Filters

9 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van cầu bích

Dưới đây là bảng giá tham khảo van cầu bích được tổng hợp theo một số model cụ thể từ dữ liệu cung cấp, gồm ARV-202FE(D)-SP PN16, ETM P.061, ETM P.062, Yoshitake BSV-2EN và MANN BSG-1E. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van cầu mặt bích dùng cho hệ thống hơi, nước nóng, HVAC, lò hơi và đường ống công nghiệp.

DN ARV-202FE(D)-SP PN16 ETM P.061 ETM P.062 Yoshitake BSV-2EN MANN BSG-1E
DN15   2.012.400 đ 2.107.200 đ 2.034.000 đ 2.077.900 đ
DN20   2.206.800 đ 2.311.200 đ 2.210.400 đ 2.278.100 đ
DN25   2.452.800 đ 2.617.200 đ 2.620.800 đ 2.532.200 đ
DN32   2.829.600 đ 2.962.800 đ 3.112.800 đ 2.921.600 đ
DN40 2.577.400 đ 3.302.400 đ 3.457.200 đ 3.494.400 đ 3.415.500 đ
DN50 3.087.000 đ 3.858.000 đ 4.039.200 đ 4.149.600 đ 3.983.100 đ
DN65 4.419.800 đ 4.914.000 đ 5.397.600 đ 5.678.400 đ 5.073.200 đ
DN80 5.066.600 đ 6.522.000 đ 7.024.800 đ 7.288.800 đ 6.493.300 đ
DN100 7.879.200 đ 8.914.800 đ 9.932.400 đ 9.446.400 đ 9.039.800 đ
DN125 10.593.800 đ 14.235.600 đ 16.041.600 đ 15.206.400 đ 14.436.400 đ
DN150 14.739.200 đ 18.918.000 đ 20.190.000 đ 19.137.600 đ 19.184.000 đ
DN200   33.415.200 đ 37.860.000 đ 49.440.000 đ 33.884.400 đ
DN250   49.137.600 đ 77.481.600 đ 74.529.600 đ  

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van cầu bích. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, vật liệu thân van, áp lực PN, tiêu chuẩn mặt bích, nhiệt độ làm việc, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, môi chất sử dụng, nhiệt độ làm việc, áp lực PN, tiêu chuẩn mặt bích, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van cầu mặt bích là dòng van công nghiệp dùng để đóng mở và điều tiết lưu lượng trong hệ thống đường ống. Van có cơ cấu đĩa van nâng hạ theo phương thẳng đứng, giúp kiểm soát dòng chảy ổn định hơn so với các loại van chỉ chuyên đóng mở hoàn toàn.

Điểm đặc trưng của sản phẩm là hai đầu kết nối dạng mặt bích, lắp với đường ống bằng bulong, đai ốc và gioăng làm kín. Kiểu kết nối này phù hợp với đường ống DN trung bình đến DN lớn, áp lực ổn định, dễ tháo lắp và thuận tiện bảo trì trong công trình công nghiệp.

Van cầu mặt bích được sử dụng phổ biến trong hệ thống nước, hơi, khí, dầu nhẹ, HVAC, lò hơi, xử lý nước, nhà máy và công trình M&E. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân van, seat, gioăng, nhiệt độ, áp lực làm việc.

Cấu tạo

Van cầu mặt bích có cấu tạo gồm thân van, nắp van, đĩa van, trục van, seat làm kín, gioăng trục, tay quay và hai đầu mặt bích. Thiết kế thân van thường có dạng dòng chảy chữ S hoặc chữ Z, giúp đĩa van kiểm soát lưu lượng hiệu quả.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Gang, thép, inox, thép đúc Chịu áp lực đường ống, chứa khoang dòng chảy và bảo vệ các chi tiết bên trong.
Nắp van Gang, thép, inox, thép đúc Che kín phần trên thân van, bảo vệ trục van và hỗ trợ tháo kiểm tra khi bảo trì.
Đĩa van Inox, thép không gỉ, thép hợp kim, gang Nâng lên hoặc hạ xuống để đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng dòng chảy.
Seat làm kín Inox, thép hợp kim, PTFE, graphite Tạo bề mặt tiếp xúc với đĩa van, giúp van đóng kín và hạn chế rò rỉ.
Trục van Inox, thép không gỉ, thép chịu nhiệt Truyền lực từ tay quay xuống đĩa van để thay đổi trạng thái đóng mở.
Gioăng trục PTFE, graphite, cao su kỹ thuật Làm kín tại vị trí trục van, hạn chế lưu chất rò rỉ ra ngoài trong quá trình vận hành.
Tay quay Gang, thép, hợp kim Giúp người vận hành xoay để nâng hạ đĩa van thủ công.
Mặt bích kết nối Đúc liền thân hoặc gia công theo tiêu chuẩn Kết nối van với đường ống bằng bulong, đai ốc và gioăng mặt bích.
Bộ điều khiển nếu có Actuator điện, khí nén, tuyến tính Điều khiển đóng mở hoặc điều tiết tự động theo tín hiệu từ hệ thống điều khiển.

