Van cổng ty chìm

Filters

15 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van cổng ty chìm

Dưới đây là bảng giá tham khảo van cổng ty chìm được tổng hợp theo một số model cụ thể, gồm : SHINYI GVCX, ARV NRG, AUTA 1100H, SHINYI RVCX và AUT FIG01. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van cổng ty chìm dùng cho hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC và đường ống công nghiệp.

DN SHINYI GVCX ARV NRG AUTA 1100H SHINYI RVCX AUT FIG01
DN50 1.655.000 đ 894.000 đ 750.000 đ 1.881.000 đ 950.000 đ
DN65 1.976.000 đ 1.236.000 đ 900.000 đ 2.128.000 đ 1.100.000 đ
DN80 2.412.000 đ 1.453.000 đ 1.100.000 đ 2.976.000 đ 1.250.000 đ
DN100 2.883.000 đ 1.698.000 đ 1.300.000 đ 3.398.000 đ 1.650.000 đ
DN125 4.302.000 đ 2.320.000 đ 1.850.000 đ 4.400.000 đ 2.080.000 đ
DN150 5.105.000 đ 2.766.000 đ 2.300.000 đ 6.319.000 đ 2.800.000 đ
DN200 8.409.000 đ 4.962.000 đ 3.500.000 đ 8.530.000 đ 4.300.000 đ
DN250 11.688.000 đ 6.664.000 đ 5.850.000 đ 12.832.000 đ 7.000.000 đ
DN300 15.875.000 đ 9.520.000 đ 8.000.000 đ 18.432.000 đ 9.300.000 đ
DN350 19.621.000 đ   15.000.000 đ 22.375.000 đ 19.000.000 đ
DN400 35.100.000 đ   19.500.000 đ 35.100.000 đ 22.500.000 đ
DN450 51.672.000 đ   33.000.000 đ 51.672.000 đ 36.000.000 đ
DN500 63.056.000 đ   35.000.000 đ 63.056.000 đ 39.000.000 đ
DN600 93.790.000 đ   52.000.000 đ 93.790.000 đ 60.000.000 đ
DN700     100.000.000 đ    
DN800     128.000.000 đ    

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van cổng ty chìm. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn mặt bích, VAT, điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu thân van, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van cổng ty chìm là dòng van cổng có trục van nằm cố định bên trong thân van, không nhô lên khi đóng mở. Khi xoay tay quay, cánh van sẽ di chuyển lên xuống để mở hoặc chặn dòng chảy, còn phần ty van không thay đổi chiều cao bên ngoài.

Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, HVAC, xử lý nước, trạm bơm, nhà máy và công trình M&E. Với thiết kế gọn, van cổng ty chìm phù hợp các vị trí có không gian lắp đặt hạn chế như hố van, phòng kỹ thuật, tầng hầm, tuyến ống chôn ngầm hoặc khu vực trần thấp.

Van cổng ty chìm thường có thân gang, gang cầu, inox hoặc đồng, kết nối ren hoặc mặt bích tùy kích thước. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, vật liệu thân van, cánh van, gioăng làm kín, tiêu chuẩn kết nối, môi trường sử dụng và chứng chỉ CO/CQ.

Cấu tạo

Van cổng ty chìm có cấu tạo gồm thân van, nắp van, cánh van, ty van, đai ốc trục, gioăng làm kín, tay quay và bộ phận kết nối với đường ống. Điểm đặc trưng của dòng van này là trục van không nâng lên khỏi tay quay trong quá trình vận hành.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Gang, gang cầu, inox, đồng, thép Chịu áp lực đường ống, bảo vệ các chi tiết bên trong và kết nối với hệ thống.
Nắp van Gang, gang cầu, inox, đồng Che kín khoang trên của van, bảo vệ trục và hỗ trợ tháo kiểm tra khi bảo trì.
Cánh van Gang bọc cao su, gang, đồng, inox Nâng lên hoặc hạ xuống để mở hoặc chặn dòng chảy trong thân van.
Ty van Inox, thép không gỉ, đồng hợp kim Truyền lực xoay từ tay quay xuống cơ cấu nâng hạ cánh van.
Đai ốc trục Đồng, hợp kim đồng, inox Chuyển chuyển động xoay của ty van thành chuyển động lên xuống của cánh van.
Gioăng làm kín EPDM, NBR, PTFE, graphite Làm kín tại nắp van, trục van và vị trí tiếp xúc giữa cánh van với thân van.
Tay quay Gang, thép, hợp kim Giúp người vận hành xoay để đóng hoặc mở van thủ công.
Kết nối ren Đồng, inox, gang ren Dùng cho van kích thước nhỏ, phù hợp đường ống dân dụng hoặc nhánh kỹ thuật.
Kết nối mặt bích Gang, gang cầu, inox, thép Dùng cho DN lớn, kết nối chắc chắn bằng bulong, đai ốc và gioăng mặt bích.

