Van giảm áp hơi
6 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van giảm áp hơi
Dưới đây là bảng giá tham khảo van giảm áp hơi được tổng hợp theo một số model cụ thể gồm : Tunglung TL-15, Yoshitake GD-45P, Yoshitake GP-1000, GP-1000EN, GP-1000HEN và GP-2000. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van giảm áp dùng cho hệ thống hơi nóng, lò hơi, đường ống công nghiệp và thiết bị trao đổi nhiệt.
| DN | Tunglung TL-15 | Yoshitake GD-45P | Yoshitake GP-1000 | Yoshitake GP-1000EN | Yoshitake GP-1000HEN | Yoshitake GP-2000 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DN15 | 4.824.600 đ | 6.448.200 đ | 6.970.700 đ | 10.720.600 đ | 15.291.100 đ | |
| DN20 | 5.036.900 đ | 6.582.400 đ | 7.115.900 đ | 10.952.700 đ | 15.502.300 đ | |
| DN25 | 5.502.200 đ | 7.196.200 đ | 7.780.300 đ | 12.321.100 đ | 17.503.200 đ | |
| DN32 | 9.479.800 đ | 10.248.700 đ | 13.458.500 đ | 19.209.300 đ | ||
| DN40 | 3.400.000 đ | 9.595.300 đ | 10.373.000 đ | 13.921.600 đ | 19.861.600 đ | |
| DN50 | 10.881.200 đ | 11.763.400 đ | 18.008.100 đ | 25.654.200 đ | ||
| DN65 | 15.639.800 đ | 16.908.100 đ | 26.222.900 đ | 37.259.200 đ | ||
| DN80 | 18.959.600 đ | 20.497.400 đ | 29.866.100 đ | 42.587.600 đ | ||
| DN100 | 29.361.200 đ | 31.741.600 đ | 43.535.800 đ | 62.027.900 đ | ||
| DN125 | 181.198.600 đ | |||||
| DN150 | 274.156.300 đ | |||||
| DN200 | 327.209.300 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van giảm áp hơi. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, dải áp điều chỉnh, nhiệt độ làm việc, tiêu chuẩn kết nối, VAT và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, áp suất đầu vào, áp suất đầu ra cần điều chỉnh, nhiệt độ và môi chất sử dụng, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn đúng sản phẩm.
Tổng quan
Van giảm áp hơi là thiết bị dùng để hạ áp suất hơi nóng từ mức áp cao xuống mức áp thấp hơn theo yêu cầu vận hành. Van giúp duy trì áp suất đầu ra ổn định, bảo vệ thiết bị phía sau và đảm bảo hệ thống hơi hoạt động an toàn, hiệu quả.
Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống nồi hơi, đường ống hơi bão hòa, thiết bị trao đổi nhiệt, máy sấy, bàn là công nghiệp, dây chuyền thực phẩm, dệt nhuộm, giặt là và các nhà máy sử dụng hơi nóng. Van giảm áp hơi đặc biệt quan trọng tại những vị trí cần cấp hơi ổn định cho thiết bị tiêu thụ.
Van giảm áp hơi có nhiều dạng như van giảm áp trực tiếp, van giảm áp pilot, van nối ren, van mặt bích, thân gang, thép hoặc inox. Khi lựa chọn, cần xác định đúng DN, PN, áp suất đầu vào, áp suất đầu ra, lưu lượng hơi, nhiệt độ làm việc, vật liệu thân van và điều kiện lắp đặt thực tế.