Đĩa van và seat là hai bộ phận quan trọng quyết định khả năng điều tiết và độ kín của van cầu mặt bích. Với môi trường hơi, nước nóng hoặc áp lực cao, cần chọn đúng vật liệu seat và gioăng để đảm bảo độ bền khi vận hành.

Mặt bích của van có thể được gia công theo các tiêu chuẩn phổ biến như JIS, BS, DIN, ANSI hoặc Class. Trước khi lắp đặt, cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn mặt bích của van với mặt bích đường ống để tránh lệch lỗ bulong hoặc rò rỉ tại mối nối.

Ưu điểm kết nối mặt bích

Van cầu mặt bích có ưu điểm lớn về độ chắc chắn, khả năng chịu áp và thuận tiện bảo trì. Kiểu kết nối bằng bulong và gioăng giúp van liên kết ổn định với đường ống, phù hợp các tuyến DN lớn, hệ thống áp lực và công trình vận hành liên tục.

So với kết nối ren, van cầu mặt bích phù hợp hơn với hệ thống công nghiệp, trạm bơm, lò hơi, HVAC và các tuyến ống chính. Khi cần bảo trì hoặc thay thế, kỹ thuật viên có thể tháo bulong để tách van khỏi đường ống mà không cần cắt ống.

  • Kết nối chắc chắn: Phù hợp đường ống DN lớn, áp lực cao hơn và các hệ thống vận hành ổn định lâu dài.
  • Dễ tháo lắp bảo trì: Có thể tháo bulong để kiểm tra đĩa van, seat, gioăng hoặc thay thế van khi cần.
  • Đồng bộ tiêu chuẩn: Có thể chọn mặt bích JIS, BS, DIN, ANSI hoặc Class theo bản vẽ thiết kế.
  • Độ kín ổn định: Kết hợp gioăng mặt bích phù hợp giúp hạn chế rò rỉ tại mối nối.
  • Phù hợp điều tiết: Cơ cấu van cầu giúp kiểm soát lưu lượng tốt hơn van cổng trong nhiều vị trí kỹ thuật.
  • Đa dạng vật liệu: Có thể chọn gang, thép, inox hoặc thép đúc tùy môi trường nước, hơi, khí, dầu hoặc hóa chất nhẹ.
  • Dễ nghiệm thu: Thông số DN, PN, tiêu chuẩn bích, catalogue và CO/CQ rõ ràng, phù hợp công trình dự án.

Để kết nối mặt bích làm việc hiệu quả, cần căn chỉnh đồng tâm giữa van và đường ống. Nếu mặt bích lệch tâm, gioăng đặt sai hoặc bulong siết không đều, van có thể bị rò rỉ, rung hoặc chịu ứng suất không mong muốn.

Nguyên lý hoạt động

Van cầu mặt bích hoạt động bằng cách nâng hạ đĩa van thông qua chuyển động xoay của tay quay. Khi xoay tay quay theo chiều mở, trục van kéo đĩa van rời khỏi seat, tạo khe hở để lưu chất đi qua thân van.

Khi xoay tay quay theo chiều đóng, trục van đẩy đĩa van ép xuống seat để chặn dòng chảy. Nếu mở một phần, đĩa van tạo khe hở nhất định, cho phép người vận hành điều chỉnh lưu lượng theo nhu cầu sử dụng.

Do dòng chảy trong thân van cầu thường phải đổi hướng, tổn thất áp sẽ cao hơn so với van bi hoặc van cổng. Tuy nhiên, đổi lại van cầu mặt bích có khả năng điều tiết tốt, đóng kín ổn định và phù hợp các vị trí cần kiểm soát lưu lượng.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN CẦU MẶT BÍCH

Kiểu kết nối:

  Mặt bích ống      Van cầu mặt bích      Mặt bích ống
      ||                 [  O  ]                ||
      ||=================[     ]================||
        Bulong + gioăng mặt bích hai bên


Trạng thái mở:

  Tay quay xoay mở
          |
          v
  Trục van kéo đĩa van đi lên
          |
          v
  Lưu chất đi qua khe hở giữa đĩa và seat
          |
          v
  Dòng chảy tiếp tục đến thiết bị sử dụng


