Van cầu hơi
21 Products
Giới thiệu dòng sản phẩm
Bảng giá tham khảo van cầu hơi
Dưới đây là bảng giá tham khảo van cầu hơi được tổng hợp theo một số model cụ thể gồm : MANN BSG-1E, MANN BSG-1, Minh Hòa MIHA và MANN BSG-3. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van cầu dùng cho hệ thống hơi nóng, nước nóng, HVAC, lò hơi và đường ống công nghiệp.
| DN | MANN BSG-1E | MANN BSG-1 | Minh Hòa MIHA | MANN BSG-3 |
|---|---|---|---|---|
| DN15 | 2.077.900 đ | 131.200 đ | 2.046.000 đ | |
| DN20 | 2.278.100 đ | 183.200 đ | 2.244.000 đ | |
| DN25 | 2.532.200 đ | 2.219.800 đ | 229.700 đ | 2.494.000 đ |
| DN32 | 2.921.600 đ | 2.718.100 đ | 424.900 đ | 2.877.000 đ |
| DN40 | 3.415.500 đ | 3.111.900 đ | 543.800 đ | 3.364.000 đ |
| DN50 | 3.983.100 đ | 3.677.300 đ | 938.200 đ | 3.922.000 đ |
| DN65 | 5.073.200 đ | 4.578.200 đ | 5.229.000 đ | |
| DN80 | 6.493.300 đ | 6.495.500 đ | 6.256.000 đ | |
| DN100 | 9.039.800 đ | 8.148.800 đ | ||
| DN125 | 14.436.400 đ | 12.323.300 đ | ||
| DN150 | 19.184.000 đ | 15.952.200 đ | ||
| DN200 | 33.884.400 đ |
Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van cầu hơi. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, nhiệt độ làm việc, tiêu chuẩn kết nối, VAT và điều kiện giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, môi chất sử dụng, nhiệt độ làm việc, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.
Tổng quan
Van cầu hơi là dòng van công nghiệp chuyên dùng cho hệ thống hơi nóng, hơi bão hòa, hơi quá nhiệt và các tuyến ống nhiệt độ cao. Van có chức năng đóng mở, điều tiết lưu lượng và kiểm soát dòng hơi đi qua đường ống.
Khác với van bi hoặc van cổng, van cầu có khả năng điều tiết tốt hơn nhờ cơ cấu đĩa van di chuyển lên xuống theo phương vuông góc với dòng chảy. Khi xoay tay quay, đĩa van sẽ thay đổi độ mở, giúp kiểm soát lưu lượng hơi ổn định hơn.
Van cầu hơi thường được chế tạo từ gang, thép, inox, thép đúc hoặc thép rèn, sử dụng gioăng chịu nhiệt như graphite, PTFE chịu nhiệt hoặc kim loại. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, nhiệt độ, áp suất hơi, kiểu kết nối, vật liệu thân van, seat.
Cấu tạo
Van cầu hơi có cấu tạo gồm thân van, nắp van, đĩa van, trục van, seat làm kín, tay quay và bộ phận kết nối với đường ống. Cấu trúc dòng chảy bên trong thân van thường có dạng chữ S hoặc chữ Z, giúp đĩa van điều tiết lưu lượng hiệu quả.
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Gang, thép, inox, thép đúc, thép rèn | Chịu áp lực, nhiệt độ hơi và tạo khoang dòng chảy bên trong van. |
| Nắp van | Gang, thép, inox, thép đúc | Che kín phần trên thân van, bảo vệ trục và hỗ trợ tháo kiểm tra khi bảo trì. |
| Đĩa van | Inox, thép không gỉ, thép hợp kim | Di chuyển lên xuống để đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng hơi. |
| Seat làm kín | Inox, thép hợp kim, bề mặt hợp kim cứng | Tạo bề mặt tiếp xúc với đĩa van, giúp van đóng kín và chịu mài mòn do hơi. |
| Trục van | Inox, thép không gỉ, thép chịu nhiệt | Truyền lực từ tay quay xuống đĩa van để thay đổi trạng thái đóng mở. |
| Gioăng làm kín | Graphite, PTFE chịu nhiệt, kim loại | Làm kín tại nắp van và trục van, hạn chế rò rỉ hơi ra ngoài. |
| Tay quay | Gang, thép, hợp kim | Giúp người vận hành xoay để nâng hạ đĩa van thủ công. |
| Kết nối ren | Gang, thép, inox | Dùng cho kích thước nhỏ, phù hợp nhánh hơi phụ hoặc thiết bị hơi quy mô nhỏ. |
| Kết nối mặt bích | Đúc liền thân hoặc gia công theo tiêu chuẩn | Kết nối chắc chắn với đường ống hơi bằng bulong, đai ốc và gioăng mặt bích. |
| Bộ điều khiển nếu có | Actuator điện, khí nén, tuyến tính | Điều khiển đóng mở hoặc điều tiết hơi tự động theo tín hiệu hệ thống. |
Đĩa van và seat là hai bộ phận quan trọng quyết định khả năng đóng kín và điều tiết của van cầu hơi. Với môi trường hơi nóng, các chi tiết này cần có khả năng chịu nhiệt, chịu áp và chống mài mòn tốt.