Cấu tạo
Van giảm áp hơi có cấu tạo chuyên dụng để chịu nhiệt, chịu áp và điều chỉnh áp suất hơi ổn định. Tùy từng dòng van, cấu tạo có thể là dạng tác động trực tiếp hoặc dạng pilot điều khiển, nhưng nhìn chung đều gồm thân van, đĩa van, lò xo, màng van hoặc piston, vít chỉnh áp và đồng hồ áp suất đi kèm.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Gang, gang cầu, thép đúc, inox | Chịu áp lực, nhiệt độ của hơi nóng và bảo vệ các chi tiết điều áp bên trong van. |
| Nắp van | Gang, thép, inox | Bảo vệ cụm lò xo, vít chỉnh áp và hỗ trợ tháo kiểm tra khi bảo trì. |
| Đĩa van | Inox, thép không gỉ, hợp kim chịu nhiệt | Thay đổi độ mở để điều chỉnh lượng hơi đi qua, từ đó kiểm soát áp suất đầu ra. |
| Seat làm kín | Inox, thép hợp kim, kim loại chịu nhiệt | Tạo bề mặt kín với đĩa van, hạn chế rò rỉ hơi khi van đóng hoặc giảm lưu lượng. |
| Lò xo điều chỉnh | Thép đàn hồi, thép hợp kim | Tạo lực nén để cài đặt mức áp suất đầu ra mong muốn cho hệ thống. |
| Vít chỉnh áp | Thép, inox | Điều chỉnh lực nén lò xo, giúp tăng hoặc giảm áp suất đầu ra theo yêu cầu. |
| Màng van hoặc piston | Inox, hợp kim, vật liệu chịu nhiệt | Cảm nhận áp suất đầu ra và điều khiển vị trí đóng mở của đĩa van. |
| Bộ pilot | Đồng, inox, thép, hợp kim | Dùng trong van giảm áp pilot để điều khiển chính xác hơn ở hệ thống lưu lượng lớn. |
| Gioăng làm kín | Graphite, PTFE chịu nhiệt, kim loại | Làm kín các vị trí lắp ghép, hạn chế rò rỉ hơi nóng ra bên ngoài. |
| Kết nối | Ren, mặt bích, hàn | Kết nối van với đường ống hơi, thiết bị gia nhiệt hoặc cụm điều áp. |
Với hệ thống hơi áp lực nhỏ và lưu lượng vừa, van giảm áp tác động trực tiếp thường được dùng nhờ cấu tạo gọn, dễ lắp đặt và dễ chỉnh áp. Với hệ thống hơi lưu lượng lớn, áp đầu vào thay đổi hoặc cần độ ổn định cao, van giảm áp pilot là lựa chọn phù hợp hơn.
Các chi tiết tiếp xúc với hơi nóng cần có khả năng chịu nhiệt tốt, chống mài mòn và hạn chế biến dạng khi làm việc lâu dài. Vì vậy, seat, đĩa van, gioăng và màng van cần được chọn đúng theo nhiệt độ, áp lực và đặc tính hơi của hệ thống.
Khả năng giảm áp
Van giảm áp hơi có nhiệm vụ hạ áp suất hơi từ nguồn cấp áp cao xuống mức áp sử dụng an toàn cho thiết bị phía sau. Khả năng giảm áp của van phụ thuộc vào cấu tạo van, dải áp đầu vào, dải áp đầu ra, lưu lượng hơi, kích thước DN và độ ổn định của tải tiêu thụ.
Trong hệ thống hơi, áp suất đầu vào thường được duy trì ở mức cao để truyền tải hơi đi xa, sau đó mới giảm xuống tại từng khu vực sử dụng. Van giảm áp giúp thiết bị gia nhiệt, bộ trao đổi nhiệt, máy sấy hoặc dây chuyền sản xuất nhận hơi ở mức áp phù hợp, tránh quá áp và giảm thất thoát năng lượng.
- Ổn định áp suất đầu ra: Giúp hơi cấp vào thiết bị luôn nằm trong khoảng áp suất thiết kế, kể cả khi áp đầu vào dao động.
- Bảo vệ thiết bị: Hạn chế quá áp cho bộ trao đổi nhiệt, máy sấy, bàn là công nghiệp, bồn gia nhiệt và đường ống phía sau.
- Tối ưu tiêu thụ hơi: Cấp hơi đúng áp giúp giảm lãng phí, nâng cao hiệu suất trao đổi nhiệt và tiết kiệm năng lượng.
