng hoặc mở van thủ công.
Mặt bích Gang đúc liền thân, gia công theo tiêu chuẩn Kết nối van với đường ống bằng bulong, đai ốc và gioăng mặt bích.
Bộ điều khiển điện nếu có Actuator điện, vỏ hợp kim Đóng mở van tự động bằng tín hiệu điện, phù hợp hệ thống điều khiển từ xa.

Với hệ thống nước, van cổng gang cánh cao su thường được sử dụng nhiều nhờ khả năng làm kín tốt và vận hành ổn định. Lớp cao su bọc cánh van giúp hạn chế rò rỉ khi van đóng hoàn toàn.

Trục van là chi tiết quan trọng quyết định khả năng vận hành. Van cổng ty nổi giúp dễ quan sát trạng thái đóng mở, trong khi van cổng ty chìm có thiết kế gọn hơn, phù hợp các vị trí hẹp hoặc chôn ngầm.

Ưu điểm vật liệu gang

Van cổng gang được lựa chọn nhiều trong hệ thống đường ống nhờ độ bền cơ học tốt, chịu áp ổn định và chi phí hợp lý. Vật liệu gang phù hợp với các tuyến nước sạch, nước kỹ thuật, HVAC và xử lý nước có kích thước từ trung bình đến lớn.

Gang cầu có độ bền kéo và khả năng chịu va đập tốt hơn gang xám, thường được ưu tiên cho công trình yêu cầu độ ổn định cao. Lớp phủ epoxy giúp bảo vệ bề mặt thân van, hạn chế oxy hóa và tăng tuổi thọ trong môi trường nước.

  • Gang xám: Có độ cứng tốt, chi phí tối ưu, phù hợp với hệ thống nước thông dụng và công trình M&E.
  • Gang cầu: Chịu lực tốt hơn, phù hợp trạm bơm, tuyến ống chính và hệ thống công nghiệp.
  • Lớp phủ epoxy: Giúp chống gỉ, bảo vệ thân van và hạn chế ăn mòn bề mặt khi làm việc trong môi trường nước.
  • Cánh cao su: Tăng khả năng làm kín, giảm rò rỉ và phù hợp với nước sạch, nước, HVAC.
  • Kết nối mặt bích chắc chắn: Phù hợp DN lớn, dễ tháo lắp, bảo trì và thay thế khi cần.
  • Giá thành hợp lý: Tối ưu chi phí cho công trình cần số lượng van lớn nhưng vẫn yêu cầu độ bền ổn định.

Van cổng gang phù hợp nhất với môi trường nước và các lưu chất không ăn mòn mạnh. Với hóa chất, nước biển, hơi nóng nhiệt độ cao hoặc môi trường đặc thù, cần kiểm tra kỹ vật liệu thân van, cánh van, gioăng và lớp phủ trước khi sử dụng.

Nguyên lý hoạt động

Van cổng gang hoạt động bằng cơ chế nâng hạ cánh van theo phương thẳng đứng. Khi xoay tay quay theo chiều mở, trục van kéo cánh van đi lên, tạo khoảng trống cho dòng chảy đi qua thân van.

Khi xoay tay quay theo chiều đóng, trục van đẩy cánh van đi xuống và ép vào bề mặt làm kín trong thân van. Khi cánh van hạ hết hành trình, dòng chảy bị chặn lại và van ở trạng thái đóng hoàn toàn.

Van cổng gang phù hợp nhất cho nhiệm vụ đóng mở hoàn toàn, không phù hợp để điều tiết lưu lượng thường xuyên. Nếu để van mở hé trong thời gian dài, dòng chảy có thể làm mòn cánh van, rung van và ảnh hưởng đến độ kín.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN CỔNG GANG

Trạng thái mở:

  Tay quay xoay mở
          |
          v
  Trục van kéo cánh van đi lên
          |
          v
  Khoang dòng chảy được mở hoàn toàn
          |
          v
  Lưu chất đi qua van ----->


Trạng thái đóng:

  Tay quay xoay đóng
          |
          v
  Trục van đẩy cánh van đi xuống
          |
          v
  Cánh van ép vào bề mặt làm kín
          |
          v
  Dòng chảy bị chặn lại


Mô phỏng dòng chảy:

  MỞ:    ----->  [     ]  ----->  Dòng chảy đi qua
  ĐÓNG:  ----->  [  |  ]  X       Cánh van chặn dòng

Trong quá trình vận hành, cần xoay tay quay từ từ, không dùng lực cưỡng bức quá mạnh khi van đã đến cuối hành trình. Nếu van đóng mở nặng, có thể do cặn bẩn, lệch trục, gioăng bị chai hoặc áp lực hệ thống quá cao.

Ứng dụng

  • Hệ thống cấp nước: Dùng để đóng mở tuyến nước sạch, nước kỹ thuật, trạm bơm, bể chứa và mạng phân phối.
  • Hệ thống HVAC: Ứng dụng trong đường nước lạnh, nước nóng, chiller, bơm tuần hoàn và điều hòa trung tâm.
  • Hệ thống xử lý nước: Phù hợp với tuyến nước sạch, nước thải đã xử lý, bể lọc, bể lắng và cụm thiết bị xử lý.
  • Trạm bơm công nghiệp: Dùng tại đầu hút, đầu đẩy, tuyến bypass, nhánh phân phối và các vị trí cần cô lập dòng chảy.
  • Nhà máy, khu công nghiệp: Lắp trên đường nước làm mát, nước tuần hoàn, nước kỹ thuật và hệ phụ trợ sản xuất.
  • Hạ tầng đô thị: Sử dụng trong mạng cấp nước khu dân cư, khu đô thị, nhà máy nước và tuyến ống kỹ thuật ngoài nhà.
  • Công trình M&E: Lắp tại phòng kỹ thuật, tầng hầm, trục ống, phòng bơm và các tuyến ống chính của công trình.

Hướng dẫn lựa chọn

Khi chọn van cổng gang, cần xác định đúng kích thước đường ống, áp lực làm việc, kiểu ty van, tiêu chuẩn mặt bích và môi trường sử dụng. Chọn đúng thông số giúp van lắp đặt khớp, đóng kín tốt và vận hành bền trong hệ thống.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300 hoặc lớn hơn.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc Class theo áp lực thiết kế của hệ thống.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: Đối chiếu JIS, BS, DIN, ANSI để đảm bảo khớp lỗ bulong, đường kính ngoài và khoảng cách tâm lỗ.
  • Kiểu ty van: Ty chìm gọn, phù hợp vị trí hẹp; ty nổi dễ quan sát trạng thái đóng mở, phù hợp tuyến cần giám sát.
  • Vật liệu thân van: Gang phù hợp hệ nước thông dụng; gang cầu phù hợp công trình yêu cầu độ bền và khả năng chịu lực cao hơn.
  • Cánh van: Cánh cao su phù hợp nước sạch, HVAC; cánh kim loại phù hợp một số môi trường yêu cầu chịu mài mòn hơn.
  • Gioăng làm kín: EPDM phù hợp nước sạch; NBR phù hợp một số môi trường dầu nhẹ; graphite dùng cho điều kiện nhiệt đặc thù.
  • Môi trường sử dụng: Nước sạch, nước kỹ thuật, HVAC, xử lý nước hoặc trạm bơm cần chọn vật liệu tương thích.
  • Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ lưu chất với giới hạn của gioăng, lớp phủ epoxy và vật liệu cánh van.
  • Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, thông số kỹ thuật, xuất xứ rõ ràng, CO/CQ và hồ sơ dự án.
  • Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra không gian xoay tay quay, vị trí bảo trì, hướng lắp và khả năng thao tác sau khi hoàn thiện.

Với công trình cần nghiệm thu, nên chọn van cổng gang có DN, PN, tiêu chuẩn bích, catalogue và CO/CQ rõ ràng. Nếu hệ thống yêu cầu giám sát trạng thái, có thể cân nhắc van cổng ty nổi hoặc van cổng tín hiệu điện.