Trạng thái điều tiết:

  Đĩa van mở một phần
          |
          v
  Khe hở dòng chảy thay đổi
          |
          v
  Lưu lượng được kiểm soát theo nhu cầu


Trạng thái đóng:

  Tay quay xoay đóng
          |
          v
  Đĩa van ép kín vào seat
          |
          v
  Dòng chảy bị chặn lại


Mô phỏng dòng chảy:

  MỞ:        ----->  /   \  -----> Dòng chảy đi qua
  ĐIỀU TIẾT: ----->  / | \  -----> Lưu lượng giảm
  ĐÓNG:      ----->  [ | ]  X      Dòng chảy bị chặn

Van cầu mặt bích thường có mũi tên chỉ chiều dòng chảy trên thân van. Khi lắp đặt, cần tuân thủ đúng chiều này để van vận hành nhẹ, đóng kín tốt và hạn chế rung, ồn hoặc mài mòn bất thường tại đĩa van và seat.

Ứng dụng

  • Hệ thống nước: Dùng để đóng mở và điều tiết lưu lượng trên tuyến nước sạch, nước kỹ thuật, nước làm mát và nước xử lý.
  • Hệ thống hơi: Phù hợp đường hơi nóng, lò hơi, thiết bị gia nhiệt nếu chọn đúng vật liệu thân, seat và gioăng chịu nhiệt.
  • Hệ thống khí: Lắp trên đường khí nén, khí kỹ thuật, khí công nghiệp và các tuyến phụ trợ sản xuất.
  • Hệ thống dầu nhẹ: Dùng cho một số tuyến dầu nhẹ nếu vật liệu seat, gioăng và áp lực phù hợp với lưu chất.
  • Hệ thống HVAC: Ứng dụng trong đường nước nóng, nước lạnh, chiller, AHU, FCU và bơm tuần hoàn.
  • Trạm bơm và phòng kỹ thuật: Lắp tại tuyến cấp, tuyến hồi, tuyến bypass hoặc vị trí cần kiểm soát lưu lượng.
  • Nhà máy, khu công nghiệp: Dùng trong hệ phụ trợ sản xuất, nước làm mát, hơi, khí, dầu và các tuyến công nghệ.
  • Xử lý nước: Phù hợp nhà máy nước, trạm xử lý nước thải, bể lọc, bể lắng và hệ châm hóa chất nhẹ.
  • Công trình M&E: Lắp tại phòng bơm, tầng hầm, trục kỹ thuật, tuyến ống chính và hệ thống cơ điện công trình.

Hướng dẫn lựa chọn

Khi chọn van cầu mặt bích, cần xác định đúng kích thước đường ống, áp lực, nhiệt độ, lưu chất và yêu cầu điều tiết. Đây là dòng van thường dùng trong hệ thống kỹ thuật quan trọng, nên thông số mặt bích và vật liệu làm kín cần được kiểm tra kỹ.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200 hoặc lớn hơn.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN16, PN25, PN40, Class 150, Class 300 hoặc áp lực theo catalogue sản phẩm.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: Đối chiếu JIS, BS, DIN, ANSI hoặc Class để đảm bảo khớp lỗ bulong, đường kính ngoài và kích thước lắp đặt.
  • Vật liệu thân van: Gang phù hợp nước thông dụng; thép phù hợp hơi, dầu và áp lực cao; inox phù hợp môi trường sạch hoặc ăn mòn nhẹ.
  • Seat làm kín: Seat inox hoặc hợp kim phù hợp hơi, nhiệt cao; PTFE phù hợp nước, khí, hóa chất nhẹ; graphite dùng cho hệ nhiệt độ cao.
  • Gioăng trục: Chọn PTFE, graphite hoặc vật liệu chịu nhiệt, chịu hóa chất theo lưu chất và nhiệt độ thực tế.
  • Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ nước, hơi, khí, dầu hoặc hóa chất với giới hạn của thân van, seat và gioăng.
  • Môi trường sử dụng: Nước, hơi, khí, dầu, HVAC, xử lý nước hoặc công nghiệp cần chọn vật liệu tương thích.
  • Chiều dòng chảy: Kiểm tra mũi tên trên thân van để lắp đúng chiều, giúp van đóng kín và vận hành ổn định.
  • Yêu cầu điều khiển: Nếu cần tự động hóa, có thể chọn van cầu mặt bích điều khiển điện hoặc khí nén tuyến tính.
  • Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, thông số kỹ thuật, xuất xứ rõ ràng, CO/CQ và chứng chỉ vật liệu nếu cần.