- Phù hợp nhiều dải áp: Có thể lựa chọn van theo áp đầu vào, áp đầu ra và tỷ lệ giảm áp của từng hệ thống.
- Đáp ứng lưu lượng khác nhau: Van trực tiếp phù hợp hệ nhỏ; van pilot phù hợp hệ lớn, lưu lượng cao và tải thay đổi liên tục.
- Giảm rủi ro vận hành: Hạn chế hiện tượng áp suất tăng đột ngột, rung đường ống hoặc ảnh hưởng đến thiết bị tiêu thụ hơi.
- Dễ kiểm soát áp: Có thể kết hợp đồng hồ áp suất, van an toàn, y lọc, bẫy hơi và cụm bypass để vận hành ổn định hơn.
Để van giảm áp hơi làm việc hiệu quả, không nên chọn van chỉ theo kích thước đường ống. Cần tính theo lưu lượng hơi, áp đầu vào, áp đầu ra và đặc điểm tải tiêu thụ để tránh chọn van quá lớn hoặc quá nhỏ so với nhu cầu thực tế.
Nguyên lý hoạt động
Van giảm áp hơi hoạt động dựa trên sự cân bằng giữa lực lò xo cài đặt và áp suất hơi ở đầu ra. Khi áp suất đầu ra thấp hơn mức cài đặt, van mở lớn hơn để cho hơi đi qua nhiều hơn, giúp tăng áp phía sau van.
Khi áp suất đầu ra tăng đến mức cài đặt, áp lực phản hồi tác động lên màng van hoặc piston, làm đĩa van giảm độ mở. Nhờ đó, lượng hơi đi qua giảm lại và áp suất đầu ra được duy trì ổn định theo mức đã chỉnh.
Với van giảm áp pilot, bộ pilot sẽ cảm nhận áp suất đầu ra và điều khiển van chính đóng mở chính xác hơn. Cơ chế này giúp van đáp ứng tốt với hệ thống có lưu lượng lớn, áp đầu vào biến động hoặc thiết bị tiêu thụ hơi thay đổi liên tục.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN GIẢM ÁP HƠI
Dòng hơi áp cao đi vào:
Nồi hơi / Đường hơi chính
|
v
Hơi áp cao đi vào van giảm áp
|
v
Đĩa van thay đổi độ mở theo áp đầu ra
|
v
Hơi áp thấp ổn định cấp cho thiết bị
Cơ chế phản hồi áp suất:
Áp đầu ra thấp hơn mức cài đặt
|
v
Lò xo đẩy đĩa van mở lớn hơn
|
v
Lưu lượng hơi tăng, áp đầu ra tăng
Áp đầu ra cao hơn mức cài đặt
|
v
Áp phản hồi tác động lên màng / piston
|
v
Đĩa van giảm độ mở
|
v
Áp đầu ra giảm về mức cài đặt
Mô phỏng hệ thống:
Hơi áp cao -----> [ VAN GIẢM ÁP ] -----> Hơi áp thấp ổn định
8 bar | 3 bar
v
Thiết bị sử dụng hơi
Van giảm áp hơi cần được lắp đúng chiều dòng chảy và có đồng hồ áp suất trước, sau van để kiểm tra hiệu quả điều áp. Nếu hệ thống có nhiều cặn, nước ngưng hoặc búa nước, van có thể hoạt động kém ổn định, nhanh mòn seat hoặc hư màng điều khiển.
Ứng dụng
- Hệ thống nồi hơi: Giảm áp từ đường hơi chính xuống mức phù hợp cho từng khu vực sử dụng trong nhà máy.
- Thiết bị trao đổi nhiệt: Cấp hơi ổn định cho bộ trao đổi nhiệt, gia nhiệt nước, dầu, hóa chất hoặc dung dịch công nghệ.
- Máy sấy công nghiệp: Dùng trong hệ thống sấy thực phẩm, sấy gỗ, sấy vải, sấy giấy và các dây chuyền cần hơi ổn định.