Lưu ý khi lắp đặt

Van cổng gang cần được lắp đúng tiêu chuẩn mặt bích, đúng vị trí và đúng điều kiện vận hành. Trước khi lắp, cần vệ sinh đường ống, kiểm tra gioăng mặt bích, bulong, tay quay, trục van và hành trình đóng mở.

Bước Nội dung thực hiện Lưu ý kỹ thuật
Bước 1 Kiểm tra thông số van Đối chiếu DN, PN, tiêu chuẩn bích, kiểu ty, vật liệu thân, cánh van, gioăng và lưu chất sử dụng.
Bước 2 Kiểm tra chiều lắp Van cổng thường cho phép dòng chảy hai chiều, nhưng vẫn cần đối chiếu ký hiệu trên thân và hướng thiết kế hệ thống.
Bước 3 Vệ sinh đường ống Loại bỏ cặn hàn, rỉ sét, mạt kim loại, cát đá và dị vật để tránh làm kẹt cánh van.
Bước 4 Kiểm tra gioăng mặt bích Gioăng phải đúng kích thước, đúng vật liệu, không rách, không lệch và phù hợp áp lực làm việc.
Bước 5 Căn chỉnh mặt bích Đặt van đồng tâm với đường ống, không dùng bulong để kéo ép hai đầu bích bị lệch.
Bước 6 Siết bulong Siết đối xứng, đều lực, tránh siết lệch làm méo gioăng, hở mặt bích hoặc tạo ứng suất lên thân van.
Bước 7 Kiểm tra tay quay Xoay thử tay quay để đảm bảo trục van hoạt động nhẹ, cánh van lên xuống đều và không bị kẹt.
Bước 8 Thử áp hệ thống Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại thân van, nắp van, trục van, mặt bích và vị trí làm kín.
Bước 9 Vận hành thử Đóng mở hết hành trình để kiểm tra khả năng kín nước và trạng thái vận hành thực tế.
Bước 10 Bảo trì định kỳ Kiểm tra trục van, tay quay, gioăng, bulong, lớp phủ epoxy, cánh van và vệ sinh cặn bám theo chu kỳ.

Không nên dùng van cổng gang để điều tiết lưu lượng ở trạng thái mở lưng chừng trong thời gian dài. Nếu van rò rỉ, đóng mở nặng hoặc không kín, cần kiểm tra cặn bẩn, cánh van, gioăng, trục van, độ đồng tâm mặt bích và áp lực hệ thống.

Câu hỏi thường gặp

Van cổng gang dùng để làm gì?

Van cổng gang dùng để đóng mở dòng chảy trong hệ thống nước, PCCC, HVAC, xử lý nước, trạm bơm, hạ tầng kỹ thuật và công nghiệp.

Van cổng gang có dùng để điều tiết lưu lượng được không?

Không nên dùng để điều tiết thường xuyên. Van cổng phù hợp nhất với đóng mở hoàn toàn, nếu mở hé lâu dài có thể gây rung và mòn cánh van.

Van cổng gang ty chìm và ty nổi khác nhau thế nào?

Van ty chìm có thiết kế gọn, trục không nhô lên khi mở. Van ty nổi có trục nâng lên khi mở, giúp dễ quan sát trạng thái đóng mở.

Van cổng gang có dùng cho hệ PCCC được không?

Có. Van cổng gang được dùng phổ biến trong hệ PCCC nếu đáp ứng đúng DN, PN, tiêu chuẩn bích, yêu cầu thiết kế và có CO/CQ phục vụ nghiệm thu.

Nên chọn van cổng gang cánh cao su hay cánh kim loại?

Cánh cao su phù hợp nước sạch, PCCC, HVAC và làm kín tốt. Cánh kim loại phù hợp một số môi trường yêu cầu chịu mài mòn hoặc điều kiện làm việc đặc thù hơn.

Khi mua van cổng gang cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, kiểu ty, vật liệu thân, cánh van, gioăng làm kín, môi trường sử dụng, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.