Với hệ thống hơi, dầu nóng hoặc áp lực cao, nên chọn van có biểu đồ áp suất – nhiệt độ rõ ràng và gioăng chịu nhiệt phù hợp. Với công trình dự án, cần kiểm tra đầy đủ CO/CQ, catalogue, tiêu chuẩn mặt bích và thông số kỹ thuật trước khi nghiệm thu.

Lưu ý khi lắp đặt

Van cầu mặt bích cần được lắp đúng chiều dòng chảy, đúng tiêu chuẩn mặt bích và đúng điều kiện vận hành. Trước khi lắp, cần vệ sinh đường ống, kiểm tra bề mặt bích, gioăng, bulong, tay quay và tình trạng đóng mở của van.

Bước Nội dung thực hiện Lưu ý kỹ thuật
Bước 1 Kiểm tra thông số van Đối chiếu DN, PN, tiêu chuẩn bích, vật liệu thân, seat, gioăng, nhiệt độ, áp lực và lưu chất.
Bước 2 Kiểm tra chiều dòng chảy Lắp theo mũi tên trên thân van, không lắp ngược chiều vì có thể gây rung, khó đóng kín hoặc nhanh mòn seat.
Bước 3 Vệ sinh đường ống Loại bỏ cặn hàn, rỉ sét, mạt kim loại, cát đá và dị vật để tránh làm xước seat hoặc kẹt đĩa van.
Bước 4 Lắp y lọc nếu cần Nên lắp y lọc trước van trong hệ có nhiều cặn, đặc biệt với hệ hơi, nước kỹ thuật hoặc tuyến mới thi công.
Bước 5 Kiểm tra mặt bích Mặt bích đường ống phải đúng tiêu chuẩn, không cong vênh, không lệch tâm và không nứt vỡ.
Bước 6 Kiểm tra gioăng mặt bích Dùng gioăng đúng kích thước, đúng vật liệu, phù hợp áp lực và nhiệt độ làm việc của hệ thống.
Bước 7 Căn chỉnh van Đặt van đồng tâm với đường ống, không dùng bulong để kéo ép hai đầu bích bị lệch.
Bước 8 Siết bulong Siết đối xứng, đều lực để gioăng ép kín, tránh siết lệch làm rò rỉ hoặc tạo ứng suất lên thân van.
Bước 9 Vận hành thử và thử áp Xoay tay quay từ từ, tăng áp hệ thống dần dần và kiểm tra rò rỉ tại thân, nắp, trục van, mặt bích.
Bước 10 Bảo trì định kỳ Kiểm tra packing trục, seat, đĩa van, tay quay, bulong, gioăng mặt bích và vệ sinh cặn theo chu kỳ.

Không nên dùng lực quá mạnh để đóng van khi đĩa đã chạm seat vì có thể làm mòn bề mặt làm kín. Nếu van rò rỉ, đóng mở nặng hoặc điều tiết không ổn định, cần kiểm tra cặn bẩn, seat, đĩa van, gioăng trục, chiều lắp, độ đồng tâm mặt bích và áp lực hệ thống.

Câu hỏi thường gặp

Van cầu mặt bích dùng để làm gì?

Van cầu mặt bích dùng để đóng mở và điều tiết lưu lượng trong hệ thống nước, hơi, khí, dầu, HVAC, xử lý nước, nhà máy và công trình M&E.

Van cầu mặt bích có điều tiết lưu lượng tốt không?

Có. Van cầu mặt bích có khả năng điều tiết tốt nhờ đĩa van nâng hạ, phù hợp các vị trí cần kiểm soát lưu lượng ổn định.

Van cầu mặt bích thường dùng tiêu chuẩn nào?

Van thường dùng các tiêu chuẩn mặt bích như JIS, BS, DIN, ANSI hoặc Class. Cần đối chiếu đúng với mặt bích đường ống trước khi lắp.

Van cầu mặt bích có dùng cho hơi nóng được không?

Có thể dùng cho hơi nóng nếu vật liệu thân, seat, gioăng graphite, áp suất và nhiệt độ đáp ứng đúng thông số kỹ thuật của hệ thống.

Van cầu mặt bích khác gì van cổng mặt bích?

Van cầu mặt bích phù hợp đóng mở và điều tiết lưu lượng. Van cổng mặt bích phù hợp đóng mở hoàn toàn, không nên dùng để điều tiết thường xuyên.

Khi mua van cầu mặt bích cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, tiêu chuẩn bích, vật liệu thân, seat, gioăng, nhiệt độ, áp lực, môi trường sử dụng, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.