Với hệ thống nước, van cổng ty chìm thân gang cánh cao su được sử dụng rất phổ biến. Cánh van bọc cao su giúp tăng khả năng làm kín, hạn chế rò rỉ và phù hợp với môi trường nước sạch, nước kỹ thuật hoặc nước chữa cháy.

Do ty van không nhô lên khi mở, van cổng ty chìm có lợi thế về không gian lắp đặt. Tuy nhiên, người vận hành khó quan sát trạng thái đóng mở bằng mắt thường như van ty nổi, vì vậy cần quản lý số vòng quay hoặc dùng phụ kiện chỉ thị nếu hệ thống yêu cầu giám sát.

Ưu điểm cấu tạo

Van cổng ty chìm được đánh giá cao nhờ thiết kế gọn, vận hành ổn định và phù hợp với nhiều vị trí lắp đặt hạn chế chiều cao. Trong quá trình đóng mở, ty van không nâng lên bên ngoài, giúp tiết kiệm không gian phía trên tay quay.

Dòng van này đặc biệt phù hợp với hệ thống đường ống chôn ngầm, hố kỹ thuật, trục ống, tầng hầm và phòng bơm. Khi kết hợp với thân gang phủ epoxy và cánh cao su, van có khả năng làm kín tốt, chi phí hợp lý và đáp ứng nhiều công trình dân dụng – công nghiệp.

  • Thiết kế gọn: Ty van không nhô lên khi mở, phù hợp vị trí thấp, hẹp hoặc có giới hạn chiều cao.
  • Dễ lắp đặt trong hố van: Phù hợp các tuyến cấp nước, hạ tầng kỹ thuật và đường ống chôn ngầm.
  • Vận hành ổn định: Cơ cấu nâng hạ cánh van đơn giản, phù hợp nhiệm vụ đóng mở hoàn toàn.
  • Làm kín tốt: Cánh cao su EPDM hoặc NBR giúp van đóng kín hơn trong hệ thống nước.
  • Chi phí hợp lý: Tối ưu cho công trình cần số lượng van lớn, đặc biệt ở hệ cấp nước, HVAC.
  • Đa dạng vật liệu: Có thể chọn gang, gang cầu, inox hoặc đồng tùy môi trường và kích thước đường ống.
  • Đa dạng kết nối: Có loại nối ren cho DN nhỏ và mặt bích cho DN lớn, đáp ứng nhiều yêu cầu thi công.

Nhược điểm cần lưu ý là van cổng ty chìm không thể quan sát trực tiếp độ mở thông qua chiều cao trục van. Vì vậy, với tuyến cần giám sát trạng thái, có thể cân nhắc van cổng ty nổi, van cổng tín hiệu điện hoặc lắp thêm phụ kiện chỉ thị phù hợp.

Nguyên lý hoạt động

Van cổng ty chìm hoạt động bằng cách xoay tay quay để làm cánh van di chuyển lên hoặc xuống. Khi xoay theo chiều mở, ty van quay tại chỗ, đai ốc trục kéo cánh van đi lên, tạo khoảng trống cho dòng chảy đi qua thân van.

Khi xoay theo chiều đóng, cơ cấu ren đưa cánh van hạ xuống và ép vào bề mặt làm kín trong thân van. Khi cánh van hạ hết hành trình, dòng chảy bị chặn lại và van ở trạng thái đóng hoàn toàn.