Gioăng graphite thường được sử dụng trong hệ thống hơi vì có khả năng chịu nhiệt tốt hơn nhiều loại gioăng cao su thông dụng. Nếu chọn sai gioăng, van có thể nhanh rò rỉ tại trục, nắp van hoặc vị trí làm kín.
Ưu điểm vật liệu
Van cầu hơi cần làm việc trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao, vì vậy vật liệu thân van, đĩa van, seat và gioăng phải được lựa chọn kỹ. Mỗi loại vật liệu sẽ phù hợp với một dải áp suất, nhiệt độ và môi trường hơi khác nhau.
- Gang: Phù hợp hệ hơi áp thấp đến trung bình, chi phí hợp lý, thường dùng trong hệ thống phụ trợ hoặc đường hơi thông dụng.
- Thép đúc: Chịu áp lực và nhiệt độ tốt hơn gang, phù hợp lò hơi, tuyến hơi chính, nhà máy và hệ công nghiệp nặng.
- Thép rèn: Có độ bền cao, phù hợp van kích thước nhỏ nhưng áp suất cao, thường dùng trong hệ hơi áp lực lớn.
- Inox: Chống gỉ tốt, phù hợp hơi sạch, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất nhẹ và môi trường yêu cầu vật liệu sạch.
- Seat kim loại: Chịu nhiệt, chịu mài mòn tốt, phù hợp môi trường hơi nóng và đóng mở thường xuyên.
- Gioăng graphite: Chịu nhiệt tốt, ổn định trong hệ thống hơi, hạn chế rò rỉ tại nắp van và trục van.
Với hệ hơi nóng, không nên chỉ chọn van theo kích thước đường ống mà cần đối chiếu đầy đủ áp suất, nhiệt độ và vật liệu. Một van dùng tốt cho nước chưa chắc phù hợp với hơi, đặc biệt trong hệ lò hơi hoặc đường hơi áp cao.
Nguyên lý hoạt động
Van cầu hơi hoạt động bằng cách nâng hạ đĩa van thông qua chuyển động xoay của tay quay. Khi xoay tay quay theo chiều mở, trục van kéo đĩa van rời khỏi seat, tạo khe hở để hơi đi qua.
Khi xoay tay quay theo chiều đóng, trục van đẩy đĩa van ép xuống seat, làm kín dòng chảy và chặn hơi. Nếu mở một phần, đĩa van tạo khe hở nhất định để điều chỉnh lưu lượng hơi theo nhu cầu sử dụng.
Do dòng hơi phải đổi hướng khi đi qua thân van, van cầu thường có tổn thất áp lớn hơn van cổng hoặc van bi. Tuy nhiên, đổi lại van cầu có khả năng điều tiết lưu lượng tốt và đóng mở ổn định hơn trong hệ thống hơi.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN CẦU HƠI
Trạng thái mở:
Tay quay xoay mở
|
v
Trục van kéo đĩa van đi lên
|
v
Hơi đi qua khe hở giữa đĩa và seat
|
v
Dòng hơi tiếp tục đến thiết bị sử dụng
Trạng thái điều tiết:
Đĩa van mở một phần
|
v
Khe hở dòng chảy thay đổi
|
v
Lưu lượng hơi được kiểm soát
Trạng thái đóng:
Tay quay xoay đóng
|
v
Đĩa van ép kín vào seat
|
v
Dòng hơi bị chặn lại
Mô phỏng dòng hơi:
MỞ: Hơi -----> / \ -----> Hơi đi qua
ĐIỀU TIẾT: Hơi -----> / | \ -----> Hơi giảm lưu lượng
ĐÓNG: Hơi -----> [ | ] X Hơi bị chặn
Van cầu hơi thường có mũi tên chỉ chiều dòng chảy trên thân van. Khi lắp đặt, cần tuân thủ đúng chiều này để van vận hành nhẹ, đóng kín tốt và tránh hiện tượng rung, ồn hoặc mài mòn bất thường.