- Ngành dệt nhuộm: Cấp hơi cho máy nhuộm, máy định hình, máy hấp, máy sấy và thiết bị xử lý vải.
- Ngành giặt là: Dùng cho bàn là hơi, máy giặt công nghiệp, máy sấy, máy ép và hệ thống cấp hơi trung tâm.
- Thực phẩm, đồ uống: Cấp hơi cho thiết bị nấu, hấp, thanh trùng, tiệt trùng và hệ thống vệ sinh bằng hơi.
- Dược phẩm, mỹ phẩm: Ứng dụng trong thiết bị gia nhiệt, tiệt trùng, nồi khuấy, bồn phản ứng và hệ hơi sạch nếu vật liệu phù hợp.
- Nhà máy sản xuất: Dùng trong các tuyến hơi phụ trợ, hệ thống gia nhiệt, dây chuyền công nghệ và khu vực tiêu thụ hơi cục bộ.
- Hệ thống M&E công nghiệp: Lắp tại phòng kỹ thuật hơi, cụm PRV station, tuyến phân phối hơi và các khu vực cần điều áp.
Hướng dẫn lựa chọn
Khi chọn van giảm áp hơi, cần dựa trên dữ liệu vận hành cụ thể thay vì chỉ chọn theo đường kính ống. Các thông số quan trọng gồm áp suất đầu vào, áp suất đầu ra mong muốn, lưu lượng hơi, nhiệt độ, kích thước DN, vật liệu và kiểu kết nối.
- Kích thước DN: Chọn theo tính toán lưu lượng hơi, phổ biến DN15, DN20, DN25, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100 hoặc lớn hơn.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN16, PN25, PN40 hoặc Class theo áp suất thiết kế của đường ống hơi.
- Áp suất đầu vào: Xác định áp hơi từ nồi hơi hoặc đường hơi chính để chọn van có dải chịu áp phù hợp.
- Áp suất đầu ra: Xác định mức áp cần cấp cho thiết bị phía sau như 1 bar, 2 bar, 3 bar, 5 bar hoặc theo yêu cầu công nghệ.
- Lưu lượng hơi: Cần tính theo kg/h hoặc tấn/h để chọn đúng cỡ van, tránh van quá lớn gây dao động áp hoặc quá nhỏ gây thiếu hơi.
- Kiểu van: Van tác động trực tiếp phù hợp hệ nhỏ; van pilot phù hợp hệ lớn, lưu lượng cao và yêu cầu áp đầu ra ổn định hơn.
- Vật liệu thân van: Gang phù hợp hơi áp vừa; thép phù hợp áp và nhiệt cao hơn; inox phù hợp môi trường sạch hoặc yêu cầu chống ăn mòn.
- Vật liệu làm kín: Ưu tiên seat kim loại, graphite, PTFE chịu nhiệt hoặc vật liệu phù hợp với hơi nóng.
- Kiểu kết nối: Nối ren phù hợp DN nhỏ; mặt bích phù hợp DN lớn, áp cao và công trình công nghiệp; hàn phù hợp hệ cố định.
- Thiết bị đi kèm: Nên có y lọc, đồng hồ áp, van an toàn, bẫy hơi, van chặn trước sau và đường bypass để vận hành thuận tiện.
- Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, biểu đồ lưu lượng, thông số kỹ thuật, xuất xứ rõ ràng, CO/CQ.
Với cụm giảm áp hơi cho nhà máy, nên bố trí đầy đủ đồng hồ áp suất trước và sau van để theo dõi khả năng điều áp. Nếu hệ thống hơi có tải thay đổi lớn, nên cân nhắc van giảm áp pilot để áp đầu ra ổn định và phản hồi tốt hơn.