Trong suốt quá trình vận hành, phần ty van bên ngoài không nâng lên. Đây là điểm khác biệt lớn giữa van cổng ty chìm và van cổng ty nổi, giúp van ty chìm phù hợp hơn với các vị trí cần tiết kiệm không gian.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN CỔNG TY CHÌM

Trạng thái mở:

  Tay quay xoay mở
          |
          v
  Ty van quay tại chỗ, không nhô lên
          |
          v
  Đai ốc trục kéo cánh van đi lên
          |
          v
  Khoang dòng chảy được mở
          |
          v
  Lưu chất đi qua van ----->


Trạng thái đóng:

  Tay quay xoay đóng
          |
          v
  Ty van quay tại chỗ
          |
          v
  Cánh van hạ xuống bề mặt làm kín
          |
          v
  Dòng chảy bị chặn lại


Mô phỏng dòng chảy:

  MỞ:    ----->  [     ]  ----->  Dòng chảy đi qua
  ĐÓNG:  ----->  [  |  ]  X       Cánh van chặn dòng


Đặc điểm ty chìm:

  Khi van mở:   Tay quay giữ nguyên chiều cao
  Khi van đóng: Tay quay giữ nguyên chiều cao
  Ty van không nhô lên khỏi thân van

Van cổng ty chìm phù hợp nhất với nhiệm vụ đóng mở hoàn toàn, không nên dùng để điều tiết lưu lượng thường xuyên. Nếu mở hé trong thời gian dài, dòng chảy có thể làm rung cánh van, mòn bề mặt làm kín và giảm tuổi thọ của van.

Ứng dụng

  • Hệ thống cấp nước: Dùng để đóng mở tuyến nước sạch, nước kỹ thuật, trạm bơm, bồn chứa và mạng phân phối.
  • Hệ thống HVAC: Ứng dụng trong đường nước lạnh, nước nóng, chiller, bơm tuần hoàn và điều hòa trung tâm.
  • Hệ thống xử lý nước: Phù hợp với tuyến nước sạch, nước thải đã xử lý, bể lọc, bể lắng và cụm thiết bị xử lý.
  • Hố van và tuyến chôn ngầm: Thiết kế ty không nhô lên giúp van phù hợp khu vực có nắp hố thấp hoặc không gian hẹp.
  • Trạm bơm công nghiệp: Lắp tại đầu hút, đầu đẩy, tuyến bypass, tuyến phân phối và vị trí cần cô lập dòng chảy.
  • Nhà máy, khu công nghiệp: Dùng cho nước làm mát, nước tuần hoàn, nước kỹ thuật và hệ phụ trợ sản xuất.
  • Công trình M&E: Lắp tại phòng kỹ thuật, tầng hầm, trục ống, phòng bơm và các tuyến ống chính của công trình.

Hướng dẫn lựa chọn

Khi chọn van cổng ty chìm, cần xác định đúng kích thước đường ống, áp lực làm việc, vật liệu thân van, kiểu kết nối và môi trường sử dụng. Chọn đúng thông số giúp van lắp khớp hệ thống, đóng kín tốt và vận hành bền trong thời gian dài.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN15, DN20, DN25, DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200, DN300 hoặc lớn hơn.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc Class theo áp lực thiết kế của hệ thống.
  • Vật liệu thân van: Gang phù hợp hệ nước thông dụng; gang cầu phù hợp công trình yêu cầu chịu lực cao; inox phù hợp môi trường ăn mòn hơn.
  • Cánh van: Cánh cao su phù hợp nước sạch, HVAC; cánh kim loại phù hợp một số môi trường cần chịu mài mòn tốt hơn.
  • Vật liệu ty van: Nên chọn ty inox hoặc thép không gỉ cho môi trường nước, ẩm hoặc yêu cầu tuổi thọ cao.
  • Gioăng làm kín: EPDM phù hợp nước sạch; NBR phù hợp một số môi trường có dầu nhẹ; graphite dùng cho điều kiện nhiệt đặc thù.
  • Kiểu kết nối: Nối ren phù hợp DN nhỏ; mặt bích phù hợp DN lớn, trạm bơm, HVAC và công trình M&E.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: Đối chiếu JIS, BS, DIN, ANSI hoặc Class để đảm bảo khớp lỗ bulong và kích thước lắp đặt.
  • Môi trường sử dụng: Nước sạch, nước kỹ thuật, HVAC, xử lý nước hoặc trạm bơm cần chọn vật liệu tương thích.
  • Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra chiều cao phía trên tay quay, vị trí thao tác, hố van, trục ống và không gian bảo trì.
  • Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, thông số kỹ thuật, xuất xứ rõ ràng, CO/CQ và hồ sơ dự án.