Ứng dụng
- Hệ thống lò hơi: Dùng để đóng mở, điều tiết hơi cấp ra từ lò hơi đến các tuyến ống và thiết bị sử dụng.
- Đường ống hơi nóng: Lắp trên tuyến hơi chính, nhánh hơi phụ, đường hồi hoặc các điểm cần kiểm soát lưu lượng.
- Thiết bị gia nhiệt: Ứng dụng cho bộ trao đổi nhiệt, nồi nấu, bồn gia nhiệt, máy sấy, bàn là công nghiệp và thiết bị hấp.
- Nhà máy thực phẩm: Dùng trong hệ hơi phục vụ tiệt trùng, nấu, sấy, gia nhiệt và vệ sinh thiết bị.
- Ngành dệt nhuộm: Kiểm soát hơi cấp cho máy nhuộm, máy sấy, bàn ép, nồi hấp và dây chuyền xử lý vải.
- Ngành giấy, cao su, hóa chất: Dùng cho hệ thống hơi công nghệ, gia nhiệt bồn chứa, phản ứng và sấy sản phẩm.
- Hệ thống HVAC: Lắp trong tuyến hơi cấp cho bộ gia nhiệt, AHU, thiết bị trao đổi nhiệt và hệ thống sưởi.
- Nhà máy, khu công nghiệp: Phù hợp hệ phụ trợ hơi, phòng nồi hơi, đường hơi kỹ thuật và các tuyến cần điều tiết.
Hướng dẫn lựa chọn
Khi chọn van cầu hơi, cần xác định chính xác áp suất hơi, nhiệt độ hơi, lưu lượng, kích thước đường ống và yêu cầu điều tiết. Đây là dòng van làm việc trong môi trường nhiệt cao, nên vật liệu và gioăng làm kín cần được ưu tiên kiểm tra kỹ.
- Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN150 hoặc lớn hơn.
- Áp lực PN: Kiểm tra PN16, PN25, PN40, Class 150, Class 300 hoặc Class cao hơn theo áp suất hơi thiết kế.
- Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ hơi bão hòa, hơi quá nhiệt với giới hạn của thân van, seat, gioăng và packing.
- Vật liệu thân van: Gang dùng cho hơi áp thấp; thép đúc hoặc thép rèn phù hợp áp cao, nhiệt cao; inox phù hợp hơi sạch hoặc môi trường ăn mòn nhẹ.
- Vật liệu seat và đĩa van: Nên chọn inox, thép hợp kim hoặc bề mặt hợp kim cứng cho hệ hơi nóng và đóng mở thường xuyên.
- Gioăng làm kín: Graphite phù hợp hệ hơi; PTFE chịu nhiệt dùng trong giới hạn nhất định; không dùng gioăng cao su thường cho hơi nóng.
- Kiểu kết nối: Nối ren phù hợp DN nhỏ, áp vừa; mặt bích phù hợp DN lớn; hàn phù hợp tuyến hơi cố định, áp cao hoặc hạn chế rò rỉ.
- Chiều dòng chảy: Cần chọn và lắp theo mũi tên trên thân van để đảm bảo đĩa van chịu lực đúng hướng.
- Yêu cầu điều khiển: Nếu cần tự động điều tiết hơi, có thể chọn van cầu điều khiển điện hoặc khí nén tuyến tính.
- Thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên sản phẩm có catalogue, biểu đồ áp suất – nhiệt độ, xuất xứ rõ ràng, CO/CQ và chứng chỉ vật liệu nếu cần.
Với hệ thống lò hơi hoặc tuyến hơi chính, nên kiểm tra thêm phụ kiện đi kèm như y lọc, bẫy hơi, đồng hồ áp, van an toàn, van giảm áp và gioăng mặt bích chịu nhiệt. Việc đồng bộ phụ kiện giúp hệ hơi vận hành ổn định và an toàn hơn.