Lưu ý khi lắp đặt
Van giảm áp hơi cần được lắp đúng chiều dòng chảy, đúng vị trí và đúng cụm phụ kiện đi kèm để đảm bảo khả năng điều áp. Trước khi lắp, cần vệ sinh đường ống, xả cặn, loại bỏ nước ngưng và kiểm tra kỹ thông số áp suất của hệ thống.
| Bước | Nội dung thực hiện | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Bước 1 | Kiểm tra thông số van | Đối chiếu DN, PN, dải áp đầu vào, dải áp đầu ra, nhiệt độ, vật liệu và kiểu kết nối. |
| Bước 2 | Kiểm tra chiều dòng chảy | Lắp đúng mũi tên trên thân van để hơi đi qua đúng hướng thiết kế của van giảm áp. |
| Bước 3 | Vệ sinh đường ống | Xả sạch cặn hàn, mạt kim loại, rỉ sét và dị vật trước khi đưa van vào vận hành. |
| Bước 4 | Lắp y lọc trước van | Y lọc giúp giữ cặn, bảo vệ seat, đĩa van, pilot và màng điều khiển khỏi mài mòn hoặc kẹt. |
| Bước 5 | Lắp đồng hồ áp suất | Nên lắp đồng hồ trước và sau van để kiểm tra áp đầu vào, áp đầu ra và điều chỉnh chính xác. |
| Bước 6 | Lắp bẫy hơi, xả nước ngưng | Loại bỏ nước ngưng trước cụm giảm áp để tránh búa nước, rung van và hư hỏng chi tiết bên trong. |
| Bước 7 | Căn chỉnh kết nối | Với mặt bích, cần căn đồng tâm và siết bulong đều lực; với nối ren, cần làm kín ren đúng kỹ thuật. |
| Bước 8 | Điều chỉnh áp đầu ra | Tăng áp từ từ, xoay vít chỉnh theo hướng dẫn và quan sát đồng hồ áp suất phía sau van. |
| Bước 9 | Thử vận hành tải thực tế | Kiểm tra áp đầu ra khi thiết bị tiêu thụ hơi hoạt động để đánh giá độ ổn định của van. |
| Bước 10 | Bảo trì định kỳ | Vệ sinh y lọc, kiểm tra seat, đĩa van, màng, pilot, gioăng, lò xo và hiệu chỉnh áp theo chu kỳ. |
Không nên lắp van giảm áp hơi ngay sau co, tê, bơm hoặc vị trí dòng chảy rối nếu có thể bố trí đoạn ống thẳng. Cần tránh để nước ngưng tích tụ trước van vì có thể gây búa nước, làm rung van, mòn seat và ảnh hưởng đến độ ổn định áp suất đầu ra.
Câu hỏi thường gặp
Van giảm áp hơi dùng để làm gì?
Van giảm áp hơi dùng để hạ và ổn định áp suất hơi nóng từ đường hơi chính xuống mức phù hợp cho thiết bị sử dụng hơi phía sau.
Van giảm áp hơi khác gì van giảm áp nước?
Van giảm áp hơi được thiết kế để chịu nhiệt, chịu áp và làm việc với hơi nóng. Van giảm áp nước không nên dùng thay cho hơi nếu vật liệu và cấu tạo không phù hợp.
Khi nào nên dùng van giảm áp hơi pilot?
Nên dùng van pilot cho hệ thống lưu lượng lớn, áp đầu vào dao động, tải tiêu thụ thay đổi hoặc yêu cầu áp suất đầu ra ổn định hơn.
Van giảm áp hơi có cần lắp y lọc không?
Nên lắp y lọc trước van để giữ cặn, bảo vệ seat, đĩa van, màng điều khiển và bộ pilot khỏi kẹt hoặc mài mòn.
Có cần lắp van an toàn sau van giảm áp hơi không?
Nên lắp van an toàn ở phía sau cụm giảm áp nếu thiết kế yêu cầu, nhằm bảo vệ thiết bị khi áp suất đầu ra tăng vượt mức cho phép.
Khi mua van giảm áp hơi cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, áp đầu vào, áp đầu ra, lưu lượng hơi, nhiệt độ, vật liệu thân van, kiểu kết nối, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.