Với công trình cần nghiệm thu, nên chọn van cổng ty chìm có DN, PN, tiêu chuẩn bích và CO/CQ rõ ràng. Nếu yêu cầu bắt buộc phải giám sát trạng thái đóng mở, nên cân nhắc thêm van cổng tín hiệu điện hoặc dòng ty nổi theo thiết kế.

Lưu ý khi lắp đặt

Van cổng ty chìm cần được lắp đúng tiêu chuẩn kết nối, đúng vị trí và đúng điều kiện vận hành. Trước khi lắp, cần vệ sinh đường ống, kiểm tra gioăng, bulong, tay quay, trục van và hành trình đóng mở của cánh van.

Bước Nội dung thực hiện Lưu ý kỹ thuật
Bước 1 Kiểm tra thông số van Đối chiếu DN, PN, vật liệu thân, cánh van, ty van, gioăng, kiểu kết nối và lưu chất sử dụng.
Bước 2 Kiểm tra chiều lắp Van cổng thường cho phép dòng chảy hai chiều, nhưng vẫn cần đối chiếu ký hiệu trên thân và bản vẽ hệ thống.
Bước 3 Vệ sinh đường ống Loại bỏ cặn hàn, rỉ sét, mạt kim loại, cát đá và dị vật để tránh làm kẹt cánh van.
Bước 4 Kiểm tra gioăng Gioăng mặt bích hoặc gioăng ren phải đúng kích thước, đúng vật liệu, không rách và không lệch.
Bước 5 Căn chỉnh kết nối Với mặt bích cần căn đồng tâm; với nối ren cần làm kín ren đúng kỹ thuật và siết vừa lực.
Bước 6 Siết bulong nếu lắp bích Siết đối xứng, đều lực, tránh siết lệch làm méo gioăng hoặc tạo ứng suất lên thân van.
Bước 7 Kiểm tra không gian thao tác Đảm bảo tay quay có đủ không gian xoay và vị trí lắp thuận tiện cho vận hành, bảo trì.
Bước 8 Vận hành thử Xoay tay quay hết hành trình để kiểm tra cánh van lên xuống đều, không bị kẹt hoặc phát tiếng bất thường.
Bước 9 Thử áp hệ thống Tăng áp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại thân van, nắp van, trục van, mặt bích, ren và vị trí làm kín.
Bước 10 Bảo trì định kỳ Kiểm tra tay quay, trục van, gioăng, bulong, cánh van, lớp phủ epoxy và vệ sinh cặn bám theo chu kỳ.

Không nên dùng van cổng ty chìm để điều tiết lưu lượng ở trạng thái mở lưng chừng trong thời gian dài. Nếu van đóng mở nặng, rò rỉ hoặc không kín, cần kiểm tra cặn bẩn, cánh van, gioăng, trục van, độ đồng tâm mặt bích và áp lực hệ thống.

Câu hỏi thường gặp

Van cổng ty chìm là gì?

Van cổng ty chìm là dòng van cổng có trục van không nhô lên khi đóng mở. Tay quay giữ nguyên chiều cao, còn cánh van di chuyển lên xuống bên trong thân van.

Van cổng ty chìm dùng để làm gì?

Van dùng để đóng mở dòng chảy trong hệ thống nước, PCCC, HVAC, xử lý nước, trạm bơm, hạ tầng kỹ thuật và công trình M&E.

Van cổng ty chìm khác gì van cổng ty nổi?

Van ty chìm có trục không nhô lên khi mở nên gọn hơn, phù hợp không gian hẹp. Van ty nổi có trục nâng lên khi mở, dễ quan sát trạng thái đóng mở hơn.

Van cổng ty chìm có dùng cho hệ PCCC được không?

Có thể dùng cho hệ PCCC nếu đáp ứng đúng DN, PN, tiêu chuẩn kết nối, yêu cầu thiết kế và có đầy đủ CO/CQ phục vụ nghiệm thu.

Van cổng ty chìm có dùng để điều tiết lưu lượng không?

Không nên dùng để điều tiết thường xuyên. Van cổng ty chìm phù hợp nhất với đóng mở hoàn toàn, nếu mở hé lâu dài có thể gây rung và mòn cánh van.

Khi mua van cổng ty chìm cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, vật liệu thân, cánh van, ty van, gioăng làm kín, kiểu kết nối, tiêu chuẩn bích, môi trường sử dụng, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.