Lưu ý khi lắp đặt
Van cầu hơi cần được lắp đúng chiều dòng chảy, đúng tiêu chuẩn kết nối và đúng điều kiện nhiệt độ áp suất. Trước khi lắp, cần vệ sinh đường ống, kiểm tra gioăng, bulong, bề mặt bích, tay quay và tình trạng đóng mở của van.
| Bước | Nội dung thực hiện | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Bước 1 | Kiểm tra thông số van | Đối chiếu DN, PN, vật liệu thân, seat, gioăng, nhiệt độ, áp suất hơi và kiểu kết nối. |
| Bước 2 | Kiểm tra chiều dòng chảy | Lắp theo mũi tên trên thân van, không lắp ngược chiều vì có thể gây rung, khó đóng kín hoặc nhanh mòn seat. |
| Bước 3 | Vệ sinh đường ống | Loại bỏ cặn hàn, rỉ sét, mạt kim loại và dị vật để tránh làm xước seat hoặc kẹt đĩa van. |
| Bước 4 | Lắp y lọc trước van | Nên lắp y lọc để bảo vệ đĩa van và seat, đặc biệt với hệ hơi mới thi công hoặc có nhiều cặn. |
| Bước 5 | Kiểm tra gioăng mặt bích | Sử dụng gioăng chịu nhiệt phù hợp, không dùng gioăng cao su thường cho đường hơi nóng. |
| Bước 6 | Căn chỉnh và siết bulong | Căn đồng tâm hai mặt bích, siết bulong đối xứng, đều lực để tránh rò hơi tại mối nối. |
| Bước 7 | Vận hành thử | Xoay tay quay từ từ để kiểm tra hành trình đĩa van, không dùng lực cưỡng bức khi van đã đóng hết. |
| Bước 8 | Gia nhiệt từ từ | Khi đưa hơi vào hệ thống, cần tăng nhiệt từ từ để tránh sốc nhiệt, giãn nở đột ngột và rò gioăng. |
| Bước 9 | Kiểm tra rò rỉ | Kiểm tra tại thân van, nắp van, trục van, mặt bích và các mối nối sau khi hệ thống đạt áp suất làm việc. |
| Bước 10 | Bảo trì định kỳ | Kiểm tra packing trục, seat, đĩa van, tay quay, bulong, gioăng mặt bích và vệ sinh cặn theo chu kỳ. |
Không nên mở hé van cầu hơi quá nhỏ trong thời gian dài nếu lưu lượng hơi lớn, vì có thể gây xói mòn đĩa van và seat. Nếu van rò hơi, đóng mở nặng hoặc phát tiếng ồn bất thường, cần kiểm tra cặn bẩn, gioăng graphite, seat, đĩa van, chiều lắp và áp suất hệ thống.
Câu hỏi thường gặp
Van cầu hơi dùng để làm gì?
Van cầu hơi dùng để đóng mở và điều tiết dòng hơi nóng trong hệ thống lò hơi, đường ống hơi, thiết bị gia nhiệt, HVAC và dây chuyền công nghiệp.
Van cầu hơi có điều tiết lưu lượng tốt không?
Có. Van cầu có khả năng điều tiết tốt hơn van cổng và van bi nhờ đĩa van nâng hạ, thay đổi tiết diện dòng chảy theo từng mức mở.
Nên chọn van cầu hơi gang, thép hay inox?
Hệ hơi áp thấp có thể dùng gang; hệ áp cao, nhiệt cao nên dùng thép; môi trường hơi sạch, thực phẩm hoặc ăn mòn nhẹ nên chọn inox.
Van cầu hơi có cần lắp đúng chiều không?
Có. Cần lắp theo mũi tên trên thân van để hơi đi đúng chiều thiết kế, giúp van đóng kín tốt, vận hành nhẹ và hạn chế mài mòn.
Van cầu hơi khác gì van cổng hơi?
Van cầu hơi phù hợp đóng mở và điều tiết lưu lượng. Van cổng hơi phù hợp đóng mở hoàn toàn, không nên dùng để điều tiết thường xuyên.
Khi mua van cầu hơi cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra DN, PN, nhiệt độ, áp suất hơi, vật liệu thân, seat, gioăng graphite, kiểu kết nối, chiều dòng chảy, thương hiệu, xuất xứ và CO/CQ.















